- 1. Khái niệm áp giải là gì?
- 2. Phân biệt áp giải và dẫn giải?
- 3. Các trường hợp áp giải theo quy định của pháp luật?
- 3.1. Quy định về áp giải trong tố tụng hình sự
- 3.2. Quy định về áp giải trong tố tụng dân sự
- 3.3. Quy định về áp giải trong xử lý vi phạm hành chính
- 4. Thẩm quyền ra quyết định áp giải
- 5. Trình tự, thủ tục thi hành quyết định áp giải
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, để đảm bảo hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được diễn ra một cách hiệu quả và đúng trình tự, các cơ quan có thẩm quyền được trao quyền áp dụng một số biện pháp cưỡng chế tố tụng. Trong số đó, "áp giải" là một biện pháp quan trọng nhưng cũng thường gây nhầm lẫn trong nhận thức của người dân. Nhiều người thường đánh đồng biện pháp này với việc bắt giữ hoặc các hình thức cưỡng chế khác, dẫn đến những hiểu lầm không đáng có về quyền và nghĩa vụ của mình khi làm việc với cơ quan chức năng.
1. Khái niệm áp giải là gì?
Để hiểu đúng bản chất của biện pháp này, cần phải bắt đầu từ định nghĩa pháp lý và mục đích áp dụng của nó. Định nghĩa pháp lý về "áp giải" được quy định rõ tại điểm k, khoản 1, Điều 4 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). Theo đó, áp giải là việc cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo đến địa điểm tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Từ định nghĩa này, có thể thấy rõ hai đặc điểm cốt lõi của biện pháp áp giải:
- Tính cưỡng chế: Đây là hành vi sử dụng quyền lực nhà nước để buộc một cá nhân phải thực hiện một hành động trái với ý muốn của họ, cụ thể là di chuyển đến một địa điểm do cơ quan có thẩm quyền chỉ định.
- Đối tượng áp dụng hẹp: Biện pháp này không áp dụng tùy tiện mà chỉ nhắm vào một nhóm đối tượng rất cụ thể, những người đã có một tư cách tố tụng nhất định trong một vụ án hình sự như bị can, bị cáo, hoặc người đang bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác như bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ.
Mục đích chính của biện pháp áp giải không phải là để trừng phạt, mà là một công cụ đảm bảo tố tụng. Khi các đối tượng nêu trên đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng, sự vắng mặt của họ có thể gây đình trệ, cản trở nghiêm trọng đến quá trình giải quyết vụ án. Do đó, áp giải được thực thi nhằm đảm bảo sự có mặt bắt buộc của họ, giúp cho các hoạt động tố tụng như hỏi cung, đối chất, nhận dạng, xét xử... được tiến hành đúng kế hoạch, kịp thời và khách quan.
2. Phân biệt áp giải và dẫn giải?
Trong thực tế, hai thuật ngữ "áp giải" và "dẫn giải" thường bị sử dụng lẫn lộn, gây ra sự mơ hồ về mặt pháp lý. Mặc dù cả hai đều là biện pháp cưỡng chế do cơ quan có thẩm quyền áp dụng để đảm bảo sự có mặt của một người tại một địa điểm nhất định, bản chất, đối tượng và mục đích của chúng hoàn toàn khác biệt. Sự phân biệt này không chỉ mang tính học thuật mà còn phản ánh nguyên tắc đối xử và mức độ áp dụng quyền lực nhà nước khác nhau đối với những người có địa vị pháp lý khác nhau trong một vụ việc.
- Điểm giống nhau:
- Đều là các biện pháp cưỡng chế tố tụng được pháp luật quy định.
- Đều do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định và tổ chức thi hành.
- Đều có chung mục đích là đảm bảo sự có mặt của một người nhằm phục vụ cho hoạt động giải quyết vụ án hoặc vụ việc.
- Điểm khác nhau cơ bản:
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai biện pháp này nằm ở đối tượng áp dụng và bản chất pháp lý của các đối tượng đó. Việc lựa chọn áp dụng "áp giải" hay "dẫn giải" phụ thuộc trực tiếp vào vai trò và tư cách pháp lý của người cần bị cưỡng chế trong một vụ án hình sự.
- Áp giải được áp dụng cho các chủ thể trung tâm của vụ án hình sự – những người đang bị xem xét, truy cứu trách nhiệm hình sự. Họ là "người bị buộc tội" (bị can, bị cáo) hoặc những người đang bị hạn chế tự do theo một trình tự tố tụng khác (người bị giữ, bị bắt, bị tạm giữ). Do đó, áp giải mang tính chất nghiêm khắc hơn, phản ánh địa vị pháp lý của người đang đối mặt với sự truy cứu của nhà nước.
- Dẫn giải, ngược lại, được áp dụng cho những người tham gia tố tụng với vai trò hỗ trợ, cung cấp thông tin để làm sáng tỏ sự thật vụ án, chẳng hạn như người làm chứng, người bị hại, hoặc người bị tố giác. Mặc dù sự có mặt của họ là cần thiết, họ không phải là đối tượng chính bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, dẫn giải là một biện pháp có tính chất ít nghiêm khắc hơn.
Để làm rõ hơn, bảng so sánh dưới đây sẽ hệ thống hóa các điểm khác biệt chính yếu:
| Tiêu chí | Biện pháp áp giải | Biện pháp dẫn giải |
| Căn cứ pháp lý | Khoản 1, Điều 4 & Khoản 1, Điều 127 BLTTHS | Khoản 1, Điều 4 & Khoản 2, Điều 127 BLTTHS |
| Đối tượng áp dụng | - Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp - Người bị bắt, bị tạm giữ - Người bị buộc tội (Bị can, Bị cáo). | - Người làm chứng (khi vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan) - Người bị hại (khi từ chối giám định mà không có lý do chính đáng) - Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố (khi đã được triệu tập mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng). |
| Bản chất pháp lý | Áp dụng đối với chủ thể chính của vụ án, người đang bị xem xét trách nhiệm hình sự. Biện pháp có tính chất nghiêm khắc hơn. | Áp dụng đối với người tham gia tố tụng với vai trò hỗ trợ làm sáng tỏ vụ án. Biện pháp có tính chất ít nghiêm khắc hơn. |
| Mục đích chính | Cưỡng chế sự có mặt của người bị buộc tội để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử khi họ cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng. | Cưỡng chế sự có mặt của người làm chứng để lấy lời khai, người bị hại để giám định, hoặc người bị tố giác để làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án. |
Sự phân định rạch ròi này thể hiện nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, đảm bảo rằng các biện pháp cưỡng chế của nhà nước phải tương xứng với địa vị pháp lý và mức độ liên quan của từng cá nhân trong hoạt động tố tụng. Tham khảo: Tội trốn khỏi nơi giam giữ hoặc trốn khi đang bị áp giải, đang bị xét xử
3. Các trường hợp áp giải theo quy định của pháp luật?
Biện pháp áp giải được quy định và áp dụng trong nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau, không chỉ giới hạn trong tố tụng hình sự. Mỗi lĩnh vực có những quy định riêng về đối tượng và điều kiện áp dụng.
3.1. Quy định về áp giải trong tố tụng hình sự
Đây là lĩnh vực mà biện pháp áp giải được quy định một cách chi tiết và áp dụng phổ biến nhất. Căn cứ pháp lý chính là Điều 127 BLTTHS. Các trường hợp cụ thể bao gồm:
Áp giải bị can, bị cáo: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Khi bị can hoặc bị cáo đã nhận được giấy triệu tập của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án nhưng vẫn cố tình vắng mặt mà không có lý do chính đáng, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định áp giải để đảm bảo họ phải có mặt tại buổi làm việc hoặc phiên tòa. "Lý do chính đáng" có thể bao gồm các trường hợp như ốm đau nặng có xác nhận của cơ sở y tế, thiên tai, địch họa hoặc các sự kiện bất khả kháng khác.
Áp giải người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, bị tạm giữ: Biện pháp này được sử dụng để di chuyển các đối tượng này từ nơi họ bị giữ, bắt hoặc tạm giữ đến trụ sở của cơ quan có thẩm quyền để tiến hành các hoạt động tố tụng cần thiết như lấy lời khai, khởi tố bị can.
Áp giải người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố: Cần lưu ý rằng, theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 127 BLTTHS, biện pháp chính áp dụng cho nhóm đối tượng này khi họ vắng mặt không lý do là "dẫn giải". Tuy nhiên, trong quá trình điều tra, xác minh, nếu có đủ căn cứ để khởi tố họ thành bị can, địa vị pháp lý của họ sẽ thay đổi. Kể từ thời điểm đó, nếu họ tiếp tục vắng mặt, biện pháp được áp dụng sẽ là "áp giải".
3.2. Quy định về áp giải trong tố tụng dân sự
Đây là một điểm cần làm rõ để tránh những hiểu lầm phổ biến. Trong lĩnh vực tố tụng dân sự, pháp luật không quy định biện pháp "áp giải". Thuật ngữ này không tồn tại trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS).
Nhiều người có thể nhầm lẫn về cách thức Tòa án buộc một người phải có mặt. Thực tế, để đảm bảo sự có mặt của người làm chứng trong một vụ án dân sự, Tòa án sẽ áp dụng một biện pháp có tên gọi là "dẫn giải". Biện pháp này được quy định tại Điều 127 của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, không phải Điều 128 như một số nguồn tin có thể nhầm lẫn (Điều 128 BLTTDS quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời "Cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ").
Cụ thể, Tòa án có thể ra quyết định dẫn giải người làm chứng nếu có đủ các điều kiện sau:
- Người làm chứng đã được Tòa án triệu tập hợp lệ (tống đạt giấy triệu tập đúng quy định).
- Họ cố ý không đến Tòa án hoặc không đến theo giấy triệu tập mà không có lý do chính đáng (lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan).
- Sự vắng mặt của họ gây trở ngại cho việc thu thập, xác minh chứng cứ hoặc giải quyết vụ án.
Như vậy, cần khẳng định lại, trong tố tụng dân sự, chỉ có biện pháp "dẫn giải" được áp dụng đối với người làm chứng, không có biện pháp "áp giải".
3.3. Quy định về áp giải trong xử lý vi phạm hành chính
Trong lĩnh vực xử lý vi phạm hành chính (VPHC), "áp giải" là một trong những biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử lý VPHC, được quy định trong Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi năm 2025 và các nghị định hướng dẫn thi hành.
Điều kiện tiên quyết để áp dụng biện pháp áp giải trong lĩnh vực này là khi người vi phạm không tự nguyện chấp hành yêu cầu của người có thẩm quyền mà không phải do trở ngại khách quan hoặc trường hợp bất khả kháng. Các trường hợp cụ thể bao gồm:
Áp giải người bị tạm giữ theo thủ tục hành chính: Khi có quyết định tạm giữ người để ngăn chặn hành vi vi phạm hoặc xác minh tình tiết quan trọng, nếu người đó không chấp hành, họ sẽ bị áp giải đến nơi tạm giữ.
Áp giải để đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc: Đối với những người đã có quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính này nhưng không tự nguyện chấp hành, người có thẩm quyền sẽ tổ chức áp giải để đưa họ đến các cơ sở nói trên.
Áp giải người bị trục xuất: Trong trường hợp người nước ngoài có quyết định xử phạt trục xuất nhưng không tự giác chấp hành, có hành vi chống đối hoặc bỏ trốn, họ sẽ bị áp giải để thi hành quyết định trục xuất.
4. Thẩm quyền ra quyết định áp giải
Việc ra quyết định áp giải là một hành vi pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do của công dân. Do đó, pháp luật quy định rất chặt chẽ về các chủ thể có thẩm quyền này.
Trong tố tụng Hình sự: Theo khoản 3, Điều 127 BLTTHS, những người sau đây có quyền ra quyết định áp giải:
- Điều tra viên.
- Cấp trưởng, cấp phó của cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
- Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát.
- Kiểm sát viên.
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án.
- Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.
- Hội đồng xét xử.
Trong tố tụng Dân sự (đối với biện pháp Dẫn giải): Thẩm quyền ra quyết định dẫn giải người làm chứng thuộc về Thẩm phán được phân công giải quyết vụ việc dân sự hoặc Hội đồng xét xử.
Trong xử lý vi phạm hành chính: Thẩm quyền áp giải thuộc về người có thẩm quyền đang thi hành công vụ khi phát hiện các trường hợp cần áp giải theo quy định. Điều này bao gồm một danh sách rộng các lực lượng chức năng như:
- Chiến sĩ Công an nhân dân.
- Chiến sĩ Bộ đội biên phòng.
- Cảnh sát viên Cảnh sát biển.
- Công chức Hải quan, Kiểm lâm, Thuế, Quản lý thị trường.
- Thanh tra viên và những người được giao thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành.
5. Trình tự, thủ tục thi hành quyết định áp giải
Pháp luật không chỉ quy định chặt chẽ về thẩm quyền mà còn thiết lập một trình tự, thủ tục thi hành quyết định áp giải rõ ràng. Các quy định này không phải là những thủ tục hành chính đơn thuần, mà chúng chính là những hàng rào pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo việc áp dụng biện pháp cưỡng chế được thực hiện một cách minh bạch, đúng pháp luật, tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân. Việc tuân thủ các quy định này là một minh chứng cho nguyên tắc pháp quyền, nơi quyền lực nhà nước phải được kiểm soát và giới hạn trong một khuôn khổ pháp lý cụ thể.
Các bước thi hành quyết định áp giải thường bao gồm:
- Ra quyết định: Quyết định áp giải phải được lập thành văn bản. Trong quyết định phải ghi rõ các thông tin cơ bản như: họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú của người bị áp giải; thời gian và địa điểm người đó phải có mặt; lý do và căn cứ pháp lý của việc áp giải; họ tên, chức vụ của người ra quyết định.
- Cơ quan thi hành: Trong tố tụng hình sự, trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định áp giải chủ yếu thuộc về Cơ quan Công an nhân dân và Quân đội nhân dân có thẩm quyền. Trong lĩnh vực hành chính, người có thẩm quyền đang thi hành công vụ sẽ trực tiếp thực hiện.
- Thi hành quyết định: Khi tiến hành áp giải, người thi hành quyết định có nghĩa vụ:
- Đọc và giải thích quyết định: Phải đọc công khai quyết định cho người bị áp giải và những người có mặt nghe. Đồng thời, phải giải thích rõ về quyền và nghĩa vụ của người bị áp giải trong suốt quá trình thi hành quyết định.
- Lập biên bản: Toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu đến khi kết thúc việc áp giải phải được ghi nhận lại trong một biên bản. Biên bản này phải có chữ ký của người thi hành, người bị áp giải và người chứng kiến (nếu có). Đây là một chứng cứ pháp lý quan trọng ghi nhận sự việc đã diễn ra.
Khoản 6, Điều 127 BLTTHS quy định rõ, không được bắt đầu việc áp giải, dẫn giải người vào ban đêm.6 Khung thời gian ban đêm thường được tính từ 22 giờ ngày hôm trước đến 6 giờ sáng ngày hôm sau. Quy định này nhằm tôn trọng quyền được nghỉ ngơi và tránh gây xáo trộn, hoang mang không cần thiết cho gia đình và cộng đồng.
Cũng theo Khoản 6, Điều 127 BLTTHS, không được áp giải người già yếu, người bị bệnh nặng có xác nhận của cơ quan y tế. Đây là một quy định mang tính nhân văn sâu sắc, đặt sức khỏe và tính mạng con người lên trên hết.
Trong quá trình áp giải, đặc biệt là trong lĩnh vực hành chính, người thi hành công vụ phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cả bản thân và người bị áp giải. Việc sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
Đối với người làm chứng (trong biện pháp dẫn giải): Một lưu ý đặc biệt quan trọng là khi dẫn giải người làm chứng, người thi hành công vụ không được khóa tay hay xích chân họ. Điều này nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm của họ, bởi họ chỉ tham gia tố tụng với tư cách người hỗ trợ làm sáng tỏ sự thật.
Tóm lại, Áp giải là một biện pháp cưỡng chế tố tụng cần thiết, được pháp luật quy định chặt chẽ để đảm bảo sự vận hành thông suốt của các hoạt động tư pháp và quản lý nhà nước. Đây là công cụ pháp lý quan trọng giúp các cơ quan có thẩm quyền đảm bảo sự có mặt của những đối tượng liên quan, từ đó phục vụ hiệu quả cho công tác điều tra, truy tố, xét xử và xử lý vi phạm. Tuy nhiên, đây không phải là một biện pháp được áp dụng tùy tiện mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đối tượng, thẩm quyền, trình tự và các giới hạn cụ thể để bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Việc hiểu rõ và phân biệt chính xác giữa "áp giải" và "dẫn giải", cũng như nắm được các quy định áp dụng trong từng lĩnh vực pháp luật, là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp người dân nâng cao nhận thức pháp luật mà còn là cơ sở để họ tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi làm việc với các cơ quan chức năng.
Chúng tôi khuyến nghị mọi công dân, khi nhận được giấy triệu tập hoặc yêu cầu làm việc từ cơ quan có thẩm quyền, nên nghiêm túc chấp hành. Việc chủ động hợp tác không chỉ thể hiện ý thức tuân thủ pháp luật mà còn là cách tốt nhất để tránh việc bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế không mong muốn như áp giải hay dẫn giải.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!