- 1. Cơ sở pháp lý về các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ
- 2. Các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ
- 2.1. Cuộc biểu diễn
- 2.2. Bản ghi âm, ghi hình
- 2.3. Chương trình phát sóng và tín hiệu vệ tinh
- 3. So sánh quyền tác giả và quyền liên quan
- 4. Thời hạn bảo hộ
- 5. Giới hạn và ngoại lệ
- 5.1. Các trường hợp ngoại lệ
- 5.2. Giới hạn quyền
- Kết luận
Trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, bên cạnh quyền tác giả – vốn bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học – quyền liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ những chủ thể tham gia vào quá trình tạo ra, trình diễn, truyền đạt và phân phối nội dung sáng tạo đến công chúng. Quyền liên quan bảo hộ không phải là bản thân tác phẩm, mà là các quyền phát sinh từ hoạt động biểu diễn, ghi âm, ghi hình và phát sóng, những hoạt động góp phần quyết định việc lan tỏa giá trị của tác phẩm đến xã hội. Chính vì vậy, để bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng, pháp luật quy định rõ các đối tượng của quyền liên quan được bảo hộ.
1. Cơ sở pháp lý về các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ
Hệ sinh thái pháp lý điều chỉnh quyền liên quan tại Việt Nam hiện nay đã đạt đến độ phức tạp và hoàn thiện cao, tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Phân tích trong báo cáo này dựa trên các trụ cột pháp lý sau:
- Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (Luật SHTT), bao gồm các nội dung được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 36/2009/QH12, Luật số 42/2019/QH14 và Luật số 07/2022/QH15. Văn bản hợp nhất số 11/VBHN-VPQH năm 2022 được sử dụng làm nguồn tham chiếu chính thức để đảm bảo tính cập nhật.
- Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/04/2023 của Chính phủ, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật SHTT về quyền tác giả, quyền liên quan. Đây là văn bản then chốt thay thế Nghị định 22/2018/NĐ-CP, mang đến những định nghĩa mới về "định hình", "sao chép", và cơ chế bảo vệ quyền trong môi trường số.
- Các Điều ước Quốc tế: Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền liên quan, bao gồm Công ước Rome (1961) về bảo hộ người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng; Hiệp định TRIPS (Khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ); và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đặt ra các tiêu chuẩn cao về thực thi quyền.
Trước khi đi sâu vào từng đối tượng, cần xác lập rõ bản chất pháp lý của quyền liên quan. Nếu quyền tác giả bảo hộ sự sáng tạo của tác giả đối với tác phẩm, thì quyền liên quan bảo hộ sự đầu tư và kỹ năng của các chủ thể trung gian giúp đưa tác phẩm ra công chúng.
Nguyên tắc tối thượng được quy định tại Khoản 4 Điều 17 Luật SHTT là: "Việc bảo hộ quyền liên quan không được gây phương hại đến quyền tác giả." Điều này thiết lập một trật tự ưu tiên: Quyền tác giả là quyền gốc, quyền liên quan là quyền phái sinh. Mọi hoạt động khai thác quyền liên quan (ví dụ: phát hành đĩa CD, phát sóng bài hát) đều phải đảm bảo đã hoàn thành nghĩa vụ xin phép và trả tiền nhuận bút cho chủ sở hữu quyền tác giả. Sự tồn tại song song và độc lập của hai loại quyền này tạo nên một cơ chế bảo hộ kép, nhưng cũng đồng thời đặt ra những thách thức trong việc quản lý và cấp phép quyền, đặc biệt là trong môi trường số nơi ranh giới giữa các hành vi sử dụng ngày càng trở nên mờ nhạt.
2. Các đối tượng quyền liên quan được bảo hộ
Theo Điều 17 Luật SHTT và các hướng dẫn chi tiết, pháp luật Việt Nam bảo hộ ba nhóm đối tượng chính của quyền liên quan: (1) Cuộc biểu diễn; (2) Bản ghi âm, ghi hình; và (3) Chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Dưới đây là sự phân tích sâu sắc về từng đối tượng, từ khái niệm, điều kiện bảo hộ đến nội hàm các quyền.
2.1. Cuộc biểu diễn
Cuộc biểu diễn là đối tượng phức tạp nhất trong nhóm quyền liên quan vì nó gắn liền trực tiếp với nhân thân của con người. Theo quy định, người biểu diễn bao gồm diễn viên, ca sĩ, nhạc công, vũ công và những người khác trình bày tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý trong tư vấn pháp lý là phạm vi "tác phẩm" được biểu diễn. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở các tác phẩm có tác giả xác định (như một bài hát của Trịnh Công Sơn hay một vở kịch của Lưu Quang Vũ) mà còn mở rộng sang tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa, khi các nghệ nhân trình diễn các làn điệu dân ca, các điệu múa cổ truyền cũng được pháp luật bảo hộ tư cách là "người biểu diễn" và hưởng các quyền liên quan tương ứng, dù tác phẩm gốc thuộc về cộng đồng.
Để một cuộc biểu diễn được pháp luật Việt Nam bảo hộ, nó phải thỏa mãn các tiêu chí liên kết chặt chẽ. Điều 17 Luật SHTT quy định các trường hợp sau :
- Cuộc biểu diễn do công dân Việt Nam thực hiện: Áp dụng nguyên tắc quốc tịch. Bất kể cuộc biểu diễn diễn ra tại Nhà hát Lớn Hà Nội hay tại Paris, nếu người biểu diễn là công dân Việt Nam, họ được bảo hộ theo Luật SHTT Việt Nam.
- Cuộc biểu diễn do người nước ngoài thực hiện tại Việt Nam: Áp dụng nguyên tắc lãnh thổ. Khi một nghệ sĩ quốc tế (ví dụ: BLACKPINK hay Westlife) đến Việt Nam biểu diễn, cuộc biểu diễn đó nằm dưới sự bảo hộ của pháp luật Việt Nam. Điều này đảm bảo an ninh pháp lý cho các sự kiện văn hóa quốc tế tổ chức trong nước.
- Cuộc biểu diễn được định hình trên bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ: Đây là cơ chế bảo hộ phái sinh. Nếu một cuộc biểu diễn (ví dụ: hòa nhạc trực tiếp) được ghi lại hợp pháp, và bản ghi đó thuộc đối tượng được bảo hộ, thì cuộc biểu diễn chứa trong bản ghi đó cũng được bảo hộ.
- Cuộc biểu diễn chưa được định hình nhưng đã phát sóng: Nếu cuộc biểu diễn được truyền hình trực tiếp (livestreaming hoặc broadcasting) và chương trình phát sóng đó được bảo hộ, thì cuộc biểu diễn cũng được hưởng quy chế bảo hộ.
- Bảo hộ theo Điều ước quốc tế: Việt Nam là thành viên của Công ước Rome. Do đó, các cuộc biểu diễn của công dân các nước thành viên Công ước Rome cũng được bảo hộ tại Việt Nam theo nguyên tắc đối xử quốc gia .
Điểm khác biệt quan trọng của người biểu diễn so với các chủ thể quyền liên quan khác (nhà sản xuất, tổ chức phát sóng) là việc họ được thừa nhận song song cả quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân gắn liền vĩnh viễn với cá nhân người biểu diễn và không thể chuyển nhượng, bao gồm quyền được nêu tên khi biểu diễn, phát hành, hoặc phát sóng; và quyền bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng nhằm chống lại sự xuyên tạc, cắt xén làm tổn hại danh dự, uy tín. Trong khi đó, quyền tài sản là độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các hành vi thương mại như định hình cuộc biểu diễn trực tiếp, sao chép, phát sóng, truyền đạt đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình, và phân phối bản sao. Cần lưu ý rằng, trong trường hợp người biểu diễn là người lao động hoặc được thuê, quyền tài sản có thể thuộc về chủ đầu tư (người tổ chức, trừ khi có thỏa thuận khác), nhưng quyền nhân thân vẫn luôn thuộc về người biểu diễn.
2.2. Bản ghi âm, ghi hình
Sự ra đời của Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã mang lại sự rõ ràng cần thiết cho khái niệm Định hình - một thuật ngữ nền tảng của quyền liên quan. Định hình được hiểu là việc biểu hiện bằng âm thanh, hình ảnh hoặc việc tái hiện lại âm thanh, hình ảnh dưới một hình thức vật chất nhất định (bao gồm cả định dạng kỹ thuật số) từ đó có thể nhận biết, sao chép hoặc truyền đạt được. Điểm mới quan trọng là sự tách bạch rõ ràng giữa Bản ghi hình và Tác phẩm điện ảnh. Bản ghi hình thuộc đối tượng quyền liên quan, thường là các bản ghi mang tính chất kỹ thuật, ghi lại sự kiện, chương trình thực tế, hoặc các clip không đạt đến mức độ sáng tạo của một tác phẩm điện ảnh. Trong khi đó, tác phẩm điện ảnh thuộc quyền tác giả. Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến thời hạn bảo hộ và cơ chế thực thi quyền.
Bản ghi âm, ghi hình được bảo hộ tại Việt Nam nếu thỏa mãn một trong các điều kiện :
- Của nhà sản xuất có quốc tịch Việt Nam.
- Được bảo hộ theo điều ước quốc tế: Theo Công ước Rome, Hiệp định Việt Nam - Hoa Kỳ, CPTPP, EVFTA. Điều này đồng nghĩa với việc các bản ghi âm của các hãng đĩa lớn trên thế giới (Universal, Sony Music, Warner) đều được bảo hộ tại Việt Nam, tạo hành lang pháp lý cho việc xử lý vi phạm bản quyền nhạc số quốc tế.
Nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình là chủ thể đầu tư tài chính và kỹ thuật để tạo ra bản định hình đầu tiên. Họ được hưởng các độc quyền tài sản (không có quyền nhân thân) bao gồm :
- Sao chép: Trực tiếp hoặc gián tiếp (ví dụ: chuyển từ đĩa CD sang file MP3).
- Nhập khẩu và phân phối: Kiểm soát việc lưu thông các bản vật lý (CD, DVD, Vinyl).
- Cho thuê thương mại: Đối với bản ghi hình.
- Quyền làm cho công chúng tiếp cận được: Đây là quyền quan trọng nhất trong kỷ nguyên số, cho phép nhà sản xuất kiểm soát việc đưa bản ghi lên các nền tảng streaming (Spotify, Apple Music) hoặc chia sẻ video (YouTube), nơi người dùng có thể tiếp cận tại thời điểm và địa điểm do họ lựa chọn.
2.3. Chương trình phát sóng và tín hiệu vệ tinh
Chương trình phát sóng là tập hợp các âm thanh, hình ảnh được truyền tải bởi các đài phát thanh, truyền hình. Đối tượng bảo hộ ở đây không chỉ là nội dung mà còn là tín hiệu mang chương trình. Luật SHTT 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP đặc biệt chú trọng đến Tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Đây là các tín hiệu được truyền qua vệ tinh mà đặc tính âm thanh/hình ảnh đã được biến đổi, đòi hỏi phải có thiết bị giải mã hợp pháp mới thu được.18 Quy định này nhằm chống lại nạn xem lậu truyền hình vệ tinh, truyền hình trả tiền (K+, VTVCab).
Chương trình phát sóng được bảo hộ khi :
- Thuộc về tổ chức phát sóng có quốc tịch Việt Nam.
- Được bảo hộ theo điều ước quốc tế (Công ước Rome, Công ước Brussels về tín hiệu vệ tinh).
Tổ chức phát sóng có quyền cho phép hoặc ngăn cấm :
- Phát sóng lại : Ngăn chặn các đài khác tiếp sóng trái phép.
- Định hình: Ghi lại chương trình phát sóng.
- Sao chép bản định hình.
- Truyền đạt đến công chúng: Đặc biệt là ở những nơi công cộng có thu tiền phí vào cửa hoặc phục vụ mục đích thương mại.
3. So sánh quyền tác giả và quyền liên quan
Để xây dựng chiến lược SHTT hiệu quả, việc phân biệt rạch ròi giữa Quyền Tác giả và Quyền Liên quan là bước đi tiên quyết. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành:
| Tiêu chí | Quyền tác giả | Quyền liên quan |
| Đối tượng bảo hộ | Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học (sách, nhạc, tranh, phần mềm...). | Cuộc biểu diễn, Bản ghi âm/ghi hình, Chương trình phát sóng. |
| Bản chất sáng tạo | Sáng tạo nguyên gốc về hình thức thể hiện. | Kỹ năng biểu diễn, sự đầu tư tài chính/kỹ thuật định hình và phát sóng. |
| Chủ thể quyền | Tác giả (người sáng tạo) và Chủ sở hữu quyền tác giả. | Người biểu diễn, Nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình, Tổ chức phát sóng. |
| Căn cứ phát sinh | Tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Không phụ thuộc vào nội dung hay chất lượng. | Tự động kể từ khi cuộc biểu diễn/bản ghi/chương trình được thực hiện/định hình/phát sóng, với điều kiện tiên quyết là không gây phương hại đến quyền tác giả. |
| Mối quan hệ | Quyền gốc. | Quyền phái sinh. Phụ thuộc vào sự tồn tại và cho phép của quyền tác giả. |
| Thời hạn bảo hộ | Dài hơn: Suốt đời tác giả + 50 năm (hoặc 75-100 năm đối với điện ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh). | Ngắn hơn: 50 năm tính từ năm tiếp theo năm định hình/công bố/thực hiện. |
Trong thực tế, một sản phẩm thương mại thường chứa đựng nhiều lớp quyền chồng chéo. Ví dụ, một MV ca nhạc trên YouTube bao gồm: (1) Quyền tác giả đối với bài hát (nhạc sĩ); (2) Quyền tác giả đối với kịch bản MV (biên kịch); (3) Quyền liên quan của ca sĩ (giọng hát); (4) Quyền liên quan của nhà sản xuất (bản ghi hình). Khi tư vấn hợp đồng li-xăng (licensing), Luật Minh Khuê cần lưu ý khách hàng phải xin phép đầy đủ tất cả các tầng nấc quyền này để tránh rủi ro pháp lý.
4. Thời hạn bảo hộ
Luật SHTT sửa đổi năm 2022 đã chuẩn hóa cách tính thời hạn bảo hộ quyền liên quan tại Điều 34, nhằm đảm bảo sự minh bạch và tương thích với các hiệp định thương mại tự do như EVFTA. Việc xác định đúng thời hạn là yếu tố then chốt để xác định tài sản trí tuệ còn hiệu lực hay đã thuộc về công chúng.
Thời hạn bảo hộ quyền liên quan được ấn định thống nhất là 50 năm, tuy nhiên thời điểm bắt đầu tính toán có sự khác biệt tùy thuộc vào tính chất của từng đối tượng và hành vi công bố:
Đối với Cuộc biểu diễn:
- Trường hợp đã định hình: Bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm cuộc biểu diễn được định hình.
- Trường hợp chưa định hình: Bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm cuộc biểu diễn được thực hiện.
- Ví dụ: Ca sĩ A biểu diễn trực tiếp vào năm 2023. Nếu không ghi âm lại, quyền của A đối với buổi diễn đó hết hạn vào cuối năm 2073. Nếu có bản ghi âm năm 2023, bản ghi đó cũng được bảo hộ đến hết năm 2073.
Đối với Bản ghi âm, ghi hình:
- Trường hợp đã công bố: Bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm công bố lần đầu tiên.
- Trường hợp chưa công bố: Bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm bản ghi được định hình.
- Lưu ý quan trọng: Quy định này khuyến khích việc công bố tác phẩm. Nếu một bản ghi âm được tạo ra năm 2020 nhưng đến năm 2025 mới công bố, thời hạn bảo hộ sẽ kéo dài đến hết năm 2075 (thay vì 2070).
Đối với Chương trình phát sóng: Bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm chương trình phát sóng được thực hiện.
Để thuận tiện cho việc quản lý hành chính và tính toán pháp lý, Luật SHTT quy định mọi thời hạn trên đều chấm dứt vào thời điểm 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm chấm dứt thời hạn bảo hộ. Đối với các kho tàng băng đĩa cũ, việc xác định ngày công bố đầu tiên là cực kỳ quan trọng để biết tài sản đó còn được bảo hộ hay không. Các doanh nghiệp kinh doanh nhạc số cần rà soát kỹ lưỡng metadata của các bản ghi cũ để tránh vi phạm hoặc tận dụng nguồn tài nguyên đã hết hạn bảo hộ.
5. Giới hạn và ngoại lệ
Luật SHTT không bảo hộ quyền tuyệt đối. Để cân bằng giữa lợi ích độc quyền của chủ sở hữu và quyền tiếp cận thông tin, văn hóa của công chúng, Luật SHTT 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã xây dựng hệ thống Giới hạn và Ngoại lệ chi tiết và hiện đại.
5.1. Các trường hợp ngoại lệ
Đây là các trường hợp sử dụng quyền liên quan mà không cần xin phép và không phải trả tiền nhuận bút, thù lao. Tuy nhiên, người sử dụng vẫn phải thông tin về cuộc biểu diễn, bản ghi âm/ghi hình, chương trình phát sóng. Các trường hợp điển hình bao gồm:
- Sử dụng cá nhân: Tự sao chép 01 bản để nghiên cứu khoa học, học tập của cá nhân, phi thương mại. Lưu ý: Không áp dụng nếu sao chép bằng thiết bị chuyên dụng.
- Trích dẫn hợp lý: Để đưa tin thời sự.
- Giảng dạy: Ghi âm, ghi hình trực tiếp một phần cuộc biểu diễn để giảng dạy không nhằm mục đích thương mại.
- Tiếp cận cho người khuyết tật: Sao chép hoặc hỗ trợ người khuyết tật sao chép để tiếp cận tác phẩm. Đây là quy định nhân văn mới được bổ sung, phù hợp với Hiệp ước Marrakesh mà Việt Nam vừa gia nhập.
- Bản sao tạm thời của tổ chức phát sóng: Các đài truyền hình được quyền tự làm bản sao tạm thời để phục vụ mục đích phát sóng của chính đài mình.
Mọi trường hợp ngoại lệ trên chỉ được áp dụng nếu thỏa mãn đồng thời: (1) Thuộc trường hợp đặc biệt quy định tại Luật; (2) Không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường của bản ghi âm, ghi hình; (3) Không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu quyền.
5.2. Giới hạn quyền
Giới hạn Quyền hoạt động theo cơ chế "giấy phép bắt buộc theo luật định", áp dụng khi sử dụng các bản ghi âm, ghi hình đã công bố vào mục đích thương mại. Theo cơ chế này, người sử dụng không cần xin phép trước (để đảm bảo tính lưu thông nhanh chóng trên thị trường) nhưng bắt buộc phải trả tiền nhuận bút, thù lao cho chủ sở hữu. Phạm vi áp dụng rất rộng, bao gồm: Sử dụng để phát sóng (có hoặc không có quảng cáo); và sử dụng trong hoạt động kinh doanh, thương mại (như phát nhạc nền tại các cơ sở dịch vụ như siêu thị, nhà hàng, karaoke, sảnh khách sạn). Luật SHTT sửa đổi năm 2022 đã làm rõ hơn về nghĩa vụ trả tiền trong môi trường kỹ thuật số, đưa cả việc các nền tảng mạng xã hội sử dụng nhạc nền vào phạm vi điều chỉnh này. Trên thực tế, việc thu phí này thường được các Tổ chức quản lý tập thể quyền thực hiện.
Kết luận
Bức tranh pháp lý về Quyền liên quan tại Việt Nam đang ngày càng được hoàn thiện với những quy định tiến bộ từ Luật Sở hữu trí tuệ 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP, phản ánh nỗ lực hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc nắm vững các nguyên tắc bảo hộ và cơ chế thực thi quyền không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là chiến lược cốt lõi để bảo vệ thành quả đầu tư, sáng tạo trong nền công nghiệp văn hóa. Điểm mấu chốt mà các bên cần ghi nhớ là sự phân biệt rõ ràng nhưng gắn kết hữu cơ giữa Quyền tác giả (sáng tạo) và Quyền liên quan (truyền tải). Một chiến lược quản trị tài sản trí tuệ hiệu quả phải đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa ba bên: Người sáng tạo - Nhà đầu tư - Công chúng, đồng thời thích ứng linh hoạt với những thách thức từ môi trường số.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!