Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi của người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Bản chất của tội phạm này nằm ở mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và hành vi chiếm đoạt: thủ đoạn gian dối được sử dụng như một phương tiện để người phạm tội làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho mình, từ đó thực hiện hành vi chiếm đoạt.
Với tính chất nghiêm trọng của hành vi, nhiều người đặt ra câu hỏi: “Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo điểm a khoản 3 Điều 174 sẽ bị phạt tù tối đa bao nhiêu năm?” . Nội dung điểm a, khoản 3, Điều 174 BLHS quy định như sau:
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xác định dựa trên bốn yếu tố cấu thành:
- Khách thể của tội phạm: Tội phạm này xâm phạm đến quyền sở hữu hợp pháp về tài sản của cá nhân, tổ chức và Nhà nước. Đối tượng tác động của tội phạm là tài sản, bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Trong bối cảnh hiện đại, việc xác định "tài sản" trong các giao dịch liên quan đến tiền số đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp, do các loại tiền này chưa được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, vì có giá trị kinh tế, chúng vẫn có thể được coi là "quyền tài sản" để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Mặt khách quan của tội phạm: Mặt này bao gồm hai hành vi chính:
- Hành vi dùng thủ đoạn gian dối: Đây là hành vi đưa ra thông tin không đúng sự thật bằng lời nói, văn bản, hoặc hành động, nhằm tạo niềm tin sai lệch cho người khác để họ tự nguyện chuyển giao tài sản.
- Hành vi chiếm đoạt tài sản: Đây là hành vi dịch chuyển trái pháp luật tài sản của người khác sang quyền sở hữu của người phạm tội.
- Mặt chủ quan của tội phạm: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và mong muốn chiếm đoạt được tài sản. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc và phải có trước khi người phạm tội thực hiện hành vi gian dối. Ranh giới pháp lý sắc bén này chính là điểm khác biệt cốt lõi so với tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Trong khi tội lừa đảo yêu cầu ý định chiếm đoạt phải có từ đầu, thì tội lạm dụng tín nhiệm lại xảy ra khi ý định chiếm đoạt phát sinh sau khi người phạm tội đã nhận được tài sản một cách hợp pháp.
- Chủ thể của tội phạm: Chủ thể là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Khoản 3 và Khoản 4, chủ thể chỉ cần từ đủ 14 tuổi trở lên đã phải chịu trách nhiệm hình sự, vì đây là tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.
1. Hình phạt tăng nặng tội lừa đảo theo điểm a khoản 3 Điều 174 Bộ luật hình sự
Khoản 3, Điều 174 BLHS năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, 2025 quy định khung hình phạt đối với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là "bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm" khi hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây :
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
- Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
Dưới đây là bảng so sánh các khung hình phạt chính và tình tiết định khung tương ứng để có cái nhìn tổng quan về vị trí của Khoản 3 trong Điều 174:
| Khoản | Giá trị tài sản bị chiếm đoạt | Các tình tiết định khung khác | Khung hình phạt chính |
| 1 | Từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng; hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt | Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự; tài sản là phương tiện kiếm sống chính; đã bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản | Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm |
| 2 | Từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng | Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; tái phạm nguy hiểm; lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc danh nghĩa cơ quan, tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt | Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm |
| 3 | Từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng | Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh | Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm |
| 4 | Từ 500.000.000 đồng trở lên | Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp | Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân |
| 5 | Không áp dụng | Hình phạt bổ sung: phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, tịch thu tài sản | Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản |
Bảng trên cho thấy rõ vị trí của Khoản 3 như là một khung hình phạt trung gian, áp dụng cho những hành vi có mức độ nghiêm trọng cao hơn Khoản 2 nhưng chưa đạt đến mức độ đặc biệt nghiêm trọng của Khoản 4. Các tình tiết định khung tăng nặng của khoản 3 như sau:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng: Đây là dấu hiệu định khung cơ bản và quan trọng nhất của Khoản 3, xác định mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội thông qua giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Mức giá trị này được pháp luật phân loại là tội phạm rất nghiêm trọng, tương xứng với mức hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Việc xác định giá trị tài sản trong thực tiễn xét xử thường dựa trên kết quả định giá tài sản hoặc lời khai, chứng cứ thu thập được.
- Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh: Tình tiết này thể hiện một sự thay đổi trong chính sách hình sự của Việt Nam, được bổ sung vào BLHS năm 2015. Đây là một tình tiết định khung tăng nặng đặc biệt, không phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt. Việc quy định tình tiết này cho thấy pháp luật không chỉ trừng trị hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn lên án mạnh mẽ hành vi lợi dụng sự yếu thế, hoạn nạn của người khác. Hành vi phạm tội trong bối cảnh thiên tai, dịch bệnh không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội, làm xói mòn lòng tin và tinh thần tương thân tương ái. Do đó, dù giá trị tài sản chiếm đoạt có thể không lớn, nhưng hành vi lợi dụng hoàn cảnh đặc biệt này được coi là có mức độ nguy hiểm tương đương với việc chiếm đoạt một số tiền lớn, và được định khung hình phạt ở Khoản 3.
Bộ luật Hình sự năm 2015 đã được Quốc hội ban hành và sau đó được sửa đổi, bổ sung một số điều vào năm 2017 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018). Các quy định của Điều 174 được áp dụng theo bản sửa đổi này. Đáng chú ý, bản sửa đổi năm 2017 đã bãi bỏ một số tình tiết định khung tại Khoản 2 và 3, làm cho các quy định trở nên rõ ràng và súc tích hơn. Ví dụ, tình tiết "lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp" được chuyển từ Khoản 3 lên Khoản 4 để phù hợp hơn với mức độ nguy hiểm đặc biệt của nó. Bộ luật hình sự năm 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025 có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 nhưng không có bất kỳ thay đổi cụ thể nào đối với Điều 174, và đặc biệt là Khoản 3. Những thay đổi chính của luật mới tập trung vào việc bãi bỏ hình phạt tử hình đối với 08 tội danh và đề xuất tăng mức phạt tù có thời hạn tối đa lên 30 năm đối với người phạm một tội. Việc không có sự sửa đổi trực tiếp đối với Khoản 3, Điều 174 cho thấy rằng khung hình phạt và các tình tiết định khung hiện tại được coi là phù hợp và đủ sức răn đe. Điều này cũng phản ánh một xu hướng lập pháp nhất quán trong việc duy trì tính nghiêm minh của pháp luật đối với các tội phạm xâm phạm quyền sở hữu có giá trị lớn.
2. Tham khảo hình phạt qua các bản án thực tiễn
Trong thực tiễn, việc áp dụng Khoản 3, Điều 174 được minh họa rõ ràng qua nhiều bản án.
- Bản án số 94/2024/HS-ST: Vụ án Nguyễn Tuấn A là một ví dụ điển hình về việc áp dụng Điểm a, Khoản 3, Điều 174. Bị cáo đã dùng thủ đoạn gian dối, giả mạo là cán bộ Công an, để chiếm đoạt tổng số tài sản 450.000.000 đồng của các bị hại. Tòa án đã xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt này nằm trong khung từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, và kết luận hành vi của bị cáo đủ yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo điểm a, Khoản 3, Điều 174 BLHS.
- Bản án về Lê Phương T: Vụ án này, dù được xét xử theo BLHS 1999, vẫn có giá trị minh họa cao cho thực tiễn tố tụng. Bị cáo Lê Phương T đã chiếm đoạt tổng số tiền hơn 1,5 tỷ đồng của 326 khách hàng bằng cách giả mạo nhân viên công ty. Tuy nhiên, Viện kiểm sát chỉ có thể truy tố bị cáo trên số tiền 235.870.816 đồng, vì đây là số tiền có đủ lời khai hợp lệ từ 51 người bị hại. Vụ án này cho thấy một vấn đề thực tiễn quan trọng: giá trị tài sản để định khung hình phạt trong một vụ án hình sự không phải là tổng giá trị ước tính mà là giá trị đã được chứng minh một cách hợp pháp thông qua quá trình điều tra. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và xác lập chứng cứ một cách chặt chẽ để có thể truy cứu trách nhiệm hình sự ở khung hình phạt cao hơn, tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi.
3. Phân biệt, so sánh với các tội danh tương tự
Một trong những thách thức lớn trong thực tiễn áp dụng pháp luật là phân biệt Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với các tội danh tương tự, đặc biệt là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS). Hai tội danh này có chung mục đích chiếm đoạt tài sản, nhưng bản chất hành vi và thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt lại hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) | Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) |
| Bản chất hành vi | Sử dụng thủ đoạn "gian dối" để người khác tự nguyện giao tài sản. | "Lợi dụng sự tín nhiệm" để chiếm đoạt tài sản đã được giao một cách hợp pháp. |
| Thời điểm phát sinh ý định | Ý định chiếm đoạt tài sản có trước khi thực hiện hành vi gian dối và nhận tài sản. | Ý định chiếm đoạt tài sản phát sinh sau khi đã nhận được tài sản một cách hợp pháp (ví dụ: thông qua hợp đồng vay, mượn, thuê...). |
Bảng phân biệt trên làm rõ rằng, đối với tội lừa đảo, người phạm tội nhận tài sản thông qua sự lừa gạt, khiến nạn nhân tin vào thông tin sai lệch để tự nguyện giao tài sản. Ngược lại, đối với tội lạm dụng tín nhiệm, tài sản ban đầu được giao một cách hợp pháp, nhưng sau đó, người phạm tội lợi dụng lòng tin để chiếm đoạt tài sản đó, thường bằng cách bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp.
Kết luận
Khoản 3, Điều 174 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) là một quy định quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, phản ánh tính nghiêm minh của pháp luật đối với các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc được thực hiện trong hoàn cảnh đặc biệt. Khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù là một mức trừng phạt thích đáng, thể hiện sự coi trọng của Nhà nước đối với quyền sở hữu và sự lên án đối với những hành vi lợi dụng sự yếu thế, hoạn nạn của người khác. Phân tích cũng cho thấy, mặc dù Bộ luật hình sự năm 2025 đã được sửa đổi, nhưng các quy định hiện hành của Khoản 3, Điều 174 vẫn giữ nguyên, chứng tỏ tính ổn định và sự phù hợp của chúng trong bối cảnh xã hội hiện nay. Để nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn, đặc biệt là trong việc định giá tài sản trong các vụ án phức tạp, nhằm đảm bảo việc xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt được chính xác và khách quan. Việc phát triển các án lệ liên quan đến tội lừa đảo cũng là một hướng đi cần thiết để thống nhất đường lối xét xử và tăng tính dự báo của pháp luật.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác!