Trước tiên, cần làm rõ những yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt phải xem xét kỹ lưỡng cả mặt khách quan và mặt chủ quan của hành vi.

Về mặt khách quan, hành vi chiếm đoạt được thực hiện thông qua "thủ đoạn gian dối". Thủ đoạn gian dối là phương tiện được sử dụng nhằm đánh lừa chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, khiến họ tin rằng thông tin do người phạm tội cung cấp là đúng sự thật, từ đó tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Điều quan trọng là thủ đoạn gian dối này phải xảy ra trước hoặc đồng thời với việc người bị hại giao tài sản, và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc chuyển giao tài sản đó. Khác biệt với các tội xâm phạm sở hữu khác (như Cướp tài sản), trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, việc chuyển giao tài sản là do sự tự nguyện (nhưng bị đánh lừa) của người bị hại.

Về mặt chủ quan, tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Ý chí chiếm đoạt tài sản (hay còn gọi là lòng tham chiếm đoạt) phải nảy sinh ngay từ đầu (trước hoặc đồng thời với hành vi gian dối) và trước khi người bị hại giao tài sản. Đây là yếu tố then chốt để phân biệt tội danh này với các tội phạm xâm phạm sở hữu khác, đặc biệt là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS). Việc chứng minh ý chí chiếm đoạt ngay từ đầu là thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử các vụ án kinh tế, tài chính.

 

1. Phân tích độ khó trong chứng minh ý chí chiếm đoạt

Trong thực tế xét xử các vụ án liên quan đến hợp đồng vay, mượn tài sản hoặc hoạt động huy động vốn (như vay tiền đáo hạn ngân hàng), việc chứng minh ý chí chiếm đoạt là vô cùng phức tạp. Hành vi nhận tài sản bề ngoài là hợp pháp (hành vi khách quan của Điều 175), nhưng nếu Cơ quan Điều tra chứng minh được rằng tại thời điểm ký kết hợp đồng hoặc vay tiền, người phạm tội đã biết chắc chắn rằng mình không có khả năng tài chính thực tế để thực hiện nghĩa vụ trả nợ, hoặc cố tình đưa ra thông tin giả mạo về mục đích sử dụng tiền để tạo lòng tin, thì hành vi này phải được xác định là Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174).

Sự khác biệt cơ bản này đặt ra một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt: Phải chứng minh được ý chí chiếm đoạt tuyệt đối đã hình thành từ trước. Nếu không phân định được tiêu chí này một cách rõ ràng và thống nhất trong các văn bản hướng dẫn dưới luật, sẽ dẫn đến việc áp dụng thiếu tính nghiêm minh, có thể xử lý hành vi gian dối có kế hoạch từ đầu theo tội danh Lạm dụng tín nhiệm, làm giảm tính răn đe của pháp luật đối với các tội phạm kinh tế có tổ chức.

Ví dụ thực tiễn xét xử

Các bản án về hành vi vay tiền đáo hạn ngân hàng là ví dụ điển hình cho việc áp dụng Điều 174. Trong Bản án số 20/2023/HSST, bị cáo Đặng Văn Q, nhân viên ngân hàng, đã đưa ra thông tin gian dối về việc cần tiền đáo hạn ngân hàng (mặc dù không có khách hàng thực tế) để chiếm đoạt 4.25 tỷ đồng. Tòa án xác định hành vi này là Lừa đảo (Điều 174) vì bị cáo đã dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để người bị hại tin tưởng và chuyển giao tiền, sau đó bị cáo đã cắt đứt liên lạc và bỏ trốn. Hành vi gian dối (tạo ra sự thật giả mạo về giao dịch kinh doanh) đã xảy ra trước khi nhận tiền, là yếu tố quyết định để phân loại tội danh.

 

2. Vướng mắc về định giá tài sản và các biện pháp khắc phục  

2.1. Khung pháp lý về định giá tài sản trong tố tụng hình sự

Công tác định giá tài sản trong tố tụng hình sự là cơ sở quan trọng để xác định cấu thành tội phạm (do các tội chiếm đoạt tài sản thường có định lượng giá trị tài sản tối thiểu) và xác định khung hình phạt. Khung pháp lý hiện hành, được quy định chi tiết trong các Nghị định của Chính phủ (gần đây nhất là Nghị định 250/2025/NĐ-CP, thay thế Nghị định 30/2018/NĐ-CP và Nghị định 97/2019/NĐ-CP), quy định chi tiết về việc thành lập và hoạt động của Hội đồng định giá tài sản.

Hệ thống định giá bao gồm bốn cấp Hội đồng (Huyện, Tỉnh, Bộ và theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ). Để đảm bảo tính độc lập và khách quan, Nghị định cũng quy định rõ ràng những người không được tham gia định giá, bao gồm người đồng thời là bị hại, đương sự, hoặc người thân thích của các bên liên quan, cũng như những người đã từng tham gia định giá tài sản đó.

2.2. Các vướng mắc, bất cập và hệ quả pháp lý

Vướng mắc về phạm vi định giá theo giai đoạn tố tụng

Một trong những bất cập lớn nhất được phản ánh trong thực tiễn là Hội đồng định giá tài sản chỉ tập trung vào việc định giá đối với vụ án hình sự đã được khởi tố, mà không thực hiện định giá trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm (theo Điều 147 BLTTHS).

Sự hạn chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn trong tố tụng. Các tội chiếm đoạt tài sản như Lừa đảo (Điều 174) yêu cầu giá trị tài sản chiếm đoạt phải từ 2 triệu đồng trở lên để cấu thành tội phạm. Nếu Cơ quan Điều tra không thể xác định được giá trị tài sản trong giai đoạn kiểm tra, xác minh (do Hội đồng định giá từ chối), họ sẽ thiếu cơ sở để ban hành Quyết định Khởi tố vụ án. Điều này có thể dẫn đến tắc nghẽn quá trình điều tra, gây chậm trễ nghiêm trọng và thậm chí bỏ lọt tội phạm trong những trường hợp giá trị tài sản là không rõ ràng hoặc rất phức tạp.

Thách thức trong định giá tài sản đặc thù: Quyền sử dụng đất

Đối với tài sản là Quyền sử dụng đất (QSDĐ), vướng mắc tập trung vào việc xác định giá trị pháp lý của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Trong một số trường hợp và quan điểm pháp lý (ví dụ: Công văn của Tòa án nhân dân tối cao), Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được coi là chứng thư chứng minh quyền, không phải là "tài sản" hay "giấy tờ có giá".

Việc đánh giá thấp thiệt hại tài sản trong trường hợp này dẫn đến một vấn đề lớn: Nếu hành vi chiếm đoạt các giấy tờ này (ví dụ: cướp hoặc cưỡng đoạt giấy tờ) không được xem là chiếm đoạt tài sản (vì "vật" bị chiếm đoạt không có giá trị tiền tệ), các tội phạm nghiêm trọng nhằm vào quyền sở hữu đất đai sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các điều khoản bảo vệ tài sản. Điều này mâu thuẫn với bản chất bảo vệ quyền sở hữu của công dân. Để khắc phục, các cơ quan tố tụng cần thống nhất quan điểm rằng, khi xác định cấu thành tội phạm chiếm đoạt, giá trị của các chứng thư này phải được tính bằng giá trị của tài sản mà nó đại diện (tức là giá trị quyền sử dụng đất).

Về phương pháp định giá quyền sử dụng đất, các phương pháp quy định trong Luật Đất đai (như phương pháp so sánh, chiết trừ, thu nhập) cần được Hội đồng định giá áp dụng linh hoạt. Trong trường hợp kết quả định giá thấp hơn giá đất trong bảng giá đất do Nhà nước ban hành, thì giá đất trong bảng giá đất sẽ được sử dụng.

Thách thức định giá tiền ảo và tài sản kỹ thuật số

Tiền ảo, bao gồm Bitcoin và Ethereum, hiện chưa được pháp luật Việt Nam công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp hay là tài sản có giá trị pháp lý rõ ràng. Trong bối cảnh các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản liên quan đến tiền ảo ngày càng tăng, sự thiếu hụt khung pháp lý này gây khó khăn nghiêm trọng cho cơ quan tố tụng. Cụ thể, cơ quan chức năng gặp trở ngại trong việc (1) xác định tiền ảo có phải là đối tượng của tội Lừa đảo hay không, và (2) định giá chính xác tại thời điểm phạm tội, do giá trị của các tài sản này biến động rất nhanh chóng và không có cơ chế quản lý tập trung.

2.3. Đề xuất Giải pháp

Để giải quyết các vướng mắc trên, cần có các giải pháp đồng bộ:

  • Hoàn thiện Nghị định Định giá: Cần sửa đổi Nghị định 250/2025/NĐ-CP, cho phép các Hội đồng định giá tài sản thực hiện định giá sơ bộ hoặc tạm thời ngay trong giai đoạn kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm (Điều 147 BLTTHS), nhằm cung cấp cơ sở để Cơ quan Điều tra khởi tố vụ án kịp thời.
  • Pháp lý hóa tài sản số và quyền sử dụng đất​: Ban hành Thông tư Liên tịch hoặc Nghị quyết hướng dẫn công nhận Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là giấy tờ có giá trị tài sản trong tố tụng hình sự. Đồng thời, nghiên cứu ban hành quy định tạm thời thừa nhận giá trị của tiền ảo/tài sản kỹ thuật số trong khuôn khổ truy cứu trách nhiệm hình sự, áp dụng cơ chế định giá theo giá thị trường quốc tế tại thời điểm kết thúc hành vi phạm tội
  • Xây dựng hướng dẫn chuyên môn hóa: Thiết lập các hướng dẫn chi tiết cho Hội đồng định giá về phương pháp định giá các loại tài sản phức tạp (quyền sử dụng đất, chứng khoán, quyền tài sản vô hình) để đảm bảo tính chính xác và thống nhất.

 

3. Tội phạm lừa đảo trên không gian mạng và thách thức tố tụng

3.1. Phân tích các thủ đoạn lừa đảo chiếm đoạt tài sản phổ biến trên không gian mạng

Sự phát triển của công nghệ đã làm phát sinh các thủ đoạn lừa đảo tinh vi, phức tạp trên không gian mạng, gây thiệt hại trên diện rộng:

  • Lừa đảo Đầu tư Tài chính (Investment Scams): Kẻ phạm tội tạo ra các sàn giao dịch ngoại hối (Forex), quyền chọn nhị phân (Binary Options) hoặc các dự án tiền ảo (crypto projects) giả mạo. Chúng sử dụng các công cụ marketing số để thu hút nạn nhân tham gia với lời hứa lợi nhuận cao bất thường. Sau khi huy động được một lượng vốn lớn, kẻ lừa đảo sẽ thực hiện hành vi "rug pull" hoặc đóng sập sàn giao dịch và chiếm đoạt toàn bộ tài sản.
  • Lừa đảo Mạo danh (Impersonation/Voice Phishing): Sử dụng công nghệ cao (như Deepfake hoặc kỹ thuật thay đổi giọng nói) để mạo danh cơ quan công quyền (công an, Viện Kiểm sát, Tòa án) hoặc người thân. Kẻ lừa đảo đưa ra các thông tin gian dối (ví dụ: nạn nhân đang liên quan đến vụ án ma túy/rửa tiền) và yêu cầu nạn nhân chuyển tiền vào tài khoản giám sát để chứng minh sự trong sạch.
  • Tấn công Giả mạo Website (Phishing/Smishing): Lập các website, ứng dụng hoặc tin nhắn giả mạo ngân hàng, dịch vụ công, hoặc các nền tảng thương mại điện tử để lừa nạn nhân nhập thông tin đăng nhập, mật khẩu, và đặc biệt là mã OTP, từ đó chiếm đoạt quyền truy cập tài khoản ngân hàng.
  • Lừa đảo Tình cảm/Việc làm (Romance/Job Scams): Thiết lập quan hệ tình cảm hoặc hứa hẹn cơ hội việc làm hấp dẫn để xây dựng lòng tin, sau đó dẫn dụ nạn nhân chuyển tiền để giải quyết khó khăn cá nhân hoặc tham gia vào các giao dịch tài chính "bẩn."

3.2. Khó khăn về mặt kỹ thuật, pháp lý và tố tụng

Thách thức trong thu thập và bảo quản chứng cứ điện tử

Hoạt động đấu tranh với tội phạm lừa đảo qua mạng gặp phải nhiều rào cản về tố tụng và kỹ thuật. Mặc dù hệ thống quy phạm pháp luật đã tương đối đầy đủ (bao gồm BLHS, BLTTHS, Luật An ninh mạng, Luật Giao dịch điện tử), các quy định về dữ liệu điện tử vẫn còn tản mạn và chưa bao trùm hết các loại vi phạm đang diễn ra.

Đặc biệt, hiện vẫn chưa có quy định cụ thể về quy trình thu thập dữ liệu điện tử một cách thống nhất, dẫn đến việc áp dụng biện pháp điều tra này thiếu nhất quán giữa các địa phương. Hơn nữa, tại nhiều đơn vị điều tra, việc áp dụng khoa học công nghệ còn hạn chế, dẫn đến thiếu hụt trầm trọng các thiết bị chuyên dùng. Điều này làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng, tính nguyên vẹn và tính khách quan của chứng cứ điện tử trong quá trình thu thập và bảo quản.

Vấn đề hợp tác từ bên thứ ba và yếu tố xuyên quốc gia

Trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, chứng cứ điện tử thường nằm dưới sự kiểm soát của bên thứ ba, như ngân hàng, nhà mạng viễn thông, hoặc các nhà phát triển ứng dụng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định các cơ quan, tổ chức phải nghiêm chỉnh thực hiện yêu cầu cung cấp tài liệu của Cơ quan Điều tra, trên thực tế, hoạt động điều tra vẫn gặp nhiều khó khăn.

Các tổ chức hữu quan thường từ chối hoặc chỉ cung cấp thông tin không đầy đủ với lý do bảo mật thông tin khách hàng. Ví dụ, trong một vụ án lừa đảo tại Hải Phòng, Cơ quan Điều tra yêu cầu nhà mạng cung cấp dữ liệu nhưng dữ liệu nhận được không đầy đủ, khiến vụ án bị tạm đình chỉ do không đủ căn cứ xác định bị can.

Khó khăn này càng trầm trọng hơn khi tội phạm lừa đảo qua mạng có yếu tố xuyên quốc gia, sử dụng máy chủ và dịch vụ (OTT providers, ví điện tử) đặt ở nước ngoài. Việc thiếu cơ chế pháp lý nội địa mạnh mẽ để bắt buộc các bên thứ ba hợp tác, kết hợp với các rào cản quốc tế trong việc trao đổi dữ liệu, làm suy yếu khả năng truy vết và xử lý tội phạm của các cơ quan tiến hành tố tụng.

Khuyết thiếu về khung pháp lý lừa đảo kỹ thuật số

Pháp luật hình sự Việt Nam hiện chưa có một điều khoản riêng biệt về "Tội lừa đảo qua máy tính và hệ thống dữ liệu điện tử." Tội lừa đảo truyền thống (Điều 174) được xây dựng dựa trên nguyên tắc thủ đoạn gian dối tác động lên ý chí của con người, khiến họ tự nguyện giao tài sản. Tuy nhiên, nhiều hình thức lừa đảo qua mạng, chẳng hạn như thao túng hệ thống dữ liệu hoặc tấn công hệ thống tự động để chuyển tiền, lại tác động trực tiếp vào hệ thống kỹ thuật, bỏ qua sự tự nguyện của con người. Việc cố gắng áp dụng Điều 174 trong những trường hợp này có thể gây ra sự gượng ép về mặt pháp lý và không bao quát hết hành vi chiếm đoạt qua thao túng dữ liệu.

 

4. So sánh và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

4.1. So sánh tội lừa đảo trong pháp luật Việt Nam với các quốc gia tương đồng

Để làm nổi bật các điểm khác biệt, phân tích so sánh được thực hiện với Luật Hình sự Trung Quốc và Hàn Quốc, hai quốc gia có hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng tương đối lẫn nhau và có sự phát triển nhanh chóng về tội phạm công nghệ cao.

Tiêu Chí Việt Nam (Điều 174 BLHS) Trung Quốc (Điều 266 Luật Hình sự) Hàn Quốc (Điều 347, 347-2 Luật Hình sự)
Khái niệm Cốt lõi Chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối (tác động lên ý chí con người). Chiếm đoạt bằng phương pháp lừa dối. Lừa đảo (manipulating will) và Lừa đảo sử dụng máy tính.
Xử lý Lừa đảo Kỹ thuật số Chủ yếu áp dụng Điều 174 (tùy thuộc vào việc có sự can thiệp của con người hay không). Áp dụng Điều 266 và các điều khoản liên quan đến tội phạm máy tính. Có điều khoản riêng về Tội lừa đảo sử dụng máy tính (Điều 347-2), xử lý hành vi thao túng hệ thống dữ liệu hoặc nhập dữ liệu giả mạo.
Tính nghiêm khắc Hình phạt cao nhất là tù chung thân (nếu chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên hoặc thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng). Hình phạt nghiêm khắc, có thể lên đến tù chung thân hoặc tử hình (tùy thuộc vào mức độ thiệt hại và tính chất vụ án). Hình phạt tương đối nghiêm khắc, đặc biệt đối với các hành vi lừa đảo có tổ chức và sử dụng công nghệ cao.

4.2. Các điểm khác biệt và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Điểm khác biệt lớn nhất giữa pháp luật Việt Nam và một số quốc gia phát triển là sự thiếu vắng một điều khoản riêng biệt để xử lý các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản bằng cách thao túng hệ thống kỹ thuật.

Tội lừa đảo truyền thống (Điều 174 BLHS) yêu cầu thủ đoạn gian dối phải tác động lên ý chí của người bị hại để họ tự nguyện chuyển giao tài sản. Tuy nhiên, trong nhiều vụ án tội phạm công nghệ cao (ví dụ: truy cập trái phép vào tài khoản và thao túng lệnh chuyển tiền), kẻ phạm tội thao túng hệ thống dữ liệu tự động thay vì lừa dối một cá nhân. Việc áp dụng Điều 174 cho những trường hợp này là không phù hợp về mặt cấu thành tội phạm, vì không có sự "tự nguyện giao tài sản" do bị lừa dối.

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam, cần tập trung vào các kiến nghị sau:

  • Bổ sung tội lừa đảo qua máy tính: Nghiên cứu và bổ sung một điều khoản riêng biệt (tương tự như Tội Lừa đảo sử dụng máy tính trong Luật Hình sự Hàn Quốc) để xử lý các hành vi chiếm đoạt tài sản bằng cách thao túng dữ liệu điện tử, nhập thông tin giả vào hệ thống hoặc sử dụng các biện pháp kỹ thuật số để can thiệp vào quy trình giao dịch tự động. Điều này sẽ giúp bao quát toàn diện hơn các hình thức lừa đảo trên không gian mạng.
  • Cơ chế cung cấp chứng cứ điện tử bắt buộc: Ban hành Thông tư Liên tịch quy định quy trình thống nhất về thu thập, bảo quản và đánh giá dữ liệu điện tử, nhằm khắc phục tình trạng pháp lý tản mạn và thiếu trang thiết bị. Quan trọng hơn, cần thiết lập cơ chế pháp lý mạnh mẽ, yêu cầu các bên thứ ba (ngân hàng, nhà mạng, công ty công nghệ) bắt buộc phải cung cấp dữ liệu kịp thời theo yêu cầu của cơ quan tố tụng khi có căn cứ về hành vi phạm tội nghiêm trọng, vượt qua rào cản bảo mật khi cần thiết.
  • Hoàn thiện định giá Tài sản: Nhanh chóng ban hành hướng dẫn pháp lý công nhận Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là giấy tờ có giá trị tài sản trong tố tụng hình sự, đồng thời tạo khung pháp lý tạm thời cho việc định giá Tài sản Kỹ thuật số (tiền ảo) để kịp thời truy cứu trách nhiệm hình sự, đảm bảo tính khách quan và đầy đủ của quá trình tố tụng.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến tội lừa đảo vui lòng gọi: 1900.6162 để được luật sư của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp.