Trong hoạt động đầu tư, việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư là yếu tố quan trọng nhằm tạo dựng niềm tin và thúc đẩy dòng vốn đầu tư phát triển. Luật Đầu tư năm 2025 đã quy định rõ các cơ chế bảo đảm đầu tư nhằm bảo vệ tài sản, quyền kinh doanh và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trong quá trình thực hiện dự án. Những quy định này không chỉ góp phần nâng cao tính ổn định và minh bạch của môi trường đầu tư mà còn tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các nguồn lực trong và ngoài nước. Do đó, việc tìm hiểu về bảo đảm đầu tư có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư kinh doanh.

1. Bảo đảm quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư

Theo điều 9 Luật đầu tư 2025, Nhà nước Việt Nam công nhận và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư đối với tất cả tài sản, vốn đầu tư, thu nhập và các quyền lợi hợp pháp khác phát sinh từ hoạt động đầu tư kinh doanh. Quy định này nhằm tạo lập một môi trường đầu tư minh bạch, an toàn, ổn định và công bằng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dự án đầu tư trong nước cũng như thu hút nhà đầu tư nước ngoài, cụ thể:

- Tài sản hợp pháp của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng biện pháp hành chính

Nhà nước bảo đảm rằng tài sản hợp pháp của nhà đầu tư sẽ không bị tước đoạt một cách tùy tiện hoặc thông qua các biện pháp hành chính trái pháp luật. Quy định này bao gồm cả vốn góp, tài sản cố định, tài sản lưu động, quyền sở hữu trí tuệ và các khoản thu nhập hợp pháp từ hoạt động đầu tư kinh doanh. Việc bảo vệ quyền sở hữu này giúp nhà đầu tư an tâm khi triển khai dự án, đồng thời thúc đẩy sự đầu tư lâu dài, hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp giữa nhà đầu tư với cơ quan quản lý nhà nước.

- Trường hợp Nhà nước trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai

Trong một số tình huống đặc biệt như quốc phòng, an ninh, phòng chống thiên tai, dịch bệnh hoặc các tình trạng khẩn cấp khác, Nhà nước có quyền trưng mua hoặc trưng dụng tài sản để phục vụ lợi ích công cộng hoặc lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, nhà đầu tư không bị thiệt hại một cách vô lý, vì pháp luật quy định rõ ràng về việc thanh toán, bồi thường cho nhà đầu tư theo giá trị thực tế của tài sản bị trưng dụng. Quy định này vừa đảm bảo quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, vừa cân bằng với lợi ích quốc gia trong những tình huống cấp thiết.

Như vậy, quy định này không chỉ bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của nhà đầu tư mà còn tạo sự minh bạch và an tâm cho các hoạt động đầu tư, đồng thời thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư trong các tình huống đặc biệt, góp phần nâng cao niềm tin của cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài vào môi trường đầu tư tại Việt Nam.

2. Bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh

Hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam được Nhà nước bảo vệ và tạo điều kiện thuận lợi, nhằm khuyến khích sự phát triển của doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành, lĩnh vực. Quy định về bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh không đặt ra các nghĩa vụ cưỡng bức đối với nhà đầu tư, đồng thời cung cấp cơ chế hỗ trợ trong những dự án quan trọng, nhằm cân bằng lợi ích giữa nhà đầu tư và lợi ích quốc gia.

2.1. Quyền tự chủ của nhà đầu tư trong hoạt động đầu tư kinh doanh

Theo khoản 1 điều 10 Luật đầu tư 2025, Nhà nước không bắt buộc nhà đầu tư phải thực hiện những yêu cầu sau đây:

- Ưu tiên mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ trong nước

Nhà đầu tư không bị ràng buộc phải lựa chọn hàng hóa, dịch vụ sản xuất trong nước hoặc các nhà cung ứng trong nước. Điều này cho phép họ tự do lựa chọn nguồn cung ứng tối ưu về chất lượng, giá thành và hiệu quả kinh doanh, giúp cạnh tranh và nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng.

- Xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ đạt một tỷ lệ nhất định

Nhà đầu tư không bị yêu cầu xuất khẩu một tỷ lệ sản phẩm hoặc hạn chế số lượng, giá trị hàng hóa trong nước. Nhờ đó, họ có thể linh hoạt trong chiến lược sản xuất, bán hàng và phân phối, tránh bị áp lực về các quy định xuất khẩu mà vẫn đảm bảo hiệu quả tài chính và nhu cầu thị trường.

- Nhập khẩu hàng hóa tương ứng với xuất khẩu hoặc tự cân đối ngoại tệ

Nhà đầu tư không phải nhập khẩu theo tỷ lệ tương ứng với xuất khẩu hay cân đối ngoại tệ từ nguồn xuất khẩu. Quy định này giúp họ chủ động trong việc nhập khẩu nguyên vật liệu, công nghệ, thiết bị mà không bị ràng buộc bởi các cơ chế bắt buộc, giảm chi phí và rủi ro trong quản lý dòng vốn.

- Đạt tỷ lệ nội địa hóa đối với hàng hóa sản xuất trong nước

Nhà đầu tư không bắt buộc phải đạt tỷ lệ nội địa hóa, nghĩa là họ có thể sử dụng linh hoạt các nguồn lực trong nước hoặc nhập khẩu để tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm mà không bị áp lực về tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc.

- Đạt mức độ hoặc giá trị nhất định trong hoạt động nghiên cứu và phát triển

Nhà đầu tư không bị yêu cầu phải thực hiện nghiên cứu và phát triển với mức độ hay giá trị cố định. Điều này giúp họ chủ động phân bổ nguồn lực cho R&D theo chiến lược kinh doanh, tùy thuộc vào nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp mà không bị áp lực pháp lý.

- Cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại địa điểm cụ thể trong hoặc ngoài nước

Nhà đầu tư có quyền tự quyết định nơi cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Họ không bị ràng buộc phải phục vụ tại địa điểm nhất định do cơ quan nhà nước quy định, giúp tối ưu hóa logistics, giảm chi phí vận hành và đáp ứng nhu cầu thị trường hiệu quả hơn.

- Đặt trụ sở chính tại địa điểm theo yêu cầu của cơ quan nhà nước

Nhà đầu tư không bị bắt buộc đặt trụ sở chính tại một vị trí do cơ quan nhà nước yêu cầu. Quyền tự chủ này cho phép doanh nghiệp lựa chọn vị trí thuận tiện về mặt quản lý, vận hành và phát triển lâu dài, đồng thời linh hoạt trong chiến lược mở rộng, liên kết và hợp tác.

Tóm lại, các quy định này thể hiện chính sách của Nhà nước nhằm tạo môi trường đầu tư linh hoạt, bảo vệ quyền tự chủ của nhà đầu tư, đồng thời khuyến khích họ phát triển kinh doanh hiệu quả, sáng tạo, và tối ưu hóa nguồn lực mà không bị ràng buộc bởi các yêu cầu hành chính không cần thiết.

2.2. Cơ chế bảo đảm của Nhà nước đối với dự án đầu tư quan trọng

Theo khoản 2 Điều 10 Luật đầu tư 2025, Căn cứ vào các điều kiện phát triển kinh tế – xã hội, cũng như nhu cầu thu hút đầu tư trong từng giai đoạn cụ thể, Thủ tướng Chính phủ có quyền xem xét và quyết định áp dụng những hình thức bảo đảm do Nhà nước cung cấp nhằm hỗ trợ việc triển khai các dự án đầu tư. Những dự án này bao gồm cả các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, đồng thời mở rộng đến các dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng quan trọng, có tác động lớn đến phát triển kinh tế – xã hội, an ninh, quốc phòng hoặc các dự án chiến lược mang tính quốc gia.

Việc áp dụng các biện pháp bảo đảm của Nhà nước nhằm mục tiêu tạo môi trường đầu tư ổn định, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, hỗ trợ huy động vốn, thúc đẩy tiến độ và hiệu quả thực hiện dự án, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý đầu tư, quản lý vốn, đất đai và các quy định về môi trường. Các hình thức bảo đảm này có thể bao gồm, nhưng không giới hạn ở, việc cung cấp quỹ bảo lãnh, hỗ trợ tín dụng, miễn, giảm thuế hoặc các ưu đãi khác theo quy định pháp luật và chính sách quốc gia tại từng thời kỳ.

Như vậy, các biện pháp bảo đảm được áp dụng một cách linh hoạt, phù hợp với từng loại dự án và nhu cầu cụ thể của nhà đầu tư, đồng thời hướng tới việc cân bằng giữa lợi ích của nhà đầu tư và mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, đảm bảo hiệu quả và bền vững trong triển khai các dự án đầu tư trọng điểm.

3. Bảo đảm quyền chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài ra nước ngoài

Theo điều 11 Luật đầu tư 2025, Sau khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, nhà đầu tư nước ngoài được chuyển ra nước ngoài các tài sản sau đây:

- Vốn đầu tư và các khoản thanh lý đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài được quyền chuyển ra nước ngoài vốn đầu tư ban đầu cùng với các khoản thanh lý đầu tư. Điều này bao gồm việc thoái vốn, bán lại cổ phần hoặc phần vốn góp trong các tổ chức kinh tế mà họ tham gia, đảm bảo nhà đầu tư có thể rút vốn hợp pháp sau khi hoàn tất các nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam.

- Thu nhập từ hoạt động đầu tư kinh doanh

Mọi lợi nhuận phát sinh từ hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, bao gồm cổ tức, lãi suất hoặc các khoản thu nhập hợp pháp khác, đều có thể được chuyển ra nước ngoài. Quy định này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và tạo niềm tin vào môi trường đầu tư tại Việt Nam.

- Tiền và tài sản hợp pháp khác của nhà đầu tư

Ngoài vốn và thu nhập, nhà đầu tư nước ngoài còn được phép chuyển ra nước ngoài các khoản tiền và tài sản hợp pháp khác mà họ sở hữu, như tài sản cá nhân, tiền gửi, cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản hợp pháp phát sinh trong quá trình kinh doanh.

Những quyền này không chỉ bảo vệ nhà đầu tư mà còn góp phần thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ổn định và thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, đồng thời thể hiện cam kết tuân thủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên về bảo vệ quyền sở hữu và quyền chuyển lợi nhuận của nhà đầu tư nước ngoài.

4. Bảo đảm đầu tư kinh doanh trong trường hợp thay đổi pháp luật

4.1. Áp dụng ưu đãi đầu tư mới cao hơn

Theo khoản 1 điều 12 Luật đầu tư 2025, Khi một văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành, trong đó quy định các ưu đãi đầu tư cao hơn mức mà nhà đầu tư hiện đang được hưởng, nhà đầu tư có quyền áp dụng các ưu đãi theo quy định của văn bản pháp luật mới này cho phần thời gian còn lại của dự án đầu tư. Quy định này nhằm mục tiêu bảo đảm rằng nhà đầu tư sẽ được hưởng các chính sách hỗ trợ tốt nhất hiện hành, tạo động lực thúc đẩy đầu tư, đồng thời duy trì sự ổn định và minh bạch trong môi trường pháp lý.

Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng đối với ưu đãi đầu tư đặc biệt được quy định tại Điều 17 của Luật. Cụ thể, những dự án đầu tư đã được cấp Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư trước ngày Luật Đầu tư có hiệu lực thi hành sẽ không được áp dụng các ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt mới. Quy định này nhằm tránh việc thay đổi đột ngột quyền lợi đặc thù của các dự án đã được phê duyệt, đồng thời bảo vệ tính ổn định cho các quyết định đã được thực hiện trước đó.

Như vậy, cơ chế này vừa khuyến khích nhà đầu tư tham gia các dự án mới để hưởng ưu đãi cao hơn, vừa bảo đảm rằng những dự án cũ không bị xáo trộn về mặt quyền lợi pháp lý. Đây là một trong những biện pháp quan trọng để cân bằng giữa việc cải thiện chính sách đầu tư và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư đã đăng ký thực hiện dự án.

4.2. Tiếp tục áp dụng ưu đãi đầu tư trước đó nếu ưu đãi giảm

Theo khoản 2 Điều 12 Luật đầu tư 2020, Trong trường hợp một văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành mà quy định các ưu đãi đầu tư thấp hơn so với mức ưu đãi mà nhà đầu tư đang được hưởng, nhà đầu tư vẫn được quyền tiếp tục áp dụng các ưu đãi theo quy định trước đó cho phần thời gian còn lại của dự án đầu tư. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, đảm bảo rằng các cam kết, lợi ích đã được tính toán và triển khai từ trước không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi pháp lý mới.

Cơ chế này thể hiện sự ổn định trong chính sách đầu tư, tạo niềm tin cho nhà đầu tư khi quyết định bỏ vốn vào các dự án lâu dài. Nó vừa giúp duy trì tính liên tục của dự án, vừa tránh việc nhà đầu tư phải chịu rủi ro pháp lý hoặc giảm lợi nhuận do những thay đổi ngoài tầm kiểm soát.

Đồng thời, quy định này khẳng định nguyên tắc bảo đảm quyền lợi cho nhà đầu tư dựa trên ưu đãi đã cam kết, góp phần tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hấp dẫn, khuyến khích nhà đầu tư trong và ngoài nước thực hiện các dự án dài hạn, đồng thời tăng cường sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Lưu ý: Quy định tại khoản 2 Điều này không áp dụng trong trường hợp thay đổi quy định của văn bản quy phạm pháp luật vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng, bảo vệ môi trường. 

4.3. Biện pháp bảo đảm khi không được tiếp tục ưu đãi

Theo khoản 4 Điều 12 Luật đầu tư 2020, Trường hợp nhà đầu tư không được tiếp tục áp dụng ưu đãi đầu tư theo quy định tại khoản 3 Điều này thì được xem xét, giải quyết bằng một hoặc một số biện pháp sau đây:

- Khấu trừ thiệt hại thực tế vào thu nhập chịu thuế

Nhà đầu tư được phép khấu trừ các khoản thiệt hại phát sinh thực tế do thay đổi ưu đãi đầu tư vào phần thu nhập chịu thuế của dự án. Biện pháp này giúp giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho nhà đầu tư và duy trì khả năng hoạt động của dự án.

- Điều chỉnh mục tiêu hoạt động của dự án đầu tư

Nhà đầu tư có thể thay đổi hoặc điều chỉnh mục tiêu, phạm vi, quy mô hoạt động của dự án nhằm phù hợp với điều kiện mới về ưu đãi đầu tư. Điều này tạo cơ hội linh hoạt trong việc triển khai dự án, đảm bảo hiệu quả kinh tế, đồng thời thích ứng với các thay đổi pháp luật.

- Hỗ trợ nhà đầu tư khắc phục thiệt hại

Trong một số trường hợp cụ thể, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể xem xét hỗ trợ nhà đầu tư khắc phục thiệt hại phát sinh từ việc ưu đãi đầu tư không còn áp dụng. Hỗ trợ này có thể dưới nhiều hình thức như hướng dẫn kỹ thuật, tư vấn pháp lý, tạo điều kiện về thủ tục hành chính, hoặc các biện pháp khác phù hợp với quy định của pháp luật.

Những biện pháp này được thiết kế nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tổn thất tài chính, đồng thời góp phần duy trì niềm tin của nhà đầu tư trong môi trường đầu tư tại Việt Nam.

Lưu ý: Đối với biện pháp bảo đảm đầu tư quy định tại khoản 4 Điều này, nhà đầu tư phải có yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn 03 năm kể từ ngày văn bản quy phạm pháp luật mới có hiệu lực thi hành.

Kết luận

Bảo đảm đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư năm 2025 giữ vai trò quan trọng trong việc tạo lập môi trường đầu tư an toàn, minh bạch và ổn định. Khi các quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư được bảo vệ một cách rõ ràng, không chỉ giúp họ yên tâm triển khai dự án mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư. Đồng thời, các cơ chế bảo đảm này còn hạn chế rủi ro pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh phát triển bền vững.

Bên cạnh đó, việc thực hiện nghiêm túc các quy định về bảo đảm đầu tư còn góp phần nâng cao uy tín của môi trường đầu tư, thu hút ngày càng nhiều nguồn vốn, đặc biệt là từ nước ngoài. Đây là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế. Nhìn chung, bảo đảm đầu tư không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng một môi trường đầu tư ổn định, cạnh tranh và phát triển lâu dài.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!