- 1. Quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp được pháp luật quy định như thế nào?
- 2. Tại sao pháp luật cần hạn chế quyền thành lập doanh nghiệp của một số chủ thể?
- 3. Các đối tượng không có quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp là ai?
- 4. Cán bộ, công chức, viên chức có được quyền góp vốn vào doanh nghiệp không?
- 5. Hậu quả pháp lý khi đối tượng bị cấm cố tình thành lập doanh nghiệp là gì?
- Kết luận
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đang ngày càng vận hành năng động và hội nhập sâu rộng, quyền tự do kinh doanh đã trở thành một trong những quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật bảo hộ mạnh mẽ. Tuy nhiên, tự do không đồng nghĩa với việc thiếu kiểm soát. Để đảm bảo tính minh bạch, sự công bằng trong cạnh tranh và đặc biệt là ngăn ngừa các hành vi trục lợi, xung đột lợi ích hoặc vi phạm đạo đức công vụ, Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 (cùng các quy định bổ sung cập nhật đến nay) đã thiết lập những 'vạch kẻ đường' pháp lý nghiêm ngặt.
Việc xác định rõ những đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp không chỉ là một thủ tục hành chính thuần túy, mà còn là cơ chế bảo vệ sự an toàn của hệ thống tài chính, trật tự quản lý Nhà nước và quyền lợi hợp pháp của các chủ thể kinh doanh khác.
1. Quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp được pháp luật quy định như thế nào?
Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc tôn trọng tối đa quyền tự do ý chí và tự do kinh doanh của các chủ thể trong xã hội. Khoản 1 Điều 17 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 đã quy định một cách rõ ràng và mang tính nguyên tắc rằng tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định của luật này, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 của chính điều luật này. Nguyên tắc này phản ánh một bước tiến lớn trong tư duy lập pháp, chuyển từ cơ chế "chỉ được làm những gì pháp luật cho phép" sang cơ chế "được làm tất cả những gì pháp luật không cấm".
Khi một cá nhân hoặc tổ chức quyết định thành lập doanh nghiệp, họ không chỉ đang thực hiện quyền tự do tài sản của mình mà còn đang tạo ra một thiết chế pháp lý mới có tư cách độc lập (hoặc tương đối độc lập) để tham gia vào các quan hệ kinh tế. Quyền thành lập doanh nghiệp bao gồm việc tự do lựa chọn loại hình công ty như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh hay doanh nghiệp tư nhân; tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh mà pháp luật không cấm; tự do quyết định quy mô vốn điều lệ và cơ cấu tổ chức quản trị nội bộ. Cùng với quyền thành lập là quyền quản lý doanh nghiệp. Quyền quản lý được hiểu là quyền trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định, điều hành các hoạt động kinh doanh hằng ngày, định hướng chiến lược phát triển và đại diện cho doanh nghiệp đó xác lập, thực hiện các giao dịch pháp lý với bên thứ ba.
Việc pháp luật ghi nhận nguyên tắc chung về quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp đồng thời đi kèm với một điều khoản loại trừ mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Nó khẳng định rằng sự hạn chế quyền chỉ là những ngoại lệ, và những ngoại lệ này phải được quy định một cách minh bạch, rõ ràng, chặt chẽ ngay trong đạo luật trung tâm điều chỉnh về doanh nghiệp, không cho phép các cơ quan hành pháp tự ý ban hành các văn bản dưới luật để tước đoạt hoặc cản trở quyền tự do chính đáng của người dân và tổ chức. Các giới hạn này được thiết lập không nhằm mục đích kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế, mà ngược lại, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh, công bằng, nơi các chủ thể tham gia đều có đủ tư cách pháp lý, năng lực hành vi và sự minh bạch cần thiết để chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước các đối tác thương mại.
2. Tại sao pháp luật cần hạn chế quyền thành lập doanh nghiệp của một số chủ thể?
Việc tước bỏ hoặc hạn chế quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp của một số đối tượng nhất định không phải là sự tùy tiện của nhà làm luật mà xuất phát từ những đòi hỏi khách quan của công tác quản lý nhà nước và khoa học pháp lý. Các quy định cấm này được xây dựng trên ba trụ cột lý luận chính nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và sự ổn định của trật tự kinh tế.
Thứ nhất xuất phát từ yêu cầu bảo vệ tính liêm chính của bộ máy nhà nước và phòng, chống tham nhũng. Các cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân được giao quản lý và sử dụng khối tài sản công thuộc sở hữu toàn dân để thực hiện các chức năng công quyền, bảo vệ an ninh quốc gia và duy trì trật tự xã hội. Nếu cho phép các tổ chức này sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm mục đích thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình, điều này sẽ dẫn đến sự tư hữu hóa tài sản công, làm sai lệch chức năng hoạt động của cơ quan nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh bất bình đẳng nghiêm trọng trên thị trường.
Tương tự đối với cá nhân, những người đang mang trọng trách thực thi quyền lực nhà nước như cán bộ, công chức, viên chức, nếu được phép lập và điều hành doanh nghiệp, họ sẽ rất dễ rơi vào tình trạng xung đột lợi ích. Họ có thể lợi dụng chức vụ, quyền hạn, thông tin nội bộ hoặc các mối quan hệ công tác để tạo lợi thế bất hợp pháp cho doanh nghiệp của chính mình, thao túng các chính sách kinh tế hoặc gây khó dễ cho các đối thủ cạnh tranh. Do đó, việc tách bạch hoàn toàn giữa chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận là một nguyên tắc tối thượng trong nền hành chính hiện đại.
Thứ hai dựa trên nguyên tắc bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự và thương mại thông qua yêu cầu về năng lực hành vi dân sự. Doanh nghiệp là một thực thể kinh tế hoạt động liên tục, xác lập hàng loạt các hợp đồng, giao dịch và phải chịu trách nhiệm tài sản đối với các quyết định kinh doanh của mình. Người thành lập và quản lý doanh nghiệp phải là người có khả năng nhận thức đầy đủ, làm chủ được hành vi và tự chịu trách nhiệm về các quyết định đó.
Do vậy, pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp kiên quyết loại trừ những người chưa thành niên, người bị mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi khỏi vị trí người sáng lập hoặc người quản lý điều hành. Việc cho phép một người không có đủ năng lực nhận thức tham gia vào thương trường không chỉ gây rủi ro cho chính tài sản của họ mà còn tạo ra những nguy cơ hiện hữu đối với các đối tác, khách hàng và sự ổn định của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thứ ba mang tính chất chế tài hình sự và biện pháp phòng ngừa rủi ro xã hội. Đối với những cá nhân đang phải đối mặt với các trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt, việc hạn chế quyền tự do kinh doanh là một phần của hệ thống trừng phạt và cải tạo của nhà nước. Hơn thế nữa, đối với những người đã từng bị kết án về các tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tội phạm về chức vụ hoặc các tội phạm nghiêm trọng khác, việc cấm họ đảm nhiệm chức vụ quản lý doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định là một biện pháp phòng ngừa sự tái phạm. Biện pháp này nhằm thanh lọc môi trường kinh doanh, ngăn chặn những cá nhân đã bộc lộ sự thiếu ý thức tuân thủ pháp luật lợi dụng tư cách pháp nhân thương mại để tiếp tục thực hiện các hành vi gian lận, lừa đảo, trốn thuế hoặc rửa tiền, qua đó bảo vệ an ninh tài chính của quốc gia.
3. Các đối tượng không có quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp là ai?
Căn cứ theo quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025, pháp luật phân định rất rõ ràng đối tượng hoàn toàn không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam. Mỗi nhóm đều có những đặc thù riêng biệt về tư cách pháp lý và lý do bị hạn chế.
| STT | Nhóm đối tượng | Thành phần chi tiết | Điều kiện/Căn cứ cấm | Ngoại lệ (Nếu có) | Căn cứ pháp lý |
| 01 | Cơ quan Nhà nước & Đơn vị vũ trang | Các cơ quan hành chính, đơn vị Quân đội, Công an nhân dân. | Sử dụng tài sản Nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị. | Nhà nước đầu tư vốn để thành lập doanh nghiệp nhà nước phục vụ mục tiêu vĩ mô hoặc công ích. | Điểm a Khoản 2 Điều 17 |
| 02 | Cán bộ, Công chức, Viên chức trừ trường hợp được thực hiện theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia | Người làm việc trong bộ máy hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập. | Theo Luật Cán bộ, công chức 2025 và Luật Viên chức để đảm bảo liêm chính công vụ, phòng chống tham nhũng. | Không có. | Điểm b Khoản 2 Điều 17 |
| 03 | Lực lượng Vũ trang chuyên nghiệp | Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng/công an. | Do tính chất kỷ luật thép, bảo vệ bí mật quốc gia và an ninh quốc phòng. | Được cơ quan có thẩm quyền cử làm người đại diện quản lý phần vốn góp của Nhà nước. | Điểm c Khoản 2 Điều 17 |
| 04 | Người quản lý Doanh nghiệp Nhà nước | Lãnh đạo, quản lý tại các doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. | Ngăn chặn tình trạng "chân trong chân ngoài", lợi dụng nguồn lực công cho công ty riêng. | Được cử làm người đại diện phần vốn của DN nhà nước tại các công ty con, công ty liên kết. | Điểm d Khoản 2 Điều 17 |
| 05 | Người khiếm khuyết năng lực hành vi | Người chưa thành niên; người mất/hạn chế năng lực hành vi; người khó khăn nhận thức. | Theo Bộ luật Dân sự: Không đủ khả năng tự xác lập, thực hiện quyền và chịu trách nhiệm tài sản độc lập. | Phải tham gia giao dịch thông qua người đại diện theo pháp luật. | Điểm đ Khoản 2 Điều 17 |
| 06 | Cá nhân đang vướng vòng lao lý | Người bị truy cứu TNHS; đang bị tạm giam; đang chấp hành hình phạt tù/biện pháp xử lý hành chính. | Mất khả năng điều hành thực tế; bị tước quyền tự do hoặc bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ/hành nghề. | Sau khi đã chấp hành xong bản án và được xóa án tích (tùy trường hợp cụ thể). | Điểm e Khoản 2 Điều 17 |
| 07 | Pháp nhân thương mại phạm tội | Các tổ chức là pháp nhân thương mại bị kết án hình sự. | Theo Bộ luật Hình sự: Bị Tòa án tuyên cấm kinh doanh hoặc cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định. | Chỉ bị cấm trong thời hạn và lĩnh vực mà bản án của Tòa án đã tuyên. | Điểm g Khoản 2 Điều 17 |
4. Cán bộ, công chức, viên chức có được quyền góp vốn vào doanh nghiệp không?
Một trong những vấn đề gây nhầm lẫn nhiều nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật kinh doanh là sự đánh đồng giữa hành vi "thành lập, quản lý doanh nghiệp" và hành vi "góp vốn, mua cổ phần". Pháp luật có sự phân định rạch ròi giữa quyền của một nhà quản trị (người điều hành trực tiếp) và quyền của một nhà đầu tư tài chính thuần túy. Mặc dù các cán bộ, công chức, viên chức theo Luật Cán bộ, công chức năm 2025 bị cấm tuyệt đối việc thành lập và quản lý doanh nghiệp, nhưng họ không bị tước bỏ hoàn toàn quyền đầu tư sinh lời từ những khoản thu nhập hợp pháp của mình.
Theo quy định tại khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025, tổ chức, cá nhân có quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh theo quy định của luật, trừ một số ngoại lệ cụ thể. Như vậy, về nguyên tắc chung, một viên chức giáo dục hay một công chức hành chính hoàn toàn có quyền dùng tiền tiết kiệm của mình để mua cổ phiếu của một công ty cổ phần đang niêm yết trên sàn chứng khoán, hoặc góp vốn vào một công ty trách nhiệm hữu hạn của bạn bè với tư cách là thành viên góp vốn thông thường. Khi thực hiện các hành vi này, họ chỉ đóng vai trò là nhà đầu tư, hưởng cổ tức hoặc lợi nhuận được chia dựa trên tỷ lệ vốn góp, nhưng không được phép giữ các chức danh quản lý như Giám đốc, Tổng giám đốc, thành viên Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên hay Người đại diện theo pháp luật của công ty đó.
Tuy nhiên, quyền góp vốn này đối với nhóm cán bộ, công chức, viên chức không phải là không có giới hạn. Điểm b khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 nhấn mạnh rằng việc góp vốn của các đối tượng này bị hạn chế bởi các quy định của Luật Phòng, chống tham nhũng. Pháp luật về phòng, chống tham nhũng đặt ra một rào cản vô cùng nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn tình trạng tư lợi chéo. Theo đó, người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị không được góp vốn vào doanh nghiệp hoạt động trong phạm vi ngành, nghề mà người đó trực tiếp thực hiện việc quản lý nhà nước. Thêm vào đó, cán bộ, công chức, viên chức cũng không được để vợ hoặc chồng, bố, mẹ, con tham gia kinh doanh, góp vốn vào các doanh nghiệp hoạt động trong chính lĩnh vực mà mình đang trực tiếp phụ trách công tác quản lý.
Hơn nữa, đối với loại hình công ty hợp danh, khoản 3 Điều 17 cũng loại trừ quyền góp vốn của một số đối tượng nhằm trở thành thành viên hợp danh. Thành viên hợp danh là những người phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ của công ty và là người trực tiếp quản lý, điều hành công ty hợp danh. Do đó, việc cán bộ, công chức góp vốn để trở thành thành viên hợp danh thực chất là hành vi tham gia quản lý doanh nghiệp, điều này vi phạm lệnh cấm tại khoản 2 Điều 17. Vì vậy, cán bộ, công chức chỉ có thể tham gia vào công ty hợp danh dưới tư cách là thành viên góp vốn, người chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã cam kết góp và không có quyền điều hành hoạt động kinh doanh của công ty.
5. Hậu quả pháp lý khi đối tượng bị cấm cố tình thành lập doanh nghiệp là gì?
Thực tiễn đời sống kinh tế cho thấy không ít trường hợp các đối tượng thuộc diện bị cấm theo khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025 vẫn cố tình lách luật để thành lập và điều hành doanh nghiệp. Hành vi gian dối này thường được thực hiện thông qua việc nhờ người khác đứng tên hộ trên giấy tờ, hoặc cố tình che giấu thân phận, cung cấp thông tin sai lệch cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Khi hành vi vi phạm này bị cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền phát hiện, hệ thống pháp luật đã thiết kế những chế tài xử lý đồng bộ, nghiêm khắc, tác động trực tiếp đến cả sự tồn tại của doanh nghiệp lẫn tư cách pháp lý của các giao dịch mà doanh nghiệp đó đã thực hiện.
Về mặt thủ tục hành chính và tư cách tồn tại của doanh nghiệp, hậu quả pháp lý nghiêm trọng nhất là việc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Căn cứ theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 212 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025, doanh nghiệp sẽ bị cơ quan đăng ký kinh doanh ra quyết định thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu nội dung kê khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp là giả mạo. Việc một người đang chấp hành hình phạt tù hoặc một công chức nhà nước khai báo gian dối để trở thành người thành lập doanh nghiệp được xem là hành vi kê khai giả mạo hồ sơ nghiêm trọng. Ngay sau khi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bị thu hồi, doanh nghiệp bắt buộc phải tiến hành các thủ tục giải thể theo trình tự, thủ tục do luật định. Việc giải thể bắt buộc này đồng nghĩa với việc khai tử tổ chức kinh tế đó, buộc nó phải chấm dứt mọi hoạt động kinh doanh để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác.
Bên cạnh việc bị thu hồi giấy phép, các cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm còn phải đối mặt với các chế tài xử phạt vi phạm hành chính nặng nề trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư. Các quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính áp dụng những mức phạt tiền rất cao đối với hành vi kê khai không trung thực, không chính xác nội dung hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hoặc hành vi đăng ký thành lập doanh nghiệp khi không có quyền thành lập. Biện pháp khắc phục hậu quả đi kèm thường là buộc đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp để loại bỏ cá nhân không đủ điều kiện khỏi cơ cấu thành viên hoặc cơ cấu quản lý, hoặc buộc làm thủ tục giải thể nếu không thể khắc phục được tình trạng vi phạm tư cách pháp lý ban đầu.
Dưới góc độ pháp luật dân sự và thương mại, hệ quả của việc doanh nghiệp được thành lập bởi những người không có quyền thành lập để lại những rủi ro vô cùng lớn đối với tính có hiệu lực của các hợp đồng và giao dịch. Nếu người đại diện theo pháp luật của công ty thực chất là người bị cấm quản lý doanh nghiệp (ví dụ như người bị mất năng lực hành vi dân sự, hoặc người đang bị cấm hành nghề theo bản án hình sự), thì tư cách đại diện của người đó bị khiếm khuyết nghiêm trọng. Căn cứ theo các quy định của Bộ luật Dân sự về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự và quy định về đại diện, các hợp đồng do người không có quyền đại diện hoặc vượt quá thẩm quyền đại diện xác lập có nguy cơ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Khi một giao dịch bị tuyên vô hiệu, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, và bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho chính doanh nghiệp vi phạm mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi hợp pháp của các đối tác kinh doanh ngay tình, làm suy giảm niềm tin vào môi trường kinh doanh chung.
Kết luận
Những quy định về đối tượng bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay là một bộ lọc pháp lý cần thiết, phản ánh tư duy quản trị hiện đại: Mở cửa tối đa cho phát triển nhưng kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo liêm chính. Việc khu biệt rõ ràng nhóm đối tượng này—từ cán bộ công chức để phòng chống tham nhũng, đến những người hạn chế năng lực hành vi để bảo vệ thị trường—đã cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ của hệ thống pháp luật theo hướng chi tiết và minh bạch hóa.
Trong tương lai, khi nền kinh tế số và các mô hình kinh doanh xuyên biên giới tiếp tục bùng nổ, danh mục các đối tượng này có thể còn được điều chỉnh để phù hợp với các chuẩn mực quản trị quốc tế và yêu cầu về chủ sở hữu hưởng lợi. Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi vẫn sẽ không thay đổi: doanh nghiệp phải được dẫn dắt bởi những chủ thể có đủ tư cách pháp lý và đạo đức nghề nghiệp. Hiểu rõ và tuân thủ các quy định này không chỉ giúp nhà đầu tư tránh được những rủi ro pháp lý đáng tiếc, mà còn góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, thượng tôn pháp luật, làm nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!