Trong tố tụng hình sự, vật chứng là một trong những loại chứng cứ quan trọng nhất, giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Việc xem xét vật chứng tại phiên tòa không chỉ nhằm xác định tính xác thực, liên quan và hợp pháp của chứng cứ mà còn đảm bảo quyền tranh tụng của các bên tham gia tố tụng. Nhận thức được tầm quan trọng này, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã quy định cụ thể về nguyên tắc, hình thức và thủ tục xem xét vật chứng tại phiên tòa, tạo cơ sở pháp lý minh bạch, công bằng cho quá trình xét xử.

1. Vật chứng là gì?

Trong tố tụng hình sự, vật chứng đóng vai trò là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất, giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Theo Điều 89 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015), vật chứng được hiểu là những vật thể “gốc”, hữu hình, được thu thập và bảo quản theo đúng trình tự pháp luật, ví dụ như thu giữ tại hiện trường, khám xét, niêm phong, lập biên bản theo quy định. Giá trị pháp lý của vật chứng nằm ở khả năng chứng minh sự việc, hành vi phạm tội hay các tình tiết liên quan của vụ án, do đó, vật chứng thường được ví như “chứng cứ biết nói”, giúp tái hiện hiện trường và các diễn biến khách quan.

Một vật chứng hợp pháp phải đảm bảo ba thuộc tính cơ bản. Thứ nhất, tính khách quan: vật chứng tồn tại dưới dạng vật chất độc lập, không phụ thuộc vào ý chí hoặc lời khai của các chủ thể tham gia tố tụng. Điều này khác biệt cơ bản với lời khai, vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp của con người và có thể bị thiên lệch. Thứ hai, tính liên quan: vật chứng phải có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với vụ án. Ví dụ, con dao được dùng để đâm người, chiếc xe máy bị trộm, hay bản hợp đồng giả mạo đều là những vật chứng có liên quan, giúp HĐXX đánh giá chính xác hành vi phạm tội và trách nhiệm pháp lý. Thứ ba, tính hợp pháp: vật chứng chỉ được công nhận khi được thu thập, lập biên bản và bảo quản bởi cơ quan có thẩm quyền theo đúng thủ tục pháp luật quy định. Việc đảm bảo tính hợp pháp không chỉ củng cố giá trị chứng minh của vật chứng mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong tố tụng.

Như vậy, vật chứng không chỉ là công cụ quan trọng để xác minh hành vi phạm tội, mà còn góp phần tạo nên sự khách quan và minh bạch trong quá trình xét xử. Khi được thu thập và sử dụng đúng pháp luật, vật chứng giúp HĐXX đánh giá toàn diện vụ án, làm sáng tỏ các tình tiết liên quan và đưa ra quyết định công bằng, đúng pháp luật. Nhờ tính khách quan, liên quan và hợp pháp, vật chứng trở thành một trong những “trụ cột” của chứng cứ trong tố tụng hình sự, thể hiện sự kết hợp giữa khoa học, pháp lý và thực tiễn trong việc bảo vệ công lý.

2. Quy định về xem xét vật chứng tại phiên tòa hình sự

2.1. Nguyên tắc, hình thức xem xét vật chứng 

Khoản 1 Điều 312 BLTTHS 2015 quy định về nguyên tắc và các hình thức xem xét vật chứng, nhấn mạnh rằng việc này phải được thực hiện một cách trực tiếp và công khai tại phiên tòa. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính minh bạch, đồng thời tạo điều kiện cho các bên tham gia tố tụng trực tiếp kiểm chứng và đánh giá giá trị chứng cứ của vật chứng.

Thứ nhất, hình thức xem xét tại phiên tòa: Hình thức phổ biến và được ưu tiên là xem xét vật chứng ngay tại phiên tòa. Theo đó, vật chứng có thể được mang trực tiếp đến, hoặc nếu không thể di chuyển, HĐXX sẽ sử dụng ảnh chụp, biên bản niêm phong, biên bản thu giữ để các bên cùng quan sát. Việc đưa vật chứng ra công khai giúp Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác trực tiếp tiếp cận, đánh giá tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh của vật chứng. Đây là cơ chế quan trọng đảm bảo sự minh bạch, khách quan trong quá trình xét xử.

Thứ hai, hình thức xem xét tại chỗ: Trong một số trường hợp đặc biệt, vật chứng không thể mang đến phiên tòa, ví dụ như các vật chứng cồng kềnh (ô tô, công trình xây dựng) hoặc dễ bị hư hỏng, thay đổi trạng thái. Khi đó, Khoản 1 Điều 312 BLTTHS 2015 cho phép HĐXX tổ chức xem xét tại chỗ, cụ thể:

  • Thành phần tham gia: Khi xem xét tại chỗ, HĐXX phải đi cùng với Kiểm sát viên, người bào chữa và những người khác tham gia phiên tòa nếu cần thiết, nhằm đảm bảo các bên có thể trực tiếp quan sát và kiểm chứng vật chứng.
  • Thủ tục pháp lý: Toàn bộ quá trình xem xét tại chỗ phải được lập biên bản theo quy định tại Điều 133 BLTTHS. Biên bản này sau đó được công bố tại phiên tòa và có giá trị pháp lý như một chứng cứ chính thức.

Như vậy, việc xem xét vật chứng, dù là tại phiên tòa hay tại chỗ, đều tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch và trực tiếp. Điều này không chỉ giúp Hội đồng xét xử đánh giá đúng giá trị chứng minh của vật chứng mà còn bảo đảm quyền kiểm chứng và tranh luận của các bên tham gia tố tụng, góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

2. Quyền trình bày ý kiến và hỏi về vật chứng của các bên

Khoản 2 Điều 312 BLTTHS 2015 nhấn mạnh vai trò trung tâm của vật chứng trong quá trình tranh tụng tại phiên tòa, đồng thời đảm bảo quyền của các bên tham gia tố tụng trong việc kiểm tra, đánh giá và làm rõ giá trị chứng minh của vật chứng. Theo đó, vật chứng không chỉ là đối tượng “quan sát” đơn thuần mà trở thành công cụ pháp lý sống động để xác định sự thật khách quan của vụ án.

Về quyền trình bày nhận xét, tất cả các chủ thể tham gia phiên tòa – bao gồm Kiểm sát viên, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác – đều có quyền đưa ra nhận xét, đánh giá về tính hợp pháp, tính liên quan và đặc điểm của vật chứng. Ví dụ, người bào chữa có thể chỉ ra những khiếm khuyết trong biên bản niêm phong vật chứng, như biên bản bị rách hoặc vật chứng không còn nguyên vẹn, từ đó đặt ra nghi vấn về tính nguyên trạng của vật chứng và giá trị chứng minh của nó. Quyền này cho phép các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) đánh giá toàn diện hơn về tính xác thực của chứng cứ vật lý.

Về quyền hỏi về vật chứng, HĐXX, Kiểm sát viên, người bào chữa và những người bảo vệ quyền lợi của bị hại hoặc đương sự đều có quyền đặt câu hỏi trực tiếp cho các chủ thể liên quan về vật chứng. Thông qua việc hỏi và trả lời, các bên có thể làm rõ mối liên hệ giữa vật chứng với hành vi phạm tội hoặc các tình tiết liên quan trong vụ án. Ví dụ, khi con dao được đưa ra tại phiên tòa, Kiểm sát viên có thể hỏi bị cáo xem có phải con dao này đã được sử dụng trong vụ án hay không, trong khi người bào chữa có thể hỏi bị hại về tính phù hợp của vết thương với con dao.

Như vậy, Khoản 2 Điều 312 BLTTHS 2015 thiết lập một cơ chế tranh tụng tích cực, biến việc xem xét vật chứng thành một phần không thể tách rời của quá trình xét hỏi. Việc này vừa bảo đảm tính minh bạch, công khai tại phiên tòa, vừa giúp HĐXX có cơ sở khách quan để đánh giá, xác định sự thật của vụ án một cách chính xác và công bằng. Vật chứng nhờ đó không chỉ là “chứng cứ biết nói” mà còn trở thành công cụ chủ động trong quá trình tranh luận pháp lý, phản ánh sự kết hợp giữa pháp lý và thực tiễn trong tố tụng hình sự.

3. Quy trình và trách nhiệm bảo quản vật chứng

Điều 90 BLTTHS 2015 thiết lập những quy định chi tiết nhằm đảm bảo vật chứng được bảo quản nguyên vẹn, không bị mất mát, lẫn lộn hay hư hỏng, đồng thời phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong từng giai đoạn tố tụng. Quy định này phản ánh nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự: bảo vệ giá trị chứng cứ vật lý để đảm bảo việc xác định sự thật khách quan của vụ án.

Thứ nhất, về quy trình bảo quản vật chứng thông thường: Các vật chứng như hung khí, tài liệu, đồ vật có liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội phải được niêm phong ngay sau khi thu thập. Mọi thao tác liên quan đến niêm phong, mở niêm phong hay di chuyển vật chứng đều phải được lập biên bản chi tiết và đưa vào hồ sơ vụ án, nhằm đảm bảo tính pháp lý và khả năng kiểm chứng của vật chứng trong suốt quá trình tố tụng. Quy trình này không chỉ bảo đảm nguyên trạng vật chứng mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các bên tham gia tố tụng sử dụng vật chứng một cách hợp pháp.

Thứ hai, về vật chứng đặc biệt, giá trị cao hoặc nguy hiểm: Đối với những loại vật chứng như tiền, vàng, bạc, kim loại quý, đá quý, đồ cổ, vũ khí, chất nổ, chất độc hoặc các mẫu sinh học nguy hại, BLTTHS yêu cầu quy trình xử lý chuyên biệt. Các vật chứng này phải được giám định nhanh chóng và chuyển giao đến các cơ quan chuyên trách như Kho bạc Nhà nước hoặc các đơn vị nghiệp vụ để bảo quản. Trong trường hợp những tài sản giá trị cao này có lưu dấu vết tội phạm (vân tay, máu…), việc niêm phong theo quy trình thông thường vẫn được ưu tiên trước khi thực hiện các bước bảo quản chuyên biệt. Điều này vừa bảo đảm an toàn vật chứng vừa bảo toàn giá trị pháp lý và giá trị thực tiễn phục vụ cho điều tra.

Thứ ba, bảo quản vật chứng không thể di chuyển: Đối với các vật chứng cồng kềnh, khó di chuyển hoặc vật dễ hư hỏng như nông sản, thực phẩm, cơ quan có thẩm quyền có thể giao cho chủ sở hữu hợp pháp, người quản lý hoặc chính quyền địa phương bảo quản, hoặc quyết định bán vật chứng để chuyển tiền vào tài khoản tạm giữ tại Kho bạc Nhà nước. Giải pháp này vừa giữ giá trị vật chất của chứng cứ, vừa đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Thứ tư, phân định trách nhiệm bảo quản theo giai đoạn tố tụng: Trong giai đoạn điều tra và truy tố, trách nhiệm bảo quản vật chứng thuộc về cơ quan Công an nhân dân, Quân đội nhân dân hoặc các cơ quan điều tra khác. Khi bước sang giai đoạn xét xử và thi hành án, trách nhiệm bảo quản được chuyển giao cho cơ quan thi hành án dân sự. Việc phân định này đảm bảo rằng vật chứng luôn được quản lý bởi cơ quan có thẩm quyền và chuyên môn phù hợp ở từng thời điểm, từ đó duy trì tính liên tục và nguyên vẹn của chứng cứ.

Tóm lại, Điều 90 BLTTHS 2015 không chỉ quy định quy trình bảo quản vật chứng theo loại và đặc tính, mà còn xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan trong từng giai đoạn tố tụng, nhằm đảm bảo vật chứng luôn sẵn sàng, nguyên vẹn và hợp pháp để phục vụ cho quá trình xét xử, truy tố và thi hành án, qua đó góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời củng cố tính khách quan và minh bạch trong tố tụng hình sự.

Kết luận 

Xem xét vật chứng tại phiên tòa hình sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là một bước quan trọng để bảo đảm tính minh bạch, khách quan và pháp lý của quá trình xét xử. Việc xem xét vật chứng, kết hợp với quyền trình bày ý kiến và hỏi về vật chứng của các bên, giúp Hội đồng xét xử đánh giá chính xác giá trị chứng cứ, xác định đúng sự thật của vụ án và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia tố tụng. Nhờ đó, quy trình này góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào công lý và hiệu quả hoạt động của pháp luật hình sự.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.