Trong hệ thống các biện pháp tố tụng hình sự, "Dẫn giải" là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện quyền lực cưỡng chế của Nhà nước nhằm đảm bảo sự vận hành thông suốt và hiệu quả của hoạt động tư pháp. Biện pháp này, dù cần thiết, lại tác động trực tiếp đến một trong những quyền con người cơ bản nhất được Hiến pháp bảo vệ: quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng biện pháp dẫn giải luôn đặt ra yêu cầu về sự cân bằng tinh tế giữa hai mục tiêu: một mặt, bảo đảm hiệu quả của hoạt động điều tra, truy tố, xét xử để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án; mặt khác, tôn trọng và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. 

1. Cơ sở pháp lý và các vấn đề liên quan đến dẫn giải

1.1. Định nghĩa và bản chất pháp lý của dẫn giải

Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTH 2015) đã định nghĩa một cách rõ ràng về biện pháp dẫn giải tại điểm l, khoản 1, Điều 4 như sau: "Dẫn giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người làm chứng, người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố, xét xử hoặc người bị hại từ chối giám định". Dựa trên các yếu tố cấu thành của định nghĩa, biện pháp dẫn giải được phân tích qua ba khía cạnh cốt lõi.

  • Thứ nhất, về chủ thể thực hiện, đây phải là các "cơ quan có thẩm quyền" theo luật định, tức là các cơ quan và người tiến hành tố tụng được trao quyền lực nhà nước.
  • Thứ hai, về tính chất, dẫn giải mang tính chất "cưỡng chế," thể hiện việc sử dụng quyền lực để buộc một người phải có mặt tại một địa điểm nhất định nhằm phục vụ hoạt động tố tụng, ngay cả khi điều đó trái với ý muốn cá nhân họ.
  • Thứ ba, về đối tượng bị áp dụng, phạm vi được giới hạn rất chặt chẽ, chủ yếu bao gồm người làm chứng, người bị hại (chỉ trong trường hợp đặc thù như từ chối giám định), và người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố.

Về bản chất pháp lý, dẫn giải được xác định là một biện pháp cưỡng chế tố tụng, khác biệt căn bản với các biện pháp ngăn chặn (như bắt, tạm giữ, tạm giam). Biện pháp ngăn chặn nhằm mục đích kiểm soát, ngăn chặn người bị buộc tội trốn tránh hoặc cản trở tố tụng, trong khi biện pháp cưỡng chế tố tụng (bao gồm cả dẫn giải) lại có mục đích đảm bảo sự vận hành thông suốt của hoạt động tố tụng, đặc biệt là đảm bảo sự có mặt của người tham gia tố tụng. Sự khác biệt này đã được củng cố rõ rệt qua quá trình phát triển lập pháp; nếu như Bộ luật tố tụng hình sự 2003 chỉ quy định rải rác, thì BLTTHS 2015 đã hệ thống hóa, quy định tập trung dẫn giải và áp giải trong một chương riêng về "Các biện pháp cưỡng chế". Thay đổi này không chỉ là sự cải cách về mặt cấu trúc mà còn là sự thừa nhận chính thức dẫn giải là một công cụ quyền lực nhà nước cơ bản, cần được định danh và giới hạn trong một khuôn khổ pháp lý nhất quán.

1.2. Mục đích áp dụng và nền tảng pháp lý của dẫn giải

Mục đích cốt lõi của biện pháp dẫn giải là đảm bảo sự có mặt của những người tham gia tố tụng quan trọng (không phải là người bị buộc tội) để phục vụ cho các hoạt động tố tụng như lấy lời khai, đối chất, giám định, hoặc tham dự phiên tòa. Sự hiện diện của họ là yếu tố then chốt để các cơ quan tiến hành tố tụng có thể thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ một cách đầy đủ, từ đó làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.Điều quan trọng cần khẳng định là mục đích của dẫn giải không phải là sự trừng phạt. Đây là một công cụ tố tụng mang tính phục vụ, không phải là một chế tài đối với người bị áp dụng. Việc một người làm chứng hay người bị hại bị dẫn giải không đồng nghĩa với việc họ có lỗi hay bị xem là vi phạm pháp luật, mà xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của quá trình giải quyết vụ án mà sự hợp tác tự nguyện của họ không đạt được.

Điều 20 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung 2025 đã trang trọng ghi nhận:

"1. Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm...

2. Không ai bị bắt nếu không có quyết định của Toà án nhân dân, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân...

Việc bắt, giam, giữ người do luật định". Quyền bất khả xâm phạm về thân thể là một trong những quyền con người nền tảng, được Hiến pháp bảo vệ ở mức độ cao nhất. Biện pháp dẫn giải, với tính chất cưỡng chế một người phải di chuyển đến một địa điểm nhất định, rõ ràng có sự tác động và hạn chế quyền tự do này.Mặc dù có sự tác động đến quyền cơ bản của công dân, biện pháp dẫn giải vẫn được xem là một ngoại lệ hợp hiến. Tính hợp hiến này được luận giải dựa trên chính vế sau của khoản 2 Điều 20 Hiến pháp: "do luật định".

Hiến pháp không cấm tuyệt đối mọi sự can thiệp vào quyền bất khả xâm phạm thân thể, mà yêu cầu rằng bất kỳ sự hạn chế nào đối với quyền này đều phải được quy định trong một văn bản luật do Quốc hội ban hành. Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 chính là đạo luật đã cụ thể hóa trường hợp ngoại lệ này. Bằng việc quy định một cách chặt chẽ, rõ ràng về đối tượng, điều kiện, thẩm quyền và trình tự thủ tục áp dụng biện pháp dẫn giải, BLTTHS 2015 đã đáp ứng yêu cầu của Hiến pháp. Sự hạn chế quyền này được xem là cần thiết và tương xứng nhằm bảo vệ một lợi ích công cộng lớn hơn, đó là trật tự xã hội, công lý và hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

2. Quy trình và thủ tục dẫn giải

2.1. Các đối tượng bị áp dụng và thẩm quyền ra quyết định

Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã quy định rõ ràng ba nhóm đối tượng có thể bị áp dụng biện pháp dẫn giải, mỗi nhóm với những điều kiện cụ thể.

Nhóm đầu tiên và phổ biến nhất là Người làm chứng. Biện pháp dẫn giải sẽ được áp dụng khi người này đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố ý vắng mặt mà không có lý do chính đáng được pháp luật công nhận như "bất khả kháng" hoặc "trở ngại khách quan" (Điều 127(2)(a)).

Nhóm thứ hai là Người bị hại, đối tượng này chỉ bị dẫn giải trong một trường hợp đặc thù: khi họ từ chối việc giám định theo quyết định trưng cầu của cơ quan có thẩm quyền mà không có lý do hợp lệ (Điều 127(2)(b)). Quy định này cho thấy sự ưu tiên của pháp luật đối với việc thu thập các chứng cứ khoa học, khách quan (kết quả giám định, đặc biệt quan trọng trong các vụ án xâm phạm sức khỏe) nhằm đảm bảo căn cứ định tội danh và khung hình phạt, biện minh cho việc áp dụng cưỡng chế đối với chính người bị hại.

Nhóm đối tượng cuối cùng là Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, có vị trí pháp lý nhạy cảm, nên điều kiện áp dụng biện pháp dẫn giải đối với họ được quy định khắt khe hơn. Để dẫn giải nhóm này, cơ quan tố tụng phải thỏa mãn đồng thời hai yếu tố: (1) họ đã được triệu tập nhưng vẫn vắng mặt mà không có lý do chính đáng, và (2) qua kiểm tra, xác minh ban đầu, cơ quan điều tra phải có đủ căn cứ xác định người này có liên quan đến hành vi phạm tội của vụ án đã được khởi tố (Điều 127(2)(c)). Việc giới hạn đối tượng và điều kiện áp dụng chặt chẽ này nhằm đảm bảo rằng biện pháp cưỡng chế chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết để duy trì hoạt động tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia.

Bên cạnh việc xác định đối tượng, thẩm quyền ra quyết định dẫn giải cũng được phân định rõ ràng theo từng giai đoạn tố tụng nhằm đảm bảo tính hợp pháp của quy trình (Khoản 3 Điều 127 BLTTHS 2015). Cụ thể, trong giai đoạn điều tra, thẩm quyền này thuộc về Điều tra viên hoặc Cấp trưởng của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Kiểm sát viên giữ vai trò xuyên suốt, có thẩm quyền ra quyết định trong cả giai đoạn điều tra, truy tố và kiểm sát xét xử. Khi vụ án chuyển sang giai đoạn xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa sẽ có quyền ra quyết định trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, và tại phiên tòa chính thức, thẩm quyền cuối cùng thuộc về Hội đồng xét xử.

2.3. Quy trình và thủ tục dẫn giải

Quy trình thi hành quyết định dẫn giải là một quá trình được quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ các quyền cơ bản và nhân phẩm của công dân. Quy trình này được chia thành bốn giai đoạn chính, bắt đầu bằng việc Ra quyết định dẫn giải. Quyết định này bắt buộc phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý và ngăn chặn sự tùy tiện của các mệnh lệnh bằng lời nói. Nội dung của văn bản phải ghi rõ ràng, đầy đủ các thông tin cần thiết về người bị dẫn giải như họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú, cùng với thời gian, địa điểm mà họ phải có mặt và căn cứ pháp lý ra quyết định. Yêu cầu về hình thức và nội dung này là nền tảng để công dân và các cơ quan giám sát có thể kiểm tra tính hợp pháp của biện pháp cưỡng chế này.

Giai đoạn thứ hai là tổ chức thi hành, trách nhiệm này thuộc về cơ quan Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân có thẩm quyền. Trước khi tiến hành dẫn giải, người thi hành phải thực hiện các thủ tục nghiêm ngặt: tiếp cận đối tượng (yêu cầu người có mặt tại nơi cư trú cho phép gặp), xác minh nhân thân (đối chiếu giấy tờ tùy thân và ảnh) để đảm bảo đúng người. Quan trọng nhất là việc công bố quyết định: người thi hành phải đọc và giải thích rõ ràng quyết định cho người bị dẫn giải, làm rõ quyền và nghĩa vụ của họ, cụ thể hóa quyền được biết lý do bị hạn chế tự do. Sau đó, một biên bản ban đầu sẽ được lập để ghi nhận việc công bố và bắt đầu thi hành. Trong quá trình dẫn giải, phải cử ít nhất hai cán bộ, chiến sĩ và tuyệt đối không được khóa tay, xích chân người làm chứng nhằm bảo vệ nhân phẩm của họ.

Các giới hạn khi thi hành là giai đoạn thứ ba, đặt ra các ranh giới nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe và quyền riêng tư của người bị dẫn giải. Pháp luật quy định rõ ràng về thời gian thi hành: không được bắt đầu việc dẫn giải vào ban đêm để tránh xâm phạm quyền riêng tư và gây bất lợi không cần thiết. Đồng thời, có những đối tượng bị cấm dẫn giải nhằm bảo vệ sức khỏe công dân, bao gồm người già yếu và người bị bệnh nặng đã có xác nhận của cơ quan y tế. Những giới hạn này thể hiện nguyên tắc nhân đạo và trách nhiệm của Nhà nước trong việc cân bằng giữa nhu cầu điều tra, xét xử với việc bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.

Cuối cùng là giai đoạn lập biên bản và kết thúc. Toàn bộ quá trình dẫn giải, từ khi công bố quyết định đến khi kết thúc, phải được ghi nhận chi tiết trong một biên bản theo quy định tại Điều 133 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Biên bản này có vai trò then chốt như một chứng cứ pháp lý quan trọng, tạo ra một hồ sơ có thể kiểm tra được để các cơ quan giám sát như Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể xem xét lại tính hợp pháp của toàn bộ quy trình. Đây cũng là cơ sở pháp lý để người bị áp dụng hoặc người liên quan giải quyết khiếu nại, yêu cầu bồi thường nếu phát hiện sai phạm trong quá trình thi hành.

3. So sánh giữa dẫn giải và áp giải

3.1. Dẫn giải và áp giải trong tố tụng hình sự

Trong tố tụng hình sự, "dẫn giải" và "áp giải" là hai biện pháp cưỡng chế thường bị nhầm lẫn, nhưng về bản chất pháp lý, chúng hoàn toàn khác biệt. Sự khác biệt cốt lõi và mang tính quyết định nằm ở tư cách tố tụng của đối tượng bị áp dụng. Áp giải nhắm vào những người mà nhà nước đã có những căn cứ ban đầu về việc họ thực hiện hành vi phạm tội, bao gồm "người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp" và "người bị buộc tội". Ngược lại, dẫn giải áp dụng đối với những người tham gia tố tụng khác, những người được xem là công dân đang hỗ trợ quá trình tố tụng, bao gồm người làm chứng, người bị hại, hoặc người bị tố giác . Nói cách khác, áp giải dùng cho người có dấu hiệu phạm tội, còn dẫn giải dùng cho những người có nghĩa vụ tham gia nhưng cố ý vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.

Sự phân định này là một biểu hiện rõ nét của nguyên tắc suy đoán vô tội. Đối với người bị áp giải, pháp luật cho phép áp dụng mức độ kiểm soát cao hơn. Ngược lại, đối với người bị dẫn giải, pháp luật có những quy định nhằm bảo vệ nhân phẩm của họ, tiêu biểu là quy định không được khóa tay, xích chân người làm chứng khi dẫn giải. Đây không chỉ là một quy tắc thủ tục đơn thuần, mà còn là một biểu tượng pháp lý mạnh mẽ, khẳng định rằng họ không bị đối xử như tội phạm. Dưới đây là bảng so sánh giữa dẫn giải và áp giải trong tố tụng hình sự:

Tiêu chí Dẫn giải Áp giải
Cơ sở pháp lý

Khoản 2 Điều 127 BLTTHS 2015 

Khoản 1 Điều 127 BLTTHS 2015 

Đối tượng

- Người làm chứng

- Người bị hại

- Người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố 13

- Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

- Người bị buộc tội (bị can, bị cáo) 

 

Căn cứ/Mục đích

- Đảm bảo sự có mặt khi đã triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không lý do chính đáng.

- Đảm bảo việc giám định đối với bị hại. 

- Đảm bảo sự có mặt của người bị buộc tội/bị giữ tại các hoạt động tố tụng. 

Thẩm quyền

Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Hội đồng xét xử... 

Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Hội đồng xét xử... 

Cách thức thi hành

Không khóa tay, không xích chân. Mang tính chất "mời và đưa đi".

Có thể áp dụng các biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh, bao gồm công cụ hỗ trợ. Mang tính chất "bắt và áp đi".

3.2. Dẫn giải và áp giải trong hành chính

Biện pháp "áp giải người vi phạm" trong xử lý vi phạm hành chính, được quy định tại Điều 124 Luật xử lý vi phạm hành chính, có tên gọi tương tự như trong tố tụng hình sự nhưng bản chất và bối cảnh áp dụng hoàn toàn khác biệt.Sự khác biệt căn bản đến từ bản chất của hai lĩnh vực pháp luật. Tố tụng hình sự giải quyết các tội phạm – những hành vi có tính nguy hiểm cao cho xã hội. Ngược lại, xử lý vi phạm hành chính chỉ giải quyết các vi phạm hành chính – những hành vi có lỗi, xâm phạm quy tắc quản lý nhà nước nhưng chưa đến mức bị coi là tội phạm. Do đó, mục đích và mức độ cưỡng chế cũng khác nhau.

Áp giải trong xử lý vi phạm hành chính chỉ nhằm đảm bảo người vi phạm có mặt để người có thẩm quyền lập biên bản hoặc ra quyết định xử phạt. Trong khi đó, dẫn giải trong tố tụng hình sự phục vụ cho một mục tiêu lớn hơn là tìm ra sự thật của một vụ án hình sự, có thể liên quan đến các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, tính mạng, tài sản của công dân.

3.2. Dẫn giải và cơ chế đảm bảo sự có mặt trong tố tụng dân sự/hành chính 

Sự tồn tại và phạm vi của các biện pháp cưỡng chế tham dự tố tụng trong các lĩnh vực pháp luật khác nhau phản ánh rõ mức độ lợi ích của Nhà nước trong từng loại vụ việc. Nguyên tắc cốt lõi là tố tụng hình sự vận hành theo nguyên tắc công tố, nơi Nhà nước nhân danh xã hội để truy cứu trách nhiệm hình sự, do đó lợi ích công là rất lớn, và các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm chính trong việc chứng minh tội phạm. Ngược lại, tố tụng dân sự và hành chính được xây dựng trên nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự; Nhà nước chủ yếu đóng vai trò trọng tài để giải quyết tranh chấp, nên lợi ích trực tiếp của Nhà nước thấp hơn.

Chính vì sự khác biệt về nguyên tắc này mà trong tố tụng dân sự và hành chính, không tồn tại biện pháp "dẫn giải" với phạm vi rộng và thẩm quyền linh hoạt như trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, một hiểu lầm phổ biến là các lĩnh vực này hoàn toàn không có biện pháp cưỡng chế tương tự. Thực tế, pháp luật vẫn dự liệu một "phương án cuối cùng" để đảm bảo sự có mặt của người làm chứng. Cụ thể, Khoản 3 Điều 229 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Người làm chứng vắng mặt tại phiên tòa không có lý do chính đáng và việc vắng mặt của họ gây cản trở cho việc xét xử thì có thể bị dẫn giải đến phiên tòa theo quyết định của Hội đồng xét xử." Điểm d Khoản 2 Điều 62 Luật tố tụng hành chính 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 cũng có quy định tương tự.

Tuy nhiên, biện pháp này trong tố tụng dân sự/hành chính bị giới hạn rất chặt chẽ để phản ánh vai trò của Nhà nước. Về thẩm quyền, nó chỉ do Hội đồng xét xử quyết định, không phải Điều tra viên hay Kiểm sát viên. Về giai đoạn, chỉ áp dụng tại giai đoạn phiên tòa, không áp dụng trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Về đối tượng, chỉ áp dụng đối với người làm chứng. Cuối cùng, về điều kiện, chỉ khi sự vắng mặt của họ gây cản trở cho việc xét xử. Nếu người làm chứng vắng mặt không bị dẫn giải, hậu quả pháp lý chính là Tòa án có thể quyết định hoãn phiên tòa hoặc tiếp tục xét xử vắng mặt họ, đặc biệt nếu họ đã có lời khai trước đó.

4. Đánh giá thực tiễn và các vấn đề liên quan đến dẫn giải 

4.1. Quyền của người bị dẫn giải và cơ chế bảo vệ 

Mặc dù Bộ luật tố tụng hình sự hiện hành không có một điều luật riêng biệt quy định đầy đủ về quyền của người bị dẫn giải, nhưng các quyền cơ bản của họ vẫn được đảm bảo thông qua việc suy luận từ các quy định rải rác và các nguyên tắc chung của pháp luật tố tụng. Cụ thể, người bị dẫn giải có quyền được biết lý do mình bị dẫn giải, thể hiện qua nghĩa vụ của người thi hành phải đọc và giải thích rõ ràng quyết định dẫn giải. Họ cũng có quyền được đối xử nhân đạo, được pháp luật bảo vệ bằng việc cấm khóa tay, xích chân trong quá trình dẫn giải (trừ trường hợp cần thiết do nguy hiểm hoặc chống đối) và các quy định giới hạn về thời gian cũng như đối tượng bị áp dụng.

Quan trọng hơn, người bị dẫn giải có quyền khiếu nại, tố cáo đối với quyết định hoặc hành vi dẫn giải mà họ cho là trái pháp luật; việc khiếu nại được thực hiện theo trình tự quy định tại Chương XXXIII BLTTHS, gửi đến người đã ra quyết định, thủ trưởng cơ quan cấp trên, hoặc Viện kiểm sát cùng cấp. Cuối cùng, nếu việc dẫn giải bị xác định là trái pháp luật (sai đối tượng, không đủ điều kiện, vi phạm thủ tục nghiêm trọng) và gây ra thiệt hại, người bị dẫn giải còn có quyền yêu cầu bồi thường từ Nhà nước theo quy định của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

4.2. Hậu quả pháp lý của hành vi chống đối

Người bị dẫn giải có nghĩa vụ chấp hành quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp có hành vi chống đối, cản trở việc thi hành quyết định dẫn giải, người vi phạm sẽ phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm khắc. Cụ thể, nếu hành vi chống đối chỉ ở mức độ chưa cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP về hành vi cản trở hoặc không chấp hành yêu cầu của người thi hành công vụ.

Nghiêm trọng hơn, nếu hành vi chống đối có sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác nhằm cản trở người thi hành công vụ, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội chống người thi hành công vụ theo Điều 330 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi, khung hình phạt đối với tội danh này có thể từ cải tạo không giam giữ đến 7 năm tù.

4.3. Các tình huống tố tụng đặc thù dẫn giải

Quy trình tố tụng không phải là một mô hình áp dụng chung cho tất cả mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt nhằm bảo vệ các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đồng thời tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế. Đối với người dưới 18 tuổi, mọi hoạt động tố tụng, bao gồm dẫn giải và lấy lời khai, phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đặc biệt tại Chương XXVIII của Bộ luật Tố tụng hình sự, dựa trên nguyên tắc lợi ích tốt nhất và các hiểu biết về tâm sinh lý của trẻ em. Cụ thể, Điều 421 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025  quy định việc lấy lời khai phải có sự tham gia bắt buộc của người đại diện hoặc người bào chữa, và đặt ra giới hạn nghiêm ngặt về thời gian (không quá hai lần một ngày, mỗi lần không quá 2 giờ, trừ trường hợp phức tạp).

Đối với người nước ngoài, khi áp dụng biện pháp dẫn giải, cơ quan tiến hành tố tụng phải đảm bảo quyền có người phiên dịch nếu họ không hiểu tiếng Việt. Quan trọng hơn, Việt Nam có nghĩa vụ quốc tế phải thông báo cho cơ quan lãnh sự của nước mà người đó mang quốc tịch theo các điều ước quốc tế, điển hình là Công ước Viên về Quan hệ Lãnh sự năm 1963. Việc không thực hiện thông báo lãnh sự không chỉ là một sai sót tố tụng trong nước mà còn có thể cấu thành một vi phạm pháp luật quốc tế, có khả năng gây ra các phức tạp về mặt ngoại giao.

Kết luận

Có thể khẳng định biện pháp "Dẫn giải" là một chế định pháp lý độc lập, có cơ sở hiến định rõ ràng, giữ vai trò là một biện pháp cưỡng chế tố tụng với mục đích cốt lõi là đảm bảo sự thông suốt của hoạt động tư pháp, chứ không phải là một hình thức trừng phạt. Trong bối cảnh thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm, khi một bộ phận người tham gia tố tụng có xu hướng né tránh, bất hợp tác, dẫn giải trở thành một công cụ không thể thiếu để đảm bảo các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử được tiến hành đúng tiến độ và hiệu quả. Nó là sự khẳng định quyền lực của nhà nước trong việc yêu cầu công dân thực hiện nghĩa vụ tố tụng của mình vì lợi ích chung của công lý.

Tuy nhiên, chính vì tính chất cưỡng chế và sự tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể của con người, việc áp dụng biện pháp này đòi hỏi một sự thận trọng tối đa và phải được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật cũng như sự giám sát nghiêm ngặt của các cơ quan chức năng, đặc biệt là Viện kiểm sát. Những "vùng xám" pháp lý hiện hữu, nhất là sự thiếu rõ ràng trong việc xác định "lý do bất khả kháng" và "trở ngại khách quan", là những điểm yếu cần được khắc phục khẩn trương. Việc hoàn thiện các quy định này không chỉ giúp phát huy hiệu quả của biện pháp dẫn giải mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân vào một nền tư pháp công bằng, nghiêm minh và nhân văn.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự biện pháp dẫn giải, áp giải, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.