Trong kỷ nguyên số, khi công nghệ và các nền tảng trực tuyến phát triển mạnh mẽ, tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã trở nên tinh vi và phức tạp hơn bao giờ hết. Các hành vi phạm tội không còn đơn lẻ mà thường được thực hiện bởi các nhóm có tổ chức, với sự phân công vai trò rõ ràng giữa kẻ thực hành trực tiếp và những người tạo điều kiện thuận lợi. Những cá nhân này, dù không trực tiếp tiếp xúc với nạn nhân hay chiếm đoạt tài sản, nhưng lại đóng vai trò là "mắt xích" không thể thiếu trong chuỗi hành vi phạm tội. Hành vi "tiếp tay" này, bao gồm việc cung cấp tài khoản ngân hàng, thông tin cá nhân, hoặc các công cụ công nghệ cao, đã tạo ra một thách thức lớn cho các cơ quan thực thi pháp luật và hệ thống tư pháp. 

 

1. Hành vi tiếp tay lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Về mặt pháp lý, thuật ngữ "tiếp tay lừa đảo" không được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Đây là cách nói dân dã để chỉ vai trò của một người trong vụ án đồng phạm với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong đó, những người "tiếp tay" có thể đảm nhận một trong hai vai trò sau:

  • Người giúp sức: Đây là vai trò phổ biến nhất của hành vi "tiếp tay". Người giúp sức là người tạo ra các điều kiện vật chất hoặc tinh thần để kẻ lừa đảo thực hiện hành vi phạm tội. Họ không trực tiếp lừa gạt nạn nhân nhưng lại đóng vai trò thiết yếu cho việc lừa đảo thành công.
  • Người thực hành: Trong một số trường hợp, người "tiếp tay" cũng có thể là người trực tiếp tham gia một phần vào hành vi lừa gạt nạn nhân theo sự chỉ đạo hoặc phối hợp với kẻ chủ mưu. Mặc dù không phải là người khởi xướng, nhưng hành vi của họ là một phần của quá trình chiếm đoạt tài sản.

Bản chất của hành vi này là sự cố ý và phối hợp. Người "tiếp tay" phải nhận thức được hành vi của mình là hỗ trợ cho một hành vi lừa đảo bất hợp pháp và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả của việc chiếm đoạt tài sản xảy ra. Nếu hành động chỉ do vô tình hoặc không biết đó là hành vi phạm tội, họ sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội đồng phạm.

Hành vi tiếp tay lừa đảo chiếm đoạt tài sản là việc một người có hành vi giúp sức, tạo điều kiện cho đối tượng chính thực hiện hành vi lừa đảo để chiếm đoạt tài sản của người khác. Dù không trực tiếp thực hiện hành vi lừa đảo, người tiếp tay vẫn có thể bị xử lý hình sự về tội "lừa đảo chiếm đoạt tài sản" với vai trò đồng phạm.

Các hành vi tiếp tay phổ biến: 

  • Bán, cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng: Đây là hành vi tiếp tay phổ biến nhất hiện nay. Các đối tượng lừa đảo thường mua lại tài khoản ngân hàng để nhận tiền từ các nạn nhân, gây khó khăn cho việc truy vết và thu hồi tài sản.
  • Mua bán thông tin cá nhân: Cung cấp thông tin cá nhân của người khác (số điện thoại, chứng minh thư, địa chỉ...) cho tội phạm để chúng sử dụng vào mục đích lừa đảo.
  • Cung cấp phương tiện, công cụ: Cung cấp các công cụ kỹ thuật, phần mềm, hoặc các tài liệu, giấy tờ giả để tội phạm thực hiện hành vi lừa đảo.
  • Tham gia vào mạng lưới đa cấp bất chính: Tham gia vào các mô hình kinh doanh đa cấp không có sản phẩm hoặc dịch vụ thật, mục đích là lôi kéo người khác tham gia để chiếm đoạt tài sản.

 

2. Xử lý hành vi tiếp tay cho lừa đảo như thế nào? 

Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Theo quy định này, tội lừa đảo là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Thủ đoạn gian dối được hiểu là việc người phạm tội đưa ra những thông tin sai sự thật, giả mạo giấy tờ hoặc lời nói, nhằm làm cho người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho mình. Dấu hiệu bắt buộc của tội danh này là người phạm tội phải dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Tội phạm chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2 triệu đồng trở lên, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp đặc biệt đã quy định.

Tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng khác, mức hình phạt cho tội này được chia thành 4 khung:

  • Khung 1: Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm, áp dụng cho hành vi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng.  
  • Khung 2: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm, áp dụng cho hành vi có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, hoặc chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng.  
  • Khung 3: Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm, áp dụng cho hành vi chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.  
  • Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng cho hành vi chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên

Đối với hành vi "tiếp tay," cơ sở pháp lý để xử lý hình sự là các quy định về Đồng phạm tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015. Điều luật này định nghĩa đồng phạm là trường hợp "nhiều người cố ý cùng thực hiện một tội phạm". Trong đó, người tiếp tay được xác định là "người giúp sức," tức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho người thực hành tội phạm. Việc thi hành Bộ luật Hình sự 2015 và các bộ luật liên quan được hướng dẫn bởi các văn bản như Nghị quyết số 41/2017/QH14 của Quốc hội. Hành vi tiếp tay cho tội phạm không chỉ gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho bản thân mà còn gián tiếp gây tổn hại lớn đến an ninh, trật tự xã hội và tài sản của người khác. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao cảnh giác, không vì lợi ích nhỏ mà tiếp tay cho các hành vi phạm pháp.

 

3. Trách nhiệm hình sự của người tiếp tay lừa đảo

3.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đồng phạm "tiếp tay"

Trong đồng phạm, người tiếp tay đóng vai trò "người giúp sức," một trong bốn vai trò của đồng phạm. Hành vi giúp sức có thể là cung cấp phương tiện phạm tội (như tài khoản ngân hàng, sim rác) , loại bỏ chướng ngại vật, hoặc tạo điều kiện thuận lợi về tinh thần. Hành vi này, dù không trực tiếp lừa dối nạn nhân, vẫn là một phần của hành vi phạm tội chung và có quan hệ nhân quả với hậu quả.  

Một điểm đáng lưu ý là thực tiễn xét xử đã bác bỏ lý do bào chữa phổ biến rằng "không trực tiếp chiếm đoạt tài sản." Các chuyên gia pháp lý khẳng định việc lấy lý do này để cho rằng không phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một sai lầm trong việc áp dụng pháp luật. Một người không trực tiếp chiếm đoạt vẫn có thể là đồng phạm lừa đảo với vai trò người giúp sức, vì hành vi của họ đã tạo điều kiện để người khác chiếm đoạt tài sản.  

3.2. So sánh trách nhiệm hình sự giữa người tiếp tay và người thực hành

Về mặt pháp lý, cả người tiếp tay và người thực hành đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự về cùng một tội danh, nhưng mức hình phạt có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò, tính chất và mức độ tham gia vào tội phạm. Người thực hành thường phải chịu trách nhiệm cao hơn vì họ là người trực tiếp gây ra hậu quả. Tuy nhiên, người tiếp tay có thể bị xử phạt nặng nếu được xác định là có vai trò quan trọng trong việc tổ chức, chỉ đạo hoặc thực hiện hành vi giúp sức một cách có tổ chức, chuyên nghiệp.  

Dưới đây là bảng so sánh trách nhiệm hình sự giữa các vai trò trong đồng phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Việt Nam:

Tiêu chí Người Thực hành Người Giúp sức (Tiếp tay)
Hành vi điển hình Trực tiếp sử dụng thủ đoạn gian dối để nạn nhân tự nguyện giao tài sản và chiếm đoạt Cung cấp phương tiện (tài khoản, sim rác), che giấu thông tin, tư vấn, chạy quảng cáo, hoặc tạo điều kiện tinh thần để người thực hành tội phạm
Mặt chủ quan Cố ý trực tiếp thực hiện tội phạm với mục đích chiếm đoạt tài sản Cố ý cùng thực hiện tội phạm, biết hành vi của mình góp phần vào việc lừa đảo và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra
Trách nhiệm pháp lý Bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (Điều 174 BLHS) Bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm của cùng tội danh, có thể bị xử lý về tội danh khác nếu hành vi cấu thành
Mức hình phạt Mức hình phạt cao nhất trong nhóm tội phạm, có thể bị tăng nặng nếu có tình tiết định khung Mức hình phạt có thể thấp hơn người thực hành tùy thuộc vào vai trò, nhưng vẫn có thể bị xử lý ở các khung hình phạt nặng nếu có tổ chức, chuyên nghiệp