1. Benchmark được hiểu như thế nào?

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, sự phát triển của công nghệ đã làm cho việc đo lường hiệu suất của các hoạt động kinh doanh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Để đánh giá mức độ hiệu quả của một hoạt động cụ thể, các doanh nghiệp cần một chỉ số tiêu chuẩn, một điểm chuẩn để so sánh và đánh giá các chỉ số tương tự trong cùng ngành hoặc lĩnh vực khác.

Khái niệm Benchmark hoặc Benchmarking đã phát triển từ nhu cầu này. Từ khi được giới thiệu, Benchmark đã trở thành một công cụ phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ Marketing, các doanh nghiệp khởi nghiệp, Game, Kinh tế, cho đến Công nghệ.

Trong thực tế kinh doanh hiện đại, khái niệm "Benchmark" không chỉ đơn giản là một điểm chuẩn để đo lường hiệu suất hoặc chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị thế của một tổ chức trong thị trường và hướng dẫn chiến lược phát triển. Bằng cách so sánh với các tiêu chuẩn được công nhận hoặc với các doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ xuất sắc nhất trong cùng ngành, Benchmarking không chỉ giúp cho các tổ chức hiểu rõ về điểm mạnh, điểm yếu của mình mà còn cung cấp cơ hội học hỏi và cải thiện.

Đối với các doanh nghiệp, Benchmarking không chỉ giúp họ đo lường hiệu suất và chất lượng mà còn là công cụ hữu ích để thúc đẩy sự tiến bộ và sáng tạo. Bằng cách nắm bắt được những xu hướng và tiêu chuẩn mới nhất trong ngành, các doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình để thích ứng với môi trường cạnh tranh và tạo ra giá trị cạnh tranh.

Ngoài ra, Benchmarking còn mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Việc so sánh và đánh giá sản phẩm, dịch vụ dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn. Bằng cách biết được các sản phẩm hoặc dịch vụ nào đang được coi là tiêu chuẩn trong ngành, người tiêu dùng có thể lựa chọn những lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của mình.

Tuy nhiên, cũng cần nhấn mạnh rằng việc áp dụng Benchmarking cần được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ. Việc chọn lựa các tiêu chuẩn phù hợp và thực hiện quá trình so sánh một cách công bằng và chính xác là điều quan trọng để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả Benchmarking.

Khái niệm Benchmark là một khái niệm tương đối và đa chiều, mang theo những ý nghĩa và hệ số khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề cũng như bối cảnh cụ thể. Benchmark có thể được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, tài chính, công nghệ thông tin, marketing và mọi hoạt động nào đòi hỏi việc đánh giá hiệu quả dựa trên các chỉ số tiêu chuẩn (thay vì tự đánh giá dựa trên các chỉ số tự chọn).

 

2. Benchmark trong Marketing là gì?

Trong lĩnh vực Marketing, Benchmark có thể được định nghĩa là các chỉ số trung bình của ngành hoặc từ các doanh nghiệp hàng đầu, mà các doanh nghiệp hoặc nhà tiếp thị có thể sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing của họ.

Giả sử bạn là một nhân viên marketing trong một công ty nào đó, và bạn muốn đánh giá xem một chỉ số quảng cáo như chi phí để có được một khách hàng tiềm năng (CPL) có hiệu quả hay không. Trong khi bạn có nhiều cách khác nhau để đánh giá, bạn có thể sử dụng CPL trung bình của ngành làm điểm tham chiếu. Điều này có nghĩa là bạn so sánh chỉ số CPL của bạn với giá trị trung bình của ngành để đưa ra nhận định về hiệu quả của chiến lược tiếp thị của mình.

Ví dụ, nếu CPL trung bình của ngành là 10 đồng, và CPL của bạn là 15 đồng, bạn có thể suy luận rằng chi phí của bạn cao hơn trung bình ngành, và có thể đang gặp phải khó khăn trong việc đạt được hiệu quả mong muốn trong chiến lược tiếp thị của mình.

Các tổ chức đã thành công trong việc sử dụng phương pháp benchmarking cho biết rằng phương pháp này mang lại ít nhất là mười lần lợi ích so với chi phí bỏ ra. Benchmarking không chỉ giúp tổ chức xác định những quy trình cần được cải thiện - nghĩa là việc đặt ra mục tiêu để đạt được mức tối ưu trong các lĩnh vực cụ thể. Nó cũng hỗ trợ trong việc xây dựng mục tiêu, tức là nhận diện khoảng cách giữa quy trình kinh doanh hiện tại của tổ chức và tối ưu hóa so với các tổ chức khác. Ngoài ra, benchmarking còn có thể được sử dụng như một phần của các phương pháp cải thiện hoạt động khác như phân tích kinh doanh và thiết kế lại quy trình kinh doanh.

 

3. Các loại Benchmarking trong Marketing

Trong lĩnh vực Marketing, có các loại Benchmarking sau:

- Benchmarking nội bộ (Internal Benchmarking):

   Trong loại này, các doanh nghiệp đánh giá và so sánh sản phẩm/dịch vụ của mình với một hoặc nhiều sản phẩm/dịch vụ khác do chính họ sản xuất hoặc cung cấp.

- Benchmarking cạnh tranh (External Benchmarking/Competitive Benchmarking):

   Loại này tập trung vào việc doanh nghiệp đánh giá và so sánh sản phẩm/dịch vụ của mình với một hoặc nhiều sản phẩm/dịch vụ được sản xuất hoặc cung cấp bởi các doanh nghiệp khác trong cùng ngành.

- Benchmarking chuyên sâu (Functional Benchmarking):

   Phương thức này tập trung vào việc đánh giá và so sánh các sản phẩm/dịch vụ dựa trên các yếu tố và khía cạnh chuyên sâu như hiệu năng, tính năng, khả năng và các yếu tố cụ thể khác.

- Benchmarking phổ thông (Generic Benchmarking):

   Loại này tập trung vào việc đánh giá và so sánh sản phẩm/dịch vụ dựa trên các yếu tố và khía cạnh phổ thông như chức năng, công dụng, phương thức sử dụng và các yếu tố tổng quát khác.

 

4. Quy trình thực thi Benchmarking

Sau khi đã hiểu rõ về Benchmarking và cách nó được áp dụng, dưới đây là một số bước mà bạn có thể tham khảo để bắt đầu quá trình này một cách dễ dàng hơn:

- Lựa chọn một sản phẩm, dịch vụ hoặc chỉ số tiêu chuẩn để so sánh.

- Xác định các doanh nghiệp hoặc thương hiệu tốt nhất trong phân khúc mà doanh nghiệp của bạn đang theo đuổi hoặc chọn các chỉ số tốt nhất từ những doanh nghiệp hàng đầu.

- Thu thập thông tin về hiệu suất nội bộ hoặc các chỉ số liên quan mà bạn muốn so sánh.

- Tiến hành so sánh dữ liệu từ các nguồn khác nhau để xác định các khoảng trống trong hiệu suất hoặc các cơ hội để cải thiện.

- Áp dụng các quy trình và chính sách được coi là tốt nhất từ các doanh nghiệp hoặc thương hiệu mẫu.

- Benchmarking cuối cùng sẽ chỉ ra những thay đổi cụ thể mà doanh nghiệp của bạn nên thực hiện để tạo ra sự khác biệt và tăng cường đặc điểm duy nhất của sản phẩm hoặc dịch vụ (USP).

 

5. Một số công thức tính Benchmark phổ biến

Như đã trình bày ở trên, việc tính toán Benchmark có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp. Dưới đây là một số cách đơn giản để bạn có thể tính toán Benchmark cho doanh nghiệp của mình:

- Tính Benchmark dựa trên dữ liệu lịch sử của doanh nghiệp:

   Ví dụ: Để tính toán mức chi phí trung bình cần bỏ ra để có được một khách hàng mới (CAC), công ty A đã tính bằng cách chia trung bình tất cả các mức chi phí CAC mà công ty đã có trước đó. CAC càng được tối ưu thì CAC Benchmark càng chính xác và có lợi doanh nghiệp.

   CAC Benchmark = (CAC của NV A + CAC của NV B + CAC của NV C)/3 = (100+200+300)/3 = 200.

- Tính Benchmark dựa trên dữ liệu là chỉ số trung bình của ngành hoặc đối thủ:

   Ví dụ: Để tính toán mức chi phí trung bình cần bỏ ra để có được một khách hàng mới (CAC), công ty A đã tính bằng cách lấy Benchmark trung bình của ngành (vào một thời điểm nhất định). Lưu ý: Benchmark này chỉ mang tính tương đối vì có các sự khác nhau về quy mô, thương hiệu…

   CAC Benchmark = CAC trung bình của ngành = Ví dụ 0.064% là tỷ lệ tương tác trung bình với mỗi bài đăng trên Facebook năm 2022.

- Tính Benchmark dựa trên dữ liệu kết hợp giữa đối thủ và doanh nghiệp:

   Ví dụ: Để tính toán mức chi phí trung bình cần bỏ ra để có được một khách hàng mới (CAC), công ty A đã tính bằng cách chia trung bình giữa các chỉ số của ngành và lịch sử doanh nghiệp.

   Nếu CAC lịch sử của công ty A là 100 và CAC của ngành hoặc đối thủ là 50 thì CA Benchmark lúc này = (100 + 50)/2 = 75.

Bài viết liên quan: Hiệu quả thị trường (market efficiency) là gì ?Thuyết thị trường hiệu quả và ảnh hưởng thực tế? 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Bật mí bí quyết Benchmark Marketing - Vượt qua mọi đối thủ! Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!