1. Quê quán của một người được hiểu như thế nào?

Quê quán, một thuật ngữ đa chiều, trở thành một khái niệm phức tạp hơn khi ta xem xét nó từ một góc độ sâu sắc hơn. Nó không chỉ đơn thuần là nơi mà một người sinh ra và lớn lên, mà còn là nơi gắn kết với các dòng họ và tình thân gia đình kéo dài qua nhiều thế hệ. Sự xác định quê quán của một cá nhân có thể dựa trên sự thỏa thuận và đồng lòng của cha mẹ. Cha mẹ, như những người bảo trợ, sẽ đồng lòng để quyết định xem con cái mình sẽ được gắn kết với quê hương của cha hay mẹ.

Tuy vậy, quê quán không chỉ đơn thuần là một vị trí địa lý, mà còn trở thành một khía cạnh không thể thiếu trong việc xác định danh tính và tự nhận thức cá nhân. Nó trở thành một tổ chức định danh phức tạp hơn, một nguồn gốc tình thân mà ta có thể truy nguyên và tìm kiếm sự gắn kết. Nó là một mảnh ghép văn hóa và truyền thống, là một phần quan trọng trong việc xác lập nguồn cảm hứng và giá trị cá nhân.

Theo đó, quê quán trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc sống của mỗi người. Nó là nơi gốc nơi ta trở về sau mỗi cuộc phiêu lưu, nơi mà ta tìm thấy sự an ủi và sự yên bình. Đó là nơi mà những mối quan hệ gia đình và anh em được nuôi dưỡng, nơi mà mỗi người đều có một chỗ đứng và một vai trò quan trọng. Vì thế, việc xác định quê quán không chỉ là việc lựa chọn địa lý, mà còn là việc khám phá bản thân, tìm hiểu về quá khứ và xây dựng nền tảng cho tương lai.

 

2. Xác định quê quán như thế nào?

Theo khoản 6 Điều 4 của Luật Hộ tịch năm 2014, giấy khai sinh là một văn bản được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho cá nhân khi họ được đăng ký khai sinh. Giấy khai sinh chứa đựng các thông tin cơ bản về cá nhân theo quy định:

- Thông tin về người được đăng ký khai sinh:

+ Họ, chữ đệm và tên: Xác định tên gọi riêng của cá nhân, bao gồm họ (hoặc tên đệm), chữ đệm và tên riêng.

+ Giới tính: Xác định giới tính của người được đăng ký khai sinh, có thể là nam hoặc nữ.

+ Ngày, tháng, năm sinh: Chỉ ra ngày, tháng và năm sinh của cá nhân, giúp xác định tuổi tác và ngày sinh chính xác.

+ Nơi sinh: Đề cập đến địa điểm mà người được đăng ký khai sinh sinh ra, thường bao gồm tên thành phố, quận/huyện hoặc tỉnh thành.

+ Quê quán: Đại diện cho nơi gốc của cá nhân, thường được liên kết với tỉnh/thành phố nơi gia đình hoặc tổ tiên người đó đã sinh sống trong một khoảng thời gian dài.

+ Dân tộc: Xác định dân tộc mà người được đăng ký khai sinh thuộc về, phản ánh đa dạng văn hóa và bản sắc dân tộc trong quốc gia đó.

+ Quốc tịch: Chỉ ra quốc gia mà người được đăng ký khai sinh là công dân của, xác định quyền và trách nhiệm pháp lý liên quan đến quốc tịch

- Thông tin về cha, mẹ của người được đăng ký khai sinh:

+ Họ, chữ đệm và tên: Cung cấp tên gọi của cha và mẹ của người được đăng ký khai sinh, giúp xác định danh tính và nguồn gốc gia đình.

+ Năm sinh: Chỉ ra năm sinh của cha và mẹ, giúp xác định độ tuổi và thời gian sinh sống của họ.

+ Dân tộc: Xác định dân tộc mà cha và mẹ thuộc về, phản ánh sự đa dạng và kết nối văn hóa gia đình.

+ Quốc tịch: Xác định quốc tịch của cha và mẹ, đóng vai trò quan trọng trong quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của họ.

+ Nơi cư trú: Đề cập đến địa chỉ cư trú hiện tại của cha và mẹ, thông tin này có thể hữu ích trong việc xác định địa điểm cư trú và quản lý hộ khẩu

- Số định danh cá nhân: Đây là số duy nhất được cấp cho cá nhân khi được đăng ký khai sinh, có thể được sử dụng để xác định và theo dõi thông tin cá nhân trong các quy trình hành chính và hợp pháp.

Mặt khác, Quê quán, một khái niệm phức tạp và mang tính đa chiều, được quy định và điều chỉnh bởi khoản 8 Điều 4 của Luật Hộ tịch 2014, tiếp tục mở ra một thảo nguyên mới trong việc xác định danh tính cá nhân và gắn kết gia đình. Quê quán không chỉ đơn thuần là một địa điểm địa lý, mà còn phản ánh những mảnh ghép quan trọng trong việc xác định tồn tại và nguồn gốc của mỗi cá nhân.

Theo quy định trên, việc xác định quê quán của một cá nhân phụ thuộc vào thỏa thuận giữa cha mẹ hoặc theo tập quán ghi trong tờ khai khi đăng ký khai sinh. Điều này đặt ra một câu hỏi về sự quan trọng của họ và quê quán trong việc xác định danh tính và tư duy cá nhân. Quê quán không chỉ đơn giản là một từ ngữ mô tả nơi sinh sống, mà nó còn là một phần của nhận thức cá nhân, một nguồn cảm hứng và tình cảm sâu sắc.

Nói tóm lại, quê quán của một người sẽ được xác định theo quê của mẹ hoặc của cha theo thỏa thuận của cha và mẹ.

 

3. Quy định về thay đổi, cải chính quê quán trên giấy khai sinh

Điều 7 của Nghị định số 123/2015/NĐ-CP quy định về việc thay đổi và cải chính hộ tịch, và nêu rõ các điều kiện và quy trình cụ thể như sau:

- Thay đổi họ, chữ đệm, tên cho người dưới 18 tuổi: Theo quy định tại Khoản 1 Điều 26 của Luật Hộ tịch, việc thay đổi họ, chữ đệm, tên của người dưới 18 tuổi cần có sự đồng ý của cha, mẹ và được thể hiện rõ trong Tờ khai. Đối với người từ đủ 9 tuổi trở lên, ngoài sự đồng ý của cha mẹ, cần có sự đồng ý của người đó

- Cải chính hộ tịch: Cải chính hộ tịch là việc chỉnh sửa thông tin cá nhân trong Sổ hộ tịch hoặc trong bản chính giấy tờ hộ tịch. Tuy nhiên, việc cải chính chỉ được thực hiện khi có đủ căn cứ để xác định rằng có sai sót do lỗi của công chức làm công tác hộ tịch hoặc của người yêu cầu đăng ký hộ tịch.

Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm chính xác và đáng tin cậy của thông tin trong hộ tịch, và đồng thời cung cấp quy trình cụ thể để thực hiện thay đổi và cải chính hộ tịch, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình này.

Ngoài ra, theo quy định tại Điều 17 trong Thông tư số 04/2020/TT-BTP ngày 28/5/2020 do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, có các quy định chi tiết về việc thi hành Luật Hộ tịch và Nghị định số 123/2015/NĐ-CP. Cụ thể, các quy định đó là việc cải chính hộ tịch chỉ được tiến hành sau khi xác định rằng có sự sai sót trong quá trình đăng ký hộ tịch. Việc này không bao gồm việc cải chính trên giấy tờ hộ tịch đã được cấp hợp lệ nhằm đảm bảo tính hợp pháp của thông tin trong hồ sơ và các giấy tờ cá nhân khác. Sai sót trong quá trình đăng ký hộ tịch có thể do người đăng ký hộ tịch hoặc do cơ quan đăng ký hộ tịch gây ra.

Qua đó, việc quy định chi tiết này nhằm đảm bảo quy trình cải chính hộ tịch diễn ra một cách công bằng và minh bạch. Nó bảo vệ tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin hộ tịch, đồng thời tạo điều kiện cho cá nhân hợp pháp hóa thông tin cá nhân trong các hồ sơ và giấy tờ. Tuy nhiên, quy định chỉ áp dụng trong trường hợp có xác định rõ sai sót do người đăng ký hoặc cơ quan đăng ký hộ tịch gây ra, không bao gồm việc cải chính hộ tịch khi không có sai sót được xác định.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin về chủ đề xác định quê quán  như thế nào mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề quê quán trong giấy khai sinh được xác định như thế nào của Luật Minh Khuê. Còn bất kỳ điều gì vướng mắc, quy khách hàng vui lòng liên hệ trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7. Gọi số 1900.6162 hoặc gửi email chi tiết yêu cầu cụ thể tới trực tiếp địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.