1. Hiểu thế nào về ba kích?
Ba kích, còn được gọi là dây ruột gà với tên khoa học Morinda officinalis stow, thuộc họ cà phê (Rubiaceae).
Cây ba kích có thân leo, sống lâu năm, thường quấn vào nhau và khi trở nên già, thân trở nên mịn màng. Lá mọc đối diện, có hình dáng giống hình mác hoặc bầu dục, cuống ngắn, và có lông tập trung ở mép và ven lá. Hoa bé nằm thành tán ở đỉnh cành, ban đầu có màu trắng sau đó chuyển sang màu vàng, và tràng hoa nằm bên dưới thành ống ngắn. Quả của cây ba kích có hình cầu và cuống riêng biệt, chín thường có màu đỏ. Cây thường mọc ở vùng đồi núi thấp và được tìm thấy ở các tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Rễ của cây ba kích được thu hái, phơi khô, sấy khô, và sau đó cắt thành đoạn ngắn khoảng 10 cm để sử dụng làm thuốc. Rễ cần được bảo quản ở nơi khô ráo và tránh ẩm ướt.
Rễ ba kích có hình dáng tròn trụ và hơi cong, có kích thước dài ngắn không đồng đều, và đường kính khoảng 1-2cm. Bề mặt của rễ có màu vàng xám và có cấu trúc nổi, với vân dọc và nứt nẻ hiển thị lõi gỗ, tạo ra hình dáng giống như một chuỗi ngọc. Vỏ ngoài của rễ có độ dày và dễ tách ra khỏi lõi gỗ. Phần mặt cắt của vỏ màu tím nhạt, trong khi lõi gỗ màu nâu vàng, không có mùi, có vị ngọt và một chút đắng. Loại rễ có thân to, mập mạp, và hình dáng giống chuỗi ngọc với lõi gỗ dày và màu tím được coi là loại tốt nhất.
Ba kích có tính ấm, vị cay và ngọt, có lợi cho kinh gan và thận, có tác dụng ấm thận dương, bảo vệ cơ gân cốt, giúp giảm viêm, giảm đau, và giúp trừ bớt cảm giác lạnh. Nó thích hợp cho các trường hợp liệt dương, di tinh, dạ con lạnh không có thai, kinh nguyệt không đều, và bị đau bụng dưới và phong thấp tê đau.
Theo nghiên cứu hiện đại, rễ ba kích khô chứa nhiều thành phần như acid hữu cơ, đường, nhựa, anthraglucoside, phy tosterol, tinh dầu, vitamin C, chất đường, mỡ thực vật, và nhiều chất khác. Ba kích có tác dụng kích thích tố da và giúp hạ huyết áp, cũng như thúc đẩy sự tăng trưởng của tế bào lympho T trong trường hợp thận yếu. Nó còn được biết đến là tăng cường hệ miễn dịch và có thể có tác dụng kéo dài tuổi thọ.
2. Ba kích có thật sự giúp "bổ thận, tráng dương" không?
Theo các nghiên cứu hiện đại, trong rễ của cây ba kích chứa các thành phần như anthraglucozit, chất đường, tinh dầu (trong số ít), nhựa, và axit hữu cơ. Rễ tươi còn cung cấp vitamin C. Theo kiến thức lưu truyền từ thời cổ đại, ba kích được coi là một vị thuốc có hương vị cay ngọt và tính ấm, có tác dụng tôn thận và hỗ trợ sức mạnh của cơ gân cốt. Nó cũng được sử dụng để giảm phong thấp và giảm đau.
Ba kích thường được sử dụng như một vị thuốc bổ trí tinh thần và tăng cường năng lượng, thường được đề xuất cho các bệnh nhân liệt dương, di tinh, xuất tinh sớm, phụ nữ có kinh nguyệt không đều, và trong trường hợp phong thấp và đau gân cốt. Liều lượng sử dụng thường dao động từ 4-10g và có thể được chuẩn bị dưới dạng thuốc sắc hoặc cao lỏng. Ngoài ra, một số người còn sử dụng ba kích để nấu ăn chung với thịt gà để bổ sung sức khỏe.
Theo kiến thức dân gian, loại rễ ba kích to, mập, và cùi dày, mà có màu tía được xem là loại tốt nhất. Để sử dụng ba kích, rễ thường được đào lên, rửa sạch đất, loại bỏ các rễ con, sau đó phơi hoặc sấy khô cho đến khi khô hoàn toàn. Rễ sau đó được cắt thành từng đoạn ngắn.
Ba kích cũng có thể được ngâm cùng với rượu gạo hoặc rượu nếp, và cần ngâm từ 30 ngày trở lên trước khi có thể uống được. Tuy nhiên, việc ngâm càng lâu thì rượu càng đặc và ngọt hơn. Một đặc điểm đặc trưng của rượu ba kích là khi ngâm lâu, rượu có thể chuyển sang màu xanh tím và có mùi thơm ngậy.
Trong Y Học Cổ Truyền, ba kích thường được kết hợp với các vị thuốc khác để ngâm rượu hoặc chế thành thuốc sắc uống, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người mà thầy thuốc sẽ kê đơn cho phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ba kích chỉ là một loại thuốc bổ trợ và không thể điều trị hoàn toàn và triệt hạ mọi vấn đề về sức khỏe của nam giới. Để sử dụng ba kích để tăng cường chức năng sinh lý, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên về Y Học Cổ Truyền hoặc các chuyên gia đông y để được tư vấn và kê đơn phù hợp.
3. Hướng dẫn sử dụng rượu ba kích và một số lưu ý
- Liều lượng: Rượu ba kích cần được sử dụng với liều lượng thích hợp để đảm bảo hiệu quả tối đa và tránh tác dụng phụ không mong muốn. Mỗi ngày, bạn nên uống từ 4 đến 10 gram ba kích. Đối với rượu ngâm, hãy uống khoảng 30ml mỗi lần, tối đa 2 lần mỗi ngày, và nên sử dụng sau bữa ăn để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
- Đối tượng không nên sử dụng:
+ Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên tránh sử dụng, vì rượu ba kích có thể gây co bóp tử cung và không tốt cho sự phát triển của thai nhi.
+ Trẻ em cũng không nên sử dụng sản phẩm này.
+ Những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào trong rượu ba kích nên tránh sử dụng.
+ Người bị tổn thương ở các cơ quan như thận, gan, không phải là đối tượng thích hợp để sử dụng sản phẩm này.
+ Những người có các triệu chứng như nóng trong người, miệng khô, khát nước, táo bón, suy nhược cơ thể nghiêm trọng, tiểu tiện không thông cũng nên tránh sử dụng sản phẩm này.
Nhìn chung, rượu ba kích là một loại đồ uống phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt được nam giới ưa chuộng vì hương vị thơm ngon và lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng phải tuân theo liều lượng thích hợp để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Ngoài ra, để ngâm rượu ba kích có thể tiến hành theo các bước sau đây:
Bước 1: Sơ chế
Sau khi thu hoạch, lựa chọn phần củ ba kích và loại bỏ rễ con xung quanh.
Củ ba kích sau đó cần được phơi hoặc sấy khô để kéo dài thời gian bảo quản.
Trước khi ngâm, lưu ý loại bỏ phần lõi gỗ ở giữa củ, vì nó thường khá khô và không có giá trị dinh dưỡng. Phần lõi này cũng có vị chát, có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hương vị rượu.
Có nhiều cách để loại bỏ lõi ba kích, bao gồm cắt củ thành hai phần và kéo lõi ra, hoặc đập nhẹ củ để phần thịt và lõi tách ra tự nhiên, hoặc sử dụng phương pháp hấp nóng trong công nghiệp để làm mềm liệu phần thịt.
Bước 2: Lựa chọn rượu
Rượu nên được chọn từ loại nếp trắng hoặc rượu gạo, có nồng độ cồn khoảng 40-45 độ. Rượu càng nguyên chất và càng được ủ lâu thì càng tốt.
Bước 3: Ngâm rượu
Tỉ lệ thường được ghi nhận trong dân gian là 1 kg ba kích tươi với 5 lít rượu hoặc 1 kg ba kích khô với 8 lít rượu.
Đầu tiên, rửa sạch bình bằng rượu, sau đó cho ba kích vào bình. Đổ rượu vào theo tỉ lệ và đậy kín nắp để tránh bay hơi.
Ngoài việc ngâm riêng ba kích với rượu, người dân thường kết hợp với các loại dược liệu khác như dâm dương hoắc, bạch tật lê, sa sâm, câu kỷ tử, đỗ trọng để nâng cao hiệu quả.
Hương vị và màu sắc rượu: Màu sắc của rượu ba kích sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại ba kích sử dụng. Ba kích tím thường khiến dung dịch rượu có màu tím đậm đặc trưng, trong khi loại trắng thì màu sắc hầu như không thay đổi ban đầu hoặc có ánh tím nhạt. Rượu ba kích thường có hương thơm đặc trưng từ tinh dầu của ba kích hòa quyện với mùi rượu ngon và vị ngọt, dễ uống.
Thời gian sử dụng rượu ba kích: Rượu ba kích thường có thể thưởng thức sau khoảng 1 tháng ngâm. Tuy nhiên, để đạt chất lượng tốt nhất, nên giữ trong khoảng 3 tháng trước khi sử dụng. Rượu có khả năng tự bảo quản tốt, không cần phải thực hiện phương pháp bảo quản đặc biệt. Hãy chọn nơi khô ráo, thoáng mát để lưu trữ rượu ba kích.
Quý khách có thể thâm khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề như sau: Nên ăn gì trước khi uống rượu để không bị say ?