Trên thực tế, không ít người bị hại sau khi tố cáo hành vi lừa đảo đã rơi vào trạng thái thất vọng vì cho rằng "bản án hình sự đã tuyên, nhưng tiền thì không đòi lại được". Điều này bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết về cơ chế xử lý tài sản phạm tội trong tố tụng, cũng như nhầm lẫn giữa trách nhiệm hình sự và nghĩa vụ bồi thường dân sự.

Vậy, câu hỏi đặt ra là: Số tiền mà bị cáo đã chiếm đoạt sẽ được xử lý như thế nào? Có được hoàn trả cho người bị hại không? Nếu không thu hồi được tiền thì có cách nào để đòi lại? Tang vật trong vụ án có bị tịch thu, sung công hay trả lại cho người liên quan?

Việc giải quyết các vấn đề trên đòi hỏi phải xác định rõ tính chất pháp lý của tài sản, vai trò của nó trong vụ án, mối liên hệ với hành vi phạm tội, và quan điểm xử lý của Tòa án trong bản án hình sự. Bên cạnh đó, cần xem xét đến quy trình kê biên, phong tỏa tài sản, thi hành án hình sự và thi hành án dân sự, vốn là những giai đoạn mang tính kỹ thuật pháp lý cao, nhưng lại rất ít được người dân tiếp cận một cách đầy đủ.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các quy định pháp luật hiện hành về việc xử lý tài sản chiếm đoạt, tang vật, công cụ, phương tiện phạm tội, từ đó làm rõ cơ chế hoàn trả tài sản cho người bị hại, những khó khăn có thể phát sinh trong thực tiễn, cũng như các giải pháp pháp lý để đảm bảo quyền lợi chính đáng của người bị xâm hại.

 

1. Tìm hiểu về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Bản chất của tội phạm này là việc người phạm tội sử dụng các phương thức tinh vi như đưa ra thông tin sai sự thật, giả mạo danh tính, hoặc làm giả giấy tờ nhằm mục đích làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản cho mình.  

Một dấu hiệu pháp lý quan trọng để phân biệt tội lừa đảo với các tội danh xâm phạm sở hữu khác là ý định chiếm đoạt tài sản phải có trước khi thủ đoạn gian dối được thực hiện. Thủ đoạn gian dối đóng vai trò như một "cánh cửa" để kẻ phạm tội tiếp cận tài sản, trong khi ý định chiếm đoạt là mục đích cuối cùng của hành vi. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được cấu thành khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp luật định.

Pháp luật Việt Nam quy định bốn khung hình phạt chính đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Điều 174 BLHS, tùy thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết tăng nặng.   

Để làm rõ mức độ nghiêm trọng của tội danh này, bảng dưới đây so sánh các khung hình phạt chính theo giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng.

Giá trị tài sản chiếm đoạt Khung hình phạt chính Tình tiết tăng nặng liên quan
Từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm

Tái phạm, gây ảnh hưởng xấu, tài sản là phương tiện kiếm sống chính của bị hại    

Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm

Có tổ chức, chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, tái phạm nguy hiểm    

Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm

Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh    

500 triệu đồng trở lên Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân

Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp

Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung, bao gồm phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

 

2. Phân loại và định nghĩa vật chứng trong vụ án lừa đảo

Theo pháp luật tố tụng hình sự, vật chứng là những vật thể có chứa đựng dấu vết của tội phạm hoặc được sử dụng làm căn cứ để chứng minh tội phạm. Trong các vụ án lừa đảo, vật chứng thường được phân thành các loại sau:  ​

  • Tang vật bị chiếm đoạt: Là tài sản gốc bị người phạm tội lừa đảo và chiếm đoạt từ người bị hại. Đây là tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của công dân, ví dụ như tiền mặt, vàng, xe máy, hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.  
  • Tài sản do phạm tội mà có: Đây là tài sản có được một cách gián tiếp từ hành vi phạm tội. Theo quy định pháp luật, tài sản này có thể là tài sản có được trực tiếp từ việc thực hiện tội phạm (ví dụ: tiền lừa đảo được) hoặc tài sản có được từ việc mua bán, trao đổi bằng tài sản trực tiếp từ việc phạm tội (ví dụ: một chiếc xe máy mua bằng tiền lừa đảo được).  
  • Công cụ và phương tiện phạm tội: Là những vật được sử dụng để thực hiện hành vi lừa đảo, ví dụ như điện thoại di động dùng để nhắn tin lừa đảo, máy tính dùng để tạo giấy tờ giả, hoặc các tài liệu giả mạo. 

Có một sự phân biệt pháp lý quan trọng giữa "tang vật bị chiếm đoạt" và "tài sản do phạm tội mà có." Mặc dù cả hai đều là vật chứng, nhưng cách xử lý của pháp luật lại khác nhau. Tang vật bị chiếm đoạt, là tài sản gốc của người bị hại, sẽ được ưu tiên trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp. Ngược lại, tài sản do phạm tội mà có sẽ bị tịch thu sung công quỹ nhà nước. Sự phân loại này cho thấy pháp luật ưu tiên hàng đầu việc khôi phục quyền lợi chính đáng cho người bị hại, và sau đó mới xử lý các tài sản bất hợp pháp có được từ hành vi phạm tội.  

 

3. Nguyên tắc ưu tiên trong xử lý vật chứng

Pháp luật Việt Nam thiết lập một hệ thống nguyên tắc rõ ràng để xử lý vật chứng, với thứ tự ưu tiên được xác định chặt chẽ:

Nguyên tắc ưu tiên trả lại: Đây là nguyên tắc cốt lõi và ưu tiên hàng đầu. Vật chứng là tài sản bị chiếm đoạt sẽ được trả lại cho bị hại hoặc chủ sở hữu hợp pháp. Điều này nhằm khôi phục lại quyền sở hữu bị xâm phạm của công dân.  

Nguyên tắc tịch thu: Áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Tịch thu các công cụ, phương tiện dùng để thực hiện tội phạm.  
  • Tịch thu các vật cấm tàng trữ, lưu hành.  
  • Tịch thu tiền bạc hoặc tài sản do phạm tội mà có để nộp vào ngân sách nhà nước.  
  • Tịch thu khi không xác định được chủ sở hữu hợp pháp của vật chứng.  
  • Tịch thu tài sản của người sở hữu hợp pháp nếu họ có lỗi trong việc quản lý tài sản đó, góp phần tạo điều kiện cho tội phạm xảy ra.  

Nguyên tắc tiêu hủy: Áp dụng đối với các vật chứng không còn giá trị sử dụng.

 

4. Trình tự và thủ tục xử lý tang vật theo quy định pháp luật

Quá trình xử lý tang vật và tài sản trong vụ án lừa đảo là một chuỗi các hoạt động phối hợp giữa nhiều cơ quan chức năng, được thực hiện qua ba giai đoạn chính.

 Giai đoạn 1: Điều tra và thu giữ

Khi tiếp nhận tin báo tố giác từ người bị hại, Cơ quan điều tra (thường là Công an) sẽ tiến hành xác minh và áp dụng các biện pháp tố tụng để thu giữ tài sản liên quan. Các biện pháp cưỡng chế quan trọng ở giai đoạn này bao gồm kê biên tài sản và phong tỏa tài khoản ngân hàng của đối tượng. Kê biên tài sản là biện pháp do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đối với bị can, bị cáo để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản và bảo đảm nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Tương tự, lệnh phong tỏa tài khoản ngân hàng cũng được áp dụng đối với người bị buộc tội khi có căn cứ xác định số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội. Mục đích của các biện pháp này là để nhanh chóng bảo toàn tài sản, ngăn chặn kẻ phạm tội kịp thời tẩu tán tiền bạc qua các giao dịch phức tạp hoặc chuyển ra nước ngoài. 

Cơ quan điều tra có trách nhiệm lập biên bản thu giữ, mô tả đúng hiện trạng của vật chứng và niêm phong, bảo quản theo quy định của pháp luật. Trong suốt quá trình này, Viện kiểm sát cùng cấp sẽ thực hiện quyền kiểm sát hoạt động điều tra, đảm bảo việc thu giữ và bảo quản tài sản tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật. 

Giai đoạn 2: Xét xử và quyết định

Tại giai đoạn xét xử, Tòa án, với vai trò của Hội đồng xét xử, sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ vụ án, bao gồm cả vật chứng và tài sản. Bản án của Tòa án là văn bản pháp lý cuối cùng để quyết định số phận của các tài sản này. Quyết định này sẽ xác định tài sản nào được trả lại cho bị hại, tài sản nào bị tịch thu sung công quỹ nhà nước, và tài sản nào sẽ bị tiêu hủy.  

Một ví dụ thực tế cho thấy sự linh hoạt trong việc áp dụng các nguyên tắc này. Trong một vụ án lừa đảo, Tòa án đã tuyên buộc bị cáo phải trả lại số tiền đã chiếm đoạt cho bị hại, đồng thời quyết định tịch thu một chiếc điện thoại di động (được sử dụng làm công cụ phạm tội) để sung công quỹ nhà nước và trả lại một căn cước công dân cùng một chiếc điện thoại khác cho bị cáo vì chúng không được sử dụng để phạm tội. Quyết định này thể hiện Tòa án thực thi đồng thời cả nguyên tắc trả lại và tịch thu tài sản, tùy thuộc vào bản chất của từng loại vật chứng. 

Giai đoạn 3: Thi hành án

Sau khi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật, Cơ quan Thi hành án Dân sự có nhiệm vụ thực thi quyết định của Tòa án. Đối với tài sản cần trả lại cho người bị hại, Cơ quan Thi hành án sẽ thực hiện thủ tục để giao lại tài sản đó. Đối với các tài sản bị tịch thu sung công quỹ hoặc để bồi thường thiệt hại cho bị hại, Chấp hành viên sẽ phối hợp với các tổ chức dịch vụ đấu giá để tiến hành bán đấu giá theo đúng trình tự, thủ tục quy định tại Luật Đấu giá tài sản.  

Quá trình xử lý vật chứng và tài sản trong các vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án lừa đảo kinh tế, thường kéo dài qua nhiều giai đoạn, từ điều tra, truy tố, xét xử cho đến thi hành án. Sự chậm trễ này tạo ra khoảng thời gian để kẻ phạm tội có thể chuyển nhượng, ẩn giấu hoặc tiêu thụ tài sản, khiến cho việc thu hồi trở nên vô cùng khó khăn hoặc bất khả thi. Sự hiệu quả của toàn bộ quy trình phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Một lệnh phong tỏa tài khoản của cơ quan điều tra sẽ vô nghĩa nếu tổ chức tín dụng không thực hiện kịp thời. Tương tự, một quyết định của Tòa án sẽ không thể được thi hành hiệu quả nếu Cơ quan Thi hành án Dân sự gặp khó khăn trong việc truy tìm tài sản đã bị tẩu tán.

 

5. Câu hỏi thường gặp về xử lý tài sản, tang vật 

Hỏi: "Tài sản bị lừa đảo" và "tài sản do phạm tội mà có" có phải là một không?

Đáp: Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. "Tài sản bị lừa đảo" là tài sản gốc của người bị hại, bị chiếm đoạt trực tiếp. "Tài sản do phạm tội mà có" là tài sản được tạo ra từ việc tiêu thụ hoặc mua bán tang vật, ví dụ như tiền lãi từ việc bán tang vật hoặc bất động sản mua bằng tiền lừa đảo. Đây là điểm phân biệt quan trọng để Tòa án quyết định nguyên tắc xử lý: trả lại cho bị hại hay tịch thu sung công quỹ.   

Hỏi: Việc xử lý tang vật lừa đảo có khác biệt gì so với xử lý tang vật trong các tội danh khác như trộm cắp hay không?

Đáp: Về nguyên tắc xử lý chung (trả lại, tịch thu, tiêu hủy), việc xử lý tang vật trong tội lừa đảo và trộm cắp không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, bản chất của hành vi chiếm đoạt là khác nhau. Tội lừa đảo dựa trên thủ đoạn gian dối để nạn nhân tự nguyện giao tài sản, trong khi tội trộm cắp là hành vi lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Ví dụ, trong một vụ án, một người giả làm nhà sư để lừa làm lễ nhưng thực tế lại lén lút tráo đổi tiền của nạn nhân. Tòa án phúc thẩm đã phân tích lại vụ án và xác định đúng tội danh là "trộm cắp" thay vì "lừa đảo" vì hành vi chiếm đoạt cuối cùng là "lén lút".   

Hỏi: Các loại tài sản nào sẽ bị tịch thu sung công quỹ ngay lập tức?

Đáp: Các loại tài sản này bao gồm công cụ, phương tiện phạm tội và các vật phẩm bị cấm tàng trữ, lưu hành, ví dụ như súng, ma túy, hoặc tài liệu tuyên truyền trái phép. Các tài sản này thường được xử lý nhanh chóng để tránh gây nguy hiểm cho xã hội hoặc do không có giá trị sử dụng.  

Hỏi: Tòa án có thể thay đổi quyết định về việc xử lý tài sản nếu có bằng chứng mới không?

Có. Mặc dù bản án có hiệu lực pháp luật là quyết định cuối cùng, nhưng pháp luật Việt Nam có các thủ tục tố tụng đặc biệt như giám đốc thẩm và tái thẩm để xem xét lại bản án khi có những tình tiết mới hoặc vi phạm nghiêm trọng trong quá trình tố tụng. Tòa án có thể hủy bản án sơ thẩm và phúc thẩm để xét xử lại khi có căn cứ không hợp lý.

Tóm lại: Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định tương đối đầy đủ về việc xử lý tang vật và tài sản trong vụ án lừa đảo, thực tiễn thi hành vẫn tồn tại nhiều rủi ro và hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tài sản bị tẩu tán. Kẻ lừa đảo có thể nhanh chóng chuyển nhượng, ẩn giấu hoặc chuyển đổi tài sản sang nhiều hình thức khác nhau, làm mất dấu vết, khiến cho việc truy vết và thu hồi trở nên vô cùng phức tạp. Quá trình tố tụng kéo dài từ giai đoạn điều tra đến thi hành án cũng tạo điều kiện cho các hành vi tẩu tán này xảy ra.  

Do đó, người bị hại trong nhiều trường hợp có thể không nhận lại được đầy đủ 100% tài sản đã mất, đặc biệt là khi tài sản đã bị tẩu tán, bị tiêu thụ hết, hoặc không thể xác định được nguồn gốc. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng của pháp luật Việt Nam vẫn là trừng trị nghiêm minh tội phạm và khôi phục quyền lợi của người bị hại một cách tối đa, dù có những rủi ro và hạn chế trong thực tiễn. Việc nắm vững các quy định pháp luật và chủ động phối hợp với các cơ quan chức năng ngay từ đầu là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của bản thân.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!