1. Bản tính thưởng phạt hiểu như thế nào?

Bản tính thưởng phạt (Time sheet) là văn bản (thường do đại lý tàu biển lập tại cảng nhận hàng và cảng trả hàng) ghi rõ chi tiết, quá trình, thời gian bốc hoặc dỡ hàng, thời gian làm hàng đã sử dụng (laytime used). Người thuê vận chuyển hay người vận chuyển sẽ so sánh thời gian làm hàng đã sử dụng với thời gian làm hàng cho phép (laytime allowed) theo thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến để xác định thời gian được thưởng hay thời gian bị phạt. Từ đó tính ra số tiền được thưởng hay số tiền bị phạt.

 

2. Thưởng phạt trong xếp dỡ hàng như thế nào?

Khi thỏa thuận và ký kết hợp đồng thuê tàu, các bên thường quy định rõ về mức thưởng và phạt liên quan đến việc xếp dỡ hàng hóa. Nếu người thuê tàu hoàn thành việc xếp, dỡ hàng nhanh hơn thời gian quy định (laytime), họ sẽ được thưởng từ chủ tàu. Ngược lại, nếu người thuê tàu xếp dỡ hàng chậm hơn thời gian quy định, họ sẽ bị chủ tàu áp đặt mức phạt.

Nguyên tắc căn cứ cho việc phạt xếp dỡ chậm là "Một khi bắt đầu thời gian bị phạt xếp dỡ chậm, thời gian chậm trễ sẽ được tính liên tục" (One on Demurrage, Always on Demurrage). Điều này có nghĩa là nếu người thuê tàu đã chậm trễ thời gian xếp, dỡ hàng so với quy định trong hợp đồng, thì họ sẽ không được miễn giảm thời gian cho "chủ nhật, ngày lễ và ngày thời tiết xấu" như đã thỏa thuận. Thời gian xếp dỡ chậm sẽ được tính từ ngày hết hạn cho đến khi hoàn tất xếp, dỡ hàng, kể cả ngày chủ nhật, ngày lễ và ngày thời tiết xấu.

Thông thường, mức phạt xếp dỡ chậm sẽ cao gấp đôi so với mức thưởng xếp dỡ nhanh. Có hai cách tiếp cận để quy định việc thưởng phạt cho thời gian làm hàng:

- Thưởng cho toàn bộ thời gian tiết kiệm được (For all time saved). Điều này áp dụng cho cả ngày lễ và chủ nhật.

- Thưởng chỉ cho thời gian làm việc tiết kiệm được của người thuê (For all working time saved). Trong trường hợp này, ngày lễ và chủ nhật sẽ không được tính thưởng.

Cách thanh toán tiền thưởng hoặc phạt trong trường hợp xếp dỡ hàng sẽ được quy định cụ thể trong hợp đồng để tránh tranh chấp giữa các bên. Các bên sẽ tuân thủ quy định và tiến hành thanh toán đúng người, đúng thời gian và đúng địa điểm theo hợp đồng.

 

3. Quy định về thời gian bốc, dỡ và thưởng phạt bốc, dỡ

Hai bên trong hợp đồng thuê tàu thường thỏa thuận về "thời gian cho phép" (Allowed time/Laytimes/Laydays) cho việc bốc hàng và dỡ hàng. Thời gian này thường được tính bằng ngày.

Nếu người thuê tàu hoàn thành việc bốc hoặc dỡ hàng sớm hơn thời gian cho phép, họ sẽ được nhận tiền thưởng vì việc bốc hoặc dỡ hàng nhanh (Despatch money).

Ngược lại, nếu người thuê tàu hoàn thành việc bốc hoặc dỡ hàng chậm hơn thời gian cho phép, họ sẽ bị phạt vì việc bốc dỡ hàng chậm (Demurrage).

Hai bên có thể quy định:

- Thời gian cho phép riêng cho việc bốc hàng và dỡ hàng, tức là có thưởng và phạt riêng cho từng cảng.

- Hoặc quy định thời gian cho phép chung cho cả việc bốc và dỡ hàng, tức là thời gian thưởng phạt được tính sau khi hoàn thành việc dỡ hàng.

Cách tính thời gian cho phép riêng gọi là Separate Laydays:

Ví dụ 1.a trong hợp đồng: "Hàng hóa sẽ được bốc với tốc độ 5.000 tấn và dỡ với tốc độ 4.500 tấn mỗi ngày làm việc liên tục 24 giờ, trừ ngày chủ nhật, ngày lễ, trừ khi được sử dụng = WWDSHEXUU."

Cách tính thời gian cho phép chung gọi là Reversible Laydays:

Ví dụ 2.a trong hợp đồng: "Hàng hóa sẽ được bốc và dỡ với tốc độ 5.000 tấn mỗi ngày làm việc liên tục 24 giờ, trừ ngày chủ nhật, ngày lễ, trừ khi được sử dụng = WWDSHEXUU."

Cách quy định chung có lợi hơn cho người thuê tàu. Vì nếu không sử dụng hết số ngày bốc hàng ở cảng bốc, người thuê tàu có thể dùng nó để bù trừ cho số ngày dỡ hàng ở cảng dỡ. Khi đó, hãng tàu sẽ tính tiền thưởng/phạt dựa trên số ngày đã được bù trừ ở cả hai đầu (All time saved at both ends).

Thời gian cho phép là một khoảng thời gian cố định, có thể tính thưởng/phạt dựa trên tổng số ngày hoặc dựa trên mức bốc/dỡ trung bình cho mỗi ngày. Quy định theo tổng số ngày có lợi hơn cho người thuê tàu. Thay vì ghi như ví dụ 1.a (theo mức bốc/dỡ từng ngày), ta có thể ghi như ví dụ 1.b (theo tổng số ngày) như sau:

"Hàng hóa sẽ được bốc trong 10 ngày làm việc liên tục 24 giờ, trừ ngày chủ nhật, ngày lễ, trừ khi được sử dụng (WWDSHEXUU) tại cảng bốc và được dỡ trong 12 ngày WWDSHEXUU tại cảng dỡ."

Thay vì ghi như ví dụ 2.a (theo mức bốc/dỡ từng ngày), ta có thể ghi như ví dụ 2.b (theo tổng số ngày) như sau:

"Hàng hóa sẽ được bốc và dỡ trong 22 ngày làm việc liên tục 24 giờ, trừ ngày chủ nhật, ngày lễ, trừ khi được sử dụng (WWDSHEXUU)."

Từ những ví dụ trên, có thể thấy rằng cách ghi như ví dụ 1.a là cách ghi có lợi nhất cho hãng tàu, trong khi cách ghi như ví dụ 2.b là cách ghi có lợi nhất cho người thuê tàu.

Thời điểm để tính Allowed Time/Laytime/Laydays

Cách tính này phụ thuộc vào thoả thuận giữa người thuê và người cho thuê tàu. Tuy nhiên, theo tập quán phổ biến, thời gian được tính từ khi hãng tàu thông báo NOR (Notice of Readiness - Thông báo Sẵn sàng) cho người xuất khẩu hoặc người nhập khẩu. Cần phân biệt NOR và N/A (Notice of Arrival - Thông báo Đến cảng).

Thông báo N/A thường được hãng tàu gửi cho người xuất khẩu/nhập khẩu 3-5 ngày trước khi tàu cập cảng để họ chuẩn bị cho việc bốc/dỡ hàng. NOR là thông báo từ hãng tàu cho biết tàu đã sẵn sàng cho việc bốc/dỡ hàng tại cảng xuất phát/đến cảng.

Thời gian cho phép được tính dựa trên NOR, không tính theo N/A. Theo hợp đồng thuê tàu mẫu GENCON:

- Nếu NOR được hãng tàu trao và chấp nhận trước 12 giờ trưa, thời gian cho phép sẽ tính từ 13 giờ cùng ngày.

- Nếu NOR được hãng tàu trao và chấp nhận từ 13 giờ chiều cho đến cuối giờ làm việc buổi chiều của ngày hôm đó, thời gian cho phép sẽ tính từ 6 giờ sáng ngày hôm sau.

 

​4. Quy định về chi phí xếp dỡ trong hợp đồng thuê tàu chuyến

Trong hợp đồng thuê tàu chuyến, chi phí xếp dỡ thường được thoả thuận theo các cách sau:

- Miễn phí bốc hàng (Free in = FI): Trong trường hợp này, tiền cước đã bao gồm phí bốc hàng lên tàu, nhưng không bao gồm phí dỡ hàng xuống khỏi tàu. Điều này thường được sử dụng khi điều kiện bán hàng là CFR và CIF. Người thuê tàu chịu trách nhiệm trả phí dỡ hàng.

Để làm rõ hơn, hai bên có thể quy định cụ thể như sau:

- Nếu hàng được đóng trong bao, thùng, hay đóng gói khác, ghi "Free in and Stowage" (FI.S) = Giá cước đã bao gồm phí bốc hàng lên tàu và phí sắp xếp hàng dưới boong.

- Nếu là hàng sá, hàng rời không đóng trong bao (đổ đống), ghi "Free in and Trimming" (FI.T) = Giá cước đã bao gồm phí bốc hàng lên tàu và phí san hàng/cào hàng cho băng phẳng trong boong.

Miễn phí dỡ hàng (Free out = FO): Trong trường hợp này, tiền cước đã bao gồm phí dỡ hàng xuống khỏi tàu, nhưng không bao gồm phí bốc hàng lên tàu. Điều này thường được sử dụng khi điều kiện bán hàng là FAS và FOB. Người thuê tàu chịu trách nhiệm trả phí bốc hàng.

Miễn phí bốc và dỡ hàng (Free in/out = FIO): Trong trường hợp này, tiền cước đã bao gồm cả phí bốc hàng lên tàu và phí dỡ hàng xuống khỏi tàu. Điều này thường được sử dụng khi điều kiện bán hàng là EXW hoặc trong nhóm D. Trong trường hợp này, người mua là người thuê tàu chịu trách nhiệm trả phí cả bốc hàng lên tàu và dỡ hàng xuống khỏi tàu, do đó người mua thích lựa chọn cách này.

Tương tự, có hai cách quy định chi tiết: FIO.S hoặc FIO.T, tuỳ thuộc vào việc hàng hóa được đóng gói trong bao hay không.

Trên đây là chia sẻ của Luật Minh Khuê liên quan đến bản tính thưởng phạt (Time sheet), hy vọng giải đáp thắc mắc của các bạn.

Nếu quý khách hàng đang đối mặt với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có những câu hỏi cần được giải đáp, chúng tôi mạnh dạn đề xuất quý khách hàng vui lòng liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến thông qua số hotline 1900.6162.

Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của chúng tôi đã sẵn sàng lắng nghe và cung cấp những giải pháp phù hợp nhất cho quý khách hàng. Hơn nữa, nếu quý khách hàng muốn gửi yêu cầu chi tiết, xin vui lòng gửi email cho chúng tôi tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia tận tâm của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng và đáp ứng mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách chính xác và đáng tin cậy.