1. Khối A gồm những môn nào và xét tuyển ngành gì năm 2026?

Khối A là một trong những tổ hợp truyền thống và có số lượng thí sinh đăng ký đông nhất trong các kỳ thi tốt nghiệp Trung học phổ thông. Theo quy định tuyển sinh năm 2026, khối A cơ bản gồm ba môn: Toán, Vật lý và Hóa học. Đây là tổ hợp thiên về tư duy logic, khả năng tính toán và phân tích vấn đề, phù hợp với những học sinh có nền tảng tốt về khoa học tự nhiên.

Về xét tuyển đại học, khối A được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các nhóm ngành đào tạo hiện nay, đặc biệt là các lĩnh vực có nhu cầu nhân lực lớn. Trong đó nổi bật là nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ như công nghệ thông tin, kỹ thuật điện – điện tử, cơ khí, tự động hóa, xây dựng, công nghệ kỹ thuật ô tô và các ngành liên quan đến sản xuất công nghiệp.

Bên cạnh đó, khối A cũng được nhiều trường đại học sử dụng để tuyển sinh các ngành thuộc khối kinh tế – quản lý như quản trị kinh doanh, tài chính – ngân hàng, kế toán, kiểm toán, kinh tế công nghiệp và logistics. Ngoài ra, một số ngành thuộc lĩnh vực pháp luật như luật kinh tế cũng xét tuyển khối A do yêu cầu cao về tư duy logic và khả năng phân tích.

Như vậy, khối A không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn mở rộng sang nhiều nhóm ngành khác, tạo ra cơ hội lựa chọn đa dạng cho thí sinh trong kỳ tuyển sinh năm 2026.

 

2. 20 điểm khối A00 năm 2026 nên chọn trường nào?

Theo phân tích phổ điểm năm 2026, tổng điểm trung bình của tổ hợp khối A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) ở mức khoảng 17,49 điểm. Vì vậy, mức 20 điểm được đánh giá là nhóm điểm trung bình khá, cao hơn mức điểm sàn xét tuyển đại học chung và vẫn có cơ hội trúng tuyển khá rộng nếu biết lựa chọn nguyện vọng hợp lý.

Với mức điểm này, thí sinh không nên tập trung vào các trường top đầu có điểm chuẩn cao, mà nên ưu tiên các trường đại học công lập nhóm giữa hoặc các trường có chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng, thực hành. Đây là nhóm trường có mức điểm chuẩn dao động quanh ngưỡng 18 đến 21 điểm trong các năm gần đây, phù hợp với năng lực 20 điểm khối A00.

Ở khu vực miền Bắc, thí sinh có thể tham khảo một số trường như Đại học Công nghiệp Hà Nội, Đại học Điện lực, Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Mỏ – Địa chất hoặc Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội. Đây là những trường có thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ và kinh tế ứng dụng, thường xuyên tuyển sinh ổn định ở mức điểm trung bình khá.

Ở khu vực miền Nam, các lựa chọn phù hợp có thể kể đến Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Nha Trang, Đại học Thủ Dầu Một hoặc một số trường tư thục uy tín như Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh hay Đại học Văn Lang. Các trường này có nhiều ngành đào tạo đa dạng, từ kỹ thuật, công nghệ đến kinh tế và dịch vụ.

Nhìn chung, với 20 điểm khối A00, thí sinh có cơ hội trúng tuyển khá tốt nếu lựa chọn đúng nhóm trường phù hợp và sắp xếp nguyện vọng theo hướng an toàn – vừa sức – thử sức một cách hợp lý.

 

3. Gợi ý các trường đại học phù hợp mức 20 điểm khối A ở Hà Nội và các khu vực khác

Với mức điểm 20 khối A, việc lựa chọn trường đại học cần được cân nhắc dựa trên cả yếu tố điểm chuẩn những năm gần đây, chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng sau khi ra trường. Thay vì tập trung vào một trường cụ thể, thí sinh nên chia lựa chọn thành các nhóm trường theo khu vực và mức độ cạnh tranh.

Tại khu vực Hà Nội và miền Bắc, nhóm trường phù hợp với mức điểm 20 thường là các trường công lập có định hướng ứng dụng mạnh. Một số trường tiêu biểu có thể tham khảo như Đại học Công nghiệp Hà Nội với các ngành về kỹ thuật và công nghệ sản xuất, Đại học Điện lực với thế mạnh về kỹ thuật điện và quản lý năng lượng, hay Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp với các ngành kinh tế kết hợp kỹ thuật. Ngoài ra, Đại học Mỏ – Địa chất và Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cũng là lựa chọn phù hợp cho các ngành kỹ thuật, xây dựng và quản lý tài nguyên.

Tại khu vực miền Nam, thí sinh có thể cân nhắc Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh với nhiều ngành kinh tế và quản lý, Đại học Nha Trang với thế mạnh về kỹ thuật và công nghệ ứng dụng, hoặc Đại học Thủ Dầu Một với các ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật và khoa học tự nhiên. Bên cạnh đó, một số trường tư thục có chất lượng đào tạo ổn định như Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh và Đại học Văn Lang cũng là lựa chọn phù hợp nếu thí sinh muốn mở rộng cơ hội trúng tuyển.

Khi xây dựng danh sách nguyện vọng, thí sinh nên phân bổ hợp lý giữa các nhóm trường có mức điểm cao hơn 20 để thử sức, nhóm trường vừa sức quanh mức 19 đến 20 điểm và nhóm trường an toàn dưới 19 điểm. Cách sắp xếp này giúp tăng khả năng trúng tuyển mà vẫn đảm bảo được lựa chọn ngành học phù hợp với định hướng lâu dài.

 

4. Danh sách trường xét tuyển khoảng 19–21 điểm khối A00 dễ trúng tuyển

Với mức điểm từ 19 đến 21, thí sinh khối A00 có thể tiếp cận được nhiều trường đại học công lập tầm trung và một số trường tư thục có chất lượng đào tạo ổn định. Đây là nhóm trường có mức điểm chuẩn tương đối phù hợp, dao động ổn định qua các năm và có tỷ lệ trúng tuyển khá cao nếu sắp xếp nguyện vọng hợp lý.

Tại khu vực miền Bắc, một số trường tiêu biểu trong khoảng điểm này gồm Đại học Công nghiệp Hà Nội với các ngành kỹ thuật và công nghệ ứng dụng, Đại học Điện lực với các ngành về kỹ thuật điện và quản lý năng lượng, Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp với các ngành kinh tế và kỹ thuật kết hợp, cùng Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và Đại học Mỏ – Địa chất với các ngành kỹ thuật, xây dựng và tài nguyên.

Tại miền Nam, thí sinh có thể tham khảo Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Nha Trang, Đại học Thủ Dầu Một. Đây là những trường có nhiều ngành phù hợp với khối A00 và mức điểm chuẩn thường nằm trong khoảng 19 đến 21 điểm. Ngoài ra, một số trường tư thục như Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh hoặc Đại học Văn Lang cũng là lựa chọn đáng cân nhắc nếu thí sinh muốn mở rộng cơ hội trúng tuyển.

Nhìn chung, đây là nhóm trường phù hợp nhất với thí sinh đạt 20 điểm, vừa đảm bảo cơ hội đỗ cao vừa có chất lượng đào tạo ổn định.

 

5. 20 điểm khối A nên chọn ngành nào để dễ xin việc năm 2026?

Với mức 20 điểm khối A, thí sinh nên ưu tiên các ngành có nhu cầu nhân lực cao, tính ứng dụng lớn và phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế – công nghệ hiện nay. Đây là nhóm ngành có khả năng tìm việc ổn định sau khi tốt nghiệp.

Nhóm ngành công nghệ và kỹ thuật luôn là lựa chọn hàng đầu, bao gồm công nghệ thông tin, kỹ thuật phần mềm, an ninh mạng, điện – điện tử, cơ khí và tự động hóa. Đây là những ngành gắn liền với quá trình chuyển đổi số và công nghiệp hóa, nên nhu cầu tuyển dụng luôn ở mức cao.

Bên cạnh đó, nhóm ngành kinh tế – quản lý như tài chính – ngân hàng, kế toán, kiểm toán, quản trị kinh doanh và logistics cũng rất phù hợp. Đây là các ngành có tính ứng dụng rộng, có thể làm việc trong nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau.

Ngoài ra, một số ngành như luật kinh tế hoặc sư phạm kỹ thuật cũng mang lại cơ hội nghề nghiệp ổn định, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu nhân lực chất lượng cao ở các lĩnh vực này đang tăng dần.

 

6. Gợi ý các ngành phù hợp mức 20 điểm khối A có triển vọng cao

Ở mức điểm 20, thí sinh nên ưu tiên lựa chọn các ngành vừa có tính ổn định, vừa có triển vọng phát triển trong tương lai dài hạn.

Trong nhóm kỹ thuật – công nghệ, các ngành như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo ứng dụng, kỹ thuật điện – điện tử, cơ điện tử, công nghệ kỹ thuật ô tô và tự động hóa được đánh giá có triển vọng cao. Đây là những ngành gắn với xu hướng phát triển công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số.

Trong nhóm kinh tế – quản lý, các ngành tài chính – ngân hàng, logistics và quản lý chuỗi cung ứng, kế toán – kiểm toán và quản trị kinh doanh tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Đây là các ngành có tính ổn định cao và cơ hội việc làm đa dạng.

Ngoài ra, ngành luật kinh tế cũng là lựa chọn phù hợp cho thí sinh khối A, do yêu cầu tư duy logic và khả năng phân tích vấn đề tốt, giúp người học có nhiều cơ hội làm việc trong doanh nghiệp hoặc lĩnh vực pháp chế.

 

7. Học lực 18–20 điểm khối A00 nên chọn ngành gì để dễ trúng tuyển?

Thí sinh có mức điểm dao động từ 18 đến 20 nên ưu tiên lựa chọn ngành học theo hướng cân bằng giữa sở thích, năng lực và khả năng trúng tuyển thực tế.

Ở nhóm ngành kỹ thuật, có thể cân nhắc các ngành như kỹ thuật xây dựng, công nghệ kỹ thuật cơ khí, công nghệ kỹ thuật điện – điện tử, công nghệ thực phẩm hoặc công nghệ môi trường. Đây là những ngành có mức điểm chuẩn vừa phải và nhu cầu tuyển sinh ổn định.

Ở nhóm ngành kinh tế, các ngành như quản trị kinh doanh, kế toán, tài chính – ngân hàng hoặc kinh tế xây dựng là lựa chọn an toàn hơn, phù hợp với phổ điểm 18–20.

Ngoài ra, thí sinh cũng có thể mở rộng sang các ngành thuộc các trường đại học vùng hoặc trường tư thục chất lượng tốt để tăng khả năng trúng tuyển, đồng thời vẫn đảm bảo cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.

 

8. Chiến lược chọn ngành khi điểm khối A dao động 18–20 điểm

Với mức điểm dao động trong khoảng 18 đến 20, việc xây dựng chiến lược chọn ngành và sắp xếp nguyện vọng đóng vai trò rất quan trọng, quyết định trực tiếp đến khả năng trúng tuyển.

Trước hết, thí sinh cần xác định rõ nhóm ngành ưu tiên theo sở thích và năng lực, tránh chọn ngành theo cảm tính hoặc chạy theo xu hướng ngắn hạn. Sau đó, nên phân bổ nguyện vọng theo ba nhóm rõ ràng.

Nhóm đầu tiên là nhóm thử sức, bao gồm các ngành hoặc trường có điểm chuẩn cao hơn khoảng 1 đến 2 điểm so với mức hiện tại để tạo cơ hội bứt phá. Nhóm thứ hai là nhóm vừa sức, chiếm tỷ trọng lớn nhất, tập trung vào các trường có mức điểm chuẩn tương đương khoảng 19 đến 20 điểm. Đây là nhóm quan trọng nhất để đảm bảo khả năng trúng tuyển chính thức. Nhóm cuối cùng là nhóm an toàn, bao gồm các trường có điểm chuẩn thấp hơn mức hiện tại, giúp đảm bảo chắc chắn có nơi học tập.

Ngoài ra, thí sinh cần theo dõi sát thông tin tuyển sinh từng năm, vì điểm chuẩn có thể thay đổi tùy theo độ khó đề thi và chỉ tiêu tuyển sinh của từng trường. Việc cập nhật thông tin kịp thời sẽ giúp điều chỉnh nguyện vọng hợp lý hơn, tránh rủi ro không đáng có trong quá trình xét tuyển.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung về điểm và chiến lược chọn ngành, chọn trường đại học khác như: