- 1. Khái niệm về Án lệ
- 2. Ý nghĩa, tầm quan trọng của án lệ ở Anh
- 3. Quy tắc án lệ ở Anh Án lệ vận hành dựa trên hệ thống thứ bậc của tòa án Anh quốc.
- 4. Hình thức của những quyết định toà án Anh
- 5. Xác định “sự tương tự”
- 6. Kỹ thuật ngoại lệ
- 7. Công bố và trích dẫn án lệ
- 8. Quy tắc án lệ và luật thành văn (Statue law)
I. Khái quát về án lệ trong hệ thống pháp luật Vương Quốc Anh
1. Khái niệm về Án lệ
Án lệ là “vụ án đã được giải quyết tạo cơ sở cho việc xét xử các vụ án sau này mà có những sự kiện hoặc vấn đề pháp lý tương tự”. Trong đó, án lệ cũng được áp dụng đối với việc giải thích luật thành văn, có nghĩa là tòa cấp dưới phải tuân theo cách giải thích luật của tòa cấp trên.
Cần lưu ý rằng, về mặt kỹ thuật, nói một cách chặt chẽ, khi xét xử, các thẩm phán không phải tuân theo quyết định (decision) được đưa ra trong vụ án trước, mà chỉ phải tuân theo quy tắc pháp lý trong phần luận cứ chính (ratio decidendi) được đưa ra trong bản án trước. Án lệ về hình thức là những bản án đã trở thành luật, tạo thành một thứ luật có tên gọi là luật án lệ (case law) hay luật do thẩm phán làm ra (judge-made law), bên cạnh luật do nghị viện ban hành (legislation hay statutory law). Tuy nhiên, như Blackstone lưu ý, luật và ý kiến của thẩm phán thể hiện trong án lệ không phải lúc nào cũng là một, vì có lúc thẩm phán cũng nhầm lẫn về luật. Do đó, án lệ không phải là tuyệt đối tuân theo đối với tòa án và thẩm phán trong các vụ án tương tự sau này, khi họ cho rằng, án lệ đã không còn phù hợp với bối cảnh mới hoặc không bảo vệ được công lý.
Về bản chất, án lệ là một nguyên tắc tố tụng, theo đó: những bản án sắp sửa được tuyên không được trái với những bản án mà tòa cùng cấp hay tòa cấp trên đã tuyên và có hiệu lực trước đó nếu như tình tiết của các vụ án giống hoặc tương tự nhau.
Ở Anh (và các nước thông luật khác), án lệ ra đời trong những điều kiện sau đây: - Khi chưa có luật nhưng tòa vẫn phải xử để bảo đảm công lý và bản án đó trở thành án lệ (precedent), nghĩa là trở thành luật cho những vụ việc tương tự. Khi phán quyết đã được tuyên, nó phải được coi là giải pháp cho vấn đề tương tự sau này; thẩm phán phải tuân theo phán quyết của vụ án tương tự được xử trước đó. - Khi luật không rõ ràng, thẩm phán phải tự mình nhận thức, giải thích luật và thể hiện nhận thức trong bản án.
Bản án trở thành luật cho những tình huống tương tự. - Đã có luật nhưng phát sinh tình huống mới mà luật chưa dự liệu được nên thẩm phán phải vận dụng luật hiện hành cho tình huống mới đó. Ở Anh cũng phân biệt án lệ “phải tuân thủ” (biding precedent) và án lệ “cần tôn trọng và cân nhắc cẩn trọng” hay còn gọi là án lệ có sức thuyết phục (persuasive precedent).
2. Ý nghĩa, tầm quan trọng của án lệ ở Anh
Ở Anh người ta coi trọng án lệ, vì cho rằng đây là phương thức đạt được công lý. Đó là khi các bên đương sự trong các vụ án tương tự phải nhận được những phán quyết tương tự, nếu không pháp luật trở nên bất công và tùy tiện; pháp luật được đặt ra và áp dụng một cách công bằng, nhất quán và xác đáng hay thỏa đáng. Khi một nền pháp luật tạo ra và bảo đảm được ba giá trị đó thì xã hội sẽ có công lý. Khi xã hội có công lý thì người dân sẽ được an toàn bởi các quan hệ xã hội sẽ trở nên “có thể tiên liệu” và ổn định.
Theo các nhà nghiên cứu, một vấn đề trung tâm của án lệ là nó tạo ra sự nhất quán trong khi giải thích luật đối với các vụ án, kèm theo đó là sự ổn định, tiên liệu của hệ thống pháp luật trải qua thời gian. Nhờ có tính ổn định, tiên liệu được, các bên trong giao dịch pháp lý sẽ lên kế hoạch hành động được tốt hơn. Từ nhận thức ấy, có một nguyên tắc mà đến nay đã trở thành tiêu chí ở Anh quốc: trong cùng một quốc gia, không thể xử những vụ án giống nhau bằng những bản án khác nhau. Nguyên tắc này là nền tảng cho “sự thống trị của luật” (rule of law), là bức tường thành chống đỡ sự xét xử tùy tiện hoặc độc đoán của cá nhân, chống lại “sự thống trị của cá nhân”.
Án lệ tạo nên hiệu suất trong hoạt động của tòa án khi tránh cho tòa không phải mất công sức quá nhiều vào việc nghiên cứu, xem xét lại những vấn đề cũ, cũng như tiết kiệm công sức cho các bên có tranh chấp trên phương diện này. Cần lưu ý rằng giá trị của án lệ nằm ở phần tinh túy nhất của nó: Phần luận cứ, tức là những quan điểm, nguyên tắc, lý lẽ mà dựa vào đó các thẩm phán đưa ra phán quyết. Trong các án lệ được công bố, không chỉ có luận cứ của các thẩm phán đa số mà có cả luận cứ của thẩm phán thiểu số. Như vậy, giá trị của một án lệ chính là trí tuệ, kinh nghiệm, tâm huyết của các thẩm phán trong việc vận dụng pháp luật, đúc kết lên thành những luận cứ có sức thuyết phục cao, làm nền tảng cho phán quyết của mình.
Như đã trình bày, ở Anh quốc, án lệ được phổ biến công khai, ai cũng có thể đọc và tìm hiểu vì sao các thẩm phán lại phán quyết như vậy. Các sinh viên luật khi học trong trường là học những tinh hoa được chưng cất từ thực tiễn ấy chứ không chỉ học lý thuyết suông. Một bản án được xét xử nghiêm túc, đúng đắn chứa đựng tinh hoa của trí tuệ và lương tâm của thẩm phán. Những giá trị ấy phải được kế thừa và lan truyền, được tôn trọng, bổ sung và hoàn thiện. Tầm quan trọng của án lệ ở chỗ, khi áp dụng án lệ, thực tiễn toà án ở Anh còn tạo ra quy phạm pháp luật.
Những quy tắc trong các quyết định toà án cần được áp dụng trong tương lai, nếu khác đi sự ổn định của thông luật sẽ bị phá vỡ và sự tồn tại của nó sẽ bị đe doạ. Các luật gia Anh xem xét luật pháp nước mình chủ yếu như luật pháp của toà án. Các quy phạm của luật pháp Anh - đó là những quy tắc pháp lý lấy từ phần luận cứ chính (ratio decidendi) trong các quyết định do các toà cấp cao nước Anh đưa ra. Người Anh tiếp nhận những quy phạm do nhà lập pháp tạo ra chỉ trong trường hợp chúng đã qua thực tiễn toà án, dù cho chúng có như thế nào đi chăng nữa.
II. Cơ chế thực hiện án lệ ở Anh
3. Quy tắc án lệ ở Anh Án lệ vận hành dựa trên hệ thống thứ bậc của tòa án Anh quốc.
Về tổng thể, quy tắc án lệ ở Anh gồm các nội dung sau: 1) Những án lệ do Tòa án tối cao Liên hiệp Anh (trước đây là Viện Nguyên lão) đưa ra có tính chất bắt buộc đối với mọi toà án cấp thấp hơn; 2) Những án lệ do Toà phúc thẩm đưa ra có tính chất bắt buộc đối với mọi toà cấp dưới và (ngoài luật hình sự) đối với chính toà đó; 3) Những án lệ do Toà tối thượng đưa ra có tính chất bắt buộc đối với mọi toà cấp dưới và có ý nghĩa quan trọng, thường được sử dụng để hướng dẫn cho các bộ phận của Toà tối thượng và Toà Vương miện.
Để minh họa cho quy tắc này, xin lấy vụ án Attia kiện Công ty cung cấp gas Anh làm ví dụ (xem Hộp 1). Hộp 1: Năm 1987 Toà phúc thẩm của Anh xử vụ bà Attia kiện Công ty cung cấp gas Anh (British Gas). Theo truyền thống xét xử của Anh, Toà phúc thẩm khi xử vụ này đã dựa trên quyết định của vụ MacLoughlin kiện O’Brian do Viện Nguyên lão Anh xét xử. - Vụ Atia kiện Công ty cung cấp gas Anh: Attia gọi người của Công ty đến lắp hệ thống sưởi ấm cho nhà bà, nhưng trong lúc làm việc, do sơ ý, họ để lửa bén vào gác xép. Khi đội cứu hoả đến, lửa đã lan khắp nhà, và bốn tiếng sau, ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ ngôi nhà cùng tài sản trong đó. Bà Attia đệ đơn lên toà với hai khoản kiện: đòi bồi thường thiệt hại ngôi nhà và tài sản; đòi bồi thường thiệt hại do bị sốc về tinh thần khi phải chứng kiến ngôi nhà của mình bị thiêu rụi. Công ty cung cấp gas đồng ý bồi thường thiệt hại về tài sản, nhưng từ chối bồi thường cho cú sốc tinh thần.
Toà sơ thẩm cũng đồng ý với lập luận của bị đơn và bác khoản kiện thứ hai của bà. Bà Attia kiện tiếp lên Toà phúc thẩm của Anh. Toà này đã chấp thuận khoản kiện và buộc bị đơn phải bồi thường thiệt hại tinh thần cho bà Attia. - Vụ MacLoughlin kiện O’Brian: O’Brian là tài xế xe tải, do sơ ý đã đụng phải chiếc xe con do ông MacLoughlin lái chở ba người con. Kết cục là ông MacLoughlin và hai người con bị thương nặng, người con thứ ba chết ngay. Bà MacLoughlin lúc ấy đang ở nhà cách đó hai dặm, được một người đi mô tô đến báo và chở bà đến bệnh viện. Bà MacLoughlin đã kiện O’Brien phải bồi thường thiệt hại tinh thần do bà bị sốc khi nghe tin dữ, sau đó càng sốc hơn khi thấy một đứa con chết, tình cảnh chồng và hai đứa con khác bị thương nặng đang đau đớn, kêu la. Toà sơ thẩm và Toà phúc thẩm đều bác đơn kiện của bà, nhưng Viện Nguyên lão đã chấp thuận, buộc bị đơn phải bồi thường cho bà. Trước năm 1966, người ta cho rằng Viện Nguyên lão chịu ràng buộc chặt chẽ với những án lệ của mình, thậm chí nếu chúng tạo nên “sự bất công” hoặc “hạn chế sự phát triển của pháp luật”. Nhưng trong Tuyên bố Thực tiễn (Practice Statement) vào năm 1966, thẩm phán Gardiner thay mặt cho 12 vị Nguyên lão pháp luật (Law Lords) đề nghị và được Viện Nguyên lão chấp nhận rằng, từ nay Viện sẽ không tuân thủ các án lệ trước đó của Viện trong những trường hợp “Viện nhận thấy làm như thế là đúng”. Đối với các tòa cấp thấp hơn, các án lệ đó vẫn có tính chất bắt buộc tuân thủ nếu chưa có án lệ mới của Viện Nguyên lão đưa ra.
4. Hình thức của những quyết định toà án Anh
Để hiểu được thế nào là tiền lệ bắt buộc, cần phải xem xét những quyết định (decision) của toà án Anh được cấu tạo như thế nào (xem Hộp 2). Hộp 2: Cấu trúc của quyết định tòa án ở Anh (1) Quyết định của tòa án trước hết trình bày một cách có hệ thống tất cả các sự kiện pháp lý (legal facts) dẫn đến xung đột, tranh chấp, làm cơ sở cho việc phân tích vấn đề pháp lý. (2) Phân tích các vụ án trước đây tương tự như vụ đang xử, nhất là các vụ án được các bên viện dẫn. Phần này nhằm xác định vụ án nào tương tự, vụ nào cần “khu biệt”; áp dụng án lệ nào, áp dụng ở mức độ nào; xác định các nguyên tắc pháp lý được áp dụng. (3) Ra phán quyết dựa trên (1) và (2). Quyết định của toà án Anh, nói một cách chặt chẽ được rút lại thành những công thức đơn giản: X phải trả số tiền nào đó cho Y, hợp đồng đã ký kết giữa X và Y phải huỷ bỏ, di sản của X cần phải thuộc về ai đó...
5. Xác định “sự tương tự”
Như đã trình bày, án lệ là “vụ án đã được giải quyết tạo cơ sở cho việc xét xử các vụ án sau này mà có những sự kiện hoặc vấn đề pháp lý tương tự”. Dĩ nhiên không thể có hai vụ án giống nhau hoàn toàn, do đó, việc xác định tính chất “tương tự” là vấn đề trung tâm trong án lệ. Yếu tố then chốt của án lệ thể hiện ở chỗ rút ra từ những vụ án trước đó những nguyên tắc được coi là “học thuyết chung” để hướng dẫn những phán quyết sau này.
Để có cái nhìn đúng đắn hơn về cách mà tòa án Anh xác định tính chất tương tự, chúng ta thử quay lại với ví dụ về vụ án Attia kiện Công ty cung cấp gas Anh nói trên. Điều đáng nói ở đây là, có vẻ như hai vụ kiện này khác nhau khá xa: một bên là sốc do chứng kiến những người thân thiết nhất trong gia đình bị mất và bị thương nặng; một bên là sốc do chứng kiến ngôi nhà bị thiêu rụi. Thế nhưng, Toà phúc thẩm lại lấy vụ kia làm cơ sở để xử vụ này. Tại sao? Tòa dựa vào đâu để coi đó là án lệ tương tự? Câu trả lời nằm ở hai chữ “house” và “home”. Cả hai đều nghĩa là nhà. Nhưng khi mô tả về sự việc ngôi nhà bị cháy, Toà phúc thẩm dùng từ “house”, có thể dịch là ngôi nhà. Còn khi nói về mối liên hệ giữa bà Attia và ngôi nhà của bà, Toà lại dùng từ “home”, có thể dịch là tổ ấm. Trong tiếng Anh, house - ngôi nhà để chỉ gạch, ngói, gỗ…, những thứ vật chất đã dựng nên nền, tường, mái để con người chui ra chui vào tránh mưa, tránh nắng, tránh thú dữ… Còn khi nói đến home - tổ ấm, từ xa xưa người Anh nghĩ đến cái gì đấy khác, lớn lao hơn, thiêng liêng hơn. “Home” là bầu không khí bên lò sưởi ấm áp, sự an toàn, sự thư giãn, nghỉ ngơi, tình yêu, tụ họp, tiếng cười, nơi gìn giữ kỷ vật, gia sản cha ông...
Bởi vậy, khi bất lực chứng kiến tổ ấm bị thiêu rụi dần trong ngọn lửa, bà Attia cảm thấy như bà đang bị mất đi cái gì đấy thân thương, yêu qúy nhất, như mất đi người thân của mình mà mình lại không có cách gì cứu được. Đấy là lý do tại sao Toà phúc thẩm lại dựa vào quyết định của Viện Nguyên lão, coi đó là án lệ tương tự để xử vụ kiện đang thụ lý.
6. Kỹ thuật ngoại lệ
Tuân thủ án lệ khi xét xử, nhưng trong vài chục năm gần đây ở Anh có xu hướng (không làm giảm ý nghĩa của quy tắc án lệ) tăng số lượng các ngoại lệ lên hoặc xác định rõ ràng hơn những trường hợp quy tắc án lệ được áp dụng đến.
Kỹ thuật vận dụng ngoại lệ cho thấy sự lão luyện của một thẩm phán Anh, thể hiện trong việc nắm vững kỹ thuật này, nhận biết mọi khả năng cũng như phạm vi áp dụng của nó. Tuy nhiên, vận dụng ngoại lệ nhưng ở Anh không hề nói đến việc thay đổi thực tiễn toà án, mà chỉ nói về sự phát triển luật pháp bằng cách áp dụng kỹ thuật này. Trên thực tế, khi sử dụng kỹ thuật ngoại lệ, người ta vẫn đi đến những kết quả cần thiết mà không phá bỏ toà nhà pháp luật.
Cũng như ở lục địa châu Âu, ở Anh có những lĩnh vực mà các quy phạm có tính ổn định cao hơn, và những lĩnh vực chúng kém ổn định hơn. Khả năng phát triển có thể bị hạn chế hoặc thậm chí bị kìm hãm hoàn toàn trong một thời kỳ nào đó do một luật hay một quyết định toà án nào đó gây ra. Nhiều điều cũng phụ thuộc cả vào tâm lý của quan toà khi cần phải đưa ra những quyết định về vụ việc. Ở Anh có những thẩm phán mạnh dạn cho phép những ngoại lệ và như vậy tạo ra những cơ sở cho sự phát triển tiếp theo của luật pháp. Những thẩm phán khác bảo thủ hơn, nhiệm vụ của họ là giảm bớt sự nhiệt tình trong các đồng nghiệp. Kỹ thuật ngoại lệ gắn liền với khái niệm của Anh về quy phạm pháp luật (legal rule). Với sự hỗ trợ của ngoại lệ, các luật gia Anh ngày càng cố gắng hạn chế phạm vi áp dụng và nội dung của những quy phạm mà đối với họ, chúng quá chung chung ở dạng ban đầu.
7. Công bố và trích dẫn án lệ
Không thể có án lệ nếu chúng không được lưu giữ. Ở Anh (cũng như các nước thông luật khác), án lệ được đăng tải trong các tuyển tập tòa án (Law Reports) và lưu giữ qua hàng trăm năm. Tuy nhiên, không phải mọi quyết định của tòa đều trở thành án lệ. Quy tắc án lệ có ít nhiều bị suy giảm do những điều kiện công bố các quyết định toà án trong các tuyển tập bản án. Khi công bố có sự loại trừ nhất định: công bố 75% các quyết định của Viện Nguyên lão (hiện nay: của Tòa án Tối cao), 25% các quyết định của Toà phúc thẩm và chỉ 10% của Toà tối thượng. Như vậy, hoàn toàn có thể gạt ra những quyết định không được đăng tải trong các tuyển tập thực tiễn tòa án, vì chúng không được coi là án lệ. Cách làm này giảm bớt số lượng khổng lồ của những quyết định có thể làm lạc hướng luật gia Anh và làm suy yếu uy tín của án lệ.
Những tuyển tập được trọng dụng nhất hiện nay là "Law Reports" có những loạt sau: các quyết định của Viện Nguyên lão (từ năm 2009: của Tòa án tối cao) và Uỷ ban toà án thuộc Hội đồng Cơ mật và các quyết định của ba toà cấp cao. Ngoài ra, người ta cũng thường viện đến "All England Law Reports" và "Weekly Law Reports".
Các quyết định toà án ở Anh được trích dẫn đúng như sau: Read v. Lyons (1947) A.C. 156. Trong đó, Read - nguyên đơn, Lyons - bị đơn. Chữ cái v. ở giữa - viết tắt của "versus" - "chống lại, kiện". Những dữ liệu tiếp theo cho thấy quyết định đó đăng tải trong tuyển tập “Law Reports", ở loạt A.C. -Appeal Cases (các quyết định của Toà phúc thẩm), ở tập xuất bản năm 1947, ở trang 156.
8. Quy tắc án lệ và luật thành văn (Statue law)
Quy tắc án lệ được áp dụng trong việc giải thích luật thành văn. Nhiều tác giả phê phán thực tiễn như vậy. Bởi lẽ, những điều khoản của luật bị chìm trong vô số các quyết định của thực tiễn toà án. Tinh thần chung và mục đích của luật có nguy cơ bị lãng quên và mất hút trong vô số quyết định toà án mà mỗi trong số đó chỉ giải quyết vấn đề riêng rẽ. Phương thức áp dụng luật của Anh ở các toà án gây ra những e ngại cho nhà lập pháp, và Nghị viện đã thông qua những biện pháp loại bỏ sự giám sát của các toà án cấp cao đối với các toà án cấp dưới về việc việc giải thích luật ở những toà án này.