- 1. Khái quát về 10 lời thề và 12 điều kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam
- 2. Nội dung chi tiết 10 lời thề danh dự của quân nhân
- Lời thề thứ nhất: Trung thành tuyệt đối với Tổ quốc
- Lời thề thứ hai: Tuyệt đối phục tùng mệnh lệnh
- Lời thề thứ ba: Kiên cường vượt qua mọi khó khăn
- Lời thề thứ tư: Không ngừng học tập và rèn luyện
- Lời thề thứ năm: Hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ
- Lời thề thứ sáu: Giữ vững bí mật quân sự
- Lời thề thứ bảy: Đoàn kết nội bộ
- Lời thề thứ tám: Bảo vệ tài sản của Nhà nước và quân đội
- Lời thề thứ chín: Xây dựng mối quan hệ gắn bó với nhân dân
- Lời thề thứ mười: Giữ gìn danh dự Quân đội nhân dân Việt Nam
- 3. Ý nghĩa và nội dung 12 điều kỷ luật quân nhân khi quan hệ với nhân dân
- Nội dung đầy đủ của 12 điều kỷ luật
- Ý nghĩa của 12 điều kỷ luật
- 4. So sánh 10 lời thề và 12 điều kỷ luật của Quân đội và Công an nhân dân
- Điểm giống nhau
- Điểm khác nhau
- 5. Giá trị giáo dục của 10 lời thề và 12 điều kỷ luật đối với người chiến sĩ
- Giáo dục lòng trung thành với Tổ quốc
- Rèn luyện ý thức tổ chức và kỷ luật
- Xây dựng phẩm chất đạo đức người quân nhân
- Bồi dưỡng tinh thần phục vụ nhân dân
- Góp phần xây dựng Quân đội nhân dân chính quy, tinh nhuệ
- 6. Các câu hỏi thường gặp về 10 lời thề và 12 điều kỷ luật
1. Khái quát về 10 lời thề và 12 điều kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam
10 lời thề danh dự của quân nhân và 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân là hai hệ thống chuẩn mực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Đây không chỉ là những quy tắc về đạo đức, tác phong và trách nhiệm nghề nghiệp mà còn là nền tảng hình thành bản lĩnh chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật và mối quan hệ gắn bó giữa quân đội với nhân dân.
Về bản chất, 10 lời thề danh dự là lời cam kết chính trị và danh dự của mỗi quân nhân trước Tổ quốc, Đảng, Nhà nước và nhân dân. Nội dung các lời thề thể hiện sự trung thành tuyệt đối với mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia; tinh thần sẵn sàng chiến đấu; ý thức chấp hành mệnh lệnh; trách nhiệm học tập, rèn luyện; giữ gìn bí mật quân sự; đoàn kết nội bộ; bảo vệ tài sản công và xây dựng hình ảnh người quân nhân mẫu mực.
Trong khi đó, 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân là hệ thống quy tắc ứng xử cụ thể, điều chỉnh hành vi của quân nhân trong quá trình sinh hoạt, công tác và thực hiện nhiệm vụ tại địa bàn có dân cư. Những quy định này cụ thể hóa tinh thần "kính trọng dân, giúp đỡ dân, bảo vệ dân", đồng thời nghiêm cấm mọi hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của nhân dân.
Hai hệ thống quy định này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Nếu 10 lời thề xác định lý tưởng, mục tiêu và trách nhiệm chung của người quân nhân thì 12 điều kỷ luật hướng dẫn cách thức hiện thực hóa những cam kết đó trong thực tiễn. Đặc biệt, lời thề danh dự thứ chín về quan hệ với nhân dân được cụ thể hóa bằng toàn bộ nội dung của 12 điều kỷ luật, tạo thành hệ thống chuẩn mực thống nhất từ nhận thức đến hành động.
Về phương diện pháp lý, các quy định này được triển khai trong hệ thống điều lệnh, điều lệ và các văn bản quản lý quân đội như Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, Điều lệnh quản lý bộ đội và Thông tư số 143/2023/TT-BQP của Bộ Quốc phòng về xử lý kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây là cơ sở để giáo dục, quản lý, kiểm tra và xử lý trách nhiệm đối với quân nhân khi thực hiện nhiệm vụ.
Cũng cần phân biệt rõ hệ thống quy định của Quân đội nhân dân Việt Nam với Công an nhân dân Việt Nam. Quân đội áp dụng 10 lời thề danh dự và 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân, trong khi Công an nhân dân thực hiện 5 lời thề danh dự, 10 điều kỷ luật và 6 điều Chủ tịch Hồ Chí Minh dạy Công an nhân dân theo các văn bản thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công an. Việc phân biệt đúng hai hệ thống này giúp tránh nhầm lẫn trong học tập, nghiên cứu và áp dụng quy định.
Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập năm 1944 đến quá trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, 10 lời thề và 12 điều kỷ luật luôn được gìn giữ như những giá trị cốt lõi của truyền thống "Trung với nước, hiếu với dân". Đây là nền tảng để xây dựng hình ảnh người quân nhân có bản lĩnh chính trị vững vàng, kỷ luật nghiêm minh, tận tụy phục vụ nhân dân và sẵn sàng hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
2. Nội dung chi tiết 10 lời thề danh dự của quân nhân
10 lời thề danh dự của quân nhân là lời tuyên thệ chính thức của mỗi chiến sĩ dưới Quân kỳ Quyết thắng, thể hiện sự cam kết bằng danh dự đối với Tổ quốc, Đảng, Nhà nước và nhân dân. Mỗi lời thề đều mang một ý nghĩa riêng nhưng cùng hướng đến mục tiêu xây dựng người quân nhân có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức trong sáng và ý chí chiến đấu kiên cường.
Lời thề thứ nhất: Trung thành tuyệt đối với Tổ quốc
Lời thề đầu tiên khẳng định sự hy sinh vì độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là nền tảng tư tưởng của toàn bộ hệ thống lời thề, xác định rõ mục tiêu chiến đấu vì hòa bình, độc lập dân tộc và xây dựng đất nước.
Lời thề thứ hai: Tuyệt đối phục tùng mệnh lệnh
Người quân nhân phải chấp hành nghiêm mệnh lệnh của cấp trên, thực hiện nhiệm vụ với tinh thần tận tâm, tận lực, chính xác và kịp thời. Quy định này bảo đảm nguyên tắc chỉ huy thống nhất, tạo nên sức mạnh chiến đấu của quân đội.
Lời thề thứ ba: Kiên cường vượt qua mọi khó khăn
Lời thề nhấn mạnh yêu cầu không ngừng rèn luyện bản lĩnh chính trị, ý chí chiến đấu và tinh thần vượt khó. Nội dung này gắn liền với truyền thống nổi tiếng của Quân đội nhân dân Việt Nam:
- Nhiệm vụ nào cũng hoàn thành.
- Khó khăn nào cũng vượt qua.
- Kẻ thù nào cũng đánh thắng.
Đây là phương châm hành động xuyên suốt trong quá trình xây dựng và chiến đấu của quân đội.
Lời thề thứ tư: Không ngừng học tập và rèn luyện
Quân nhân có trách nhiệm học tập về chính trị, quân sự, văn hóa, khoa học kỹ thuật và nghiệp vụ; đồng thời chấp hành nghiêm điều lệnh, điều lệ, xây dựng tác phong chính quy, nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu.
Lời thề thứ năm: Hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ
Lời thề yêu cầu quân nhân phát huy tinh thần làm chủ tập thể, hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, tham gia xây dựng đất nước và thực hiện nghĩa vụ quốc tế theo sự phân công. Đồng thời, mỗi quân nhân phải gương mẫu chấp hành và tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước.
Lời thề thứ sáu: Giữ vững bí mật quân sự
Đây là lời thề thể hiện tinh thần cảnh giác cách mạng. Người quân nhân phải tuyệt đối giữ bí mật quân sự, bí mật quốc gia và giữ vững khí tiết, không phản bội khi rơi vào hoàn cảnh bị bắt giữ hoặc bị uy hiếp.
Lời thề thứ bảy: Đoàn kết nội bộ
Quân nhân phải đoàn kết, yêu thương, giúp đỡ đồng chí như anh em ruột thịt, cùng xây dựng ý chí thống nhất trong toàn quân. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh tập thể và khả năng phối hợp chiến đấu.
Lời thề thứ tám: Bảo vệ tài sản của Nhà nước và quân đội
Lời thề yêu cầu giữ gìn vũ khí, trang bị kỹ thuật, không để thất thoát hoặc hư hỏng; đồng thời thực hành tiết kiệm, chống tham ô và lãng phí trong quản lý tài sản công.
Lời thề thứ chín: Xây dựng mối quan hệ gắn bó với nhân dân
Đây là lời thề có ý nghĩa đặc biệt trong công tác dân vận. Người quân nhân phải thực hiện:
- Ba điều nên gồm kính trọng dân, giúp đỡ dân và bảo vệ dân.
- Ba điều răn gồm không lấy của dân, không dọa nạt dân và không quấy nhiễu dân.
Nội dung này chính là cơ sở để hình thành 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân.
Lời thề thứ mười: Giữ gìn danh dự Quân đội nhân dân Việt Nam
Lời thề cuối cùng yêu cầu quân nhân thường xuyên tự phê bình và phê bình, giữ gìn phẩm chất đạo đức, bảo vệ truyền thống quyết chiến quyết thắng và không làm bất kỳ điều gì ảnh hưởng đến danh dự của Quân đội nhân dân Việt Nam cũng như quốc thể của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nhìn tổng thể, 10 lời thề danh dự được xây dựng theo một hệ thống logic gồm bốn nhóm nội dung chính:
- Nhóm về lý tưởng chính trị và lòng trung thành.
- Nhóm về chấp hành kỷ luật và nâng cao năng lực.
- Nhóm về bảo vệ bí mật, tài sản và lợi ích quốc gia.
- Nhóm về đoàn kết nội bộ, quan hệ với nhân dân và giữ gìn danh dự quân đội.
Thông qua việc học tập, tuyên thệ và thực hiện nghiêm túc 10 lời thề, mỗi quân nhân không chỉ nâng cao ý thức trách nhiệm đối với nhiệm vụ được giao mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Bộ đội Cụ Hồ gần dân, trọng dân và hết lòng phục vụ nhân dân.
3. Ý nghĩa và nội dung 12 điều kỷ luật quân nhân khi quan hệ với nhân dân
12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân là hệ thống quy tắc ứng xử bắt buộc đối với quân nhân trong quá trình công tác, huấn luyện, hành quân và đóng quân tại địa bàn có dân cư. Đây là sự cụ thể hóa lời thề danh dự thứ chín của quân nhân, góp phần xây dựng hình ảnh Quân đội nhân dân Việt Nam gần dân, trọng dân và vì nhân dân phục vụ.
Nội dung đầy đủ của 12 điều kỷ luật
Theo điều lệnh và truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam, 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân gồm:
1. Không lấy cái kim, sợi chỉ của nhân dân.
2. Mua bán phải công bằng, sòng phẳng.
3. Mượn cái gì của nhân dân phải hỏi, dùng xong phải trả; làm hỏng, làm mất phải bồi thường.
4. Đóng quân trong nhà dân không được làm phiền nhiễu nhân dân, phải giữ gìn nhà cửa sạch sẽ.
5. Nghiêm chỉnh chấp hành chính sách dân tộc; tôn trọng tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục, tập quán của nhân dân.
6. Đoàn kết chặt chẽ với nhân dân; kính trọng người cao tuổi, yêu thương trẻ em, cư xử đúng mực với phụ nữ.
7. Không dọa nạt, đánh mắng hoặc xúc phạm nhân dân.
8. Có trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân, của tập thể và của Nhà nước.
9. Đoàn kết, tôn trọng và phối hợp với các cơ quan đảng, chính quyền, đoàn thể và lực lượng vũ trang địa phương.
10. Gương mẫu chấp hành chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
11. Tích cực tuyên truyền, vận động và giúp đỡ nhân dân thực hiện đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước.
12. Giữ gìn bí mật của Nhà nước, của quân đội và vận động nhân dân cùng thực hiện việc bảo vệ bí mật.
Ý nghĩa của 12 điều kỷ luật
12 điều kỷ luật không chỉ quy định những việc quân nhân phải thực hiện mà còn thể hiện tư tưởng xuyên suốt "quân với dân một ý chí". Mỗi điều kỷ luật đều hướng đến mục tiêu xây dựng niềm tin của nhân dân đối với lực lượng vũ trang.
Trước hết, hệ thống quy định này bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân. Những nguyên tắc như không lấy tài sản của dân, không gây phiền hà, không đe dọa hay xúc phạm nhân dân góp phần phòng ngừa các hành vi lạm dụng quyền hạn, giữ gìn phẩm chất đạo đức của người quân nhân.
Bên cạnh đó, các quy định còn góp phần tăng cường hiệu quả công tác dân vận. Khi quân nhân tôn trọng phong tục, tín ngưỡng, văn hóa địa phương và sẵn sàng hỗ trợ nhân dân trong lao động, phòng chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn hay phát triển kinh tế - xã hội, mối quan hệ đoàn kết quân dân ngày càng bền chặt.
Đặc biệt, ba nguyên tắc cốt lõi:
- Không lấy của dân.
- Không dọa nạt dân.
- Không quấy nhiễu dân.
được xem là những giới hạn hành vi mang tính tuyệt đối, góp phần xây dựng hình ảnh "Bộ đội Cụ Hồ" luôn gần gũi, tận tụy và được nhân dân tin yêu.
Ngoài ý nghĩa về đạo đức, 12 điều kỷ luật còn có giá trị trong quản lý nhà nước và duy trì kỷ luật quân đội. Quân nhân vi phạm các quy định này tùy theo tính chất, mức độ có thể bị xử lý kỷ luật theo Thông tư số 143/2023/TT-BQP, đồng thời phải bồi thường thiệt hại hoặc chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật nếu hành vi gây hậu quả nghiêm trọng.
4. So sánh 10 lời thề và 12 điều kỷ luật của Quân đội và Công an nhân dân
Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân đều là lực lượng vũ trang nhân dân, tuy nhiên mỗi lực lượng có hệ thống lời thề và điều lệnh riêng phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được pháp luật quy định. Việc phân biệt đúng các hệ thống này giúp tránh nhầm lẫn trong học tập, nghiên cứu và thực tiễn công tác.
| Tiêu chí | Quân đội nhân dân Việt Nam | Công an nhân dân Việt Nam |
|---|---|---|
| Lời thề danh dự | 10 lời thề danh dự của quân nhân | 5 lời thề danh dự của cán bộ, chiến sĩ CAND |
| Quy định kỷ luật | 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân | 10 điều kỷ luật CAND |
| Chuẩn mực đạo đức bổ trợ | Thể hiện trong lời thề và điều lệnh quân đội | Gắn với 6 điều Chủ tịch Hồ Chí Minh dạy Công an nhân dân |
| Cơ quan quản lý | Bộ Quốc phòng | Bộ Công an |
| Căn cứ pháp lý chủ yếu | Luật Nghĩa vụ quân sự, Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam, Điều lệnh quản lý bộ đội, Thông tư 143/2023/TT-BQP | Luật Công an nhân dân, Thông tư 02/2021/TT-BCA và các văn bản liên quan |
| Môi trường thực hiện nhiệm vụ | Huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ | Bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội |
Điểm giống nhau
Hai hệ thống quy định đều hướng đến mục tiêu xây dựng lực lượng vũ trang có bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Cả hai lực lượng đều đề cao các giá trị như:
- Chấp hành nghiêm pháp luật và điều lệnh.
- Tôn trọng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân.
- Giữ gìn bí mật nhà nước.
- Không ngừng học tập, rèn luyện.
- Đề cao tinh thần đoàn kết, trách nhiệm và đạo đức công vụ.
Điểm khác nhau
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chức năng của từng lực lượng.
Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, nội dung 10 lời thề và 12 điều kỷ luật tập trung vào nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn chủ quyền quốc gia, xây dựng mối quan hệ quân dân trong điều kiện đóng quân, hành quân và thực hiện nhiệm vụ quốc phòng.
Trong khi đó, Công an nhân dân hoạt động thường xuyên trong môi trường dân cư và trực tiếp thực thi pháp luật. Vì vậy, 10 điều kỷ luật của Công an nhân dân chú trọng nhiều hơn đến chuẩn mực ứng xử trong hoạt động công vụ, phòng chống tham nhũng, chống sách nhiễu, bảo vệ quyền con người và bảo đảm công bằng trong quá trình thực thi pháp luật.
Như vậy, mặc dù đều hướng đến mục tiêu phục vụ nhân dân, hai hệ thống quy định được xây dựng phù hợp với đặc thù hoạt động của từng lực lượng và không thể thay thế cho nhau.
5. Giá trị giáo dục của 10 lời thề và 12 điều kỷ luật đối với người chiến sĩ
10 lời thề danh dự và 12 điều kỷ luật không chỉ là quy định bắt buộc trong quân đội mà còn là nội dung giáo dục chính trị, tư tưởng và đạo đức nghề nghiệp xuyên suốt đối với mỗi quân nhân từ khi nhập ngũ đến suốt quá trình công tác.
Giáo dục lòng trung thành với Tổ quốc
Thông qua việc học tập và tuyên thệ, quân nhân hình thành nhận thức đúng đắn về trách nhiệm bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Đây là nền tảng để xây dựng bản lĩnh chính trị vững vàng trong mọi hoàn cảnh.
Rèn luyện ý thức tổ chức và kỷ luật
Môi trường quân đội đòi hỏi mọi quân nhân phải tuyệt đối chấp hành điều lệnh và mệnh lệnh chỉ huy. Việc thực hiện nghiêm 10 lời thề và 12 điều kỷ luật góp phần xây dựng tác phong chính quy, tinh thần trách nhiệm và khả năng phối hợp trong thực hiện nhiệm vụ.
Xây dựng phẩm chất đạo đức người quân nhân
Những quy định về trung thực, tiết kiệm, giữ gìn tài sản công, đoàn kết nội bộ, chống tham ô, lãng phí và tôn trọng nhân dân góp phần hình thành nhân cách của người quân nhân cách mạng.
Đây cũng là cơ sở để gìn giữ và phát huy phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" trong giai đoạn mới.
Bồi dưỡng tinh thần phục vụ nhân dân
Thông qua các quy định về quan hệ với nhân dân, quân nhân được giáo dục ý thức tôn trọng quyền sở hữu tài sản, phong tục, tín ngưỡng và đời sống của người dân; đồng thời chủ động giúp đỡ nhân dân trong lao động sản xuất, phòng chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn và các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Góp phần xây dựng Quân đội nhân dân chính quy, tinh nhuệ
Việc thực hiện thống nhất các lời thề và điều kỷ luật tạo nên sức mạnh tổng hợp của toàn quân, bảo đảm mỗi quân nhân đều có chung mục tiêu, lý tưởng và chuẩn mực hành động. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng huấn luyện, khả năng sẵn sàng chiến đấu và uy tín của Quân đội nhân dân Việt Nam.
6. Các câu hỏi thường gặp về 10 lời thề và 12 điều kỷ luật
10 lời thề danh dự của quân nhân có phải là văn bản pháp luật không?
Không. 10 lời thề danh dự là lời tuyên thệ và chuẩn mực đạo đức, chính trị của quân nhân. Tuy nhiên, việc thực hiện các nội dung của lời thề được cụ thể hóa thông qua hệ thống điều lệnh, điều lệ và các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý quân đội.
12 điều kỷ luật có áp dụng đối với mọi quân nhân không?
Có. Đây là những quy tắc ứng xử chung mà quân nhân phải thực hiện khi quan hệ với nhân dân trong quá trình học tập, huấn luyện, công tác, hành quân hoặc đóng quân.
Quân nhân vi phạm 12 điều kỷ luật bị xử lý như thế nào?
Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, quân nhân có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định tại Thông tư số 143/2023/TT-BQP. Nếu hành vi vi phạm đồng thời xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật thì còn có thể phải bồi thường thiệt hại, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định.
Tân binh phải học thuộc 10 lời thề và 12 điều kỷ luật trong thời gian nào?
Chiến sĩ mới được học tập, rèn luyện và kiểm tra việc ghi nhớ 10 lời thề cùng 12 điều kỷ luật trong suốt khóa huấn luyện quân sự cơ bản kéo dài khoảng 3 tháng trước khi thực hiện lễ tuyên thệ chiến sĩ mới.
10 lời thề của Quân đội có giống 5 lời thề của Công an nhân dân không?
Không. Đây là hai hệ thống quy định độc lập do hai cơ quan quản lý khác nhau ban hành. Quân đội nhân dân Việt Nam thực hiện 10 lời thề danh dự và 12 điều kỷ luật khi quan hệ với nhân dân, còn Công an nhân dân thực hiện 5 lời thề danh dự, 10 điều kỷ luật và 6 điều Chủ tịch Hồ Chí Minh dạy Công an nhân dân.
Vì sao 12 điều kỷ luật được xem là nền tảng của công tác dân vận?
Bởi toàn bộ nội dung của 12 điều kỷ luật đều hướng đến việc tôn trọng, bảo vệ và phục vụ nhân dân. Khi quân nhân thực hiện nghiêm các quy định này, mối quan hệ đoàn kết quân dân được củng cố, góp phần xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và nền quốc phòng toàn dân vững chắc.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác về Quân đội nhân dân và Công an nhân dân như: