- 1. Chính sách mới về biểu giá bán lẻ điện từ ngày 09/11/2023
- 1.1. Giá bán lẻ điện cho ngành sản xuất
- 1.2. Giá bán lẻ điện cho khối hành chính sự nghiệp
- 1.3. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
- 1.4. Giá bán lẻ điện cho sinh hoạt
- 1.5. Giá bán buôn điện nông thôn
- 1.6. Giá bán buôn điện khu tập thể, cụm dân cư
- 1.7. Giá bán buôn điện cho tổ hợp thương mại - dịch vụ - sinh hoạt
- 1.8. Giá bán buôn điện cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp
- 1.9. Giá bán buôn điện cho chợ
- 2. Sửa đổi quy định về yêu cầu đối với nội dung công bố của thực phẩm bổ sung
- 2.1. Công bố hàm lượng chất dinh dưỡng (Nutrient content claims)
- 2.2. Công bố khuyến cáo về sức khỏe (Health claims):
1. Chính sách mới về biểu giá bán lẻ điện từ ngày 09/11/2023
Ngày 08/11/2023, Bộ trưởng Bộ Công thương đã ban hành Quyết định số 2941/QĐ-BCT năm 2023 về việc quy định giá bán điện áp dụng từ ngày 09/11/2023. Theo quyết định này, giá bán lẻ điện được xác định cho các nhóm khách hàng sử dụng điện và giá bán điện cho các đơn vị bán lẻ điện. Các giá này chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Mức giá bán lẻ điện bình quân là 2.006,79 đồng/kWh, và điều này chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Mức giá này là một trung bình cho các nhóm khách hàng và đơn vị bán lẻ điện và nó được sử dụng để đánh giá giá trung bình mà người tiêu dùng phải trả cho mỗi kWh điện tiêu thụ. Việc không tính thuế giá trị gia tăng giúp hiển thị rõ giá trị cơ bản của điện mà người tiêu dùng phải thanh toán, mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như thuế.
Mức giá này có thể ảnh hưởng đến chi phí sử dụng điện của các hộ gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức trong khu vực, và nó là kết quả của quá trình xây dựng giá bán lẻ điện dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm cả chi phí sản xuất, vận chuyển, phân phối và quản lý hệ thống điện. Điều này cũng là một thông tin quan trọng để người tiêu dùng và doanh nghiệp hiểu rõ về chi phí tiền điện và có thể thúc đẩy sự tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả điện năng hơn để giảm thiểu chi phí.
Dưới đây là các mức giá điện chi tiết:
1.1. Giá bán lẻ điện cho ngành sản xuất
- Đối với ngành sản xuất cấp điện áp từ 110 kV trở lên:
Giờ bình thường: 1.649 đồng/kWh
Giờ thấp điểm: 1.044 đồng/kWh
Giờ cao điểm: 2.973 đồng/kWh
- Đối với ngành sản xuất cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV:
Giờ bình thường: 1.669 đồng/kWh
Giờ thấp điểm: 1.084 đồng/kWh
Giờ cao điểm: 3.093 đồng/kWh
- Đối với ngành sản xuất cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV:
Giờ bình thường: 1.729 đồng/kWh
Giờ thấp điểm: 1.124 đồng/kWh
Giờ cao điểm: 3.194 đồng/kWh
- Đối với ngành sản xuất cấp điện áp dưới 6 kV:
Giờ bình thường: 1.809 đồng/kWh
Giờ thấp điểm: 1.184 đồng/kWh
Giờ cao điểm: 3.314 đồng/kWh
Các mức giá này sẽ được áp dụng từ ngày 09/11/2023. Quyết định này giúp điều chỉnh giá bán điện theo từng ngành và mức điện áp cụ thể, nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng điện trong sản xuất.
1.2. Giá bán lẻ điện cho khối hành chính sự nghiệp
Bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông
- Cấp điện áp từ 6 kV trở lên có giá bán lẻ điện: 1.766 đồng/kWh
- Cấp điện áp dưới 6 kV có giá bán lẻ điện: 1.886 đồng/kWh
Chiếu sáng công cộng; đơn vị hành chính sự nghiệp
- Cấp điện áp từ 6 kV trở lên có giá bán lẻ điện: 1.947 đồng/kWh
- Cấp điện áp dưới 6 kV có giá bán lẻ điện: 2.027 đồng/kWh
1.3. Giá bán lẻ điện cho kinh doanh
Cấp điện áp từ 22 kV trở lên
- Giờ bình thường: 2.629 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.465 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 4.575 đồng/kWh
Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV
- Giờ bình thường: 2.830 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.666 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 4.736 đồng/kWh
Cấp điện áp dưới 6 kV
- Giờ bình thường: 2.870 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.746 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 4.937 đồng/kWh
Các mức giá trên được áp dụng cho khối hành chính sự nghiệp và kinh doanh, đặc biệt là trong việc cung cấp điện cho bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông, chiếu sáng công cộng, và các đơn vị hành chính sự nghiệp khác. Mức giá được phân chia theo cấp điện áp và thời gian sử dụng, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong chi phí sử dụng điện cho các đối tượng này. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và phản ánh đúng mức chi phí sử dụng điện cho từng đối tượng khác nhau trong lĩnh vực hành chính và kinh doanh.
1.4. Giá bán lẻ điện cho sinh hoạt
Giá bán lẻ điện sinh hoạt
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán lẻ điện: 1.806 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán lẻ điện: 1.866 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán lẻ điện: 2.167 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán lẻ điện: 2.729 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán lẻ điện: 3.050 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán lẻ điện: 3.151 đồng/kWh
Giá bán lẻ điện sinh hoạt dùng công tơ thẻ trả trước Giá bán lẻ điện: 2.649 đồng/kWh
1.5. Giá bán buôn điện nông thôn
Giá bán buôn điện sinh hoạt
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.506 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.566 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 1.704 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.112 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.392 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 2.492 đồng/kWh
Giá bán buôn điện cho mục đích khác
Giá bán buôn điện: 1.577 đồng/kWh
Các mức giá trên được áp dụng cho người tiêu dùng sinh hoạt và nông thôn, với sự phân chia rõ ràng theo các bậc sử dụng, giúp đảm bảo tính công bằng và linh hoạt trong chi phí sử dụng điện cho từng đối tượng khác nhau.
1.6. Giá bán buôn điện khu tập thể, cụm dân cư
Giá bán buôn điện sinh hoạt của Thành phố, thị xã
Trạm biến áp do Bên bán điện đầu tư
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.686 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.746 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 1.976 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.501 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.822 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 2.917 đồng/kWh
Trạm biến áp do Bên mua điện đầu tư
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.661 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.721 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 1.918 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.424 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.727 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 2.851 đồng/kWh
Giá bán buôn điện cho mục đích khác Giá bán buôn điện: 1.591 đồng/kWh
Giá bán buôn điện sinh hoạt của thị trấn, huyện lỵ
Trạm biến áp do Bên bán điện đầu tư
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.627 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.687 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 1.875 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.373 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.670 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 2.760 đồng/kWh
Trạm biến áp do Bên mua điện đầu tư
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.602 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.662 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 1.833 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.273 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.575 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 2.663 đồng/kWh
Giá bán buôn điện cho mục đích khác Giá bán buôn điện: 1.591 đồng/kWh
Các mức giá trên được áp dụng cho việc bán buôn điện cho khu tập thể, cụm dân cư ở các địa bàn thành phố, thị xã, thị trấn và huyện lỵ, với sự phân chia rõ ràng theo cấp độ và mục đích sử dụng.
1.7. Giá bán buôn điện cho tổ hợp thương mại - dịch vụ - sinh hoạt
Giá bán buôn điện sinh hoạt
- Bậc 1: Cho kWh từ 0 - 50 Giá bán buôn điện: 1.772 đồng/kWh
- Bậc 2: Cho kWh từ 51 - 100 Giá bán buôn điện: 1.830 đồng/kWh
- Bậc 3: Cho kWh từ 101 - 200 Giá bán buôn điện: 2.125 đồng/kWh
- Bậc 4: Cho kWh từ 201 - 300 Giá bán buôn điện: 2.676 đồng/kWh
- Bậc 5: Cho kWh từ 301 - 400 Giá bán buôn điện: 2.991 đồng/kWh
- Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên Giá bán buôn điện: 3.089 đồng/kWh
Giá bán buôn điện cho mục đích khác
- Giờ bình thường: 2.720 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.654 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 4.677 đồng/kWh
Các mức giá trên được áp dụng cho việc bán buôn điện cho tổ hợp thương mại - dịch vụ - sinh hoạt. Đối với mục đích sinh hoạt, các bậc giá được thiết lập dựa trên lượng sử dụng, nhằm đảm bảo tính công bằng và hỗ trợ người tiêu dùng có mức chi phí hợp lý. Mục đích khác, như sử dụng điện trong các giờ đặc biệt, cũng được quy định rõ ràng để thúc đẩy sử dụng hiệu quả năng lượng.
1.8. Giá bán buôn điện cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp
Giá bán buôn điện tại thanh cái 110 kV của trạm biến áp 110 kV/35-22-10-6 kV
Tổng công suất đặt các MBA của trạm biến áp lớn hơn 100 MVA
- Giờ bình thường: 1.587 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.017 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 2.910 đồng/kWh
Tổng công suất đặt các MBA của trạm biến áp từ 50 MVA đến 100 MVA
- Giờ bình thường: 1.581 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 987 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 2.897 đồng/kWh
Tổng công suất đặt các MBA của trạm biến áp dưới 50 MVA
- Giờ bình thường: 1.573 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 982 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 2.879 đồng/kWh
Giá bán buôn điện phía trung áp của trạm biến áp 110/35-22-10-6 kV
Cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV
- Giờ bình thường: 1.638 đồng/kWh
- Giờ thấp điểm: 1.064 đồng/kWh
- Giờ cao điểm: 3.034 đồng/kWh
Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV
- Giờ bình thường: 1.697 đồng/kWh Giờ thấp điểm: 1.102 đồng/kWh Giờ cao điểm: 3.132 đồng/kWh
1.9. Giá bán buôn điện cho chợ
Giá bán buôn điện cho chợ là: 2.562 đồng/kWh
Các mức giá trên được áp dụng cho việc bán buôn điện cho các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, và chợ. Mức giá phụ thuộc vào công suất đặt của trạm biến áp và cấp điện áp, với sự phân chia rõ ràng theo giờ và điều kiện sử dụng. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh có nhu cầu sử dụng điện tại các khu vực này.
2. Sửa đổi quy định về yêu cầu đối với nội dung công bố của thực phẩm bổ sung
Ngày 25/9/2023, Bộ trưởng Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 17/2023/TT-BYT với mục đích sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến an toàn thực phẩm, mà Bộ Y tế đã ban hành trước đó. Thông tư này chính thức có hiệu lực từ ngày 09/11/2023 và tập trung vào việc điều chỉnh nội dung công bố đối với thực phẩm bổ sung.
Theo Thông tư, từ ngày 9/11/2023, nội dung công bố đối với thực phẩm bổ sung phải tuân theo các yêu cầu sau đây:
2.1. Công bố hàm lượng chất dinh dưỡng (Nutrient content claims)
Khi thực hiện việc bổ sung các thành phần như vitamin, khoáng chất, axit amin, axit béo, enzym, probiotic, prebiotic hoặc các chất có hoạt tính sinh học khác vào thực phẩm, quy định về công bố hàm lượng chất đó tính theo lượng dùng khuyến cáo hằng ngày cho người Việt Nam (RNI) được xác định tại Phụ lục số 01 kèm theo Thông tư 43/2014/TT-BYT như sau:
- Khi hàm lượng chất dưới 10% RNI hoặc dưới 10% lượng sử dụng đã nêu trong bằng chứng khoa học: Không được ghi công bố về chất đó. Điều này nhấn mạnh rằng nếu hàm lượng chất dinh dưỡng trong thực phẩm không đủ đáng kể so với lượng khuyến cáo hằng ngày hoặc lượng sử dụng khuyến cáo, thì không cần công bố thông tin về chất đó.
- Khi hàm lượng chất đạt tối thiểu 10% RNI hoặc đạt tối thiểu 10% lượng sử dụng đã nêu trong bằng chứng khoa học: Cần công bố cụ thể về tên và hàm lượng của các chất đó cho mỗi khẩu phần ăn hoặc trên 100g sản phẩm. Điều này giúp người tiêu dùng có cái nhìn chi tiết về lượng chất dinh dưỡng mà sản phẩm cung cấp.
- Hàm lượng tối đa của vitamin và khoáng chất: Hàm lượng tối đa được tính theo liều khuyên dùng hằng ngày của nhà sản xuất và không được vượt quá ngưỡng dung nạp tối đa được quy định tại Phụ lục số 02 của Thông tư 43/2014/TT-BYT. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng thực phẩm không gây ra rủi ro về quá liều chất dinh dưỡng.
- Trường hợp Việt Nam chưa có mức RNI và ngưỡng dung nạp tối đa: Áp dụng theo quy định của CODEX hoặc các tổ chức quốc tế có liên quan. Điều này đảm bảo rằng Việt Nam sẽ thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế khi chưa có quy định cụ thể về RNI và ngưỡng dung nạp tối đa.
Quy định này nhằm mục đích nâng cao chất lượng thông tin và an toàn của thực phẩm bổ sung trên thị trường, đồng thời tạo ra một hệ thống công bố hàm lượng chất dinh dưỡng chặt chẽ, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
2.2. Công bố khuyến cáo về sức khỏe (Health claims):
Công bố khuyến cáo về sức khỏe đối với các chất bổ sung:
- Công bố khuyến cáo về sức khỏe chỉ được thực hiện khi hàm lượng chất đó trong thực phẩm đạt tối thiểu 10% so với lượng khuyến cáo hằng ngày cho người Việt Nam (RNI), và phải đi kèm với bằng chứng khoa học cụ thể để chứng minh hiệu quả và tính an toàn.
- Đối với các thành phần bổ sung chưa có mức RNI theo quy định, khuyến cáo về sức khỏe chỉ được công bố trên nhãn sản phẩm khi hàm lượng của chúng đạt tối thiểu 10% so với lượng sử dụng được đề xuất trong bằng chứng khoa học.
Yêu cầu về nội dung và phương thức công bố:
- Các khuyến cáo về sức khỏe phải được ghi rõ ràng và thống nhất trên nhãn sản phẩm, phù hợp với bằng chứng khoa học đã chứng minh. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về lợi ích sức khỏe mà sản phẩm đang cung cấp.
- Thông tin công bố cần được trình bày một cách chính xác, không làm nơi rối hoặc gây hiểu lầm. Các khuyến cáo phải tuân theo tiêu chí chất lượng và uy tín, đồng thời cần có tính chất thực tế và khách quan.
Quy định này nhấn mạnh vào việc đảm bảo rằng các khuyến cáo về sức khỏe không chỉ mang lại thông tin chính xác cho người tiêu dùng mà còn giữ cho thị trường thực phẩm bổ sung trong nước đồng bộ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn thực phẩm.
Xem thêm: Chính sách mới về đất đai, xây dựng, nhà ở mới có hiệu lực?
Liên hệ với chúng tôi qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn