1. Ai có thẩm quyền tăng giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu?

Căn cứ vào khoản 2 của Điều 8 trong Luật Thuế Bảo vệ môi trường năm 2010, nước ta đã xây dựng một hệ thống biểu khung thuế nhằm quản lý thuế Bảo vệ môi trường. Theo đó:

- Biểu khung thuế:

Điều 8 Luật Thuế Bảo vệ môi trường quy định về biểu khung thuế, tạo nên một khung thuế tuyệt đối. Biểu khung này bao gồm mức thuế cao nhất và thấp nhất đối với một đơn vị hàng hóa, nhằm thiết lập cơ sở để Ủy ban thường vụ Quốc hội có thể xác định mức thuế cụ thể cho từng loại hàng hóa chịu thuế.

- Quy định về mức thuế cụ thể:

Ủy ban thường vụ Quốc hội, theo quy định của Điều 8, được giao trách nhiệm quy định mức thuế cụ thể cho từng loại hàng hóa chịu thuế theo nguyên tắc nhất định. Cụ thể, quy định này phải tuân thủ hai nguyên tắc chính: a) Phù hợp với chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nước:

+ Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế phải điều chỉnh phù hợp với hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong từng giai đoạn cụ thể. b) Dựa trên mức độ tác động xấu đến môi trường:

+ Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế sẽ được xác định dựa trên mức độ tác động xấu đến môi trường của chúng. Điều này nhằm thúc đẩy các ngành công nghiệp và sản phẩm hướng đến sự bền vững và thân thiện với môi trường. 

=> Theo đó, dựa trên cơ sở khung thuế do Quốc hội quy định, Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định mức thuế cụ thể đối với từng loại hàng hóa chịu thuế.

Tổng cộng, hệ thống biểu khung và nguyên tắc quy định mức thuế trong Luật Thuế Bảo vệ môi trường nhằm đảm bảo rằng thuế Bảo vệ môi trường không chỉ đóng vai trò trong nguồn thu ngân sách mà còn là công cụ quản lý hiệu quả để bảo vệ môi trường và hỗ trợ phát triển bền vững.

 

2. Giảm 50% thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu mới nhất năm 2024

Nghị quyết 42/2023/UBTVQH15 về mức thuế bảo vệ môi trường (BVMT) đối với xăng, dầu, và mỡ nhờn, được ban hành với các điều chỉnh cụ thể về mức thuế cho từng loại sản phẩm. Theo nghị quyết này, mức thuế BVMT được áp dụng từ ngày 01/01/2024 đến hết ngày 31/12/2024. Dưới đây là chi tiết các điều chỉnh:

- Xăng - trừ etanol: Mức thuế BVMT là 2.000 đồng/lít.

- Nhiên liệu bay, dầu diesel, dầu mazut, dầu nhờn: Mức thuế BVMT là 1.000 đồng/lít.

- Mỡ nhờn: Mức thuế BVMT là 1.000 đồng/kg.

- Dầu hỏa: Mức thuế BVMT là 600 đồng/lít.

Mức thuế BVMT đối với các loại sản phẩm nói trên sẽ giảm và không áp dụng từ ngày 01/01/2025 theo quy định tại Mục I khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14 ngày 26/9/2018 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về Biểu thuế BVMT.

Với việc giảm mức thuế BVMT, chính sách này nhằm giảm áp lực thuế đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp. Cụ thể, giảm thuế BVMT theo nghị quyết sẽ làm giảm giá bán lẻ của các sản phẩm xăng, dầu, mỡ nhờn, và dầu hỏa tương ứng với mức giảm thuế. Điều này được thực hiện để hỗ trợ người tiêu dùng và doanh nghiệp, đồng thời khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng sạch, thân thiện với môi trường. Chính phủ, theo chỉ đạo của Nghị quyết, sẽ chủ động chỉ đạo các cơ quan và địa phương triển khai thực hiện nghị quyết này. Chính sách giảm thuế này sẽ có hiệu lực trong toàn bộ năm 2024 và là một phần của những nỗ lực hỗ trợ phục hồi kinh tế và bảo vệ môi trường.

Bộ Tài chính đã gửi công văn báo cáo đến Thủ tướng Chính phủ, trong đó đề xuất xây dựng hồ sơ dự án Nghị quyết với trình tự và thủ tục rút gọn. Điều này nhằm đảm bảo sự thuận lợi và hiệu quả trong quá trình thực hiện Nghị quyết về mức thuế bảo vệ môi trường (BVMT) đối với xăng, dầu, mỡ nhờn. Việc tiếp tục thực hiện mức thuế BVMT trong năm 2024, theo quy định tại Nghị quyết 30/2022/UBTVQH15, sẽ đóng góp tích cực vào việc ổn định giá bán lẻ xăng dầu trong nước, từ đó hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Theo dõi mức thuế BVMT như đã quy định trong năm 2023, giả định rằng các yếu tố khác cấu thành giá cơ sở xăng dầu không thay đổi so với kỳ điều hành gần nhất, giá bán lẻ xăng, dầu, mỡ nhờn sẽ giảm so với việc thực hiện theo mức thuế quy định tại Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14.

Tuy nhiên, do giá bán lẻ xăng dầu trong nước chủ yếu phụ thuộc vào giá xăng dầu thành phẩm thế giới, vì vậy, mức giảm giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào biến động của giá xăng dầu thành phẩm thế giới.

Chính sách giảm thuế đối với xăng, dầu sẽ đóng góp vào việc giảm chi phí sản xuất, giảm giá thành sản phẩm, giúp doanh nghiệp tăng khả năng phục hồi và mở rộng sản xuất, kinh doanh. Cụ thể, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải, vận chuyển, đánh bắt thủy sản, và dịch vụ khí đốt sẽ được hưởng lợi nhiều từ chính sách giảm thuế BVMT đối với xăng, dầu, và mỡ nhờn.

Tóm lại, việc Bộ Tài chính đề xuất xây dựng hồ sơ dự án Nghị quyết và tiếp tục áp dụng mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu, mỡ nhờn theo Nghị quyết 42/2023/UBTVQH15 trong năm 2024 là một động thái tích cực nhằm ổn định giá bán lẻ nhiên liệu trong nước và hỗ trợ kiểm soát lạm phát cũng như duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Chính sách giảm thuế BVMT sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm, làm tăng khả năng phục hồi và mở rộng hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực giao thông vận tải, vận chuyển, đánh bắt thủy sản, và dịch vụ khí đốt.

 

3. Thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu, mỡ nhờn từ năm 2025 sẽ tăng trở lại? 

Tính từ ngày 01/01/2025, mức thuế Bảo vệ Môi trường (BVMT) đối với các loại nhiên liệu như xăng, dầu, mỡ nhờn sẽ được điều chỉnh theo Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, với các mức thuế như sau:

- Xăng (trừ etanol): 4.000 đồng/lít; Mức thuế này áp dụng cho xăng, không bao gồm etanol, với mục đích là tăng cường quản lý và bảo vệ môi trường, hạn chế sử dụng nguyên liệu gây ô nhiễm.

- Nhiên liệu bay: 3.000 đồng/lít;

Đối với nhiên liệu bay, mức thuế là 3.000 đồng/lít, nhằm thúc đẩy sự chuyển đổi từ năng lượng dựa trên các nguồn hóa thạch sang các nguồn năng lượng sạch và tái tạo.

- Dầu diesel: 2.000 đồng/lít;

Mức thuế cho dầu diesel là 2.000 đồng/lít, nhằm kiểm soát và giảm lượng khí thải gây ô nhiễm từ các phương tiện sử dụng loại nhiên liệu này.

- Dầu hỏa: 1.000 đồng/lít;

Dành cho dầu hỏa, mức thuế là 1.000 đồng/lít, với mục tiêu khuyến khích sự chuyển đổi sang các phương tiện di chuyển hiệu quả và thân thiện với môi trường.

- Dầu mazut: 2.000 đồng/lít;

Dầu mazut sẽ chịu mức thuế là 2.000 đồng/lít, để tăng giá trị và đồng thời hạn chế sử dụng nguyên liệu gây hại môi trường.

- Dầu nhờn: 2.000 đồng/lít;

Mức thuế đối với dầu nhờn là 2.000 đồng/lít, nhằm kiểm soát và quản lý việc sử dụng các loại dầu nhờn gây ảnh hưởng đến môi trường.

- Mỡ nhờn: 2.000 đồng/kg.

Mức thuế cho mỡ nhờn là 2.000 đồng/kg, nhằm động viên sự sử dụng các loại mỡ nhờn thân thiện với môi trường và giảm tác động xấu đến sinh quyển.

Những điều chỉnh này không chỉ nhằm mục đích kiểm soát tốn thất năng lượng mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ sự chuyển đổi sang nguồn năng lượng sạch hơn.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Môi trường là gì? Vai trò của môi trường là gì? Ý nghĩa bảo vệ môi trường?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.