1. Giấy phép trên mạng xã hội được sử dụng khi nào?
Giấy phép trên mạng xã hội thường được sử dụng trong các tình huống sau đây:
- Hoạt động thương mại: Khi một tổ chức hoặc doanh nghiệp muốn sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, họ cần phải có giấy phép để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và chất lượng thông tin quảng cáo. Giấy phép này thường được cấp bởi các cơ quan quản lý như Cục Quản lý Phát Thanh Truyền Hình và Thông Tin Điện Tử.
- Quản lý nội dung: Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung trên mạng xã hội, như quản trị viên trang web, cần phải có giấy phép để thể hiện trách nhiệm pháp lý của họ đối với nội dung mà họ quản lý. Điều này đặc biệt quan trọng khi nội dung có thể vi phạm quy định pháp luật.
- Hoạt động trực tuyến của tổ chức chính phủ hoặc tổ chức công cộng: Các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức công cộng thường cần có giấy phép để quản lý và hoạt động trên các trang mạng xã hội, đặc biệt trong việc cung cấp thông tin và tương tác với cộng đồng.
- Quảng cáo và sự kiện trực tuyến: Khi tổ chức sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sự kiện hoặc chia sẻ thông tin về một hoạt động cụ thể trực tuyến, họ cần phải tuân thủ các quy định và có thể cần có giấy phép để tổ chức hoặc tham gia vào các hoạt động này.
- Chia sẻ nội dung có bản quyền: Khi người dùng muốn chia sẻ nội dung trên mạng xã hội mà có bản quyền, họ cần phải có giấy phép hoặc quyền sử dụng hợp pháp để đảm bảo họ không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
- Quản lý trách nhiệm pháp lý: Giấy phép trên mạng xã hội cũng có thể được sử dụng để xác định người hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm pháp lý cho hoạt động cụ thể trên mạng xã hội và để xác định quyền và trách nhiệm của họ trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật.
Tóm lại, giấy phép trên mạng xã hội thường được sử dụng để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, quản lý nội dung và quảng cáo, và xác định trách nhiệm pháp lý trong các hoạt động liên quan đến mạng xã hội.
2. Các trang web phải xin giấy phép trên mạng xã hội hiện nay
Từ quy định của Nghị định số 72/2013/NĐ-CP, các trang web (website) đăng trên Internet được chia thành 4 loại khác nhau, mỗi loại có quy định riêng về việc đăng ký cấp phép.
2.1. Website với Bộ Công thương
Định nghĩa trang web thương mại điện tử là một trang thông tin điện tử được tạo ra để phục vụ một phần hoặc toàn bộ quy trình mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ trên mạng, từ việc trưng bày sản phẩm, dịch vụ, đến việc giao kết hợp đồng, cung cấp dịch vụ, thanh toán và dịch vụ sau khi bán hàng. Nghĩa là, đây là các trang web dành cho mua sắm và giao dịch trực tuyến.
Loại chính của website thương mại điện tử bao gồm 02 loại sau:
- Sàn giao dịch thương mại điện tử: Đây là những trang web cho phép các thương nhân, tổ chức, hoặc cá nhân không phải là chủ sở hữu của trang web thực hiện một phần hoặc toàn bộ quy trình mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên trang web này. Ví dụ: Lazada, Adayroi, Sendo, Tiki, Hotdeal, Muachung, Enbac, Vatgia, Rongbay và nhiều trang web giao dịch thương mại điện tử khác. Các trang web này cần phải đăng ký với Bộ Công Thương.
- Website thương mại điện tử bán hàng: Đây là các trang web thương mại điện tử được các thương nhân, tổ chức hoặc cá nhân tự thiết lập để xúc tiến hoạt động thương mại, bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ của họ. Các loại trang web này có thể là trang web giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, hoặc trang web bán hàng và cung ứng dịch vụ của công ty kinh doanh. Các trang web này cũng cần phải thực hiện thủ tục thông báo với Bộ Công Thương.
- Quy định về đăng ký cấp phép: Quy định rằng các trang web thuộc loại thương mại điện tử cần phải thực hiện thủ tục đăng ký hoặc thông báo với Bộ Công Thương, tùy theo loại trang web. Điều này nhằm mục đích quản lý và kiểm soát hoạt động thương mại điện tử trên Internet.
2.2. Website với Bộ thông tin truyền thông
Về đăng ký website với Bộ Thông tin và Truyền thông theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP bao gồm:
Trang thông tin điện tử tổng hợp (ICP):
- Định nghĩa trang thông tin điện tử tổng hợp là trang web do cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp cung cấp thông tin tổng hợp. Trang này phải trích dẫn nguyên văn, chính xác nguồn tin chính thức và ghi rõ tên tác giả hoặc tên cơ quan của nguồn tin chính thức, thời gian đã đăng, và phát thông tin đó. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy cho công chúng.
- Các loại website cần xin giấy phép ICP: Dưới đây là các loại trang web cần phải xin giấy phép Trang thông tin điện tử tổng hợp tại Sở Thông Tin và Truyền Thông:
+ Trang thông tin điện tử tổng hợp: Đây là trang web tổng hợp tin tức, bài viết được đăng, phát trên các báo đã có giấy phép hoạt động báo chí hoặc nguồn tin từ các cơ quan trực thuộc Đảng, Nhà nước trên tất cả các lĩnh vực như kinh tế, văn hóa, xã hội, giải trí, giáo dục, và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, các trang web tin tức hoặc các trang web tổng hợp thông tin phải xin giấy phép này.
+ Website công ty và web bán hàng có mục tin tức tổng hợp từ các nguồn tin hợp pháp nêu trên: Các trang web của các công ty hoặc các trang web bán hàng có mục tin tức tổng hợp từ các nguồn tin hợp pháp cũng phải xin giấy phép ICP.
- Loại trang web không cần xin giấy phép ICP: Quy định rằng có một số loại trang web viết bài nhưng không cần phải xin giấy phép ICP. Bao gồm các bài viết giới thiệu công ty, sản phẩm, dịch vụ, hướng dẫn sử dụng, và các loại nội dung tương tự.
Mạng xã hội:
- Định nghĩa mạng xã hội là một hệ thống thông tin cung cấp các dịch vụ cho cộng đồng người sử dụng mạng để lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau. Điều này bao gồm các dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các dịch vụ tương tự khác. Điều này thể hiện sự phổ biến và đa dạng của các mạng xã hội trên Internet.
- Loại trang web cần xin giấy phép mạng xã hội: Quy định rằng một số loại trang web cần phải xin giấy phép mạng xã hội tại Cục Quản Lý Phát Thanh Truyền Hình và Thông Tin Điện Tử thuộc Bộ Thông tin Truyền thông. Các loại trang web này bao gồm:
+ Điều này áp dụng cho các trang web hoạt động như diễn đàn, chia sẻ đa phương tiện như âm thanh và hình ảnh, các trang web cá nhân, và các trang web cho phép người dùng lưu trữ, tìm kiếm, bình luận, và chia sẻ nội dung.
+ Điều này áp dụng cho các trang web của các công ty hoặc các trang web bán hàng có tính năng giống mạng xã hội, ví dụ như các diễn đàn, khả năng chia sẻ, và bình luận.
- Những trang mạng xã hội phổ biến hiện nay: Cung cấp danh sách các trang mạng xã hội phổ biến, bao gồm Facebook, YouTube, Instagram, và một số trang web diễn đàn và chia sẻ nội dung khác như otofun.net, tinhte.vn, lamchame.com, webtretho.com, ...
3. Điều kiện về nhân sự chịu trách nhiệm nội dung thông tin khi xin giấy phép mạng xã hội
Điều kiện về nhân sự chịu trách nhiệm nội dung thông tin trên mạng xã hội theo quy định của một nghị định hoặc luật pháp cụ thể, qua nội dung phân tích dưới đây:
- Yêu cầu người đứng đầu tổ chức hoặc doanh nghiệp chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung mà tổ chức hoặc doanh nghiệp của họ cung cấp trên mạng xã hội. Điều này đảm bảo rằng có người chịu trách nhiệm cao cấp trong tổ chức để đảm bảo tuân thủ quy định và pháp luật.
- Đòi hỏi người chịu trách nhiệm quản lý nội dung có trình độ học vấn đủ để hiểu và thực hiện công việc quản lý nội dung. Họ cũng phải có quốc tịch Việt Nam để đảm bảo trách nhiệm pháp lý.
- Áp dụng cho người nước ngoài muốn chịu trách nhiệm quản lý nội dung trên mạng xã hội tại Việt Nam. Họ phải có địa chỉ tạm trú tại Việt Nam trong ít nhất 06 tháng để theo dõi và chịu trách nhiệm pháp lý.
- Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung sau khi thành lập và đã được cấp giấy phép mạng xã hội có trách nhiệm thực hiện cấp số điện thoại liên lạc thường xuyên, có địa chỉ email cho các cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương và địa phương để phối hợp xử lý ngay khi cần thiết. Điều này đảm bảo tính liên lạc và sẵn sàng để hợp tác với các cơ quan quản lý nhà nước và xử lý tình huống cấp thiết liên quan đến nội dung trên mạng xã hội.
- Cho phép người đứng đầu tổ chức hoặc doanh nghiệp ủy quyền quản lý nội dung cho các thành viên trong tổ chức, giúp tăng cường quản lý và hiệu quả.
- Đảm bảo rằng tổ chức hoặc doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức cụ thể để quản lý nội dung thông tin trên mạng xã hội và tuân thủ quy định pháp luật.
Tổng quan, điều kiện về nhân sự chịu trách nhiệm nội dung thông tin trên mạng xã hội nhấn mạnh sự quản lý, trách nhiệm và tuân thủ các quy định pháp luật đối với các tổ chức và cá nhân liên quan đến mạng xã hội tại Việt Nam.
Xem thêm: Điều kiện xin Giấy phép mạng xã hội theo quy định mới nhất?
Luật Minh Khuê sẽ giải đáp nhanh chóng các thắc mắc qua tổng đài 1900.6162 hoặc qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn ./.