1. Khái niệm môi trường là gì và cách hiểu đúng dưới góc độ pháp lý

Theo khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại và phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14

Như vậy, môi trường không chỉ được hiểu là cây cối, sông ngòi, đất đai hay không khí. Môi trường còn bao gồm các công trình, cơ sở vật chất do con người tạo ra và những điều kiện xã hội có ảnh hưởng đến đời sống con người. Một ngôi trường, khu dân cư, tuyến đường, nhà máy hoặc hệ thống xử lý chất thải đều là những yếu tố thuộc môi trường theo nghĩa rộng.

Cần phân biệt môi trường với thiên nhiên. Thiên nhiên chủ yếu chỉ các yếu tố tồn tại khách quan như đất, nước, không khí, rừng, biển, động vật và thực vật. Trong khi đó, môi trường có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố tự nhiên, nhân tạo và sự tác động qua lại giữa chúng.

Dưới góc độ pháp lý, bảo vệ môi trường không chỉ là giữ gìn cảnh quan mà còn bao gồm hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu, ứng phó sự cố, khắc phục ô nhiễm, sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

 

2. Phân loại các thành phần cấu thành nên môi trường tự nhiên và xã hội

Có thể phân loại môi trường thành ba nhóm cơ bản sau:

  • Môi trường tự nhiên gồm đất, nước, không khí, khí hậu, ánh sáng, địa hình, sông, hồ, biển, rừng, khoáng sản, động vật, thực vật, các hệ sinh thái và nguồn gen. Đây là nền tảng cung cấp không gian sống, tài nguyên và các điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của con người và sinh vật.
  • Môi trường nhân tạo gồm nhà ở, trường học, bệnh viện, đường giao thông, khu công nghiệp, công viên, hồ chứa, công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước và các công trình kỹ thuật khác. Môi trường nhân tạo phục vụ đời sống và sản xuất nhưng cũng có thể gây áp lực lên môi trường tự nhiên nếu được xây dựng, vận hành thiếu quy hoạch.
  • Môi trường xã hội gồm các mối quan hệ giữa người với người, phong tục, tập quán, văn hóa, pháp luật, chính sách, chuẩn mực đạo đức và các thiết chế xã hội. Môi trường xã hội định hướng cách con người ứng xử với thiên nhiên, tài nguyên và cộng đồng.

Về mặt pháp lý, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 nhấn mạnh các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo. Việc mở rộng phân loại sang môi trường xã hội có ý nghĩa khoa học và sư phạm, giúp người học nhận thức rằng hành vi, văn hóa và pháp luật cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường.

Các thành phần này không tồn tại tách biệt. Chẳng hạn, việc xây dựng một trường học có thể làm thay đổi mặt đất, dòng chảy nước mưa và nhiệt độ khu vực; ngược lại, chất lượng không khí, nguồn nước và cảnh quan xung quanh lại ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng học tập của học sinh.

 

3. Vai trò của môi trường đối với đời sống và sự phát triển của con người

Môi trường có những vai trò cơ bản sau:

Thứ nhất, môi trường là không gian sống của con người và các loài sinh vật. Con người cần không khí để hô hấp, nước để uống và sinh hoạt, đất để cư trú và sản xuất. Mọi hoạt động của đời sống đều diễn ra trong một không gian môi trường nhất định.

Thứ hai, môi trường cung cấp tài nguyên cho phát triển kinh tế – xã hội. Đất, nước, khoáng sản, rừng, biển, năng lượng mặt trời và năng lượng gió là những nguồn lực phục vụ sản xuất, xây dựng, giao thông, nông nghiệp, công nghiệp và đời sống.

Thứ ba, môi trường có khả năng tiếp nhận và phân hủy chất thải. Các quá trình tự nhiên như lắng đọng, pha loãng, oxy hóa và phân hủy sinh học có thể làm giảm một phần chất ô nhiễm. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn. Khi lượng chất thải vượt quá sức chịu tải, môi trường sẽ bị ô nhiễm và suy thoái.

Thứ tư, môi trường duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ con người trước các tác động tự nhiên. Rừng đầu nguồn hạn chế lũ quét và sạt lở; rừng ngập mặn góp phần chắn sóng, chống xâm nhập mặn; thảm thực vật giữ đất, điều hòa khí hậu; các hệ sinh thái giúp duy trì đa dạng sinh học.

Thứ năm, môi trường lưu giữ những thông tin về lịch sử tự nhiên và văn hóa của con người thông qua hóa thạch, trầm tích, vòng cây, san hô, di tích và cảnh quan. Việc nghiên cứu những dữ liệu này giúp con người hiểu được quá trình tiến hóa, biến đổi khí hậu và sự phát triển của các xã hội trong quá khứ.

Vì vậy, môi trường không chỉ là điều kiện bảo đảm sự sống mà còn là nền tảng của sức khỏe, kinh tế, văn hóa và sự phát triển lâu dài của con người.

 

4. Ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật Việt Nam

Theo Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, bảo vệ môi trường là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân. Quy định này khẳng định bảo vệ môi trường không phải là công việc riêng của cơ quan quản lý nhà nước mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

Bảo vệ môi trường có những ý nghĩa chủ yếu sau:

  • Bảo đảm quyền của mọi người được sống trong môi trường trong lành, an toàn; góp phần bảo vệ sức khỏe, tính mạng và chất lượng cuộc sống.
  • Tạo điều kiện và nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội bền vững, trong đó phát triển kinh tế phải gắn với quản lý tài nguyên và kiểm soát ô nhiễm.
  • Bảo đảm an sinh xã hội, quyền trẻ em, bình đẳng giới và lợi ích của các thế hệ tương lai.
  • Bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học, cảnh quan và các giá trị văn hóa, lịch sử.
  • Thực hiện nguyên tắc phòng ngừa, ưu tiên dự báo và kiểm soát ô nhiễm từ sớm; giảm phát sinh chất thải, tăng cường tái sử dụng và tái chế.
  • Nâng cao ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân. Luật cũng quy định nội dung, chương trình giáo dục phải tích hợp, lồng ghép kiến thức và pháp luật về bảo vệ môi trường theo Điều 153.

Bảo vệ môi trường vì thế vừa có ý nghĩa pháp lý, kinh tế, xã hội, đạo đức, vừa là điều kiện để thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.

 

5. Vì sao chúng ta cần thực hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường?

Trước hết, bảo vệ môi trường là bảo vệ sức khỏe và sự sống của chính con người. Ô nhiễm không khí, nước và đất có thể làm gia tăng bệnh tật, ảnh hưởng đến trẻ em, người cao tuổi và những nhóm dễ bị tổn thương.

Thứ hai, tài nguyên thiên nhiên có giới hạn trong khi nhu cầu của con người ngày càng tăng. Khai thác quá mức, sử dụng lãng phí và phát sinh chất thải không kiểm soát sẽ làm suy giảm khả năng tự phục hồi của môi trường.

Thứ ba, hậu quả môi trường thường không dừng lại ở một cá nhân hoặc một địa phương. Khói bụi, nước thải, rác thải nhựa và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến cộng đồng rộng lớn, thậm chí vượt qua ranh giới quốc gia. Vì vậy, mỗi người đều phải có trách nhiệm với hành vi của mình.

Thứ tư, bảo vệ môi trường giúp giảm chi phí khắc phục ô nhiễm và tạo nền tảng cho các mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, năng lượng sạch, sản xuất bền vững và du lịch sinh thái.

Thứ năm, đây là trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm giữa các thế hệ. Thế hệ hiện tại phải sử dụng tài nguyên hợp lý, không chuyển toàn bộ gánh nặng ô nhiễm và suy thoái môi trường cho thế hệ tương lai.

Trách nhiệm đó được thể hiện qua những hành động cụ thể như tiết kiệm điện, nước, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác tại nguồn, không xả rác bừa bãi, sử dụng phương tiện phù hợp, trồng và chăm sóc cây xanh, đồng thời phản ánh hành vi vi phạm đến cơ quan có thẩm quyền.

 

6. Các quy định pháp lý về trách nhiệm bảo vệ môi trường của tổ chức, cá nhân

Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân được xác định tùy theo tính chất hoạt động và loại chất thải phát sinh.

Đối với mọi tổ chức, cá nhân, trách nhiệm cơ bản gồm:

  • Tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường và giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.
  • Không xả chất thải, hóa chất hoặc các chất gây ô nhiễm trái quy định; không thực hiện các hành vi bị pháp luật cấm.
  • Giảm thiểu chất thải, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, ưu tiên tái sử dụng, tái chế.
  • Phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải đúng quy định. Chất thải rắn sinh hoạt được phân loại thành chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác theo Điều 75 Luật Bảo vệ môi trường.

Đối với hộ gia đình và cá nhân, Điều 60 Luật Bảo vệ môi trường quy định trách nhiệm giảm thiểu, phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, thu gom và chuyển rác đến đúng nơi quy định; bảo đảm vệ sinh trong chăn nuôi quy mô hộ gia đình; thu gom, xử lý chất thải và tuân thủ quy định khi sử dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phân bón.

Đối với tổ chức, cơ sở sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, trách nhiệm có thể bao gồm:

  • Thực hiện đánh giá tác động môi trường, đăng ký môi trường hoặc xin giấy phép môi trường khi thuộc trường hợp pháp luật quy định.
  • Xây dựng, vận hành công trình xử lý chất thải; kiểm soát khí thải, nước thải, tiếng ồn và chất thải nguy hại.
  • Phân loại, lưu giữ, chuyển giao chất thải cho đơn vị có chức năng; thực hiện quan trắc, báo cáo và công khai thông tin môi trường khi có nghĩa vụ.
  • Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu một số sản phẩm, bao bì phải thực hiện trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ thu gom, xử lý chất thải theo quy định pháp luật.
  • Chủ động phòng ngừa, chuẩn bị phương án và tham gia ứng phó sự cố môi trường.

Trường học, cơ quan, đoàn thể và các tổ chức xã hội có trách nhiệm xây dựng môi trường làm việc, học tập xanh, sạch, an toàn; tuyên truyền, giáo dục pháp luật; tổ chức phân loại rác, tiết kiệm tài nguyên và khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường.

Tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm, suy thoái hoặc sự cố môi trường phải chấm dứt hoặc hạn chế nguồn gây ô nhiễm, khắc phục hậu quả, phục hồi môi trường và bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân khác. Tùy tính chất, mức độ vi phạm, chủ thể vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

Khi áp dụng vào từng trường hợp cụ thể, cần đối chiếu thêm quy định hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường, quy chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý chất thải của địa phương.

Ngoài ra quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: