1. Chín (09) hành vi bị nghiêm cấm trong phòng thủ dân sự
Phòng thủ dân sự là một hình thức tổ chức và triển khai các biện pháp nhằm bảo vệ dân cư, tài sản, và cơ sở hạ tầng của một quốc gia khỏi các mối đe dọa, nguy cơ, hoặc tấn công quân sự hoặc hậu quả của các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, tấn công tên lửa, thảm họa tự nhiên, khủng bố, hay bất kỳ tình huống nào có thể gây hại cho dân cư và quốc gia.
Phòng thủ dân sự bao gồm một loạt các biện pháp để củng cố sự sẵn sàng và khả năng ứng phó của dân cư trước các mối đe dọa và nguy cơ. Các biện pháp này có thể bao gồm: Xây dựng hệ thống cảnh báo và thông tin: Thiết lập các hệ thống cảnh báo và thông tin công cộng để cảnh báo dân cư về các mối đe dọa và nguy cơ sắp xảy ra, cũng như cung cấp thông tin liên tục và chính xác về tình hình để người dân có thể chuẩn bị và phản ứng kịp thời. Xây dựng và trang bị các khu vực trú ẩn: Xây dựng các khu vực trú ẩn, như hầm chống bom, bệnh viện dự phòng, khu an toàn trong trường học và tòa nhà công cộng, để dân cư có thể tìm nơi ẩn náu và bảo vệ mình khi có nguy cơ. Tổ chức diễn tập và huấn luyện: Tổ chức các buổi diễn tập và huấn luyện cho dân cư để họ biết cách ứng phó và tự bảo vệ trong các tình huống khẩn cấp. Xây dựng hệ thống quản lý khẩn cấp: Xây dựng và phát triển các cơ cấu quản lý khẩn cấp ở cấp địa phương và quốc gia để điều phối và triển khai các biện pháp phòng thủ dân sự hiệu quả. Đào tạo lực lượng cứu hộ và cứu nạn: Đào tạo và trang bị lực lượng cứu hộ và cứu nạn để hỗ trợ dân cư trong các tình huống khẩn cấp.
Phòng thủ dân sự là một phần quan trọng trong chính sách an ninh quốc gia, nhằm bảo vệ sự an toàn và sự sống còn của người dân và tài sản trước các mối đe dọa và tình huống khẩn cấp. Từ Điều 10 Luật Phòng thủ dân sự năm 2023 quy định về các hành vi bị nghiêm cấm trong phòng thủ dân sự bao gồm:
- Chống đối, cản trở, cố ý trì hoãn hoặc không chấp hành sự chỉ đạo, chỉ huy phòng thủ dân sự của cơ quan hoặc người có thẩm quyền; từ chối tham gia tìm kiếm, cứu nạn trong trường hợp điều kiện thực tế cho phép. Hành vi này làm giảm khả năng triển khai và thực hiện các hoạt động phòng thủ dân sự cần thiết, gây nguy hiểm cho sự an toàn của cộng đồng.
- Làm hư hỏng, phá hủy, chiếm đoạt trang thiết bị, công trình phòng thủ dân sự. Hành vi này làm suy yếu hệ thống phòng thủ dân sự và làm giảm khả năng đáp ứng tình huống khẩn cấp.
- Gây ra sự cố, thảm họa làm tổn hại đến tính mạng, sức khỏe con người; thiệt hại tài sản của Nhà nước, Nhân dân, cơ quan, tổ chức, môi trường và nền kinh tế quốc dân. Hành vi này gây hậu quả nghiêm trọng đối với cộng đồng và quốc gia.
- Đưa tin sai sự thật về sự cố, thảm họa. Hành vi này làm tăng hoang mang, tạo sự lo lắng cho dân cư và ảnh hưởng đến công tác phòng thủ dân sự.
- Cố ý tạo chướng ngại vật cản trở hoạt động phòng thủ dân sự. Hành vi này gây trở ngại cho các hoạt động phòng thủ dân sự và giảm hiệu quả trong việc bảo vệ cộng đồng.
- Xây dựng công trình làm giảm hoặc làm mất công năng của công trình phòng thủ dân sự; xây dựng trái phép công trình trong phạm vi quy hoạch công trình phòng thủ dân sự, công trình phòng thủ dân sự hiện có. Hành vi này làm suy yếu và giảm hiệu quả công tác phòng thủ dân sự.
- Sử dụng trang thiết bị phòng thủ dân sự chuyên dụng không đúng mục đích khai thác, sử dụng không đúng công năng của công trình phòng thủ dân sự chuyên dụng. Hành vi này làm giảm tính hiệu quả của trang thiết bị và công trình phòng thủ dân sự.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn làm trái quy định của pháp luật về phòng thủ dân sự; bao che cho người có hành vi vi phạm pháp luật về phòng thủ dân sự; lợi dụng sự cố, thảm họa để huy động, sử dụng nguồn lực cho phòng thủ dân sự không đúng mục đích. Hành vi này gây tổn hại đến tính công bằng và hiệu quả trong công tác phòng thủ dân sự.
- Lợi dụng hoạt động phòng thủ dân sự hoặc sự cố, thảm họa để xâm phạm lợi ích Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Hành vi này làm suy yếu sự đoàn kết và ảnh hưởng đến sự ổn định của quốc gia.
Những hành vi bị nghiêm cấm này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và tính minh bạch trong việc triển khai và thực hiện phòng thủ dân sự, góp phần bảo vệ sự an toàn và bình yên cho cộng đồng và quốc gia.
2. Nguyên tắc hoạt động trong phòng thủ dân sự được quy định như nào?
Từ Điều 3 Luật Phòng thủ dân sự 2023 quy định về 7 Nguyên tắc hoạt động trong phòng thủ dân sự, bao gồm:
- Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên: Nguyên tắc này nhấn mạnh về việc phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và các thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam cam kết để đảm bảo tính pháp lý và thực thi hiệu quả các hoạt động phòng thủ dân sự.
- Đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước; phát huy vai trò, sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội, các đoàn thể và Nhân dân: Nguyên tắc này tôn vinh vai trò quyết định và sự đóng góp của các tổ chức chính trị - xã hội, các đoàn thể và Nhân dân trong việc thực hiện hoạt động phòng thủ dân sự, đồng thời xác định sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý thống nhất của Nhà nước là cơ sở quan trọng để tổ chức và triển khai phòng thủ dân sự.
- Được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương; có sự phân công, phân cấp, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức và lực lượng trong hoạt động phòng thủ dân sự: Nguyên tắc này đề cao tính chặt chẽ, sự phối hợp và phân công rõ ràng trong tổ chức và triển khai phòng thủ dân sự từ trung ương đến địa phương, nhằm tăng cường hiệu quả và tính thống nhất trong hoạt động này.
- Phòng thủ dân sự phải chuẩn bị từ sớm, từ xa, phòng là chính; thực hiện phương châm bốn tại chỗ kết hợp với chi viện, hỗ trợ của trung ương, địa phương khác và cộng đồng quốc tế: Nguyên tắc này nhấn mạnh về tính tận thiện và tích cực trong việc chuẩn bị và triển khai phòng thủ dân sự, cùng với sự hỗ trợ và chi viện từ các cấp trên và cộng đồng quốc tế.
- Kết hợp phòng thủ dân sự với bảo đảm quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của Nhân dân, bảo vệ môi trường, hộ sinh thái và thích ứng với biến đổi khí hậu: Nguyên tắc này đề cao sự liên kết và kết hợp các hoạt động phòng thủ dân sự với các lĩnh vực khác, nhằm đảm bảo an ninh và phát triển bền vững của đất nước.
- Việc áp dụng các biện pháp, huy động nguồn lực trong phòng thủ dân sự phải kịp thời, hợp lý, khả thi, hiệu quả, tránh lãng phí và phù hợp với đối tượng, cấp độ phòng thủ dân sự theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan: Nguyên tắc này nhấn mạnh về tính hiệu quả và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực trong phòng thủ dân sự, đảm bảo các biện pháp được triển khai đúng đối tượng và thích ứng với tình hình cụ thể.
Hoạt động phòng thủ dân sự phải bảo đảm tính nhân đạo, công bằng, minh bạch, bình đẳng giới và ưu tiên đối tượng dễ bị tổn thương: Nguyên tắc này nhấn mạnh về tính nhân văn và tôn trọng các quyền lợi của những đối tượng dễ bị tổn thương trong hoạt động phòng thủ dân sự.
3. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự
Từ Điều 9 Luật Phòng thủ dân sự 2023 quy định về Hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự bao gồm:
Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự:
- Bảo đảm tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, cùng có lợi; tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, cũng như thỏa thuận quốc tế có liên quan. Điều này nhấn mạnh về tính minh bạch, tham gia tích cực và trung thực trong hợp tác quốc tế để đảm bảo lợi ích chung và thỏa thuận giữa các quốc gia.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước, cũng như người Việt Nam định cư ở nước ngoài và các tổ chức quốc tế để hợp tác trong phòng thủ dân sự. Điều này đề cao việc khuyến khích và mở rộng cơ hội hợp tác với các bên có kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
- Mở rộng và phát triển đào tạo, nghiên cứu, ứng dụng khoa học và chuyển giao công nghệ; phối hợp tìm kiếm, cứu nạn; đầu tư và xây dựng công trình phòng thủ dân sự. Điều này nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực và hiệu quả trong công tác phòng thủ dân sự thông qua việc học hỏi, trao đổi kinh nghiệm, và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Nội dung hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự bao gồm:
- Trao đổi thông tin, dự báo và cảnh báo về sự cố, thảm họa, thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh. Điều này nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin và kiến thức để nâng cao khả năng ứng phó và đối phó với các tình huống khẩn cấp.
- Tìm kiếm, cứu nạn và cứu trợ nhân đạo. Điều này nhấn mạnh về việc hỗ trợ và cộng tác trong việc cứu hộ và cứu trợ nhân đạo trong các tình huống khẩn cấp và thảm họa.
- Hỗ trợ ứng phó và khắc phục hậu quả của sự cố, thảm họa, thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh. Điều này nhấn mạnh về việc hợp tác trong việc đối phó với hậu quả và khắc phục thiệt hại sau khi xảy ra các tình huống khẩn cấp.
- Đào tạo, huấn luyện, diễn tập, đầu tư, nghiên cứu, ứng dụng khoa học, chuyển giao công nghệ và xây dựng công trình phòng thủ dân sự. Điều này nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực và kiến thức trong công tác phòng thủ dân sự thông qua việc đào tạo, huấn luyện, và áp dụng công nghệ tiên tiến.
Xem thêm:
- Dân quân tự vệ, dân phòng nằm trong lực lượng phòng thủ dân sự gồm?
- Phòng thủ dân sự là gì? Có những biện pháp phòng thủ dân sự nào?
- Dân quân sự tự vệ, dân phòng nằm trong lực lượng phòng thủ dân sự theo Luật Phòng thủ dân sự 2023
Liên hệ với Luật Minh Khuê: tổng đài 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn ./.