1. Quyền sở hữu trí tuệ được hiểu như thế nào? 

Theo Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, quyền sở hữu trí tuệ được định nghĩa là quyền của tổ chức và cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.

- Đối tượng quyền tác giả:

+ Tác phẩm văn học: Bao gồm mọi sáng tác văn bản, từ sách, bài viết, tiểu thuyết, thơ, và các loại tác phẩm văn hóa khác.

+ Tác phẩm nghệ thuật: Bao gồm mọi sáng tác trong lĩnh vực nghệ thuật, như tranh, điêu khắc, hình ảnh, và các tác phẩm sáng tạo khác.

+ Tác phẩm khoa học: Bao gồm các nghiên cứu, phát minh, và sáng chế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

- Đối tượng liên quan đến quyền tác giả:

+ Cuộc biểu diễn: Bao gồm các hiểu biểu diễn nghệ thuật, âm nhạc, vũ đạo, và các sự kiện biểu diễn khác.

+ Bản ghi âm, ghi hình: Quyền đối với bản ghi âm và ghi hình của các buổi biểu diễn và sự kiện nghệ thuật.

+ Chương trình phát sóng tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá: Quyền đối với việc truyền sóng và phát sóng các chương trình được mã hoá qua tín hiệu vệ tinh.

- Đối tượng quyền sở hữu công nghiệp:

+ Sáng chế: Bao gồm quyền đối với sáng chế mới và có tính sáng tạo.

+ Kiểu dáng công nghiệp: Quyền đối với thiết kế ngoại hình của sản phẩm công nghiệp.

+ Nhãn hiệu: Bao gồm quyền đối với biểu hiện đặc trưng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

+ Chỉ dẫn địa lý: Quyền liên quan đến xuất xứ và chất lượng của sản phẩm.

+ Bí mật kinh doanh: Quyền đối với thông tin kinh doanh bí mật của doanh nghiệp.

+ Tên thương mại: Quyền đối với tên gọi của doanh nghiệp.

- Đối tượng quyền đối với giống cây trồng:

+ Giống cây trồng: Quyền đối với giống cây trồng mới và được nghiên cứu phát triển.

+ Vật liệu nhân giống: Bao gồm quyền đối với các vật liệu được sử dụng để nhân giống giống cây trồng.

Nhà nước bảo hộ các đối tượng này để khuyến khích sáng tạo, nghiên cứu, và phát triển trong các lĩnh vực trí tuệ, đồng thời tạo điều kiện công bằng cho các tổ chức và cá nhân sở hữu trí tuệ.

 

2. Quy định về các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Tại điều 5 Nghị định 105/2006/NĐ-CP quy định cụ thể như sau:

- Xác định đối tượng bị xem xét trong phạm vi các đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Kiểm tra xem có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét hay không, đặc biệt là những hành vi liên quan đến việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

- Xác định người thực hiện hành vi bị xem xét không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ, cũng không được phép theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Đảm bảo rằng chủ thể thực hiện hành vi không đáp ứng đủ điều kiện pháp luật.

- Hành vi bị xem xét phải xảy ra tại Việt Nam, đảm bảo rằng sự vi phạm diễn ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.

- Sử dụng quy trình xem xét để đưa ra kết luận về việc hành vi có xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không.

- Tuân theo các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ liên quan đến quyền sở hữu và xác định rõ điều kiện áp dụng các biện pháp xem xét.

- Mục tiêu của quy định là bảo vệ và thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên địa bàn Việt Nam.

Thông qua các yếu tố quy định tại Điều 5 của Nghị định 105/2006/NĐ-CP, quy trình xem xét hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trở nên minh bạch và chính xác, nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của những đối tượng sở hữu trí tuệ.

 

3. Các vụ án xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ xử lý thế nào?

Bản án 13/2020/KDTM-PT ngày 22/06/2020 về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ - Hợp đồng Li-xăng, được phúc thẩm tại Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng, đưa ra quyết định sau khi xem xét nội dung liên quan đến Hợp đồng Li-xăng giữa Công ty K và Công ty T. Dưới đây là chi tiết nội dung của bản án:

Thông tin về bản án:

- Số/ Ký hiệu: 13/2020/KDTM-PT.

- Ngày ban hành: 22/06/2020.

- Loại bản án: Phúc thẩm.

- Cơ quan xét xử: Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng.

Nội dung tranh chấp: Trong bản án được phúc thẩm, đưa ra những chi tiết cụ thể về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến Hợp đồng Li-xăng giữa Công ty K và Công ty T. Bản án mô tả những điều khoản quan trọng trong hợp đồng, đặc biệt là vấn đề về quyền sử dụng thương hiệu A Resort.

Nội dung chi tiết của Hợp đồng:

- Công ty K và Công ty T đã ký kết Hợp đồng Li xăng và phí bản quyền thương hiệu vào ngày 01/10/2011.

- Hợp đồng thỏa thuận rằng Công ty T được quyền sử dụng thương hiệu A Resort trong thời hạn 20 năm.

- Công ty T có trách nhiệm thanh toán cho Công ty K một khoản phí bản quyền, tương đương với 1% doanh thu bán phòng của Khách sạn trong từng tháng.

- Quá trình thực hiện hợp đồng đã bao gồm việc chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu A Resort từ Công ty K cho Công ty T.

Hợp đồng và các biểu đồ phối hợp:

- Trong thời gian chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu, Công ty K và Công ty T đã ký kết nhiều hợp đồng khác nhau để phối hợp trong việc vận hành Khu nghỉ mát A Resort.

- Cụ thể, có Hợp đồng quản lý (ký kết vào ngày 01/9/2011), Phụ lục Hợp đồng quản lý (ký kết vào ngày 01/01/2013), Hợp đồng tư vấn số 017/HĐTV (ký kết vào ngày 01/4/2019) và nhiều văn bản khác liên quan đến việc gia hạn Hợp đồng quản lý.

Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán:

Mặc dù Công ty T đã khai thác và đưa vào sử dụng thương hiệu A, nhưng lại không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán cho Công ty K theo như quy định trong hợp đồng.

Bản án đưa ra những quyết định và yêu cầu các bên liên quan thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký kết. Các hợp đồng phụ lục và các biểu đồ phối hợp đã được xem xét cẩn thận để đưa ra quyết định phúc thẩm của toà án.

Bản Án Số 35/2020/KDTM-PT về Tranh Chấp Quyền Sở Hữu Trí Tuệ và Sáng Chế

Thông tin về Bản Án:

  • Số/ Ký hiệu: 35/2020/KDTM-PT.
  • Ngày ban hành: [Ngày ban hành].
  • Loại bản án: Phúc thẩm.
  • Cơ quan xét xử: Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung Tranh Chấp:

- Bản án xoay quanh tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ và sáng chế giữa Công ty MSD và Công ty ĐVP.

- Công ty MSD được Cục Sở hữu trí tuệ cấp Bằng ĐQSC số 7037 ngày 05/5/2008, hiệu lực bảo hộ đến ngày 18/6/2004, và Bằng ĐQSC số 5684 ngày 02/6/2006, hiệu lực bảo hộ đến ngày 05/7/2022.

- Trong quá trình tố tụng, Công ty MSD đã tham chiếu đến Kết luận giám định số SC008-14YC/KLGĐ ngày 22/10/2014 của Viện Khoa học sở hữu trí tuệ để chứng minh rằng Công ty ĐVP đã xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của mình.

Tình hình tố tụng:

- MSD đã đưa ra các Bằng ĐQSC và Kết luận giám định như là cơ sở để khẳng định quyền sở hữu trí tuệ của mình.

- Công ty ĐVP phản đối, cho rằng hoạt chất sử dụng trong dược phẩm (thuốc) Zlatko không thuộc phạm vi bảo hộ của MSD.

Các chứng cứ quan trọng:

- Bằng ĐQSC của MSD, có hiệu lực bảo hộ đến ngày cụ thể.

- Kết luận giám định của Viện Khoa học sở hữu trí tuệ (SC008-14YC/KLGĐ ngày 22/10/2014).

Yêu cầu và quyết định của toà án:

- MSD yêu cầu xác định Công ty ĐVP đã xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của họ và đề xuất các biện pháp phục hồi và bồi thường thiệt hại.

- Toà án phải đánh giá xem hoạt chất trong dược phẩm của Công ty ĐVP có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của MSD hay không.

=> Bản án sẽ quyết định liệu Công ty ĐVP có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của Công ty MSD hay không, và nếu có, sẽ có các quyết định về phục hồi và bồi thường thiệt hại. Các quyết định sẽ được đưa ra dựa trên các chứng cứ, Bằng ĐQSC và Kết luận giám định của Viện Khoa học sở hữu trí tuệ.

Nội dung khác mời quý khách xem thêm bài viết sau: Quyền sở hữu trí tuệ là gì? Các quyền sở hữu trí tuệ theo luật?

Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!