1. Khái niệm về sự cố, thảm họa và phòng thủ dân sự

Sự cố là một khái niệm chỉ những tình huống bất ngờ và không mong muốn xảy ra trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, theo quy định tại Khoản 13 Điều 2 của Luật quốc phòng năm 2018, phạm vi của thảm họa được định nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biến động do thiên nhiên, dịch bệnh nguy hiểm, và hậu quả của chiến tranh. Từ ngày 01/07/2024, theo Luật Phòng thủ dân sự 2023, thảm họa được hiểu là những biến động do thiên tai, dịch bệnh nguy hiểm, và hậu quả của chiến tranh, bao gồm các thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản, và môi trường.

Do đó, phạm vi của thảm họa đã được mở rộng để bao gồm cả các biến động do thiên tai, dịch bệnh nguy hiểm và hậu quả của chiến tranh. Theo khoản 1 Điều 13 của Luật Quốc phòng 2018, phòng thủ dân sự là một phần của hệ thống phòng thủ đất nước, bao gồm các biện pháp để phòng, chống chiến tranh; đối phó với thảm họa, sự cố, thiên tai, dịch bệnh; và bảo vệ Nhân dân, cơ quan, tổ chức và nền kinh tế quốc dân.

 

2. Căn cứ pháp lý

Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong kỳ họp thứ 5 của khoá XV, thông qua vào ngày 20/6/2023 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2024.

Luật này bao gồm 7 chương và tổng cộng 55 điều như sau:

Chương I: Những quy định chung, gồm 10 điều (từ Điều 1 đến Điều 10), bao gồm các quy định liên quan đến: phạm vi điều chỉnh; giải thích các thuật ngữ; nguyên tắc hoạt động của phòng thủ dân sự; chính sách của Nhà nước về phòng thủ dân sự; thông tin về sự cố, thảm họa; cấp độ của hoạt động phòng thủ dân sự; sự đóng góp của khoa học và công nghệ trong phòng thủ dân sự; hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự và các hành vi bị cấm.

Chương II: Hoạt động phòng thủ dân sự, gồm 20 điều (từ Điều 11 đến Điều 30), bao gồm các quy định về: (i) hoạt động phòng ngừa sự cố, thảm họa (bao gồm: việc xây dựng Chiến lược quốc gia về phòng thủ dân sự; lập kế hoạch về phòng thủ dân sự; xây dựng cơ sở và trang thiết bị cho phòng thủ dân sự; hoạt động giám sát và đánh giá rủi ro của sự cố, thảm họa; công tác tuyên truyền và giáo dục về phòng thủ dân sự; đào tạo, huấn luyện, và diễn tập phòng thủ dân sự); (ii) hoạt động phòng thủ dân sự trong trường hợp có nguy cơ xảy ra sự cố, thảm họa (bao gồm: biện pháp cần thực hiện khi có nguy cơ xảy ra sự cố, thảm họa; chuẩn bị về lực lượng và trang thiết bị); (iii) hoạt động phòng thủ dân sự khi sự cố, thảm họa xảy ra (bao gồm: quyền lực để ra lệnh cấp độ phòng thủ dân sự; quyền lực để triển khai và huy động lực lượng, trang thiết bị, tài sản; các biện pháp phòng thủ dân sự được áp dụng ở các cấp độ 1, 2, 3; biện pháp phòng thủ dân sự trong tình trạng khẩn cấp; biện pháp phòng thủ dân sự trong thời kỳ chiến tranh); (iv) hoạt động khắc phục hậu quả của sự cố, thảm họa (bao gồm: biện pháp khắc phục hậu quả của sự cố, thảm họa; thống kê và đánh giá thiệt hại; cứu trợ và hỗ trợ trong việc khắc phục thiệt hại; huy động và phân bổ nguồn lực từ các nguồn tự nguyện và hỗ trợ).

Chương III: Chỉ đạo, chỉ huy, lực lượng phòng thủ dân sự, bao gồm 5 điều (từ Điều 31 đến Điều 35), quy định về: hoạt động và thẩm quyền của cơ quan chỉ đạo, chỉ huy trong phòng thủ dân sự; tổ chức và chức năng của cơ quan chỉ đạo quốc gia và cơ quan chỉ huy phòng thủ dân sự; và sắp xếp, tổ chức lực lượng phòng thủ dân sự.

Chương IV: Quyền, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động phòng thủ dân sự, gồm 3 điều (từ Điều 36 đến Điều 38), quy định về: Quyền và nghĩa vụ của cá nhân tham gia phòng thủ dân sự; quyền và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức; và quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài và các tổ chức quốc tế trong phòng thủ dân sự.

Chương V: Nguồn lực cho phòng thủ dân sự, chế độ, chính sách đối với lực lượng phòng thủ dân sự, gồm 3 điều (từ Điều 39 đến Điều 41), quy định về: cung cấp và quản lý nguồn lực cho hoạt động phòng thủ dân sự; quỹ phòng thủ dân sự và các chính sách, chế độ áp dụng cho lực lượng phòng thủ dân sự.

Chương VI: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức về phòng thủ dân sự, bao gồm 12 điều (từ Điều 42 đến Điều 53), quy định về: trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về phòng thủ dân sự; trách nhiệm của các bộ, ngành, cơ quan, tổ chức ở cấp Trung ương và cấp địa phương; cũng như trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.

Chương VII: Điều khoản thi hành (gồm Điều 54 và Điều 55), trong đó quy định về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, hoặc bãi bỏ một số điều của các luật liên quan đến phòng thủ dân sự, cũng như thời điểm có hiệu lực của Luật này.

Ngoài ra, vào ngày 14/11/2023, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 1343/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về phòng thủ dân sự đến năm 2030 và các năm tiếp theo. Mục tiêu chính của Chiến lược này là tăng cường nhận thức, trách nhiệm và năng lực của các cơ quan và tổ chức trong hệ thống chính trị và toàn dân về công tác phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả của chiến tranh, sự cố, thiên tai, dịch bệnh, và thảm họa. Chiến lược nhằm sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực có sẵn và triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu tối đa thiệt hại đối với con người và tài sản của Nhà nước và Nhân dân, từ đó góp phần quan trọng vào sự ổn định của cuộc sống, phát triển kinh tế - xã hội, cũng như bảo đảm an ninh quốc gia.

Hiện nay đã có dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của luật phòng thủ dân sự, tuy nhiên Nghị định này hiện vẫn chưa có hiệu lực áp dụng bắt buộc.

 

3. Biện pháp phòng thủ dân sự khi xảy ra sự cố, thảm họa

3.1. Biện pháp phòng ngừa

Trong Mục 1 của Chương II Luật Phòng thủ dân sự 2023, các quy định về hoạt động phòng ngừa sự cố, thảm họa đòi hỏi sự chuẩn bị đầy đủ về các nội dung sau: xây dựng Chiến lược quốc gia về phòng thủ dân sự; lập kế hoạch phòng thủ dân sự ở mọi cấp, từ cấp quốc gia đến cấp địa phương; xây dựng Công trình phòng thủ dân sự; cung cấp trang thiết bị phòng thủ dân sự; tiến hành hoạt động theo dõi và giám sát về nguy cơ của sự cố, thảm họa; triển khai hoạt động tuyên truyền và giáo dục về phòng thủ dân sự; và tổ chức các hoạt động đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng, và diễn tập liên quan đến phòng thủ dân sự.

Theo quy định, Chiến lược quốc gia về phòng thủ dân sự sẽ được xây dựng theo chu kỳ 10 năm, với tầm nhìn 20 năm và sẽ được cập nhật và điều chỉnh định kỳ 05 năm hoặc khi có sự cố, thảm họa, hoặc chiến tranh xảy ra, và được ban hành bởi Thủ tướng Chính phủ.

 

3.2. Biện pháp ứng phó

Mục 2 của Chương II Luật Phòng thủ dân sự 2023 đề cập đến các biện pháp cần áp dụng khi có nguy cơ xảy ra sự cố, thảm họa; cũng như việc chuẩn bị lực lượng và trang thiết bị để sẵn sàng ứng phó với những tình huống này.

Mục 3 của Chương II Luật Phòng thủ dân sự 2023 tập trung vào việc phân cấp và phân quyền cho chính quyền địa phương các cấp, cho phép họ áp dụng các biện pháp phòng thủ dân sự phù hợp với từng cấp độ. Điều này bao gồm việc ban bố và bãi bỏ cấp độ phòng thủ dân sự; điều động và huy động lực lượng, trang thiết bị, tài sản; áp dụng các biện pháp phòng thủ dân sự trong các tình huống cụ thể như khẩn cấp, chiến tranh; cũng như việc thiết lập hệ thống chỉ đạo, chỉ huy và lực lượng phòng thủ dân sự.

 

3.3. Biện pháp khắc phục hậu quả

Mục 4 của Chương II Luật Phòng thủ dân sự 2023 quy định về các biện pháp khắc phục hậu quả của sự cố, thảm họa, bao gồm việc thống kê và đánh giá các thiệt hại gây ra; cũng như các hoạt động cứu trợ và hỗ trợ để khắc phục những thiệt hại này. Điều này bao gồm việc huy động và vận động sự đóng góp tự nguyện, cũng như phân bổ nguồn lực để cung cấp cứu trợ và hỗ trợ cho những nơi bị ảnh hưởng.

Bài viết liên quan: Nhiệm vụ phòng thủ dân sự là gì? Tầm quan trọng của nhiệm vụ phòng thủ dân sự

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!