Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 là sự kiện chính trị trọng đại, dự kiến diễn ra vào ngày 15 tháng 3 năm 2026. Để đảm bảo sự kiện này diễn ra thực sự dân chủ, đúng pháp luật và phản ánh trung thực ý chí của cử tri, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập những quy định vô cùng chặt chẽ về trách nhiệm và chế tài đối với người làm công tác bầu cử. Trong bối cảnh Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành liên tục được hoàn thiện, việc nhận diện các hành vi vi phạm nghiêm trọng và cơ chế xử lý không chỉ mang tính răn đe mà còn là sự bảo đảm tối thượng cho tính chính danh của các cơ quan quyền lực nhà nước.

 

1. Người làm công tác bầu cử gồm những ai và trách nhiệm pháp lý cao nhất là gì?

Người làm công tác bầu cử không phải là một chức danh nghề nghiệp đơn lẻ mà là một hệ thống các chủ thể được trưng tập hoặc bổ nhiệm có thời hạn để thực hiện nhiệm vụ chính trị quan trọng. Theo Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân 2015 (số 85/2015/QH13), các tổ chức phụ trách bầu cử được phân cấp rõ rệt nhằm đảm bảo tính thống nhất và kiểm soát quyền lực chéo.

Hệ thống các tổ chức phụ trách bầu cử và thành phần nhân sự

Theo Điều 12 đến Điều 25 của Luật Bầu cử 2015, người làm công tác bầu cử bao gồm thành viên của các cơ quan sau đây:

Cấp tổ chức Tên tổ chức Đối tượng tham gia chính
Trung ương Hội đồng bầu cử quốc gia

Đại diện Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các cơ quan hữu quan.

Cấp tỉnh Ủy ban bầu cử ở tỉnh

Đại diện Thường trực Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng cấp.

Đơn vị bầu cử Ban bầu cử

Đại diện các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương.

Khu vực bỏ phiếu Tổ bầu cử

Đại diện cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội và đại diện cử tri địa phương.

Số lượng thành viên của mỗi tổ chức được quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính đại diện và khả năng vận hành. Ví dụ, Tổ bầu cử thường có từ chín đến mười một thành viên, bao gồm Tổ trưởng, Thư ký và các Ủy viên. Luật cũng quy định một nguyên tắc quan trọng nhằm tránh xung đột lợi ích: người ứng cử đại biểu Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân không được là thành viên của các tổ chức phụ trách bầu cử tại đơn vị mà mình ứng cử.

Trách nhiệm pháp lý và đạo đức công vụ cao nhất

Trách nhiệm pháp lý của người làm công tác bầu cử được thiết lập dựa trên bốn nguyên tắc bầu cử: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Đây không chỉ là các nguyên tắc lý luận mà là các quy tắc vận hành bắt buộc.

Người làm công tác bầu cử có trách nhiệm bảo đảm tính trung thực của danh sách cử tri, sự an toàn của thùng phiếu, tính bí mật của phòng bỏ phiếu và sự chính xác tuyệt đối của kết quả kiểm phiếu. Trong khoa học pháp lý, những người này được coi là "chủ thể đặc biệt" của các tội danh về bầu cử vì họ được Nhà nước trao quyền trực tiếp xử lý các tài liệu, hồ sơ có khả năng làm thay đổi kết quả chính trị. Trách nhiệm cao nhất của họ là phải đứng ngoài mọi áp lực từ phe nhóm, dòng họ hay các quan hệ hành chính để bảo vệ từng lá phiếu của cử tri.

 

2. Các hành vi vi phạm pháp luật bầu cử nghiêm trọng thường gặp

Vi phạm pháp luật bầu cử của người làm công tác bầu cử thường mang tính chất lợi dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp vào các công đoạn then chốt của quá trình bầu cử. Các hành vi này có thể chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm tác động trực tiếp đến một khía cạnh của tính dân chủ.

Nhóm hành vi làm sai lệch danh sách cử tri

Danh sách cử tri là "nguyên liệu đầu vào" của cuộc bầu cử. Việc thao túng danh sách này dẫn đến sự mất cân bằng về quyền lực chính trị ngay từ trước khi việc bỏ phiếu bắt đầu.

  • Cố ý loại bỏ cử tri đủ điều kiện: Đây là hành vi không ghi tên hoặc xóa tên những người có quyền bầu cử nhưng có quan điểm trái ngược với ý chí của người làm công tác bầu cử. Hành vi này vi phạm nguyên tắc phổ thông đầu phiếu.
  • Thêm "cử tri ảo" vào danh sách: Người làm công tác bầu cử có thể đưa tên những người đã chết, người mất tích, hoặc người không cư trú tại địa phương vào danh sách để tạo điều kiện cho hành vi bầu thay, bầu hộ nhằm tăng số phiếu cho một ứng cử viên nhất định.
  • Thao túng khu vực bỏ phiếu: Theo Luật sửa đổi 2025, việc xác định khu vực bỏ phiếu (từ 300 đến 4000 cử tri) phải dựa trên địa giới hành chính và mật độ dân cư. Hành vi cố ý chia tách hoặc sáp nhập các khu vực bỏ phiếu trái quy luật để phân tán nhóm cử tri ủng hộ một ứng cử viên cụ thể là một dạng vi phạm tinh vi.

Nhóm hành vi gian lận trong việc kiểm phiếu và lập biên bản kết quả

Đây được coi là nhóm vi phạm nghiêm trọng nhất vì nó trực tiếp biến đổi kết quả cuối cùng. Giai đoạn kiểm phiếu là giai đoạn dễ nảy sinh tiêu cực nếu thiếu sự giám sát chặt chẽ.

  • Gian lận phiếu bầu: Bao gồm việc bí mật đưa thêm các phiếu đã được gạch tên sẵn vào hòm phiếu (thủ đoạn "phiếu mồi") hoặc tiêu hủy các phiếu bầu hợp lệ có lợi cho ứng cử viên đối lập.
  • Làm sai lệch số liệu kiểm phiếu: Trong quá trình kiểm phiếu, người làm công tác bầu cử có thể đọc sai tên, đếm thiếu phiếu hoặc cố tình ghi sai số lượng phiếu vào biên bản. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi có sự câu kết giữa Tổ trưởng và Thư ký Tổ bầu cử.
  • Sử dụng thủ đoạn kỹ thuật làm hỏng phiếu: Lợi dụng lúc kiểm phiếu, thành viên Tổ bầu cử có thể dùng bút gạch thêm vào phiếu bầu hợp lệ để biến nó thành phiếu không hợp lệ (ví dụ gạch quá số lượng đại biểu ấn định).
  • Tráo đổi thùng phiếu và biên bản: Hành vi thay thế thùng phiếu thật bằng thùng phiếu giả đã chuẩn bị sẵn, hoặc lấy cắp biên bản kiểm phiếu gốc để thay bằng một biên bản khác có lợi cho người phạm tội.

Nhóm hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp vào ý chí tự do của cử tri

Sự can thiệp này thường diễn ra dưới danh nghĩa "hướng dẫn" nhưng thực chất là gây áp lực hoặc lừa gạt cử tri.

  • Vi phạm nguyên tắc bỏ phiếu kín: Theo quy định, khi cử tri viết phiếu, không ai được xem, kể cả thành viên Tổ bầu cử. Hành vi cố tình bố trí phòng bỏ phiếu không đảm bảo tính bí mật hoặc thành viên Tổ bầu cử đứng sát cạnh cử tri để quan sát việc gạch tên là hành vi vi phạm nghiêm trọng.
  • Gợi ý hoặc ép buộc gạch tên: Thành viên Tổ bầu cử lợi dụng sự thiếu hiểu biết của cử tri (đặc biệt là người già, người dân tộc thiểu số) để gợi ý gạch tên người này, giữ lại người kia. Điều này bị nghiêm cấm hoàn toàn trong hoạt động của các tổ chức phụ trách bầu cử.
  • Vận động bầu cử trái phép tại nơi bỏ phiếu: Luật Bầu cử 2015 nghiêm cấm các tổ chức phụ trách bầu cử vận động bầu cử cho bất kỳ người ứng cử nào. Mọi hành vi tuyên truyền, dán khẩu hiệu hoặc phát tờ rơi của ứng cử viên ngay tại khu vực bỏ phiếu đều là vi phạm pháp luật.

 

3. Tội làm sai lệch kết quả bầu cử bị xử lý hình sự như thế nào?

Trong hệ thống pháp luật hình sự, hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử được quy định là một tội danh nghiêm trọng thuộc nhóm các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Mặc dù có sự nhầm lẫn phổ biến về số điều luật trong các yêu cầu tra cứu (thường hỏi về Điều 162), nhưng trên thực tế, tội danh này được quy định chi tiết tại Điều 161 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Phân tích cấu thành tội phạm Điều 161

Để truy cứu trách nhiệm hình sự, cơ quan tố tụng cần chứng minh đầy đủ bốn yếu tố cấu thành:

  • Mặt khách quan: Hành vi giả mạo giấy tờ (sửa chữa biên bản, danh sách cử tri); Gian lận phiếu (bớt phiếu, thêm phiếu giả); Dùng thủ đoạn khác (thay thùng phiếu, đánh tráo tài liệu kiểm phiếu).
  • Chủ thể: Là chủ thể đặc biệt, bao gồm những người có trách nhiệm trực tiếp trong việc tổ chức, giám sát bầu cử hoặc trưng cầu ý dân (thành viên Tổ bầu cử, Ban bầu cử...). Những người không có chức vụ này chỉ có thể là đồng phạm.
  • Khách thể: Xâm phạm quyền bầu cử, quyền ứng cử của công dân và sự hoạt động đúng đắn của bộ máy nhà nước. Hành vi này làm biến dạng bản chất dân chủ của thể chế.
  • Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, thấy trước hậu quả làm sai lệch kết quả bầu cử nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra để đạt được mục đích cá nhân hoặc phe nhóm.

Các khung hình phạt áp dụng

Bộ luật Hình sự quy định mức phạt tăng dần theo tính chất nguy hiểm của hành vi:

Khung hình phạt Hình phạt cụ thể Tình tiết áp dụng
Khung 1 Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Hành vi làm sai lệch kết quả trong trường hợp thông thường.

Khung 2 Phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

Phạm tội có tổ chức; Dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.

Hình phạt bổ sung Cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Áp dụng đối với mọi người phạm tội để ngăn chặn tái phạm trong công tác cán bộ.

Cần lưu ý thêm về Điều 160 Bộ luật Hình sự, quy định về tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử. Nếu người làm công tác bầu cử dùng thủ đoạn lừa gạt, mua chuộc hoặc cưỡng ép cản trở công dân thực hiện quyền bầu cử thì có thể bị phạt tù đến 02 năm. Còn Điều 162 thực tế quy định về tội buộc công chức, viên chức thôi việc trái pháp luật, đây có thể là chế tài áp dụng nếu người có thẩm quyền sa thải người làm công tác bầu cử vì họ từ chối thực hiện các hành vi gian lận.

 

4. Quy trình xử lý kỷ luật và đình chỉ công tác đối với người vi phạm

Bên cạnh chế tài hình sự, người làm công tác bầu cử là cán bộ, công chức, đảng viên còn phải chịu các hình thức kỷ luật nghiêm khắc về mặt hành chính và đảng.

Kỷ luật Đảng đối với đảng viên làm công tác bầu cử

Theo Điều 27 Quy định số 69-QĐ/TW ngày 06/7/2022, đảng viên có hành vi vi phạm pháp luật bầu cử sẽ bị xử lý theo ba mức độ :

  • Hình thức Khiển trách: Áp dụng đối với các hành vi gây hậu quả ít nghiêm trọng như thiếu trách nhiệm trong kiểm tra hồ sơ ứng cử; thực hiện không đúng quy trình bầu cử; làm mất trật tự tại nơi bỏ phiếu.
  • Hình thức Cảnh cáo hoặc Cách chức: Áp dụng nếu tái phạm hoặc vi phạm lần đầu gây hậu quả nghiêm trọng như lợi dụng chức vụ để can thiệp đề cử "người thân"; không trung thực trong kiểm phiếu; mua chuộc, xúi giục cử tri.
  • Hình thức Khai trừ: Đây là mức cao nhất, áp dụng đối với hành vi tổ chức thực hiện giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu bầu; đe dọa, cản trở người khác thực hiện quyền ứng cử; phá hoại bầu cử.

Trình tự tạm đình chỉ nhiệm vụ khi phát hiện dấu hiệu vi phạm

Để đảm bảo tính liên tục và trong sạch của quá trình bầu cử, khi phát hiện thành viên của các tổ chức phụ trách bầu cử có dấu hiệu vi phạm, quy trình tạm đình chỉ sẽ được kích hoạt dựa trên Thông tư 21/2025/TT-BNV của Bộ Nội vụ :

  • Căn cứ đình chỉ: Khi có thông tin phản ánh, khiếu nại hoặc qua công tác kiểm tra phát hiện thành viên bị kỷ luật, bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc có hành vi rõ ràng vi phạm nguyên tắc bầu cử.
  • Thẩm quyền: Ủy ban bầu cử cấp trên hoặc Ủy ban nhân dân cùng cấp (cơ quan thành lập tổ chức bầu cử) có quyền ra quyết định tạm đình chỉ nhiệm vụ ngay lập tức để xác minh.
  • Bổ sung nhân sự: Sau khi đình chỉ hoặc thay thế, Tổ bầu cử phải thực hiện việc bổ sung thành viên để duy trì số lượng tối thiểu theo luật định (từ 9 đến 11 người). Việc bổ sung này phải được thông báo rộng rãi để cử tri giám sát.
  • Xử lý hậu quả: Nếu hành vi vi phạm làm sai lệch kết quả tại khu vực bỏ phiếu đó, Ủy ban bầu cử có thể quyết định hủy bỏ kết quả và tổ chức bầu cử lại tại khu vực đó.

 

5. Làm thế nào để cử tri thực hiện quyền giám sát và tố cáo vi phạm bầu cử?

Cử tri không chỉ có quyền bỏ phiếu mà còn có quyền giám sát toàn bộ quá trình thực thi của các thành viên Tổ bầu cử. Hiến pháp và Luật Bầu cử 2015 trao cho cử tri các công cụ pháp lý mạnh mẽ để đấu tranh với các sai phạm.

Hướng dẫn quy trình khiếu nại, tố cáo hành vi của thành viên Tổ bầu cử

Quy trình giải quyết khiếu nại trong bầu cử có tính chất đặc thù: thời gian giải quyết ngắn, ưu tiên xử lý tại chỗ để không làm gián đoạn ngày bầu cử.

  • Phát hiện vi phạm: Cử tri phát hiện thành viên Tổ bầu cử có các hành vi như gạch phiếu hộ, đưa nhiều phiếu cho một người, hoặc mở hòm phiếu trước giờ quy định.
  • Khiếu nại trực tiếp: Cử tri có quyền khiếu nại ngay lập tức với Tổ trưởng Tổ bầu cử. Theo Điều 75 Luật Bầu cử, mọi khiếu nại tại chỗ phải được Tổ bầu cử tiếp nhận và giải quyết trực tiếp. Nội dung giải quyết phải được ghi vào biên bản kiểm phiếu.
  • Khiếu nại lên cấp trên: Nếu không đồng ý với cách giải quyết của Tổ bầu cử, cử tri gửi đơn khiếu nại đến Ban bầu cử hoặc Ủy ban bầu cử ở tỉnh (đối với bầu cử ĐBQH) hoặc Ủy ban bầu cử các cấp tương ứng (đối với bầu cử ĐB HĐND).
  • Thời hạn giải quyết: Trong quá trình bầu cử, các cơ quan phải giải quyết khiếu nại ngay. Riêng về kết quả bầu cử, Ủy ban bầu cử có 20 ngày để xem xét và quyết định của họ là quyết định cuối cùng.

Lưu ý về "Điểm dừng" trong giải quyết khiếu nại

Một quy định rất đặc biệt trong Luật Bầu cử là thời hạn 10 ngày trước ngày bầu cử. Theo đó, các tổ chức phụ trách bầu cử sẽ ngừng việc xem xét, giải quyết mọi khiếu nại, tố cáo liên quan đến người ứng cử và việc lập danh sách người ứng cử cho đến khi bầu cử xong. Quy định này nhằm đảm bảo sự ổn định tâm lý cho cử tri và người ứng cử trong giai đoạn nước rút. Tuy nhiên, các vụ việc rõ ràng, có đủ cơ sở kết luận người ứng cử vi phạm tiêu chuẩn vẫn sẽ được quyết định xóa tên ngay lập tức.

Việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm của người làm công tác bầu cử, kết hợp với sự giám sát chặt chẽ của cử tri, chính là chiếc "khóa an toàn" cho nền dân chủ. Mọi nỗ lực làm sai lệch kết quả, dù tinh vi đến đâu, cũng sẽ phải đối mặt với các chế tài từ khiển trách, khai trừ đến những bản án tù nghiêm khắc theo quy định của Bộ luật Hình sự.