1. Các phân cấp của khu bảo tồn đất ngập nước theo quy định

Theo quy định tại Điều 12 Nghị định 66/2019/NĐ-CP thì các khu vực bảo tồn đất ngập nước được tổ chức và quản lý theo nhiều cấp độ khác nhau, từ cấp quốc gia đến cấp tỉnh, và được phân loại thành các định mức như vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn đa dạng sinh học, và khu bảo vệ cảnh quan, theo quy định của Luật về đa dạng sinh học. Nhấn mạnh sự quan trọng và sự đa dạng của các nỗ lực bảo tồn và bảo vệ môi trường, đồng thời tôn vinh giá trị của các cộng đồng sinh vật và cảnh quan thiên nhiên đang nỗ lực bảo vệ.

Khi xem xét việc thiết lập một khu bảo tồn đất ngập nước quốc gia, nhiều yếu tố quan trọng cần được xem xét:

- Đầu tiên, vùng đất ngập nước cần phải được công nhận là một phần không thể thiếu của quốc gia, được liệt kê trong danh mục các vùng đất ngập nước quan trọng. Đặt ra một cơ sở vững chắc cho việc xác định sự quan trọng chiến lược của vùng đất ngập nước đó đối với quốc gia.

- Thứ hai, vùng đất ngập nước cần phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt được đề ra cho việc thiết lập khu bảo tồn cấp quốc gia, như được quy định trong Luật đa dạng sinh học. Các tiêu chí này bao gồm một loạt các yếu tố từ môi trường tự nhiên đến các yếu tố văn hóa và sinh thái, đảm bảo rằng việc thiết lập khu bảo tồn này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và môi trường.

* Khi xem xét việc thành lập một khu bảo tồn đất ngập nước cấp tỉnh, cần cân nhắc các yếu tố quan trọng sau:

- Đầu tiên và quan trọng nhất, vùng đất ngập nước cần phải được công nhận là một phần không thể thiếu của địa phương, được liệt kê trong danh mục các vùng đất ngập nước quan trọng. Đây là cơ sở chắc chắn và không thể phủ nhận cho việc xác định sự quan trọng chiến lược của vùng đất ngập nước đó đối với cộng đồng và môi trường địa phương.

- Thứ hai, vùng đất ngập nước cần phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt được đặt ra cho việc thiết lập khu bảo tồn cấp tỉnh, như được quy định trong Luật đa dạng sinh học. Các tiêu chí này bao gồm một loạt các yếu tố từ môi trường tự nhiên đến các yếu tố văn hóa và sinh thái, đảm bảo rằng việc thiết lập khu bảo tồn này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và môi trường địa phương, đồng thời đảm bảo sự cân nhắc và bảo vệ của các giá trị sinh thái quan trọng.

=> Do đó, theo quy định hiện hành, việc phân loại khu bảo tồn đất ngập nước đã được tổ chức một cách kỹ lưỡng và đa dạng, theo quy định của Luật Đa dạng sinh học 2008. Cụ thể, các khu này được chia thành các cấp độ khác nhau bao gồm cấp quốc gia và cấp tỉnh, với mỗi cấp độ lại có sự phân hạng chi tiết như vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài - sinh cảnh và khu bảo vệ cảnh quan. Không chỉ thể hiện sự đa dạng và phong phú của hệ thống bảo tồn mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý báu.

 

2. Ai ban hành Quy chế quản lý khu bảo tồn đất ngập nước có diện tích nằm trên địa bàn từ hai tỉnh?

Tại Điều 18 Nghị định 66/2019/NĐ-CP có quy định cơ quan quản lý khu bảo tồn không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập khu bảo tồn mà còn phải xây dựng và ban hành một Quy chế quản lý chặt chẽ sau khi khu bảo tồn được thiết lập và trình cấp có thẩm quyền. Đặc biệt, khi Quy chế quản lý áp dụng cho khu bảo tồn trên địa bàn của một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, sự tham gia và phản hồi từ các bộ ngành có liên quan là rất quan trọng. Trước khi được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt, Quy chế quản lý cần phải qua ý kiến của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đảm bảo rằng quản lý khu bảo tồn được thực hiện một cách khoa học, hiệu quả và phản ánh đúng ý chí bảo vệ môi trường của cả quốc gia.

Trong việc ban hành Quy chế quản lý khu bảo tồn đất ngập nước, có sự phân chia rõ ràng về trách nhiệm giữa các cấp quản lý:

- Bộ Tài nguyên và Môi trường đảm nhận trách nhiệm ban hành Quy chế quản lý cho các khu bảo tồn đất ngập nước có diện tích lớn, bao gồm những khu vực bao phủ từ hai tỉnh trở lên hoặc các thành phố trực thuộc trung ương.

- Tại cấp địa phương, chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là người chịu trách nhiệm ban hành Quy chế quản lý cho các khu bảo tồn đất ngập nước thuộc thẩm quyền quản lý của địa phương đó. Đảm bảo rằng Quy chế quản lý được điều chỉnh và thích nghi với điều kiện cụ thể của từng khu vực, từ đó tối ưu hóa hiệu quả bảo tồn và quản lý môi trường đất ngập nước trong phạm vi địa phương.

=> Do theo quy định, việc ban hành Quy chế quản lý cho các khu bảo tồn đất ngập nước có diện tích bao gồm từ hai tỉnh trở lên được giao cho Bộ Tài nguyên và Môi trường. Thể hiện sự chú trọng và sự quan trọng của việc quản lý và bảo vệ môi trường đất ngập nước, đặc biệt là trong những khu vực có quy mô lớn và ảnh hưởng rộng lớn. Bằng cách này, các biện pháp quản lý có thể được điều chỉnh và thực hiện một cách toàn diện và chuyên nghiệp, đảm bảo sự bền vững và bảo tồn của các nguồn tài nguyên quý báu trong khu vực đó.

 

3. Trách nhiệm xây dựng kế hoạch quản lý khu bảo tồn đất ngập nước?

Điều 17 Nghị định 66/2019/NĐ-CP quy định nội dung cơ bản của kế hoạch quản lý khu bảo tồn đất ngập nước là một bộ khung chứa đựng những yếu tố quan trọng giúp định hình và hướng dẫn hoạt động quản lý và bảo tồn. 

- Tóm tắt điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh; đa dạng sinh học, di tích lịch sử - văn hóa, cảnh quan thiên nhiên: Tóm tắt về điều kiện tự nhiên, bao gồm các yếu tố như địa hình, khí hậu, thủy văn, và đặc điểm sinh học của khu vực. Đánh giá về tình hình kinh tế - xã hội, bao gồm dân số, hoạt động kinh tế, và văn hóa cộng đồng địa phương. Phân tích tác động của môi trường và các vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh. Đánh giá về đa dạng sinh học, bao gồm sự phong phú của loài và sinh cảnh địa phương. Tổng hợp về các di tích lịch sử - văn hóa và cảnh quan thiên nhiên đáng chú ý trong khu vực.

- Mục tiêu, phạm vi quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học trong khu bảo tồn đất ngập nước: Xác định mục tiêu chính cho việc quản lý và bảo tồn, bao gồm bảo vệ các loài địa phương, duy trì sinh cảnh tự nhiên, và thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Rõ ràng về phạm vi quản lý của kế hoạch, bao gồm các biện pháp như giám sát môi trường, quản lý đất đai, và quản lý du lịch. Xác định các biện pháp cụ thể để bảo tồn và phục hồi đa dạng sinh học, bao gồm cả việc giáo dục cộng đồng và tạo ra các kế hoạch phát triển bền vững.

- Trong khu bảo tồn, việc phân khu chức năng là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự hiệu quả trong quản lý và bảo tồn. Các chương trình về bảo tồn, sử dụng bền vững và phục hồi đa dạng sinh học là những bước quan trọng để đảm bảo rằng tài nguyên tự nhiên được bảo vệ và sử dụng một cách bền vững. Đồng thời, kế hoạch phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên là một phần không thể thiếu của việc duy trì và khôi phục cân bằng tự nhiên trong khu bảo tồn, từ việc tái tạo môi trường sống cho các loài đến việc bảo vệ các dạng cảnh quan thiên nhiên độc đáo.

- Đối diện với những mối đe dọa đến khu bảo tồn đất ngập nước, việc quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững vùng đất ngập nước trở thành một thách thức đầy thách thức. Các hoạt động như khai thác mỏ, xây dựng hạ tầng, và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Đặt ra yêu cầu cao đối với các biện pháp quản lý và bảo vệ nhằm đảm bảo sự bền vững của khu bảo tồn và sự tồn tại của các loài và sinh cảnh trong khu vực.

- Trong việc quản lý và phát triển khu bảo tồn đất ngập nước, việc xác định các đề tài và dự án ưu tiên cùng với việc khái toán kinh phí vốn đầu tư là cực kỳ quan trọng. Giúp định hình chiến lược dài hạn và xác định các ưu tiên cụ thể để đảm bảo sự hiệu quả và bền vững trong việc quản lý và phát triển khu bảo tồn. Kế hoạch phân kỳ đầu tư xây dựng khu bảo tồn đất ngập nước sẽ giúp phân bổ tài nguyên một cách hợp lý và đảm bảo sự tiến triển liên tục của dự án.

- Để thực hiện các biện pháp và giải pháp đã đề ra, việc tổ chức thực hiện là cực kỳ quan trọng. Từ việc lập kế hoạch chi tiết, phân công trách nhiệm, đến việc giám sát và đánh giá hiệu quả, mỗi bước đều cần được thực hiện một cách cẩn thận và có kế hoạch. Đồng thời, sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan và việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của cộng đồng địa phương cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình thực hiện các giải pháp và biện pháp bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học trong khu bảo tồn đất ngập nước.

=> Trong khi đó, Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao trách nhiệm phê duyệt Kế hoạch quản lý khu bảo tồn đất ngập nước thuộc phạm vi quản lý của cấp quản lý trung ương. Đảm bảo sự nhất quán và chuẩn mực trong việc quản lý các khu bảo tồn đất ngập nước trên toàn quốc. Vì vậy, cơ quan lập dự án thành lập khu bảo tồn sẽ tiến hành xây dựng Kế hoạch quản lý khu bảo tồn dựa trên quy định và hướng dẫn của cơ quan phê duyệt tương ứng, nhằm đảm bảo rằng kế hoạch này sẽ được thiết kế và triển khai một cách chặt chẽ và hiệu quả nhất.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Phát triển nguồn nhân lực trong sử dụng bền vững vùng đất ngập nước. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.