Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, giữ vững công lý và niềm tin của nhân dân đối với pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự, vẫn còn tồn tại những trường hợp tội phạm không bị phát hiện, không bị xử lý hoặc người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự đúng theo quy định của pháp luật. Hiện tượng này được gọi là “bỏ lọt tội phạm” – một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, làm suy giảm uy tín của các cơ quan bảo vệ pháp luật và xâm hại nghiêm trọng nguyên tắc công bằng trong tố tụng hình sự. 

Theo tinh thần của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS), mọi hành vi phạm tội phải được phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh và đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Do đó, bỏ lọt tội phạm không chỉ là sai sót nghiệp vụ hay thiếu sót trong quá trình tố tụng, mà còn là biểu hiện của sự vi phạm pháp luật nghiêm trọng, làm mất đi tính răn đe và giáo dục của pháp luật hình sự. Trong một số trường hợp, hành vi bỏ lọt tội phạm còn có thể cấu thành tội phạm riêng – ví dụ như tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội quy định tại Điều 369 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

1. Cơ sở pháp lý của việc bỏ lọt tội phạm

1.1. Khái niệm về bỏ lọt tội phạm

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, "Bỏ lọt tội phạm" (BLTP) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, mô tả tình trạng một người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS), nhưng lại không bị các cơ quan tiến hành tố tụng phát hiện kịp thời, không bị khởi tố, truy tố, xét xử hoặc không phải chịu hình phạt theo quy định.

Về bản chất, BLTP là sự thất bại của cơ chế tư pháp trong việc thực thi quyền lực trừng phạt của Nhà nước. Sự tồn tại của BLTP được coi là sự xâm phạm nghiêm trọng đến nguyên tắc cơ bản trong xử lý hình sự, đó là nguyên tắc "mọi hành vi phạm tội phải bị phát hiện kịp thời và xử lý nghiêm minh". Mục tiêu tối thượng của hoạt động tố tụng hình sự Việt Nam luôn được xác định là kép: "không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội". Khi xảy ra BLTP, mục tiêu thứ nhất không đạt được, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào tính nghiêm minh của pháp luật và gây tổn hại đến lợi ích của Nhà nước, xã hội và công dân.

Điều quan trọng là phải phân biệt BLTP với "Oan sai". Oan sai là trường hợp một người vô tội bị kết tội và chịu hình phạt, vi phạm trắng trợn nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngược lại, BLTP là tình trạng người có tội thoát khỏi sự trừng phạt. Trong phân tích pháp lý chuyên sâu, khái niệm BLTP cần được chia thành hai phạm trù khác nhau về cơ chế phát sinh: (1) Bỏ lọt có chủ đích, là hành vi phạm tội của chính người tiến hành tố tụng (Điều 369 BLHS), và (2) Bỏ lọt do giới hạn pháp lý hoặc yếu kém nghiệp vụ, phát sinh từ các quyết định tố tụng hợp pháp như hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 27 BLHS) hoặc do không đủ chứng cứ để buộc tội. Việc phân loại này là thiết yếu vì cơ chế khắc phục và xử lý trách nhiệm pháp lý đối với hai loại bỏ lọt này hoàn toàn khác nhau. Bỏ lọt do cố ý là một tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp, trong khi bỏ lọt do hết thời hiệu là sự từ bỏ quyền truy cứu của Nhà nước, một giới hạn mang tính nhân đạo và nhằm ổn định trật tự pháp luật.

1.2. Nguyên tắc "Không bỏ lọt tội phạm" và "Suy đoán vô tội"

Nguyên tắc "Suy đoán vô tội" là một nguyên tắc Hiến định tối quan trọng, được thể chế hóa mạnh mẽ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, và luôn được đặt trong thế cân bằng, thậm chí đối lập với nguyên tắc "Không bỏ lọt tội phạm". Nguyên tắc này được thể hiện rõ qua ba nội dung chính:

Thứ nhất, Hiến pháp và pháp luật quy định rõ không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, khẳng định Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng về tội trạng.

Thứ hai, nghĩa vụ chứng minh tội phạm hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra, Truy tố), theo đó, người bị tình nghi, bị can, bị cáo không có nghĩa vụ phải chứng minh sự vô tội của mình. Thứ ba và cũng là điểm cốt lõi, mọi nghi ngờ trong quá trình chứng minh tội phạm của người bị buộc tội nếu không được loại trừ theo trình tự, thủ tục luật định thì phải được giải thích có lợi cho họ, đảm bảo tối đa quyền con người và quyền công dân.

Ngoài ra, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung 2025 đã có những bước tiến lớn trong việc đảm bảo quyền con người bằng cách quy định người bị buộc tội có quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quyền này, thường được giới chuyên môn gọi là "quyền im lặng", mặc dù nhằm mục đích ưu tiên chống oan sai, nhưng lại tạo ra một thách thức lớn trong hoạt động chứng minh tội phạm, từ đó làm gia tăng nguy cơ bỏ lọt tội phạm. Trên thực tế, các đối tượng phạm tội có thể lợi dụng quy định này để từ chối khai báo, từ chối cung cấp tài liệu, đồ vật, gây khó khăn cho hoạt động xác định sự thật của vụ án. Phân tích cho thấy, việc này có thể dẫn đến bỏ sót, bỏ lọt tội phạm, làm giảm sút hiệu quả chứng minh, và khiến người phạm tội không bị trừng trị thích đáng, tiếp tục là mối đe dọa cho xã hội.

Sự căng thẳng pháp lý này đặt ra một nghịch lý trong trách nhiệm tố tụng. Khi hệ thống áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc suy đoán vô tội, nhằm chống lại oan sai, các cơ quan tố tụng buộc phải chấp nhận rằng một số tội phạm sẽ bị bỏ lọt do không đạt được ngưỡng chứng cứ "vượt quá nghi ngờ hợp lý". Chính sách hình sự Việt Nam, mặc dù vẫn giữ mục tiêu chống bỏ lọt, đã nghiêng về ưu tiên chống oan sai hơn. Điều này được thể hiện rõ qua quy định về quyền im lặng. Do đó, yêu cầu đặt ra đối với Hội đồng xét xử là phải xét hỏi một cách đầy đủ, khách quan, tránh tư tưởng quá tin vào hồ sơ mà coi nhẹ tác dụng của việc xét hỏi tại phiên tòa, nhằm đảm bảo cân bằng giữa hai nguyên tắc cốt lõi này.

1.3. Phân loại các trường hợp bỏ lọt tội phạm

Để có cái nhìn toàn diện về vấn đề bỏ lọt tội phạm (BLTP), việc phân loại dựa trên bản chất của hành vi là cần thiết. Theo đó, bỏ lọt tội phạm được chia thành hai loại chính.

Loại 1 là Bỏ lọt mang tính tội phạm (Bỏ lọt do cố ý), xảy ra khi người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng cố tình không truy cứu trách nhiệm hình sự người mà họ biết rõ là có tội. Hành vi này cấu thành tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội được quy định tại Điều 369 Bộ luật Hình sự.

Ngược lại, Loại 2 là Bỏ lọt mang tính tố tụng (Bỏ lọt vô ý hoặc do giới hạn pháp lý), bao gồm những trường hợp tội phạm không bị truy cứu trách nhiệm hình sự do áp dụng các giới hạn pháp lý hợp pháp hoặc do yếu tố khách quan/nghiệp vụ. Các trường hợp này có thể là: quyết định không khởi tố vụ án (ví dụ: không cấu thành tội phạm, hết thời hiệu), quyết định tạm đình chỉ hoặc đình chỉ điều tra/vụ án do thiếu chứng cứ hoặc không xác định được bị can, hay việc áp dụng nguyên tắc giải thích có lợi cho người bị buộc tội dẫn đến phán quyết vô tội, mặc dù còn nghi ngờ về hành vi phạm tội. Phần phân tích tiếp theo sẽ đi sâu vào các dấu hiệu cụ thể và cơ chế pháp lý của hai loại bỏ lọt này.

2. Dấu hiệu hình sự hóa của việc bỏ lọt tội phạm 

2.1. Cấu thành tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội

Hành vi cố ý bỏ lọt tội phạm của người có thẩm quyền tố tụng đã được hình sự hóa tại Điều 369 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 (BLHS). Việc xem xét cấu thành tội phạm này cho thấy rõ ràng các dấu hiệu pháp lý nhận biết hành vi cố tình bỏ lọt.​ 

Khách thể mà tội phạm này xâm phạm không chỉ là uy tín và sự hoạt động đúng đắn của cơ quan tiến hành tố tụng, mà còn trực tiếp vi phạm nguyên tắc cơ bản là "mọi hành vi phạm tội phải bị phát hiện kịp thời và xử lý nghiêm minh," từ đó xâm phạm đến lợi ích hợp pháp của Nhà nước, xã hội và công dân.

Chủ thể của tội phạm là chủ thể đặc biệt, phải là người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng, ví dụ như Điều tra viên, Kiểm sát viên, hoặc các cá nhân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi không truy cứu trách nhiệm hình sự người mà chủ thể "biết rõ" là có tội, bao gồm việc không ra quyết định khởi tố vụ án, không ra quyết định khởi tố bị can khi đã đủ căn cứ pháp lý, hoặc ban hành các quyết định trái pháp luật (như đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án, miễn trách nhiệm hình sự) nhằm giúp người phạm tội thoát khỏi sự trừng phạt.

Cuối cùng, mặt chủ quan của tội phạm là lỗi cố ý trực tiếp: người có thẩm quyền nhận thức rõ ràng về hành vi phạm tội và đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự, nhưng với động cơ cá nhân hoặc mục đích khác (có thể là vụ lợi, tư thù, hay coi thường pháp luật), họ vẫn quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đó.

2.2. Các tình tiết định khung tăng nặng và hình phạt bổ sung

Điều 369 BLHS quy định rõ các khung hình phạt đối với tội cố ý bỏ lọt tội phạm, trong đó mức độ trừng phạt được tăng nặng dựa trên tính chất và hậu quả nguy hiểm của hành vi. Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1) áp dụng mức phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Tuy nhiên, hình phạt sẽ được tăng lên đáng kể (từ 02 năm đến 07 năm hoặc từ 07 năm đến 12 năm) khi hành vi bỏ lọt liên quan đến các tình tiết định khung tăng nặng nghiêm trọng (Khoản 2 và Khoản 3).

Các tình tiết này bao gồm: không truy cứu trách nhiệm hình sự người thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; bỏ lọt tội phạm đối với nhiều người (từ 02 người trở lên); hoặc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như người có tội bỏ trốn, cản trở tố tụng, tiếp tục thực hiện tội phạm (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng).

Đặc biệt, hành vi gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, dẫn đến việc người có tội trả thù người tố giác, báo tin, hoặc làm người bị hại tự sát đều là những tình tiết tăng nặng đặc biệt nghiêm trọng. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Một điểm phân tích quan trọng về chính sách hình sự là việc so sánh mức độ nguy hiểm giữa Tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội (Điều 369 BLHS) và Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội (Điều 368 BLHS). Pháp luật Việt Nam quy định mức hình phạt của Điều 369 BLHS thấp hơn so với Điều 368 BLHS. Sự khác biệt về khung hình phạt này thể hiện rõ ràng quan điểm của nhà làm luật trong việc ưu tiên chống oan sai (bảo vệ quyền cá nhân) hơn là chống bỏ lọt.

Hành vi kết án oan sai gây ra thiệt hại trực tiếp, không thể khắc phục được, đồng thời vi phạm nguyên tắc Suy đoán vô tội một cách tuyệt đối. Trong khi đó, bỏ lọt tội phạm, mặc dù xâm phạm trật tự công cộng, nhưng thường được xem là nguy hiểm gián tiếp hơn, trừ khi dẫn đến các hậu quả đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê trong các khoản tăng nặng của Điều 369 BLHS.

3. Cơ chế tố tụng dẫn đến rủi ro bỏ lọt tội phạm 

3.1. Rủi ro bỏ lọt trong giai đoạn khởi tố vụ án

Bên cạnh hành vi cố ý vi phạm pháp luật, bỏ lọt tội phạm còn có thể phát sinh từ các quyết định tố tụng hợp pháp nhưng tiềm ẩn rủi ro do sai sót nghiệp vụ, thiếu chứng cứ hoặc do giới hạn pháp lý của Nhà nước. Điều 157 BLTTHS 2015 quy định 8 căn cứ để các cơ quan tiến hành tố tụng không khởi tố vụ án hình sự. Việc quy định các căn cứ này nhằm mục đích phòng ngừa việc khởi tố vụ án một cách thiếu chính xác, nhưng trong thực tiễn, việc áp dụng sai hoặc thiếu khách quan có thể dẫn đến bỏ lọt tội phạm. 

Hai căn cứ đình chỉ hoặc không khởi tố vụ án dễ gây nhầm lẫn và tiềm ẩn rủi ro bỏ lọt tội phạm nhất là Không có sự việc phạm tội (Khoản 1)và Hành vi không cấu thành tội phạm (Khoản 2). Cụ thể, rủi ro bỏ lọt lớn nhất xảy ra khi cơ quan điều tra xác định sự việc được nêu trong tố giác, tin báo không phải là sự việc phạm tội (tức là không có dấu hiệu tội phạm) theo Khoản 1. Việc này có thể dẫn đến việc cơ quan tố tụng đánh giá sai lệch, bỏ sót các dấu hiệu cấu thành, làm cho tội phạm có thật bị khép lại ngay từ giai đoạn đầu. Trong khi đó, căn cứ theo Khoản 2 lại là tình huống mà hành vi vi phạm có thật, nhưng lại không đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự, cũng dẫn đến việc không truy cứu trách nhiệm hình sự.

Một trường hợp bỏ lọt mang tính pháp lý hợp pháp là căn cứ hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Khoản 5 Điều 157 BLTTHS). Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 27 BLHS) là thời hạn mà khi hết thời hạn đó, người phạm tội không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc hết thời hiệu được coi là một hình thức Nhà nước từ bỏ quyền trừng phạt sau một khoảng thời gian nhất định, nhằm bảo đảm sự ổn định của quan hệ pháp luật và tính nhân đạo trong chính sách hình sự. Tuy nhiên, Điều 28 BLHS quy định các tội đặc biệt nghiêm trọng như tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội phá hoại hòa bình, chống loài người, và tội phạm chiến tranh, không áp dụng thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Sự ngoại lệ này cho thấy Nhà nước vẫn ưu tiên trừng trị các hành vi nguy hiểm đặc biệt, không chấp nhận việc bỏ lọt đối với các tội danh này.

Ngoài ra, khoản 8 Điều 157 BLTTHS quy định các tội phạm ít nghiêm trọng nhất định chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của họ. Khi bị hại không yêu cầu hoặc rút yêu cầu khởi tố, vụ án không được tiến hành. Mặc dù đây là một quy định hợp pháp thể hiện quyền tự định đoạt của bị hại đối với các tội phạm có tính chất cá nhân, nó dẫn đến hệ quả là hành vi phạm tội có thật bị bỏ qua về mặt pháp lý. Trong thực tiễn, đã có những quan điểm khác nhau về việc không khởi tố theo yêu cầu của bị hại có được coi là bỏ lọt tội phạm hay không. Các nhà làm luật cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất giữa BLTTHS và BLHS để đảm bảo việc áp dụng thống nhất, tránh tạo kẽ hở pháp lý và đảm bảo trừng trị thích đáng hành vi phạm tội.

3.2. Rủi ro bỏ lọt trong giai đoạn điều tra và truy tố

Tạm đình chỉ là biện pháp tố tụng cần thiết để xử lý các vụ án gặp phải trở ngại khách quan. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp này nếu không được giám sát chặt chẽ có thể dẫn đến rủi ro bỏ lọt cao. Theo Điều 229 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, cơ quan Điều tra ra quyết định tạm đình chỉ điều tra khi thuộc một trong các trường hợp sau:

1) Khi chưa xác định được bị can hoặc không biết rõ bị can đang ở đâu nhưng đã hết thời hạn điều tra vụ án. Trong trường hợp này, Cơ quan điều tra phải ra quyết định truy nã trước khi tạm đình chỉ điều tra;

2) Khi có kết luận giám định tư pháp xác định bị can bị bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo;

3) Khi trưng cầu giám định, yêu cầu định giá tài sản, yêu cầu tương trợ tư pháp chưa có kết quả nhưng đã hết thời hạn điều tra. Đáng chú ý, trong trường hợp này, việc giám định và tương trợ vẫn tiếp tục được tiến hành cho đến khi có kết quả.

Ngoài ra, Điều 247 BLTTHS 2015, Viện Kiểm sát quyết định tạm đình chỉ vụ án khi thuộc các trường hợp tương tự: bị can bị bệnh tâm thần/hiểm nghèo, bị can bỏ trốn (phải truy nã trước), hoặc chờ kết quả giám định/tương trợ tư pháp mà đã hết thời hạn quyết định việc truy tố. Mặc dù là biện pháp kỹ thuật hợp pháp, việc tạm đình chỉ, đặc biệt trong trường hợp "chưa xác định được bị can", tiềm ẩn nguy cơ biến thành một hình thức "đình chỉ không chính thức" (bỏ lọt trên thực tế).

Việc tạm đình chỉ kéo dài vô thời hạn khiến hồ sơ vụ án bị xếp xó, tài liệu chứng cứ cũ đi, và cơ hội giải quyết vụ án gần như bằng không, dẫn đến việc tội phạm bị bỏ lọt do sự kém hiệu quả hoặc thiếu trách nhiệm trong quản lý hồ sơ. Nguy cơ này đòi hỏi phải có sự kiểm soát nghiêm ngặt về thời hạn điều tra và sự tích cực của cơ quan điều tra trong việc truy tìm bị can, tránh để quyết định tạm đình chỉ trở thành lá chắn cho sự kém hiệu quả hoặc sự thiếu kiên quyết trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự.

3.3. Rủi ro tố tụng dẫn đến bỏ lọt tội phạm

Bảng phân tích sau đây làm rõ các quyết định tố tụng hợp pháp nhưng lại chứa đựng rủi ro cao dẫn đến tình trạng bỏ lọt tội phạm:

Cơ chế Tố Tụng Căn cứ Pháp lý (Ví dụ) Cơ quan Có Thẩm quyền Rủi Ro Tiềm ẩn Bỏ Lọt Tội Phạm
Không Khởi tố Vụ án Không có sự việc phạm tội (K1, Đ.157 BLTTHS) CQĐT, VKS Đánh giá sai lệch về dấu hiệu tội phạm, dẫn đến tội phạm có thật bị bỏ qua trong giai đoạn ban đầu.
Tạm Đình chỉ Điều tra Chưa xác định được bị can (Đ.229 BLTTHS) CQĐT Kéo dài vụ án vô thời hạn, làm giảm chất lượng chứng cứ và tăng nguy cơ hết thời hiệu truy cứu TNHS.
Tạm Đình chỉ Vụ án Bị can bỏ trốn (Đ.247 BLTTHS) VKS Kéo dài thời gian truy nã, tạo điều kiện cho bị can tẩu thoát hoặc tiếp tục phạm tội nghiêm trọng hơn.
Đình chỉ/Không truy cứu Đã hết thời hiệu truy cứu (K5, Đ.157 BLTTHS) CQĐT, VKS, Tòa án Mất quyền trừng phạt đối với tội phạm đã được chứng minh do áp dụng giới hạn luật định (bỏ lọt hợp pháp).

4. Cơ chế kiểm soát tư pháp và khắc phục tình trạng bỏ lọt

4.1. Vai trò giám sát của Viện Kiểm sát nhân dân 

Để đảm bảo nguyên tắc chống bỏ lọt tội phạm được thực thi, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã thiết lập các cơ chế kiểm soát tư pháp chặt chẽ, chủ yếu thông qua vai trò của Viện Kiểm sát và Tòa án cấp trên. Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm sát hoạt động tư pháp, bao gồm việc đảm bảo tuân thủ pháp luật trong các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Nhiệm vụ của VKSND là đảm bảo mọi hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng phải khách quan, đúng trình tự, thủ tục pháp luật, với mục tiêu cao nhất là "không để lọt tội phạm và làm oan người vô tội".

Bên cạnh đó, Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị đối với các quyết định tố tụng (như quyết định không khởi tố vụ án, quyết định đình chỉ điều tra) nếu phát hiện quyết định đó không có căn cứ pháp luật và có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm. Các trường hợp được tố giác liên quan đến xâm phạm hoạt động tư pháp, tiêu cực, hoặc cố ý bỏ lọt tội phạm (ví dụ: không khởi tố vụ án hình sự) đều thuộc phạm vi kiểm sát của Viện Kiểm sát.

4.2. Thẩm quyền hủy bản án của Tòa án cấp trên do bỏ lọt tội phạm

Tòa án cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm có thẩm quyền hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án cấp dưới nếu phát hiện có sai sót. Một trong những căn cứ quan trọng nhất để hủy bản án hình sự là "Có căn cứ cho rằng cấp sơ thẩm bỏ lọt tội phạm, người phạm tội hoặc để khởi tố, điều tra về tội nặng hơn tội đã tuyên trong bản án sơ thẩm" (Điểm a, Khoản 1, Điều 358 BLTTHS). Thực tiễn cho thấy, Tòa án cấp trên thường chấp nhận kháng nghị của Viện kiểm sát và tuyên hủy Bản án sơ thẩm để điều tra, truy tố, xét xử lại theo thủ tục chung nhằm khắc phục triệt để tình trạng bỏ lọt tội phạm.

Trong thực tiễn áp dụng Điều 358 BLTTHS, đã xảy ra điểm nghẽn tố tụng, đặc biệt khi Tòa án cấp sơ thẩm đã trả hồ sơ để điều tra bổ sung nhưng Viện kiểm sát vẫn giữ nguyên quyết định truy tố (tức là vẫn giới hạn tội danh, không bổ sung tội phạm bị lọt). Trong trường hợp này, Tòa án cấp phúc thẩm có hai quan điểm xử lý khác nhau, cho thấy sự xung đột giữa nguyên tắc chống bỏ lọt và giới hạn quyền xét xử:

1) Quan điểm thứ nhất: Vẫn hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại;

2) Quan điểm thứ hai: Tùy trường hợp. Nếu việc bỏ lọt do giới hạn của việc xét xử (Tòa án chỉ xét xử những gì VKS truy tố), Tòa án phúc thẩm không hủy án mà chỉ kiến nghị Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát tiếp tục điều tra, truy tố tội phạm và người phạm tội bị bỏ lọt.

Nếu Tòa án cấp trên không hủy án chỉ vì lý do VKS đã giới hạn truy tố, điều này có thể bị xem là hợp thức hóa việc bỏ lọt tội phạm và xâm phạm nghiêm trọng nguyên tắc tố tụng. Sự xung đột này làm nổi bật giới hạn trong quyền lực giám sát và khắc phục của Tòa án, buộc Tòa án phải cân nhắc giữa việc tôn trọng quyền truy tố độc lập của VKS và trách nhiệm bảo đảm công lý. Giải pháp pháp lý được khuyến nghị là ưu tiên thẩm quyền hủy án để buộc VKS phải xem xét lại toàn bộ phạm vi truy tố, đảm bảo mục tiêu chống bỏ lọt được ưu tiên trong quá trình xét xử phúc thẩm. Dù vậy, Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử vẫn phải chịu trách nhiệm nếu quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung là không có căn cứ và VKS có văn bản giữ nguyên quyết định truy tố.

4.3. Trách nhiệm cá nhân và cơ quan Nhà nước

Pháp luật Tố tụng hình sự đảm bảo quyền khiếu nại, tố cáo của công dân, bị can, bị cáo, bị hại đối với các hành vi vi phạm pháp luật trong tố tụng. Người dân có quyền tố giác xâm phạm hoạt động tư pháp, tiêu cực, hoặc những trường hợp đã rõ cố ý bỏ lọt tội phạm (ví dụ: không khởi tố vụ án hình sự). Cơ chế này cho phép người bị thiệt hại tham gia vào quá trình giám sát, buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải thực hiện trách nhiệm của mình một cách khách quan, công tâm.

Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017 (Luật TNBTCNN 2017) quy định về trách nhiệm bồi thường khi người thi hành công vụ gây ra thiệt hại về vật chất và tinh thần do các quyết định tố tụng không đúng pháp luật, chủ yếu liên quan đến oan sai. Mặc dù Luật TNBTCNN 2017 không trực tiếp quy định bồi thường cho thiệt hại gây ra bởi việc bỏ lọt tội phạm (vì thiệt hại này về nguyên tắc do chính người phạm tội gây ra), Luật vẫn gián tiếp củng cố trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo hoạt động tố tụng đúng đắn. Nhà nước giải quyết yêu cầu bồi thường sau khi có văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường, hoặc kết hợp giải quyết trong quá trình tố tụng hình sự tại Tòa án.

Quan trọng hơn, Luật cũng quy định trách nhiệm hoàn trả: người thi hành công vụ gây thiệt hại do hành vi trái pháp luật phải trả lại một khoản tiền cho ngân sách nhà nước. Quy định này nhằm tăng cường tính răn đe cá nhân đối với người tiến hành tố tụng, thúc đẩy họ thực hiện đúng đắn trách nhiệm, tránh các sai sót dẫn đến oan sai, đồng thời cảnh báo về các hành vi cố ý vi phạm (như cố ý bỏ lọt) có thể dẫn đến việc phải chịu trách nhiệm bồi thường. Luật cũng quy định, nếu người bị thiệt hại có một phần lỗi trong việc gây ra thiệt hại thì Nhà nước chỉ bồi thường phần thiệt hại sau khi trừ đi phần thiệt hại tương ứng với phần lỗi của người bị thiệt hại.

5. Nhận định và kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật

5.1. Thách thức lớn nhất trong thực tiễn 

Thách thức lớn nhất đối với hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam hiện nay là việc duy trì sự cân bằng giữa nguyên tắc chống oan sai và chống bỏ lọt tội phạm. Việc thể chế hóa mạnh mẽ nguyên tắc suy đoán vô tội, đặc biệt là quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, đã nâng cao rào cản pháp lý đối với việc chứng minh tội phạm. Sự thay đổi này, mặc dù cần thiết để bảo vệ quyền con người, đã làm gia tăng rủi ro nghiệp vụ dẫn đến bỏ lọt tội phạm do không đủ chứng cứ để buộc tội "vượt quá nghi ngờ hợp lý".

Vấn đề đặt ra cho các cơ quan tiến hành tố tụng là làm thế nào để phân biệt rõ ràng giữa việc không truy cứu trách nhiệm hình sự do thiếu chứng cứ (áp dụng đúng đắn nguyên tắc Suy đoán vô tội, trong đó nghi ngờ có lợi cho bị cáo) và việc không truy cứu do yếu kém nghiệp vụ, sai sót hoặc cố ý (hành vi bỏ lọt tội phạm bị xử lý theo Điều 369 BLHS). Chỉ khi giải quyết được sự phân biệt này, hệ thống mới có thể vừa bảo vệ được quyền của người bị buộc tội, vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về căn cứ không khởi tố và tạm đình chỉ điều tra

Cần thiết phải ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, định lượng hóa các dấu hiệu của "không có sự việc phạm tội" và "hành vi không cấu thành tội phạm" (Khoản 1, Khoản 2 Điều 157 BLTTHS). Việc tiêu chuẩn hóa này sẽ giúp các cơ quan tố tụng giảm thiểu sự tùy tiện hoặc sai sót trong đánh giá ban đầu, vốn là giai đoạn dễ dẫn đến việc tội phạm có thật bị bỏ qua. Việc làm rõ các tiêu chí xác định dấu hiệu tội phạm ngay từ đầu sẽ là bước đệm quan trọng để nâng cao chất lượng hoạt động điều tra.

Đối với các quyết định tạm đình chỉ điều tra (Điều 229) và tạm đình chỉ vụ án (Điều 247), cần tăng cường cơ chế giám sát và giới hạn thời gian thực tế. Đặc biệt, trong các trường hợp chưa xác định được bị can, cần quy định một thời hạn tối đa để rà soát, đánh giá lại hồ sơ vụ án tạm đình chỉ. Việc tạm đình chỉ do chờ kết quả tương trợ tư pháp hoặc giám định cũng cần được quản lý chặt chẽ, yêu cầu cơ quan điều tra và Viện kiểm sát phải liên tục theo dõi, thúc đẩy tiến trình quốc tế và giám định để tránh việc tạm đình chỉ kéo dài làm giảm cơ hội truy cứu trách nhiệm hình sự.

5.3. Kiến nghị tăng cường trách nhiệm của người tiến hành tố tụng và cơ chế kiểm soát nội bộ

Thứ nhất, phải tăng cường cơ chế giải trình đối với các quyết định không khởi tố và tạm đình chỉ vụ án. Các cơ quan cấp trên cần thường xuyên kiểm tra, rà soát lại các quyết định tố tụng này, đặc biệt là tại các giai đoạn đầu, nơi rủi ro bỏ lọt vô ý do sai sót nghiệp vụ là cao nhất. Song song với đó, việc phát hiện và xử lý nghiêm minh Tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội (Điều 369 BLHS) phải được ưu tiên. Các cơ quan kiểm sát và thanh tra nội bộ cần tập trung vào việc giám sát hành vi của người có thẩm quyền, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, nhạy cảm (tham nhũng, kinh tế), nơi động cơ vụ lợi dễ phát sinh. Việc áp dụng chế tài hình sự theo Điều 369 là biện pháp răn đe hiệu quả nhất đối với hành vi cố ý bỏ lọt tội phạm.

Thứ hai, để giải quyết mâu thuẫn trong thẩm quyền hủy án phúc thẩm khi phát hiện bỏ lọt tội phạm nhưng Viện Kiểm sát giữ nguyên truy tố, cần có Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hướng dẫn thống nhất. Cần khuyến nghị Tòa án cấp phúc thẩm ưu tiên thẩm quyền hủy bản án sơ thẩm trong trường hợp có căn cứ rõ ràng về việc bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội (Điều 358 BLTTHS), ngay cả khi VKS giữ nguyên truy tố. Điều này đảm bảo rằng Tòa án thực hiện chức năng bảo vệ công lý một cách tuyệt đối, ngăn chặn việc hợp thức hóa hành vi bỏ lọt do giới hạn truy tố từ cơ quan công tố. Chỉ khi các cơ chế kiểm soát tư pháp được thực thi triệt để, mục tiêu "không để lọt tội phạm" mới có thể được đảm bảo trong quá trình xét xử phúc thẩm.

6. Kết luận

Hoạt động tố tụng hình sự Việt Nam luôn theo đuổi mục tiêu kép: "không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội". Tuy nhiên, trong bối cảnh ưu tiên tuyệt đối nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền con người, việc chống oan sai đã trở thành ưu tiên hàng đầu, tạo ra ranh giới mong manh giữa sự nghiêm minh và sự thất bại của hệ thống tư pháp. Bỏ lọt tội phạm, dù phát sinh từ yếu kém nghiệp vụ (Bỏ lọt vô ý) hay từ sự cố tình vi phạm (Bỏ lọt cố ý), đều dẫn đến những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Đặc biệt, đối với những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, hành vi cố ý dẫn đến bỏ lọt tội phạm sẽ phải đối mặt với "hậu quả ngược" mang tính hình sự hóa. Hành vi không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội bị xử lý nghiêm minh theo Điều 369 Bộ luật Hình sự. Đây là rào cản pháp lý mạnh mẽ nhất nhằm ngăn chặn sự tha hóa của quyền lực tư pháp, với mức phạt tù nghiêm khắc lên đến 12 năm đối với những hành vi gây ra hậu quả đặc biệt nguy hiểm.

Để khắc phục rủi ro bỏ lọt và bảo đảm công lý, hệ thống pháp luật đã thiết lập các cơ chế kiểm soát tư pháp nghiêm ngặt. Viện Kiểm sát nhân dân đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm sát tuân thủ pháp luật, có quyền kháng nghị các quyết định không khởi tố, đình chỉ điều tra thiếu căn cứ. Tòa án cấp trên, thông qua thẩm quyền phúc thẩm, giám đốc thẩm, có thể hủy bản án đã có hiệu lực pháp luật nếu phát hiện bỏ lọt tội phạm, người phạm tội. Quan trọng hơn, quyền khiếu nại, tố cáo đối với hành vi xâm phạm hoạt động tư pháp, cố ý bỏ lọt tội phạm của người dân và bị hại là cơ chế giám sát từ bên ngoài, buộc cơ quan tố tụng phải làm việc khách quan và công tâm.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.