- 1. Dấu hiệu pháp lý tội hành hung đồng đội
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 1.3. Chủ thể của tội phạm
- 1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội hành hung đồng đội
- 2.1 Khung hình phạt cơ bản và hình phạt tăng nặng
- 2.2. Phân tích các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng
- 2.3. Tham khảo hình phạt thông qua vụ án thực tiễn
- 2.4 Phân biệt với hình thức xử lý kỷ luật
- 3. Giám định pháp y, thương tật
- 4. So sánh tội hành hung đồng đội với tội cố ý gây thương tích
- 5. Phân tích vướng mắc và đề xuất hoàn thiện
- Kết luận
Tội hành hung đồng đội không chỉ xử lý hành vi xâm phạm sức khỏe thông thường mà còn nhấn mạnh mối quan hệ đặc biệt giữa các quân nhân. Việc tách biệt tội danh này khỏi Tội "Cố ý gây thương tích" (Điều 134 BLHS) khẳng định sự nghiêm trọng của hành vi đối với kỷ luật quân đội và an ninh chính trị của đất nước. Một hành vi gây thương tích trong môi trường quân đội có thể được coi là nguy hiểm hơn nhiều so với một hành vi tương tự trong môi trường dân sự, bởi nó làm xói mòn lòng tin, phá vỡ sự đoàn kết, và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sẵn sàng chiến đấu.
Tội hành hung đồng đội là hành vi trái pháp luật của quân nhân, gây nguy hiểm cho xã hội, trong môi trường Quân đội do người có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý với hành vi dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác tác động lên thân thể của đồng đội, gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe nhất định của đồng đội phát sinh trong mối quan hệ công. Hành vi vi phạm này không thỏa mãn dấu hiệu cố ý gây thương tích.
Có thể thấy, hành vi hành hung đồng đội cũng tương tự như hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, nhưng hậu quả chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
Tội "Hành hung đồng đội" được quy định cụ thể tại Điều 398 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025). Điều luật này quy định hai khung hình phạt chính, tương ứng với mức độ nghiêm trọng khác nhau của hành vi phạm tội và các tình tiết liên quan.
1. Dấu hiệu pháp lý tội hành hung đồng đội
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của Tội "Hành hung đồng đội" là đối tượng mà tội phạm trực tiếp xâm hại, bao gồm hai khía cạnh:
- Khách thể trực tiếp: Là sự xâm phạm đến sức khỏe, an toàn thể chất của người đồng đội. Hành vi hành hung gây ra sự đau đớn, tổn thương về thể chất và tinh thần cho nạn nhân.
- Khách thể đặc thù và gián tiếp: Đây là điểm cốt lõi phân biệt tội danh này với các tội phạm khác. Khách thể quan trọng nhất mà Tội "Hành hung đồng đội" xâm hại là sự đoàn kết giữa đồng chí, đồng đội, tinh thần kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của đơn vị quân đội. Hành vi này phá vỡ sự hòa thuận, gây mất lòng tin, và làm suy yếu uy tín của lực lượng vũ trang.
Việc pháp luật hình sự quy định riêng Tội "Hành hung đồng đội" trong Chương XXV (Các tội xâm phạm nghĩa vụ, trách nhiệm của quân nhân) thay vì Chương XIV (Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người) cho thấy ý chí của nhà lập pháp. Hành vi này không chỉ đơn thuần là vi phạm quyền sức khỏe cá nhân, mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến một khách thể có giá trị pháp lý cao hơn trong môi trường đặc thù của quân đội, đó là tinh thần kỷ luật và đoàn kết. Sức mạnh chiến đấu của một quân đội phụ thuộc rất lớn vào sự đồng lòng, tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các quân nhân. Bất kỳ hành vi nào làm tổn hại đến mối quan hệ này đều được coi là nguy hiểm đối với an ninh quốc gia.
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của Tội "Hành hung đồng đội" được xác định qua các dấu hiệu sau:
- Hành vi khách quan: Người phạm tội thực hiện hành vi "cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của đồng đội." Hành vi này có thể biểu hiện bằng nhiều cách thức khác nhau như đánh đập, tấn công bằng vũ khí, hoặc sử dụng các công cụ khác để gây tổn thương cho nạn nhân.
- Dấu hiệu "trong quan hệ công tác": Đây là dấu hiệu pháp lý đặc trưng, giới hạn phạm vi áp dụng của tội danh này. Tuy nhiên, trên thực tiễn, việc xác định thế nào là "trong quan hệ công tác" còn nhiều tranh cãi. Một ví dụ điển hình là vụ án liên quan đến Nguyễn Anh H và Lê Quang B được phân tích trong các tài liệu nghiên cứu. H là chiến sĩ Đại đội 2, Tiểu đoàn Công binh 1, còn B là Đại đội trưởng Đại đội Trinh sát. Cả hai đều là quân nhân nhưng không cùng đơn vị và không có mối quan hệ trực tiếp trong công việc.
Việc tồn tại hai quan điểm trái ngược nhau trong vụ án này cho thấy sự mơ hồ của khái niệm "quan hệ công tác." Sự mơ hồ này dẫn đến việc áp dụng pháp luật một cách không thống nhất, có thể dẫn đến việc xử lý không công bằng.
Quan điểm thứ nhất cho rằng giữa H và B không có "quan hệ công tác" vì họ thuộc các đơn vị khác nhau và không được phân công nhiệm vụ chung. Vì vậy, H phải bị xử lý về Tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134 BLHS.
Quan điểm thứ hai lại cho rằng cả H và B đều là quân nhân, cùng đóng quân trong một phạm vi, cùng có chung lý tưởng và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Do đó, giữa họ có "quan hệ công tác" theo nghĩa rộng. Quan điểm này nhận định bản chất của "đồng đội" không phụ thuộc vào việc có quan hệ công tác trực tiếp hay không.
Dấu hiệu "không thuộc trường hợp quy định tại Điều 134 của Bộ luật này": Dấu hiệu này đóng vai trò quan trọng trong việc phân định Tội "Hành hung đồng đội" với Tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134. Cụ thể, hành vi "Hành hung đồng đội" chỉ cấu thành tội phạm theo Điều 398 khi hậu quả và tính chất của hành vi chưa đạt đến mức độ để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 134, ví dụ như tỷ lệ thương tật chưa xác định, hoặc chưa thuộc một trong các trường hợp định khung tăng nặng của Điều 134.
1.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phạm này là người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, có năng lực trách nhiệm hình sự và là những chủ thể đặc biệt. Tức là, chỉ những chủ thể được quy định tại Điều 392 Bộ luật Hình sự hiện hành mới có thể thực hiện tội phạm đó là “đồng đội”. Theo quy định của điều lệnh quản lý bộ đội thì các quân nhân không phân biệt cấp bậc, chức vụ, cùng biên chế hay không cùng biên chế trong cùng một đơn vị đều là đồng đội.
Như vậy, chủ thể của Tội hành hung đồng đội có thể kể đến bao gồm:
- Quân nhân tại ngũ, công nhân, viên chức quốc phòng, gồm:
- Quân nhân tại ngũ (quân nhân chuyên nghiệp tại ngũ) là quân nhân chuyên nghiệp đang phục vụ trong lực lượng thường trực của Quân đội nhân dân.
- Công nhân viên chức quốc phòng là công dân Việt Nam có trình độ chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ, được tuyển chọn, tuyển dụng vào Quân đội nhân dân theo vị trí việc làm hoặc chức danh nghề nghiệp mà không thuộc diện được phong quân hàm sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan, binh sĩ.
- Quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện: Quân nhân dự bị (quân nhân chuyên nghiệp dự bị) trong thời gian tập trung huấn luyện là công dân Việt Nam có trình độ chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ đã đăng ký phục vụ trong ngạch dự bị của Quân đội nhân dân theo quy định của Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng năm 2015 được huy động tập trung huấn luyện. Được coi là quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện trong các trường hợp sau đây: tập trung huấn luyện chính trị, quân sự thường kỳ hàng năm; tập trung diễn tập; tập trung kiểm tra tình trạng săn sàng động viên; tập trung kiêm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
- Dân quân, tự vệ phối thuộc với quân đội trong chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu: Dân quân, tự vệ phối thuộc với quân đội trong chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu là công dân trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ được giao cho đơn vị quân đội khi có nhu cầu chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu để tăng khả năng hoàn thành nhiệm vụ tác chiến của đơn vị quân đội.
- Công dân được trưng tập vào phục vụ trong quân đội là công dân được cấp có thẩm quyền ra quyết định trưng tập vào phục vụ Quân đội
Công dân được trưng tập vào phục vụ trong quân đội bao gồm: công nhân Quốc phòng (do hợp đồng lao động hoặc được tuyển dụng vào phục vụ trong quân đội) và Công chức Quốc phòng.
Công dân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định vào phục vụ Quân đội khi có lệnh tổng động viên, động viên cục bộ; có chiến tranh; có nhu cầu chiến đấu để bảo vệ địa phương, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà chưa đến mức phải động viên cục bộ.
1.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội "Hành hung đồng đội" được thực hiện với hình thức lỗi cố ý trực tiếp.
- Về nhận thức: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến sức khỏe của đồng đội và vi phạm các quy định pháp luật, đặc biệt là kỷ luật quân đội.
- Về ý chí: Người phạm tội mong muốn thực hiện hành vi đó và chấp nhận hậu quả của nó.
Mục đích và động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm nhưng có thể được xem xét để lượng hình. Nếu hành vi hành hung xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, nó có thể được xử lý theo Tội "Cố ý gây thương tích" nếu không thỏa mãn dấu hiệu "trong quan hệ công tác" một cách rõ ràng.
2. Khung hình phạt tội hành hung đồng đội
Nội dung Điều 398 Bộ luật hình sự năm 2015 có nội dung như sau:
Điều 398. Tội hành hung đồng đội
1. Người nào trong quan hệ công tác mà cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của đồng đội mà không thuộc trường hợp quy định tại Điều 135 của Bộ luật này, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Là chỉ huy hoặc sỹ quan;
b) Đối với chỉ huy hoặc cấp trên;
c) Vì lý do công vụ của nạn nhân;
d) Trong khu vực có chiến sự;
đ) Gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Điểm v, Điều 2 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 có thay đổi Điều 398 như sau: "v) Thay thế cụm từ “Điều 135” bằng cụm từ “Điều 134” tại khoản 1 Điều 398;"
2.1 Khung hình phạt cơ bản và hình phạt tăng nặng
Điều 398 BLHS quy định các khung hình phạt sau:
Khoản 1 (Khung cơ bản): Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Khoản 2 (Khung tăng nặng): Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu hành vi phạm tội có các tình tiết sau:
- Là chỉ huy hoặc sỹ quan.
- Hành hung đối với chỉ huy hoặc cấp trên.
- Vì lý do công vụ của nạn nhân.
- Trong khu vực có chiến sự.
- Gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Một vấn đề lớn trong thực tiễn là sự bất tương xứng về mức hình phạt giữa Khoản 1, Điều 398 và Khoản 1, Điều 134 (Tội "Cố ý gây thương tích"). Cụ thể, mức hình phạt cơ bản của Tội "Cố ý gây thương tích" là phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm, cao hơn so với Tội "Hành hung đồng đội." Điều này tạo ra một nghịch lý pháp lý: một tội phạm quân sự, với tính chất nguy hiểm cao hơn đối với an ninh và kỷ luật, lại có mức hình phạt nhẹ hơn so với một tội phạm thông thường có hành vi tương tự.
Sự bất cân xứng này có thể dẫn đến việc các cơ quan tố tụng ưu tiên xử lý vụ việc theo Điều 134, đặc biệt khi hành vi có thể thỏa mãn cả hai tội danh. Điều này không chỉ làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật quân sự mà còn làm mất đi ý nghĩa của việc ban hành Điều 398.
2.2. Phân tích các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng
Hội đồng xét xử đã xem xét cả các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ để đưa ra bản án phù hợp.
- Tình tiết tăng nặng: Hành vi hành hung "đối với chỉ huy cấp trên" là tình tiết định khung quan trọng nhất, làm cho vụ án được xét xử theo khung hình phạt từ 02 đến 07 năm tù. Việc sử dụng hung khí cũng làm tăng tính chất nghiêm trọng của vụ án.
- Tình tiết giảm nhẹ: Tại phiên tòa, các bị cáo đã thành khẩn khai báo, tỏ ra ăn năn hối cải và tự nguyện bồi thường thiệt hại cho bị hại. Những tình tiết này đã được Hội đồng xét xử ghi nhận.
Sự kết hợp giữa các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ cho thấy Tòa án đã áp dụng pháp luật một cách linh hoạt, vừa đảm bảo tính nghiêm minh, vừa thể hiện tính nhân văn. Mức án được tuyên nằm trong khung hình phạt của Khoản 2 Điều 398, nhưng có sự khác biệt giữa các bị cáo, phản ánh vai trò, mức độ tham gia và thái độ khai báo của từng người.
2.3. Tham khảo hình phạt thông qua vụ án thực tiễn
Một ví dụ điển hình về Tội hành hung đồng đội là vụ án của 6 quân nhân thuộc Đại đội bộ binh 6, Tiểu đoàn bộ binh 519, Trung đoàn 893, Bộ CHQS tỉnh Kiên Giang, được Tòa án Quân sự khu vực Quân khu 9 xét xử lưu động vào ngày 8/4/2021. Các bị cáo bao gồm Từ Văn Nghĩa, Vương Phước Tự, Nguyễn Hữu Nghĩa, Thạch Minh Trí, Phạm Ngọc Nghĩa và Lê Văn Vĩnh.
Theo cáo trạng, vào tháng 11/2020, một số bị cáo đã tự ý trốn khỏi doanh trại để uống rượu. Sau khi bị chỉ huy đơn vị phát hiện và yêu cầu trở về, các bị cáo đã không kiềm chế được bản thân và dùng tay, chân, thậm chí cả hung khí để tấn công chỉ huy và đồng đội, gây thương tích.
Vụ án này được xét xử bởi Tòa án Quân sự khu vực, thể hiện tính chất đặc thù của các vụ án hình sự liên quan đến quân nhân. Các bị cáo đã bị truy tố theo điểm b, khoản 2 Điều 398 BLHS, với tình tiết định khung tăng nặng là "đối với chỉ huy hoặc cấp trên".
Tóm tắt Thông tin và Mức án Vụ án "Hành hung Đồng đội" tại Quân khu 9
| Bị cáo | Tội danh | Các tình tiết giảm nhẹ | Mức án đã tuyên |
| Từ Văn Nghĩa | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 3 năm 6 tháng tù |
| Nguyễn Hữu Nghĩa | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 2 năm 6 tháng tù |
| Vương Phước Tự | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 2 năm 3 tháng tù |
| Thạch Minh Trí | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 2 năm tù |
| Phạm Ngọc Nghĩa | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 2 năm tù |
| Lê Văn Vĩnh | Hành hung đồng đội (Điểm b, khoản 2, Điều 398 BLHS) | Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường | 2 năm tù |
2.4 Phân biệt với hình thức xử lý kỷ luật
Căn cứ Điều 18 Thông tư 16/2020/TT-BQP ngày 21 tháng 02 năm 2020 của Bộ Quốc phòng quy định về việc áp dụng các hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng thì hình thức xử lý kỷ luật đối với cá nhân thực hiện hành hung đồng động được áp dụng như sau:
- Dùng lời nói hoặc có hành động xúc phạm đến nhân phẩm, danh dự, thân thể đồng đội mà giữa họ không có quan hệ chỉ huy và phục tùng thì bị kỷ luật khiển trách hoặc cảnh cáo.
- Nếu vi phạm một trong các trường hợp sau thì bị kỷ luật từ hạ bậc lương, giáng cấp bậc quân hàm, giáng chức, cách chức, tước quân hàm sĩ quan đến tước danh hiệu quân nhân, buộc thôi việc:
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe nhưng chưa tới mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Lôi kéo người khác tham gia;
- Đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm;
- Gây ảnh hưởng đến việc thực hiện nhiệm vụ của đơn vị.
Ngoài ra, tùy vào tính chất, mức độ của người thực hiện hành vi làm nhục, hành hung đồng đội, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
3. Giám định pháp y, thương tật
Kết quả giám định pháp y về thương tích là một nguồn chứng cứ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân. Đây là căn cứ để các cơ quan tiến hành tố tụng quyết định tội danh và khung hình phạt phù hợp. Việc xác định tính chất thương tích, mức độ tổn hại sức khỏe là một trong những trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định theo quy định tại khoản 4, Điều 206 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Quy trình giám định pháp y được thực hiện theo các quy định tại Thông tư 13/2022/TT-BYT. Theo đó, thời hạn giám định thương tích không quá 09 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc áp dụng kết luận giám định thương tích vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Có những trường hợp kết quả giám định lần đầu và lần hai cho ra tỷ lệ thương tật khác nhau, gây khó khăn cho Hội đồng xét xử trong việc lựa chọn căn cứ để kết tội. Việc giải quyết các trường hợp này chưa có hướng dẫn thống nhất. Ví dụ, một kết luận giám định lần đầu cho tỷ lệ thương tích lớn hơn 11% dẫn đến việc khởi tố, nhưng kết luận giám định lần hai lại cho kết quả dưới 11%, trong khi người bị hại không yêu cầu khởi tố.
4. So sánh tội hành hung đồng đội với tội cố ý gây thương tích
Để có cái nhìn toàn diện, cần so sánh Tội "Hành hung đồng đội" (Điều 398) và Tội "Cố ý gây thương tích" (Điều 134). Mặc dù hành vi khách quan có nhiều điểm tương đồng, sự khác biệt cốt lõi nằm ở chủ thể, khách thể và bối cảnh thực hiện.
| Tiêu chí | Tội hành hung đồng đội (Điều 398) | Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) |
| Căn cứ pháp lý | Điều 398 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) | Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) |
| Khách thể | Quan hệ đồng chí, đoàn kết, kỷ luật, sức mạnh chiến đấu của đơn vị quân đội. Đồng thời xâm phạm sức khỏe cá nhân. | Sức khỏe, an toàn thể chất của con người nói chung. |
| Chủ thể | Chủ thể đặc biệt: Người được quy định tại Điều 392 BLHS (quân nhân tại ngũ, quân nhân dự bị trong thời gian huấn luyện...) | Chủ thể thường: Bất kỳ cá nhân nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. |
| Hành vi | Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho đồng đội trong quan hệ công tác. | Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác. |
| Mức hình phạt | Khung cơ bản nhẹ hơn: Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. | Khung cơ bản nặng hơn: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. |
Sự khác biệt rõ ràng nhất là ở khách thể và chủ thể của tội phạm. Tội "Hành hung đồng đội" được đặt trong một khuôn khổ pháp lý riêng biệt nhằm bảo vệ những giá trị cốt lõi của quân đội. Tuy nhiên, sự bất cập về mức hình phạt đã khiến cho việc áp dụng hai điều luật này trở nên khó khăn và tùy nghi trong thực tế.
5. Phân tích vướng mắc và đề xuất hoàn thiện
Trong quá trình áp dụng Điều 398 BLHS vào thực tiễn, một số vướng mắc và bất cập đã phát sinh, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng và làm ảnh hưởng đến tính nghiêm minh của pháp luật.Sự thiếu nhất quán trong cách hiểu này gây ra sự lúng túng cho các cơ quan tố tụng và có thể dẫn đến việc định tội danh không chính xác, gây ảnh hưởng đến tính công bằng.
Vướng mắc về dấu hiệu "trong quan hệ công tác": Khái niệm này không được định nghĩa rõ ràng trong BLHS, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn. Một vụ án đã được phân tích cho thấy sự mâu thuẫn giữa hai quan điểm:
- Quan điểm thứ nhất: Cho rằng "quan hệ công tác" phải là quan hệ trực tiếp, cùng đơn vị, cùng thực hiện nhiệm vụ. Theo quan điểm này, nếu hai quân nhân ở hai đơn vị khác nhau, không có nhiệm vụ chung thì không được coi là có quan hệ công tác.
- Quan điểm thứ hai: Cho rằng "quan hệ công tác" được hiểu rộng hơn. Chỉ cần hai người cùng là quân nhân, cùng đóng quân trong một khu vực nhất định, thì về bản chất, họ đã là "đồng đội của nhau", cùng chung lý tưởng và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Do đó, việc xác định có quan hệ công tác là có cơ sở.
Vướng mắc về mức hình phạt chưa tương xứng: Một bất cập lớn khác là sự thiếu tương xứng giữa mức hình phạt của Tội hành hung đồng đội và Tội cố ý gây thương tích. Mặc dù tội hành hung đồng đội có tính chất nguy hiểm cao hơn do xâm phạm cả kỷ luật quân đội, nhưng mức hình phạt quy định tại Khoản 1 Điều 398 BLHS (tối đa 2 năm tù) lại nhẹ hơn mức hình phạt tại Khoản 1 Điều 134 BLHS (tối đa 3 năm tù). Sự chênh lệch này không phản ánh đúng mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, làm giảm tính răn đe và có thể dẫn đến việc xử lý chưa thực sự nghiêm minh. Các tài liệu đã đưa ra kiến nghị cần sửa đổi luật để tăng mức hình phạt tại Khoản 1 Điều 398 lên mức phù hợp, ví dụ như tăng lên 3 năm tù, để đảm bảo sự công bằng và tương xứng.
Dựa trên những phân tích trên, để đảm bảo tính thống nhất và nghiêm minh của pháp luật, các cơ quan có thẩm quyền cần thực hiện các kiến nghị sau:
- Nâng mức hình phạt tại Khoản 1, Điều 398 BLHS để tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm, tránh tình trạng xử lý tùy nghi và đảm bảo sự công bằng.
- Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể cần có Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch của các cơ quan tố tụng trung ương để làm rõ các khái niệm và ranh giới định tội, đặc biệt là định nghĩa "quan hệ công tác," "hậu quả nghiêm trọng" và ranh giới phân biệt với Tội "Cố ý gây thương tích."
- Tăng cường tính chuyên nghiệp thành lập các tổ chức giám định pháp y cấp quốc gia với các chuyên gia đầu ngành để giải quyết dứt điểm các trường hợp có kết luận giám định mâu thuẫn.
Kết luận
Tội "Hành hung đồng đội" là một tội phạm đặc thù trong pháp luật hình sự quân sự. Mặc dù cấu thành tội phạm có nhiều điểm tương đồng với Tội "Cố ý gây thương tích," bản chất của nó là xâm phạm đến tinh thần đoàn kết, kỷ luật, và sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều vướng mắc, đặc biệt là sự bất tương xứng về hình phạt và sự thiếu rõ ràng trong các dấu hiệu cấu thành tội phạm, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất trong thực tiễn.
Qúy khách có thể tham khảo bài viết: Tội làm nhục đồng đội theo quy định điều 397 Bộ luật hình sự của Luật Minh Khuê.
Mọi vướng mắc chưa rõ hoặc có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách vui lòng liên hệ với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài điện thoại 24/7, gọi ngay tới số: 1900.6162 hoặc gửi email trực tiếp tại: Tư vấn pháp luật qua email để được giải đáp. Cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.