Trong kỷ nguyên hiện đại, thế giới đang phải đối mặt với một phổ rủi ro ngày càng phức tạp và đa dạng. Các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu gây ra thiên tai cực đoan, các đại dịch với tốc độ lây lan chóng mặt, sự cố môi trường quy mô lớn hay những thảm họa công nghiệp tiềm tàng, đã và đang đặt ra những bài toán an ninh nan giải cho mọi quốc gia. Những nguy cơ này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người dân mà còn có khả năng gây bất ổn xã hội, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và kìm hãm sự phát triển kinh tế. Bối cảnh đó đòi hỏi một tư duy chiến lược mới về phòng thủ, không chỉ giới hạn ở các mối đe dọa quân sự truyền thống mà phải bao trùm toàn bộ các yếu tố có thể gây tổn hại đến sự an toàn và thịnh vượng của quốc gia.

Tại Việt Nam, nhận thức sâu sắc về những thách thức này, cùng với việc đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn ứng phó với các sự cố, thảm họa trong quá khứ, đặc biệt là đại dịch COVID-19, đã dẫn đến một bước tiến lập pháp mang tính lịch sử: sự ra đời của Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15. Việc ban hành một đạo luật chuyên biệt, thống nhất và toàn diện về phòng thủ dân sự (PTDS) không chỉ là sự đáp ứng yêu cầu cấp thiết của thực tiễn mà còn là một bước đi chiến lược, thể chế hóa quan điểm của Đảng và Nhà nước, khẳng định PTDS là một bộ phận không thể tách rời của phòng thủ đất nước. Đây là hành lang pháp lý quan trọng để xây dựng một thế trận phòng thủ vững chắc, huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân, nhằm bảo vệ người dân và đất nước một cách chủ động, từ sớm, từ xa.   

1. Phòng thủ dân sự là gì?

Trước khi Luật Phòng thủ dân sự 2023 ra đời, khái niệm này có thể còn khá xa lạ với nhiều người. Các hoạt động ứng phó với thiên tai, dịch bệnh hay sự cố thường được quy định rải rác trong nhiều văn bản luật chuyên ngành khác nhau, tạo ra sự phân mảnh và thiếu tính hệ thống. Luật số 18/2023/QH15 đã chính thức hệ thống hóa và đưa ra một định nghĩa pháp lý toàn diện, mang tầm vóc chiến lược.   

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 2 của Luật Phòng thủ dân sự 2023 như sau: "Phòng thủ dân sự là bộ phận của phòng thủ đất nước, bao gồm các biện pháp phòng, chống, khắc phục hậu quả chiến tranh; phòng, chống, khắc phục hậu quả sự cố, thảm họa, thiên tai, dịch bệnh; bảo vệ Nhân dân, cơ quan, tổ chức và nền kinh tế quốc dân." Định nghĩa này hàm chứa ba tầng ý nghĩa sâu sắc, phản ánh một sự chuyển dịch căn bản trong tư duy lập pháp và chiến lược an ninh quốc gia.

Thứ nhất, PTDS được xác định là một bộ phận cấu thành của phòng thủ đất nước. Đây là điểm then chốt, nâng tầm PTDS từ một loạt các hoạt động ứng phó sự vụ thành một thành tố chiến lược của quốc phòng, an ninh. Điều này có nghĩa là việc bảo vệ người dân trước thảm họa, dịch bệnh không còn là nhiệm vụ riêng của một vài bộ, ngành mà là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống chính trị, là một phần không thể tách rời của nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Sự tích hợp này đảm bảo rằng các kế hoạch PTDS sẽ được lồng ghép chặt chẽ với các chiến lược quốc phòng, tạo ra một thế trận phòng thủ toàn diện, có chiều sâu, sẵn sàng đối phó với mọi tình huống.   

Thứ hai, phạm vi của PTDS được mở rộng để bao quát toàn diện các mối đe dọa, cả truyền thống và phi truyền thống. Luật liệt kê rõ ràng các kịch bản từ "hậu quả chiến tranh" đến "sự cố, thảm họa, thiên tai, dịch bệnh". Sự bao quát này phản ánh sự thích ứng của hệ thống pháp luật Việt Nam với bối cảnh an ninh phức tạp của thế kỷ 21, nơi các mối đe dọa như đại dịch toàn cầu, biến đổi khí hậu, thảm họa công nghiệp hay tấn công mạng có thể gây ra những thiệt hại sâu rộng không kém gì xung đột vũ trang.

Thứ ba, PTDS lấy con người làm trung tâm, với mục tiêu tối thượng là bảo vệ Nhân dân. Luật không chỉ nhấn mạnh việc bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của người dân mà còn lần đầu tiên pháp điển hóa một cách chi tiết khái niệm "Đối tượng dễ bị tổn thương". Nhóm này bao gồm trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi, người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo, người nghèo, và các nhóm yếu thế khác. Việc xác định cụ thể các nhóm này không chỉ mang tính hình thức; nó tạo ra một nghĩa vụ pháp lý cho các cơ quan chức năng phải xây dựng kế hoạch và triển khai các biện pháp ứng phó có tính đến nhu cầu đặc thù của họ, đưa yếu tố nhân đạo và công bằng xã hội vào trọng tâm của mọi hoạt động PTDS.   

Sự ra đời của Luật Phòng thủ dân sự xuất phát từ ba lý do cơ bản, phản ánh sự cấp thiết trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý. Một là, nhằm thể chế hóa các chủ trương, quan điểm của Đảng về an ninh quốc gia, đặc biệt là Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị về phòng thủ dân sự. Hai là, để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật và phù hợp với Hiến pháp năm 2013, nhất là các quy định liên quan đến việc hạn chế quyền con người, quyền công dân trong tình huống khẩn cấp. Ba là, một động lực quan trọng là nhu cầu khắc phục những bất cập, hạn chế đã bộc lộ trong thực tiễn, mà điển hình là những bài học kinh nghiệm sâu sắc rút ra từ công tác phòng, chống đại dịch COVID-19.   

2. Quy định về nhiệm vụ phòng thủ dân sự

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, Luật Quốc phòng 2018 đã xây dựng một hệ thống các quy định chi tiết về nhiệm vụ của phòng thủ dân sự tại Điều 13 Luật Quốc phòng như sau: "Nhiệm vụ phòng thủ dân sự bao gồm: Xây dựng cơ chế hoạt động, kế hoạch phòng thủ dân sự; Tuyên truyền, giáo dục, bồi dưỡng, tập huấn, huấn luyện, diễn tập; Xây dựng hệ thống công trình phòng thủ dân sự; Xây dựng hệ thống tiếp nhận, xử lý thông tin, nghiên cứu dự báo, cảnh báo, thông báo, báo động; Thực hiện các biện pháp phòng thủ dân sự." 

*Xây dựng cơ chế hoạt động, kế hoạch phòng thủ dân sự 

Nhiệm vụ đầu tiên và cơ bản nhất là thiết lập cơ chế hoạt động và kế hoạch phòng thủ dân sự. Cơ chế hoạt động là khuôn khổ pháp lý, hành chính và vận hành, quy định rõ sự phân công, phối hợp trách nhiệm giữa các cấp, các ngành và cộng đồng. Kế hoạch phòng thủ dân sự là lộ trình cụ thể, xác định các biện pháp cần triển khai, nguồn lực cần huy động, và kịch bản ứng phó cho từng cấp độ nguy cơ (theo Điều 5, Luật Phòng thủ dân sự 2023). Việc xây dựng kế hoạch phải đảm bảo tính khả thi, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm địa lý, kinh tế - xã hội của từng địa phương, làm nền tảng cho mọi hoạt động phòng thủ tiếp theo.

*Tuyên truyền, giáo dục, bồi dưỡng, tập huấn, huấn luyện, diễn tập

Nhiệm vụ này tập trung vào yếu tố con người và nhận thức cộng đồng. Tuyên truyền và giáo dục nhằm nâng cao ý thức trách nhiệm và kiến thức pháp luật về phòng thủ dân sự trong toàn dân. Bồi dưỡng, tập huấn và huấn luyện được thực hiện chuyên sâu hơn đối với các lực lượng chuyên trách và bán chuyên trách, trang bị kỹ năng nghiệp vụ cần thiết như cứu hộ, cứu nạn, sơ cấp cứu, và vận hành thiết bị chuyên dụng. Quan trọng nhất là diễn tập, hoạt động mô phỏng tình huống thực tế, là cơ hội để kiểm tra, đánh giá tính hiệu quả của kế hoạch và sự phối hợp giữa các lực lượng trước khi có sự cố xảy ra.

*Xây dựng hệ thống công trình phòng thủ dân sự 

Đây là nhiệm vụ liên quan đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng vật chất chuyên biệt. Hệ thống công trình phòng thủ dân sự bao gồm các công trình trú ẩn tập trung, công trình sơ tán, hệ thống hầm hào, và các công trình kỹ thuật khác nhằm bảo vệ an toàn cho nhân dân, bảo quản tài sản và phục vụ công tác chỉ huy, điều hành khi có thảm họa hoặc chiến tranh. Sự tồn tại của hệ thống công trình này đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, tạo điều kiện thuận lợi cho lực lượng ứng phó triển khai các hoạt động cứu trợ.

*Xây dựng hệ thống tiếp nhận, xử lý thông tin, nghiên cứu dự báo, cảnh báo, thông báo, báo động 

Tính kịp thời và chính xác của thông tin là yếu tố then chốt trong phòng thủ dân sự. Nhiệm vụ này bao gồm việc thiết lập một hệ thống thu thập dữ liệu, nghiên cứu, dự báo về các loại hình nguy cơ (thiên tai, dịch bệnh, các mối đe dọa an ninh phi truyền thống). Sau khi xử lý và phân tích, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo sớm cho các cấp quản lý và tiến hành thông báo, báo động đến cộng đồng dân cư bằng nhiều phương tiện khác nhau (như thông tin đại chúng, hệ thống loa, tin nhắn) để người dân có đủ thời gian chuẩn bị và sơ tán.

*Thực hiện các biện pháp phòng thủ dân sự 

Đây là nhiệm vụ hành động, triển khai trực tiếp các biện pháp đã được chuẩn bị trong kế hoạch, tương ứng với cấp độ phòng thủ dân sự được ban bố. Các biện pháp thực hiện bao gồm: sơ tán nhân dân và tài sản khỏi khu vực nguy hiểm; cứu hộ, cứu nạn người bị mắc kẹt, bị thương; phòng chống cháy nổ, lây lan dịch bệnh, khắc phục sự cố môi trường; và hỗ trợ khắc phục hậu quả, phục hồi sản xuất, ổn định đời sống nhân dân sau thảm họa. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp tuyệt đối và khả năng chỉ huy, điều hành tập trung, thống nhất.

3. Vai trò của phòng thủ dân sự

Với một khuôn khổ pháp lý toàn diện và tư duy chiến lược mới, phòng thủ dân sự đóng một vai trò đa diện và cực kỳ quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

PTDS không chỉ là hoạt động ứng phó sự cố đơn thuần mà đã trở thành một thành tố cấu thành của nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân. Trong chiến tranh hiện đại, việc bảo vệ hậu phương, duy trì tiềm lực kinh tế và ổn định xã hội là yếu tố sống còn. PTDS chính là công cụ để thực hiện nhiệm vụ đó, đảm bảo cho sự ổn định để đất nước phát triển ngay cả trong những điều kiện phức tạp nhất.   

Bảo vệ nhân dân và ổn định xã hội là vai trò cốt lõi và trực tiếp nhất. PTDS là "tấm lá chắn" bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của người dân và nền kinh tế trước các mối đe dọa. Bằng cách giảm thiểu thiệt hại và nhanh chóng khắc phục hậu quả, PTDS góp phần duy trì trật tự, kỷ cương và sự ổn định xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.   

Việc ban hành Luật PTDS 2023 đã tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc, khắc phục tình trạng phân mảnh, chồng chéo trước đây, cho phép huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị một cách đồng bộ và hiệu quả. Việc luật hóa các quy trình, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm giúp các cấp chính quyền hành động một cách chủ động, quyết đoán và hợp pháp khi khủng hoảng xảy ra, thay vì bị động và thiếu nhất quán.

PTDS không chỉ là giải quyết khủng hoảng mà còn là quá trình nâng cao năng lực phòng ngừa và khả năng chống chịu của quốc gia. Việc yêu cầu lồng ghép nội dung PTDS vào các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội buộc các nhà hoạch định chính sách phải tính đến các yếu tố rủi ro, từ đó định hình một sự phát triển an toàn, bền vững và có khả năng thích ứng cao hơn.

Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu và không biên giới, PTDS còn đóng vai trò là cầu nối để Việt Nam tăng cường hợp tác quốc tế. Luật quy định rõ các nguyên tắc và nội dung hợp tác, từ trao đổi thông tin, cảnh báo sớm đến phối hợp tìm kiếm cứu nạn, cứu trợ nhân đạo và chuyển giao công nghệ. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực và kinh nghiệm tiên tiến mà còn thể hiện vai trò là một thành viên tích cực, có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.   

4. Kết luận

Sự ra đời của Luật Phòng thủ dân sự 2023 là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử lập pháp Việt Nam, một bước tiến chiến lược nhằm đáp ứng những yêu cầu cấp thiết của thực tiễn an ninh trong nước và quốc tế. Bằng việc tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện, thống nhất và có hệ thống, luật đã chính thức nâng tầm công tác phòng thủ dân sự thành một bộ phận không thể tách rời của phòng thủ quốc gia, với triết lý xuyên suốt là lấy việc bảo vệ nhân dân làm trung tâm.

Thông qua việc xác định rõ ràng các nhiệm vụ từ phòng ngừa, ứng phó đến khắc phục hậu quả, cùng với việc phân định cấp độ phòng thủ và hệ thống hóa lực lượng, Luật đã tạo ra một cơ chế vận hành chủ động, linh hoạt và hiệu quả hơn. Phòng thủ dân sự giờ đây không chỉ được hiểu là lá chắn bảo vệ đất nước trước các mối đe dọa truyền thống và phi truyền thống, mà còn là nền tảng quan trọng để đảm bảo sự ổn định chính trị, an toàn xã hội cho sự nghiệp phát triển kinh tế bền vững. Việc triển khai hiệu quả Luật này trong thực tiễn sẽ là nhân tố quyết định, góp phần nâng cao năng lực chống chịu, sức mạnh tổng hợp của quốc gia, đảm bảo cho đất nước phát triển thịnh vượng trong một môi trường hòa bình và an toàn.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi.  Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900 6162 để được giải đáp.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật Dân sự - Công ty luật Minh Khuê