1. Yêu cầu kỹ thuật tại giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

Theo quy định tại Thông tư 18/2010/TT-BTTTT  và Quy chuẩn quốc gia QCVN 19:2010/BTTTT thì yêu cầu kỹ thuật tại giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái chờ sang trạng thái làm việc như sau:

* Khả năng chấp nhận các quãng ngắt dòng qua thiết bị đầu cuối khi thiết lập cuộc gọi

Thiết bị đầu cuối cần đáp ứng các yêu cầu về quãng ngắt dòng điện mạch vòng khi chuyển từ trạng thái chờ sang trạng thái làm việc để thiết lập cuộc gọi. Trong trường hợp dòng điện qua thiết bị đầu cuối đạt và duy trì giá trị lớn hơn 12,8 mA trong khoảng thời gian từ 30 đến 500 ms, một ngắt tạm thời sẽ xảy ra trong chu kỳ khoảng 400 ms. Sau khi kết nối lại, dòng điện phải đạt giá trị lớn hơn 12,8 mA trong vòng 20 ms.

Ngoài ra, trong khoảng thời gian từ 20 đến 100 ms sau khi kết nối lại, tổng thời gian các quãng ngắt dòng (tổng thời gian trong các chu kỳ mà dòng giảm dưới 12,8 mA) không được vượt quá 7 ms. Điều này áp dụng khi nguồn nuôi có điện áp 50 VDC được nối tiếp với điện trở 850 W. Điều này đảm bảo rằng thiết bị đầu cuối hoạt động đúng cách và duy trì ổn định khi chuyển đổi giữa các trạng thái hoạt động khác nhau.

* Đặc tính dòng qua thiết bị đầu cuối

- Thiết bị đầu cuối cần thiết lập và duy trì mạch thuê bao một cách hiệu quả. Để đảm bảo tính ổn định của dòng điện qua thiết bị đầu cuối trong quá trình chiếm được mạch thuê bao, có một số điều cần xem xét:

+ Dòng điện qua thiết bị đầu cuối cần vượt quá giá trị If1 ngay sau thời điểm t1 khi chiếm được mạch thuê bao.

+ Dòng điện này cần duy trì trên mức If1 ít nhất trong khoảng thời gian từ t2 đến t01, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của mạch thuê bao được duy trì.

+ Đồng thời, dòng điện cũng phải duy trì trên mức If2 trong khoảng thời gian từ t2 đến t3, tuân thủ các điều kiện chi tiết được mô tả trong Bảng 4 và Hình 4.

- Các hạn chế quan trọng như (t1 - t0), (t2 - t01), (t3 - t01), If1 và If2 được đặt ra và được biểu diễn chi tiết trong Bảng 3 và 5, đồng thời được hình dung rõ trong Hình 3 và 4. Để hiểu rõ hơn, cũng cần xem xét các điểm sau:

+ "t0" là thời điểm kích hoạt chiếm đường, dòng điện qua thiết bị đầu cuối cần vượt quá 0,1 mA lần đầu tiên khi được cấp điện áp nguồn 50 VDC, và phải duy trì ở mức cao hơn giá trị này trong khoảng thời gian lớn hơn 5 ms.

+ "t01" là thời điểm mà dòng điện qua thiết bị đầu cuối vượt quá giá trị If1 lần đầu tiên khi có điện áp nguồn 50 VDC, và phải duy trì ở mức cao hơn giá trị này trong khoảng thời gian lớn hơn 5 ms.

+ Ngoài ra, các chu kỳ xung được xác định là những khoảng thời gian mà dòng điện giảm dưới giới hạn cho phép (như đã mô tả trước đó) và tổng thời gian này không được vượt quá 7 ms khi tổng hợp. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao của thiết bị đầu cuối trong môi trường làm việc đa dạng.

Yêu cầu giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

Yêu cầu giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

Yêu cầu giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

 

2. Độ nhạy của bộ nhận tín hiệu chuông theo Quy chuẩn quốc gia QCVN 19:2010/BTTTT

Trong tiểu mục 2.4 của Mục 2 trong Quy chuẩn quốc gia QCVN 19:2010/BTTTT, các yêu cầu đặt ra về độ nhạy của bộ nhận tín hiệu chuông là cực kỳ quan trọng và được mô tả như sau:

Thiết bị đầu cuối phải có khả năng phân biệt và xử lý các tín hiệu chuông hợp lệ một cách chính xác. Nếu được trang bị chức năng nhận tín hiệu chuông, thiết bị đầu cuối cần đáp ứng các yêu cầu sau đây đối với tín hiệu chuông hợp lệ:

- Điện áp: Phải có khả năng chấp nhận và xử lý tín hiệu chuông với điện áp lên đến 30 Vrms.

- Tần số: Thiết bị đầu cuối cần có khả năng nhận diện và xử lý tín hiệu chuông với tần số nằm trong khoảng từ 16 đến 25 Hz.

- Nhịp: Đối với tín hiệu chuông có điện áp, chu kỳ nhịp phải nằm trong khoảng từ 0,67 đến 1,5 giây, trong khi khi không có điện áp chuông, chu kỳ nhịp cần nằm trong khoảng từ 3 đến 5 giây. Tất cả điều này cần thực hiện trên nền điện áp nền là 50 VDC để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất tối ưu của thiết bị đầu cuối.

 

3. Yêu cầu chung tại giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối trong trạng thái chờ

Trong tiểu mục 2.3 của Mục 2 trong Quy chuẩn quốc gia QCVN 19:2010/BTTTT, những yêu cầu chung đối với giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối ở trạng thái nào đó được miêu tả như sau:

- Điện trở một chiều: Điện trở một chiều khi thiết bị đầu cuối ở trạng thái chờ cần đạt đến mức đủ lớn để đảm bảo không ảnh hưởng đến quá trình điều khiển cuộc gọi và không làm giảm chức năng của thiết bị mạng điều khiển cuộc gọi.

- Dòng qua thiết bị đầu cuối: Khi thiết bị đầu cuối được kết nối với nguồn điện 25, 50, 100 VDC, dòng điện qua thiết bị đầu cuối không được vượt quá các giá trị đã xác định sau 30 s khi thay thế điện trở 1 MW vào vị trí của thiết bị đầu cuối. Chi tiết giá trị này có thể tham khảo trong Bảng 1. Điều này nhằm đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của thiết bị đầu cuối trong quá trình kết nối với nguồn điện, đồng thời duy trì khả năng điều khiển cuộc gọi một cách hiệu quả.

Yêu cầu giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

* Các đặc tính kỹ thuật liên quan đến tín hiệu chuông đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đối với một yếu tố quan trọng:

- Trở kháng:

Để đảm bảo tính tương thích và hiệu suất tối ưu, thiết bị đầu cuối phải có trở kháng được điều chỉnh phù hợp với tín hiệu chuông. Tại giao diện kết nối, khi thiết bị nhận tín hiệu chuông với tần số là 25 Hz và điện áp chuẩn là 30 Vrms, trở kháng của thiết bị đầu cuối không được nhỏ hơn 4 kW. Điều này đảm bảo rằng thiết bị đầu cuối không chỉ nhận diện mà còn xử lý tín hiệu chuông một cách hiệu quả và ổn định.

Kiểm tra: Để xác minh đúng về trở kháng, việc kiểm tra chi tiết được thực hiện theo hướng dẫn tại mục A.4.4.2.1, mang lại độ tin cậy cao và đồng thời đảm bảo rằng thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy trong quá trình sử dụng của thiết bị đầu cuối.

- Đáp ứng xung:

Để đảm bảo tính linh hoạt và hiệu suất ổn định, thiết bị đầu cuối cần được thiết kế với khả năng kiểm soát dòng xung khi tín hiệu chuông xuất hiện. Mục tiêu là ngăn chặn dòng xung không tạo ra hiểu lầm tại tổng đài, nhầm cho rằng thiết bị đầu cuối đang trong trạng thái làm việc khi thực tế là đang nhận tín hiệu chuông.

Khi có tín hiệu chuông, dòng điện qua thiết bị đầu cuối phải được kiểm soát sao cho không gây nhầm lẫn tại tổng đài. Điều này có thể được đảm bảo bằng cách giữ cho dòng này bằng hoặc nhỏ hơn:

+ 25 mA trong khoảng 1 ms sau khi tín hiệu xuất hiện;

+ 10 mA trong khoảng 6 ms sau khi có tín hiệu.

Kiểm tra: Quá trình kiểm tra chi tiết được mô tả tại mục A.4.4.2.2 để đảm bảo rằng thiết bị đầu cuối đáp ứng chính xác và hiệu quả theo các yêu cầu đặt ra. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng dòng xung không gây nên hiểu lầm và duy trì sự ổn định của trạng thái làm việc của thiết bị đầu cuối khi tín hiệu chuông xuất hiện.

- Dòng một chiều:

Để đảm bảo tính ổn định và tránh tác động không mong muốn do tải không đối xứng của tín hiệu chuông, thiết bị đầu cuối cần tự trọng trách nhiệm và không tạo ra dòng một chiều đáng kể.

Dòng một chiều có thể xuất hiện khi tín hiệu thử AC có tần số 25 Hz và điện áp 90 Vrms được áp dụng trên điện áp nền là 60 VDC. Để giữ cho tình trạng này ổn định và không tạo ra tác động tiêu cực, dòng một chiều được đặt giới hạn không quá 0,6 mA.

Kiểm tra: Quá trình kiểm tra được mô tả chi tiết tại mục A.4.4.2.3 để đảm bảo rằng thiết bị đầu cuối không tạo ra dòng một chiều vượt quá giới hạn đã đề ra. Việc này đặt ra một chuẩn mực cao về đáng tin cậy và khả năng ổn định của thiết bị đầu cuối trong điều kiện làm việc khác nhau.

* Mức mất cân bằng trở kháng so với đất:

Mức mất cân bằng trở kháng so với đất trong chế độ chờ được đo lường thông qua giá trị suy hao chuyển đổi dọc (LCL), là một chỉ số quan trọng đồng thời cung cấp thông tin về sự cân bằng trở kháng của thiết bị đầu cuối trong tình trạng chờ.

Giá trị LCL, khi thiết bị đầu cuối được nối đất trong quá trình khai thác sử dụng và có trở kháng kết cuối là 600 W, cần phải đáp ứng các tiêu chí chi tiết được mô tả trong Bảng 2 và Hình 2. Điều này đảm bảo rằng mức mất cân bằng trở kháng so với đất được kiểm soát một cách chặt chẽ và duy trì ổn định trong quá trình hoạt động của thiết bị đầu cuối.

Yêu cầu giao diện kết nối mạng khi thiết bị đầu cuối chuyển trạng thái

* Điện trở cách điện so với đất:

Để bảo đảm tính ổn định và tránh tác động tiêu cực đối với chức năng của thiết bị điều khiển cuộc gọi mạng, thiết bị đầu cuối cần phải có điện trở một chiều so với đất ở mức cao khi ở trạng thái tĩnh. Điện trở một chiều giữa mỗi đường dây tại giao diện kết nối của thiết bị đầu cuối so với đất, trong trạng thái chờ và khi có điện áp tín hiệu thử là 100 VDC, không được nhỏ hơn 10 MW. Điều này đảm bảo rằng điện trở cách điện so với đất được duy trì ở mức an toàn và không ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị trong môi trường đa dạng.

Kiểm tra: Quá trình kiểm tra được chi tiết hóa tại mục A.4.4.4, giúp đảm bảo rằng thiết bị đầu cuối đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đặt ra và đồng thời giữ cho điện trở cách điện ổn định và đáng tin cậy theo thời gian. Điều này là quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ thống và chức năng của thiết bị trong điều kiện hoạt động khác nhau.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Xử phạt vi phạm về quảng cáo trên báo chí, sản phẩm in, phương tiện điện tử, thiết bị đầu cuối và thiết bị viễn thông khác. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.