1. Quy định về các trường hợp tạm dừng thực hiện hợp đồng xây dựng mới nhất

Các trường hợp tạm dừng thực hiện hợp đồng xây dựng là một khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, được quy định cụ thể trong Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Theo quy định này, có hai trường hợp chính mà bên giao thầu hoặc bên nhận thầu được phép tạm dừng thực hiện hợp đồng:

- Trường hợp bên giao thầu tạm dừng: Bên giao thầu có quyền tạm dừng thực hiện hợp đồng xây dựng nếu bên nhận thầu không đáp ứng các yêu cầu về chất lượng công trình, an toàn lao động và tiến độ, như đã thỏa thuận trong hợp đồng đã ký kết. Điều này đảm bảo rằng công trình được thực hiện theo tiêu chuẩn và đúng hẹn, đồng thời đảm bảo an toàn cho các lao động tham gia công trình.

- Trường hợp bên nhận thầu tạm dừng và kéo dài tiến độ:Bên nhận thầu cũng được quyền tạm dừng thực hiện hợp đồng xây dựng nếu bên giao thầu vi phạm các thỏa thuận về thanh toán. Cụ thể, nếu bên giao thầu không thanh toán đủ giá trị cho các giai đoạn thanh toán đã thống nhất trong hợp đồng và vượt quá thời hạn 28 ngày kể từ ngày hết hạn thanh toán, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Ngoài ra, nếu không có bảo đảm thanh toán cho các khối lượng công việc sắp được thực hiện, bên nhận thầu cũng có quyền tạm dừng thực hiện hợp đồng để đảm bảo quyền lợi của mình.

Điều quan trọng cần lưu ý là thời hạn thanh toán được quy định cụ thể trong Điều 19 của Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Thời hạn này phải phù hợp với quy mô và tính chất của từng hợp đồng, nhưng không được kéo dài quá 14 ngày làm việc kể từ ngày bên giao thầu nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ, như đã thỏa thuận trong hợp đồng. Quy trình thanh toán cũng được quy định rõ ràng, bao gồm các bước như hoàn thành thủ tục và chuyển đề nghị thanh toán tới ngân hàng hoặc Kho bạc Nhà nước, và việc chuyển đủ giá trị thanh toán cho bên nhận thầu trong thời hạn 7 ngày làm việc.

Trong trường hợp các hợp đồng xây dựng thuộc các dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay từ tổ chức tín dụng nước ngoài, thời hạn thanh toán sẽ tuân theo các quy định của Điều ước quốc tế. Các bên tham gia hợp đồng phải căn cứ vào các quy định này để thỏa thuận thời hạn thanh toán phù hợp trong hợp đồng, đồng thời tuân thủ quy trình thanh toán vốn đầu tư theo quy định của pháp luật. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện hợp đồng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

 

2. Khi tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng cần báo trước hay không?

Khi tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng, việc thông báo trước cho bên kia là một quy định quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và sự hợp tác giữa các bên tham gia hợp đồng. Căn cứ vào quy định tại Điều 40 của Nghị định 37/2015/NĐ-CP, việc thông báo này là bước cần thiết để tạo điều kiện cho việc thương lượng và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hòa bình và hiệu quả. Dưới đây là một phân tích chi tiết hơn về việc cần thông báo trước khi tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng:

- Mục đích của việc thông báo trước: Việc thông báo trước giúp tạo điều kiện cho cả hai bên có thời gian để chuẩn bị tinh thần và lập kế hoạch giải quyết vấn đề. Đồng thời, thông báo cũng giúp cả hai bên hiểu rõ lý do tạm dừng thực hiện công việc, từ đó có cơ hội thảo luận và thương lượng để tìm ra giải pháp phù hợp.

- Thời hạn thông báo: Theo quy định, việc thông báo phải được thực hiện trước 28 ngày so với thời điểm tạm dừng thực hiện công việc. Thời hạn này được xem là hợp lý để cả hai bên có đủ thời gian để thực hiện các biện pháp cần thiết.

- Nội dung của thông báo: Thông báo phải được thực hiện bằng văn bản và phải rõ ràng, cung cấp đầy đủ thông tin về lý do tạm dừng công việc. Điều này giúp cho bên nhận thông báo hiểu rõ tình hình và chuẩn bị tâm lý, cũng như có thể phản ứng một cách hợp tác và tích cực.

- Trách nhiệm sau thông báo: Sau khi thông báo, cả hai bên có trách nhiệm thực hiện các bước tiếp theo để giải quyết vấn đề. Trong trường hợp có thể, cần thiết lập kế hoạch hoặc sắp xếp lại các công việc để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

- Hậu quả của việc không thông báo hoặc thông báo không đúng quy định: Nếu một bên tạm dừng công việc mà không thông báo hoặc thông báo không đúng quy định, hậu quả có thể là bên kia sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc này được coi là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ hợp tác và công bằng giữa các bên trong hợp đồng.

Như vậy thì  việc thông báo trước khi tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng xây dựng không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một biện pháp cần thiết để đảm bảo sự minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý và thực hiện hợp đồng. Và trước khi một bên tạm dừng thực hiện công việc trong hợp đồng, thì phải thông báo cho bên kia biết bằng văn bản trước 28 ngày, trong đó nêu rõ lý do tạm dừng thực hiện; bên giao thầu, bên nhận thầu phải có trách nhiệm cùng thương lượng giải quyết để tiếp tục thực hiện đúng thỏa thuận hợp đồng đã ký kết, trừ trường hợp bất khả kháng.

 

3. Khi tiến hành giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng thì cần tuân thủ nguyên tắc nào?

Khi giải quyết các tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng, nguyên tắc và quy trình phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình xử lý. Dưới đây là một phân tích chi tiết về nguyên tắc và quy trình giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng theo quy định tại Điều 45 của Nghị định 37/2015/NĐ-CP:

- Tôn trọng các thỏa thuận hợp đồng: Các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Bảo đảm tính bình đẳng và hợp tác giữa các bên là yếu tố quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

- Tự thương lượng giải quyết tranh chấp: Các bên hợp đồng có trách nhiệm tự thương lượng và cố gắng giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và hợp tác. - Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và lòng tốt của cả hai bên để tìm ra giải pháp phù hợp và công bằng cho cả hai phía.

- Giải quyết thông qua hòa giải: Trong trường hợp các bên không thể tự thương lượng giải quyết được, giải pháp thông qua hòa giải là lựa chọn phổ biến và khả thi. - Cơ quan hòa giải, tổ chức hoặc ban xử lý tranh chấp được thành lập để trợ giúp các bên trong quá trình giải quyết.

- Giải quyết thông qua trọng tài hoặc tòa án: Nếu sau quá trình hòa giải các bên vẫn không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được chuyển đến trọng tài hoặc tòa án để giải quyết. Thời hiệu khởi kiện và các quy trình pháp lý liên quan sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.

- Quyền phản đối và thực hiện kết luận hòa giải: Trong thời hạn 28 ngày kể từ ngày các bên nhận được kết luận hòa giải, nếu một bên không đồng ý với kết luận này, bên đó có quyền phản đối và chuyển tranh chấp đến trọng tài hoặc tòa án. - Nếu không có phản đối nào trong thời hạn nêu trên, các bên phải thực hiện theo kết luận hòa giải.

- Chi phí giải quyết tranh chấp: Chi phí cho quá trình giải quyết tranh chấp thông qua các cơ quan hoặc ban xử lý tranh chấp sẽ được tính vào giá hợp đồng xây dựng. - Mỗi bên sẽ chịu một nửa chi phí, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.

Như vậy việc giải quyết tranh chấp trong hợp đồng xây dựng đòi hỏi sự chấp nhận và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và quy trình được quy định. Các bên cần có tinh thần hợp tác và sẵn lòng tham gia vào quá trình giải quyết một cách xây dựng và công bằng để đạt được kết quả tốt nhất cho cả hai phía.

 

Nếu như các bạn còn có những nội dung câu hỏi vương mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ

Tham khảo thêm: Trình tự giải quyết tranh chấp về chất lượng công trình xây dựng?