1. Các Điều ước và Công ước quốc tế về môi trường

Công ước về bảo vệ di sản văn hóa và tự nhiên của thế giới, 1992;

Công ước về thông báo sớm sự cố hạt nhân (IAEA), 1985;

Công ước về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế đặc biệt như là nơi cư trú của loài chim nước (RAMSAR), 1971;

Công ước về hỗ trợ trong trường hợp có sự cố hạt nhân hay phóng xạ khẩn cấp (IAEA), 1986;

Công ước về buôn bán các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES), 1973;

Nghị định thư về các chất làm suy giảm tầng ozon (MONTREAL), 1987; Tuyên bố Liên hợp quốc về môi trường và phát triển, 1992;

Công ước về chống sa mạc hóa của Liên hợp quốc (UNCCD), 1992;

Công ước khung về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc (UNFCCC), 1992;

Công ước về đa dạng sinh học (CBD), 1992;

Công ước về bảo vệ tầng ô-zôn (VIENA), 1985;

Nghị định thư về an toàn sinh học (CARTAGENA), 2000;

Công ước về kiểm soát vận chuyển qua biên giới các chất thải nguy hại và việc tiêu hủy chúng (BASEL), 1989;

Công ước về thủ tục chấp thuận thông báo trước đối với một số hóa chất và thuốc trừ sâu độc hại trong thương mại quốc tế (ROTTERDAM), 1998;

Tuyên ngôn quốc tế về sản xuất sạch hơn; Công ước về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (STOCKHOLM), 2001;

Công ước về thủy ngân (MINAMATA), 2013;

Công ước về Luật sử dụng các nguồn nước quốc tế vào mục đích phi giao thông thủy (Công ước NY), 1997;

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS), 1982;

Nghị định thư Nagoya về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ công bằng, hợp lý lợi ích phát sinh từ việc sử dụng nguồn gen trong khuôn khổ Công ước đa dạng sinh học (NAGOYA), 2014;

Nghị định thư bổ sung Nagoya - Kuala Lumpur về trách nhiệm pháp lý và bồi thường cho Nghị định thư Cartagena về an toàn sinh học có hiệu lực vào ngày 05 tháng 3 năm 2018;

Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do tầu biển gây ra (MARPOL), 1991;

Công ước Viên về bảo vệ tầng ô-zôn (VIENA), 1994;

Công ước chống sa mạc hóa (UNCCD), 1994;

Công ước của Liên hợp quốc về Luật sử dụng các nguồn nước xuyên biên giới vì mục đích phi giao thông thủy (New York), 1997.

Ở phạm vi khu vực, Việt Nam đã ký kết các thỏa thuận quốc tế trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường trong khuôn khổ ASEAN như: Hiệp định ASEAN về kiểm soát khói mù xuyên biên giới;

Hiệp định thương mại tự do CPTPP, EVFTA, EFTA,…

Đối với các khuôn khổ quốc tế khác, thời gian qua, Việt Nam luôn thể hiện là một thành viên tích cực, có trách nhiệm trong quá trình tham gia, đóng góp cho sự phát triển chung của các khuôn khổ này, điển hình như các khuôn khổ: APEC, ASEM, G20, G7, WEF, PEMSEA, COPSEA,…

2. Những lợi ích khi Việt Nam tham gia vào các Điều ước, Công ước quốc tế về môi trường

Việt Nam có thể thu được nhiều lợi ích quan trọng khi tham gia vào các Điều ước và công ước quốc tế về môi trường. Dưới đây là một số lợi ích chính:

Bảo vệ môi trường: Tham gia vào các hiệp định và công ước quốc tế về môi trường giúp Việt Nam cùng với cộng đồng quốc tế bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, và bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên. Tham gia vào các hiệp định về biến đổi khí hậu như Hiệp định Paris giúp Việt Nam cam kết giảm lượng khí nhà kính phát ra và thúc đẩy sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và thấp carbon. Điều này góp phần giảm biến đổi khí hậu toàn cầu và giảm nguy cơ thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Các công ước về bảo vệ động, thực vật, và tài nguyên tự nhiên giúp Việt Nam đảm bảo rằng việc sử dụng các nguồn tài nguyên này là bền vững, đảm bảo rằng chúng sẽ còn lại cho các thế hệ tương lai. Tham gia vào các hiệp định về quản lý tài nguyên tự nhiên giúp Việt Nam xác định các phương pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên như rừng, đất đai, và nước một cách bền vững, giúp duy trì sự tương tác cân bằng giữa con người và môi trường tự nhiên.

Quản lý tài nguyên bền vững: Tham gia vào các hiệp định môi trường quốc tế giúp Việt Nam tạo ra khung pháp lý để quản lý tài nguyên tự nhiên bền vững hơn, đảm bảo rằng các hoạt động khai thác tài nguyên không gây hại đến môi trường.

Tạo cơ hội kinh tế: Các hiệp định môi trường quốc tế có thể tạo cơ hội cho Việt Nam tham gia vào thị trường quốc tế về năng lượng tái tạo, quản lý rừng, và các ngành công nghiệp sạch sẽ khác, giúp tạo ra các nguồn thu nhập mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Thu hút đầu tư nước ngoài: Các quy định môi trường chặt chẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường có thể thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, bởi vì các nhà đầu tư thường tìm kiếm môi trường ổn định và có quy định rõ ràng về bảo vệ môi trường.

Tăng cường hình ảnh quốc tế: Tham gia vào các hiệp định và công ước quốc tế về môi trường cũng có thể tạo ra cơ hội tốt để Việt Nam tạo dấu ấn tích cực trong việc bảo vệ môi trường và tham gia vào cuộc đối thoại quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường. Tham gia tích cực vào các hiệp định và công ước quốc tế về môi trường cho thấy cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Điều này có thể gây ấn tượng tích cực đối với cộng đồng quốc tế và các tổ chức quốc tế. Tham gia vào các cuộc đối thoại quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường cho phép Việt Nam chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình, đồng thời học hỏi từ các quốc gia khác. Điều này có thể củng cố vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế và tạo điều kiện cho hợp tác đa phương. Tham gia vào các cuộc đàm phán quốc tế về môi trường và biến đổi khí hậu cho phép Việt Nam đóng vai trò là một đối tác quan trọng trong việc xây dựng các hiệp định quốc tế. Điều này có thể giúp Việt Nam ảnh hưởng đến quá trình đàm phán và đảm bảo rằng các quy định và cam kết của quốc gia được coi trọng và thực hiện. Bằng việc tham gia tích cực vào các nỗ lực quốc tế về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu, Việt Nam có thể nhận được sự hỗ trợ tài chính và kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế và các quốc gia để thúc đẩy phát triển bền vững. Do đó thì việc tăng cường hình ảnh quốc tế thông qua việc tham gia vào các hiệp định và công ước môi trường không chỉ là cách tôn vinh cam kết của Việt Nam đối với bảo vệ môi trường mà còn là cách thúc đẩy tương tác quốc tế và hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu quan trọng.

Hỗ trợ tài chính: Tham gia vào các hiệp định môi trường quốc tế cũng có thể mang lại cơ hội để nhận sự hỗ trợ tài chính và kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế để thực hiện các chương trình bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Tóm lại, Việt Nam có thể hưởng nhiều lợi ích khi tham gia vào các hiệp định và công ước quốc tế về môi trường, bao gồm bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên bền vững, tạo cơ hội kinh tế, thu hút đầu tư, tăng cường hình ảnh quốc tế và nhận sự hỗ trợ tài chính.

3. Ví dụ về Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu biển 1973/78

Công ước MARPOL 73/78 là một hiệp định quốc tế quan trọng được thiết lập để ngăn ngừa ô nhiễm từ các hoạt động xả thải của tàu biển trong quá trình vận hành thông thường và để ứng phó với các sự cố ô nhiễm bất ngờ.

Công ước MARPOL 73/78 là một hiệp định quốc tế có 155 quốc gia thành viên, nhằm ngăn ngừa ô nhiễm từ các hoạt động xả thải của tàu biển trong quá trình vận hành thông thường và ứng phó với các sự cố ô nhiễm bất ngờ. Công ước này có hiệu lực thi hành từ ngày 2 tháng 10 năm 1983. Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Công ước này vào ngày 29 tháng 5 năm 1991, và cơ quan đầu mối thực thi Công ước tại Việt Nam là Bộ Giao thông Vận tải.

Công ước MARPOL 73/78 được thiết lập để đạt được mục tiêu quan trọng là loại bỏ hoàn toàn việc gây ô nhiễm môi trường biển cố ý bởi dầu và các chất độc hại khác, và giảm thiểu tối đa việc xả thải vô ý các chất độc hại từ tàu thuyền. Nó bao gồm các điều khoản quan trọng cung cấp bối cảnh để hiểu Công ước, ghi nhận cam kết của các thành viên, và thiết lập các thủ tục để đảm bảo tuân thủ.

Các nguyên tắc của Công ước MARPOL 73/78 tập trung vào việc ngăn ngừa ô nhiễm và khuyến khích sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên. Thể chế quản lý Công ước này dựa vào Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và bao gồm các cơ quan chính như Đại hội đồng và Hội đồng. Việt Nam và các quốc gia thành viên khác phải tuân thủ các cam kết và quy định trong Công ước này, cung cấp thông tin cho IMO, và thực hiện kiểm tra và giám sát để đảm bảo tuân thủ quy định về môi trường và xả thải từ tàu thuyền. Công ước này đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường biển cả và ngăn ngừa ô nhiễm từ hoạt động biển.

Vui lòng liên  hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Thực thi các công ước về kiểm soát ô nhiễm môi trường tại Việt Nam