1. Từ 15 đến 17 điểm có dễ đỗ Đại học năm 2026 không?

Mức điểm từ 15 đến 17 điểm là một trong những khoảng điểm phổ biến của kỳ thi tốt nghiệp THPT hằng năm. Đây được xem là nhóm điểm trung bình – khá, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số thí sinh đăng ký xét tuyển đại học. Vì vậy, nhiều học sinh thường băn khoăn liệu với số điểm này có còn cơ hội học đại học hay không.

Thực tế cho thấy, từ 15 đến 17 điểm vẫn là mức điểm có nhiều cơ hội trúng tuyển nếu thí sinh lựa chọn trường và ngành học phù hợp. Trong những năm gần đây, cùng với việc các trường mở rộng chỉ tiêu, đa dạng phương thức xét tuyển và phát triển thêm các chương trình đào tạo mới, dải điểm chuẩn từ 15 đến 17 xuất hiện ở khá nhiều trường đại học công lập địa phương, trường đại học chuyên ngành và các trường tư thục có uy tín.

Bên cạnh đó, xu hướng phân hóa điểm chuẩn ngày càng rõ rệt. Trong khi các ngành "nóng" như Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện, Logistics hay Marketing tại các trường tốp đầu thường có điểm chuẩn rất cao thì nhiều ngành kỹ thuật ứng dụng, nông nghiệp, công nghệ thực phẩm, quản trị, kinh tế, khoa học xã hội hay dịch vụ vẫn duy trì mức điểm chuẩn dao động từ 15 đến 17 điểm.

Điều này đồng nghĩa với việc cơ hội vào đại học không chỉ phụ thuộc vào điểm số mà còn phụ thuộc vào chiến lược đăng ký nguyện vọng. Nếu biết tham khảo điểm chuẩn các năm trước, lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực và ưu tiên những trường có mức điểm ổn định, thí sinh hoàn toàn có thể trúng tuyển ngay ở nguyện vọng vừa sức.

Một lợi thế khác của kỳ tuyển sinh năm 2026 là nhiều trường tiếp tục áp dụng đồng thời nhiều phương thức xét tuyển như:

  • Xét điểm thi tốt nghiệp THPT.
  • Xét học bạ THPT.
  • Xét kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ hoặc các tiêu chí riêng.
  • Xét tuyển theo đề án của từng trường.

Nhờ đó, thí sinh có thêm nhiều cơ hội để gia tăng khả năng trúng tuyển, ngay cả khi điểm thi chỉ ở mức 15–17 điểm.

Có thể khẳng định rằng, 15 đến 17 điểm không phải là mức điểm thấp. Đây là khoảng điểm đủ để xét tuyển vào nhiều trường đại học trên cả nước nếu lựa chọn đúng ngành, đúng trường và xây dựng nguyện vọng một cách hợp lý.

 

2. Danh sách các trường Đại học lấy điểm từ 15 đến 17 điểm theo khu vực các năm gần đây

Dưới đây là danh sách tổng hợp những trường đại học có nhiều ngành tuyển sinh với mức điểm chuẩn dao động từ 15 đến 17 điểm trong các mùa tuyển sinh gần đây. Đây là nguồn tham khảo hữu ích để thí sinh xây dựng danh sách nguyện vọng cho kỳ tuyển sinh năm 2026.

Lưu ý rằng điểm chuẩn mỗi năm có thể thay đổi tùy theo chỉ tiêu, số lượng hồ sơ đăng ký và độ khó của đề thi. Vì vậy, thí sinh nên theo dõi đề án tuyển sinh chính thức của từng trường khi đăng ký.

 

2.1.Các trường đại học khu vực miền Bắc

Miền Bắc có khá nhiều trường đại học công lập và tư thục tuyển sinh trong khoảng điểm 15–17. Phần lớn tập trung ở các nhóm ngành kỹ thuật, kinh tế, nông nghiệp, quản trị và khoa học ứng dụng.

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển phổ biến Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Quản trị kinh doanh C01, C04, D01 15,00
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Kỹ thuật phần mềm A00, A01, D01 16,00
Học viện Nông nghiệp Việt Nam Kế toán – Quản trị kinh doanh A00, A01, D01 17,00
Đại học Điện lực Bảo hiểm A00, A01, D01 16,50
Đại học Mỏ – Địa chất Một số ngành kỹ thuật A00, A01, D01 15,00–17,00
Đại học Lao động – Xã hội (Hà Nội) Quản trị nhân lực A00, A01, D01 15,00
Đại học Công nghệ Đông Á Công nghệ thông tin A00, A01, D01 17,00

Đối với thí sinh mong muốn học tập tại Hà Nội hoặc các tỉnh phía Bắc, đây đều là những cơ sở đào tạo có mức điểm khá phù hợp với nhóm 15–17 điểm. Ngoài ra, nhiều trường còn tuyển sinh bằng học bạ hoặc phương thức xét tuyển kết hợp, giúp tăng thêm cơ hội trúng tuyển.

 

2.2. Các trường đại học khu vực miền Trung

Miền Trung là khu vực có nhiều trường đại học vùng và trường công lập địa phương với mức điểm chuẩn tương đối ổn định. Đây cũng là lựa chọn phù hợp cho những thí sinh muốn học tập trong môi trường có chi phí hợp lý.

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển phổ biến Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Nông Lâm – Đại học Huế Bất động sản A00, A01, D01 15,00
Đại học Nông Lâm – Đại học Huế Kỹ thuật cơ điện tử A00, A01, B00 16,00
Đại học Quy Nhơn Khoa học dữ liệu A00, A01, D01 17,10
Đại học Duy Tân Xét nghiệm Y học A00, B00, D01 17,00
Phân hiệu Kon Tum – Đại học Đà Nẵng Nhiều ngành kinh tế, kỹ thuật A00, A01, D01 15,00–17,00

Đặc biệt, Đại học Huế và Đại học Đà Nẵng có nhiều phân hiệu, trường thành viên với mức điểm chuẩn dễ tiếp cận hơn so với các trường tốp đầu, tạo thêm lựa chọn cho thí sinh ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên.

 

2.3. Các trường đại học khu vực miền Nam

Miền Nam luôn có số lượng trường đại học lớn và đa dạng ngành đào tạo. Dù mức độ cạnh tranh tại TP. Hồ Chí Minh khá cao, nhiều trường vẫn duy trì mức điểm chuẩn từ 15 đến 17 điểm đối với một số ngành hoặc chương trình đào tạo.

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển phổ biến Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) Marketing A00, A01, D01 15,00
Đại học Mở TP.HCM Kinh tế (Chương trình tiên tiến) A01, D01, D07 15,00
Đại học Sài Gòn Quản trị văn phòng C00, D01 16,50
Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II) Quản trị nhân lực A00, A01, D01 16,50
Đại học Thủ Dầu Một Kỹ thuật điện A00, A01, D01 15,75

Nhóm trường này phù hợp với những thí sinh mong muốn học tập tại khu vực kinh tế năng động nhất cả nước nhưng vẫn đảm bảo khả năng trúng tuyển với mức điểm từ 15 đến 17.

Nhìn chung, dù ở miền Bắc, miền Trung hay miền Nam, thí sinh đạt từ 15 đến 17 điểm đều có nhiều lựa chọn đại học phù hợp. Việc tham khảo điểm chuẩn các năm gần đây sẽ giúp xác định mức độ an toàn của từng nguyện vọng, từ đó xây dựng chiến lược xét tuyển hiệu quả hơn cho kỳ tuyển sinh năm 2026.

 

3. 15 Điểm học trường nào năm 2026?

Mốc 15 điểm được xem là ngưỡng xét tuyển phổ biến của nhiều trường đại học khi sử dụng kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT. Với mức điểm này, mục tiêu phù hợp nhất là lựa chọn những trường có điểm chuẩn ổn định trong nhiều năm, ưu tiên các ngành có nhu cầu tuyển sinh lớn hoặc các chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng.

Thay vì chỉ tập trung vào danh tiếng của trường, thí sinh nên quan tâm nhiều hơn đến chất lượng đào tạo, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp, cơ hội thực tập và học phí. Đây đều là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Một số trường đại học có nhiều ngành tuyển sinh ở mức khoảng 15 điểm trong các năm gần đây gồm:

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) Công nghệ thông tin A00, A01, D01 15,00
Đại học Duy Tân Ngôn ngữ Anh D01 15,00
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Quản trị kinh doanh C01, C04, D01 15,00
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Kế toán A00, A01, D01 15,00
Đại học Nông Lâm – Đại học Huế Lâm nghiệp A00, B00, D01 15,00

Ngoài các trường trên, nhiều trường công lập địa phương, các phân hiệu đại học vùng và trường tư thục cũng thường có mức điểm chuẩn từ 15 điểm đối với một số ngành.

Để tăng khả năng trúng tuyển năm 2026, thí sinh nên:

  • Ưu tiên những ngành có điểm chuẩn ổn định trong 2–3 năm gần đây.
  • Đăng ký kết hợp nhiều phương thức xét tuyển nếu đủ điều kiện.
  • Sắp xếp thêm một số nguyện vọng "an toàn" bên cạnh những ngành yêu thích.
  • Theo dõi đề án tuyển sinh và chỉ tiêu của từng trường ngay sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố kế hoạch tuyển sinh.

Với chiến lược đăng ký hợp lý, mức 15 điểm vẫn đủ để theo học đại học chính quy ở nhiều cơ sở đào tạo có chất lượng.

 

4. 16 Điểm học trường nào năm 2026?

So với mức 15 điểm, thí sinh đạt 16 điểm có nhiều lựa chọn hơn, đặc biệt tại các trường đại học công lập có điểm chuẩn ở mức trung bình hoặc các chương trình chất lượng cao, chương trình tiên tiến của nhiều trường đại học lớn.

Đây cũng là khoảng điểm phù hợp với nhiều ngành kỹ thuật, công nghệ, kinh tế, quản trị và nông nghiệp – những lĩnh vực đang có nhu cầu nhân lực ổn định.

Một số trường và ngành phù hợp với mức 16 điểm gồm:

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển Điểm chuẩn tham khảo
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Công nghệ thông tin A00, A01, D01 16,00
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Kỹ thuật phần mềm A00, A01, D01 16,00
Đại học Mở TP.HCM Quản trị kinh doanh (Chương trình tiên tiến) A01, B08, D01 16,00
Đại học Sài Gòn Quản trị văn phòng C00, D01 16,50
Đại học Nông Lâm – Đại học Huế Chăn nuôi A00, B00, D07 16,00

Mức điểm 16 cũng là ngưỡng mà nhiều trường công lập bắt đầu xuất hiện trong danh sách lựa chọn. Nếu biết cân đối giữa ngành học và trường học, thí sinh hoàn toàn có thể theo học tại những cơ sở đào tạo có uy tín với mức học phí hợp lý.

Một kinh nghiệm quan trọng là không nên chỉ nhìn vào điểm chuẩn của một năm duy nhất. Việc tham khảo điểm chuẩn trong ít nhất 2–3 năm gần đây sẽ giúp đánh giá chính xác xu hướng tăng hoặc giảm, từ đó lựa chọn nguyện vọng có tính an toàn cao hơn.

 

5. 17 Điểm học trường nào năm 2026?

Mức 17 điểm được xem là ngưỡng khá thuận lợi đối với nhiều trường đại học công lập trên cả nước. Đây là khoảng điểm giúp thí sinh có thêm cơ hội tiếp cận các ngành học có chất lượng đào tạo tốt, đồng thời vẫn giữ được tỷ lệ trúng tuyển khá cao nếu đăng ký đúng nguyện vọng.

Ở mức điểm này, thí sinh có thể cân nhắc các ngành đào tạo truyền thống, kỹ thuật ứng dụng, kinh tế, nông nghiệp, khoa học dữ liệu hoặc công nghệ tại nhiều trường đại học uy tín.

Một số lựa chọn tiêu biểu gồm:

Trường đại học Ngành tiêu biểu Tổ hợp xét tuyển Điểm chuẩn tham khảo
Học viện Nông nghiệp Việt Nam Kế toán – Quản trị kinh doanh A00, A01, D01 17,00
Đại học Mở Hà Nội Công nghệ sinh học A00, B00, D07 17,03
Đại học Quy Nhơn Khoa học dữ liệu A00, A01, D01 17,10
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00, A01, D01 17,00
Đại học Công nghệ Đông Á Công nghệ thông tin A00, A01, D01 17,00

Ngoài những lựa chọn trên, nhiều trường đại học công lập địa phương cũng tuyển sinh các ngành kỹ thuật, nông nghiệp, môi trường, khoa học xã hội và quản trị với mức điểm khoảng 17.

Đối với thí sinh đạt 17 điểm, chiến lược đăng ký nguyện vọng nên được xây dựng theo ba nhóm:

  • Nhóm nguyện vọng mong muốn với những ngành có điểm chuẩn cao hơn khoảng 1 điểm để tận dụng cơ hội nếu điểm chuẩn giảm.
  • Nhóm nguyện vọng vừa sức gồm các ngành có điểm chuẩn dao động từ 16,5 đến 17 điểm, chiếm phần lớn danh sách đăng ký.
  • Nhóm nguyện vọng an toàn là các ngành có điểm chuẩn khoảng 15–16 điểm nhằm bảo đảm chắc chắn có cơ hội trúng tuyển.

Nhìn chung, 17 điểm là mức điểm đủ sức cạnh tranh tại nhiều trường đại học công lập và tư thục có uy tín. Nếu lựa chọn đúng ngành học phù hợp với năng lực, sở thích và nhu cầu nhân lực của thị trường, thí sinh hoàn toàn có thể theo học một chương trình đào tạo chất lượng và mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

 

6. Đạt 15 - 17 điểm Khối D00 (D01) năm 2026 nên chọn ngành nào triển vọng?

Khối D00 (thường gọi là khối D01 với tổ hợp Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh) luôn là một trong những tổ hợp xét tuyển có số lượng thí sinh đăng ký đông nhất cả nước. Với mức điểm từ 15 đến 17, thí sinh vẫn có nhiều lựa chọn ngành học nếu xác định đúng năng lực bản thân và ưu tiên những ngành có nhu cầu nhân lực ổn định trong những năm tới.

Thay vì chỉ tập trung vào các ngành có điểm chuẩn rất cao, thí sinh nên cân nhắc những ngành vừa sức nhưng vẫn có tiềm năng phát triển, cơ hội việc làm tốt và khả năng thăng tiến lâu dài. Dưới đây là một số nhóm ngành đáng tham khảo cho kỳ tuyển sinh đại học năm 2026.

 

6.1. Ngôn ngữ Anh

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu tuyển dụng nhân sự thành thạo ngoại ngữ vẫn duy trì ở mức cao trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, xuất nhập khẩu, thương mại, du lịch, logistics và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Mặc dù điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh tại các trường tốp đầu thường khá cao, nhưng nhiều trường đại học vẫn tuyển sinh ngành này với mức điểm từ 15 đến 17.

Một số trường phù hợp gồm:

  • Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
  • Đại học Công nghệ Đông Á.
  • Đại học Duy Tân.
  • Một số trường đại học tư thục và đại học địa phương.

Theo học ngành Ngôn ngữ Anh không chỉ giúp phát triển khả năng ngoại ngữ mà còn mở rộng cơ hội làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như biên phiên dịch, kinh doanh quốc tế, chăm sóc khách hàng, hành chính nhân sự và giáo dục.

 

6.2. Quản trị văn phòng

Quản trị văn phòng là ngành đào tạo kiến thức về tổ chức hành chính, quản lý hồ sơ, điều phối công việc và hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước cũng như các tổ chức xã hội.

Đây là ngành có mức điểm chuẩn tương đối phù hợp với nhóm thí sinh đạt từ 15 đến 17 điểm và nhu cầu tuyển dụng luôn duy trì ổn định.

Một số trường có điểm chuẩn phù hợp gồm:

  • Đại học Sài Gòn.
  • Đại học Lao động – Xã hội.
  • Một số trường đại học địa phương.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể đảm nhiệm các vị trí như:

  • Chuyên viên hành chính.
  • Thư ký.
  • Trợ lý.
  • Quản trị văn phòng.
  • Chuyên viên văn thư – lưu trữ.
  • Nhân sự tại doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

 

6.3. Công tác xã hội

Cùng với sự phát triển của hệ thống an sinh xã hội, nhu cầu về nhân lực ngành Công tác xã hội ngày càng tăng tại bệnh viện, trường học, trung tâm bảo trợ xã hội, tổ chức phi chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước.

Đây là ngành phù hợp với những học sinh yêu thích các hoạt động cộng đồng, có khả năng giao tiếp, lắng nghe và mong muốn đóng góp cho xã hội.

Một số trường đào tạo uy tín gồm:

  • Đại học Lao động – Xã hội.
  • Đại học Công đoàn.
  • Một số trường đại học địa phương.

Điểm chuẩn ngành Công tác xã hội trong nhiều năm gần đây thường nằm trong khoảng phù hợp với nhóm thí sinh đạt từ 15 đến 17 điểm.

 

6.4. Công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin vẫn là một trong những ngành có nhu cầu tuyển dụng lớn tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Tuy nhiên, điểm chuẩn của ngành tại các trường tốp đầu thường rất cao.

Đối với thí sinh đạt từ 15 đến 17 điểm khối D01, giải pháp phù hợp là lựa chọn các trường đào tạo theo định hướng ứng dụng hoặc các chương trình có mức điểm chuẩn vừa phải.

Một số trường đáng cân nhắc gồm:

  • Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Đại học Công nghệ Đông Á.
  • Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
  • Đại học Duy Tân.

Nếu chủ động rèn luyện kỹ năng lập trình, ngoại ngữ và tham gia các dự án thực tế ngay từ khi còn học đại học, sinh viên vẫn có nhiều cơ hội cạnh tranh trên thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

 

6.5. Quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh luôn nằm trong nhóm ngành có phạm vi việc làm rộng và phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau như thương mại, bán lẻ, tài chính, dịch vụ, sản xuất và khởi nghiệp.

Đây là lựa chọn phù hợp với thí sinh khối D01 có khả năng giao tiếp, tư duy tổ chức và yêu thích môi trường kinh doanh.

Một số trường có mức điểm phù hợp gồm:

  • Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
  • Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh (một số chương trình đào tạo).
  • Nhiều trường đại học tư thục trên cả nước.

 

6.6. Kế toán

Mặc dù thị trường lao động có nhiều thay đổi do quá trình chuyển đổi số, kế toán vẫn là vị trí không thể thiếu trong mọi doanh nghiệp, đơn vị hành chính và tổ chức.

Sinh viên theo học ngành Kế toán sẽ được trang bị kiến thức về tài chính, kiểm toán, thuế, quản trị chi phí và phân tích số liệu.

Một số trường có điểm chuẩn phù hợp với nhóm 15–17 điểm gồm:

  • Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
  • Đại học Lao động – Xã hội.
  • Nhiều trường đại học địa phương.

 

6.7. Nhóm ngành nông nghiệp và công nghệ thực phẩm

Trong những năm gần đây, nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ thực phẩm và phát triển bền vững được Nhà nước và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm.

Các ngành như:

  • Công nghệ thực phẩm.
  • Chăn nuôi.
  • Thú y.
  • Nông học.
  • Lâm nghiệp.
  • Nuôi trồng thủy sản.
  • Quản lý đất đai.

đều có điểm chuẩn khá phù hợp với nhóm 15–17 điểm và cơ hội việc làm ngày càng mở rộng tại doanh nghiệp sản xuất, tập đoàn nông nghiệp, viện nghiên cứu và cơ quan quản lý.

 

6.8. Lời khuyên khi chọn ngành với mức điểm 15–17

Đối với thí sinh đạt từ 15 đến 17 điểm khối D00 (D01), điều quan trọng nhất không phải là cố gắng theo học những ngành có điểm chuẩn cao mà là lựa chọn ngành phù hợp với năng lực, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của bản thân.

Khi lựa chọn ngành học, thí sinh nên cân nhắc đồng thời các yếu tố sau:

  • Mức điểm chuẩn của ngành trong khoảng 2–3 năm gần đây.
  • Chương trình đào tạo và định hướng ứng dụng của nhà trường.
  • Nhu cầu tuyển dụng và triển vọng phát triển của ngành trong tương lai.
  • Học phí, học bổng và điều kiện học tập.
  • Khả năng học thêm ngoại ngữ, kỹ năng số và tham gia thực tập trong quá trình học.

Nếu có chiến lược đăng ký nguyện vọng hợp lý và lựa chọn ngành học phù hợp, mức điểm từ 15 đến 17 vẫn hoàn toàn có thể giúp thí sinh theo học tại một trường đại học chất lượng, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để phát triển sự nghiệp trong những năm tới.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm các bài viết cùng chủ đề như: