1. Cách nhận biệt nấm độc và không độc

 

  Nấm độc Nấm thường
Quan sát bằng mắt

Một số loài nấm độc thường có ngoại hình nổi bật, sặc sỡ để thu hút côn trùng và động vật khác. Điều này thể hiện qua việc phần mũ nấm có thể có màu sắc rực rỡ, chẳng hạn như các đốm màu trắng, đỏ, hoặc đen trên bề mặt. Thân nấm độc cũng có thể có các đặc điểm đặc trưng như vằn hoặc vết nứt xung quanh. Điều quan trọng nữa là khi cắt nấm độc, nó thường sẽ có sự chảy nhựa.

Phần lớn nấm độc có đặc điểm là các lá tia nằm ở phía dưới mũ nấm màu trắng. Những lớp vảy trên phần mũ nấm có thể có màu sáng hoặc màu tối, trông như vết đốm. 

Nấm ăn được thường có màu sắc đơn giản và ít nổi bật hơn. Chúng thường có màu mặt đen hoặc xám cho phần mũ nấm, thân nấm thường cùng màu với mũ hoặc có màu trắng một cách tương tự.

Nấm ăn được thường có phần lá tia màu nâu hoặc màu da, tuy nhiên, một số loại nấm ăn được có thể có tia màu trắng, nhưng chúng lại là nấm lành, ăn được chứ không phải là nấm độc.

Mùi hương

Khi hái nấm độc, phần nhựa mủ của nó thường sẽ chảy ra và có thể có mùi hắc hoặc mùi đắng xộc, đây thường là dấu hiệu cảnh báo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là một đặc điểm tương đối vì một số loại nấm độc vẫn có thể có mùi hương thơm nhẹ.

(Hạn chế áp dụng cách này vì một số loại nấm độc trong hương cũng có độc)

Nấm ăn được thường có mùi hương thơm nhẹ hoặc thậm chí không mùi. Việc phát hiện mùi thơm trong nấm có thể là một dấu hiệu tích cực cho nấm ăn được.
Kiểm tra với hành lá Lấy phần màu trắng ở phần thân của hành lá để chà xát lên trên phần mũ của nấm. Nếu thân hành bị biến thành màu xanh, xanh nâu, hoặc nâu sau khi tiếp xúc với mũ nấm, thì đó có thể là dấu hiệu của độc tố trong nấm. Nếu thân hành chà sát lên mũ nấm mà không thay đổi màu, nấm đó có thể là an toàn.
Kiểm tra với vật dụng bằng bạc Sử dụng một chiếc đũa, kim may, muỗng bằng bạc hoặc bất kỳ vật dụng bằng bạc nào khác. Chọt nhẹ vào bên trong món nấm và quan sát xem vật dụng này có bị đổi màu hay không. Nếu nấm có độc, thì thường vật dụng này sẽ chuyển sang màu đen hoặc xám. Nấm lành tính không đổi màu khi chạm vào vật liệu bạc.

 

2. Các loại nấm độc thường gặp ở Việt Nam

2.1. Nấm độc đen nhạt

Nấm Đen Nhạt, còn gọi là Nấm xanh đen hoặc Nấm bừu, là một loại nấm có quả thường có màu xanh đen hoặc xanh oliu. Chúng thường mọc đơn độc hoặc thành cụm ở trên mặt đất trong rừng hoặc bãi cỏ. Điều đáng lưu ý là loại nấm này rất độc, chỉ cần một lượng nhỏ khoảng 30 gram nấm đã đủ để gây tử vong cho một người trưởng thành.

Nấm Đen Nhạt là một trong những loại nấm độc nhất và nguy hiểm nhất mà người ta có thể gặp trong tự nhiên. Nó chứa các hợp chất độc tố mạnh mẽ, chẳng hạn như amatoxin, phallotoxin và virotoxin, có thể gây hại nghiêm trọng cho gan và thận. Người tiêu dùng không nên cảm nhận loại nấm này vì mối nguy hiểm cao liên quan đến độc tính của nó.

2.2. Nấm độc tán trắng 

Nấm độc Tán trắng (Amanita verna), với tên khoa học là Amanita verna, thường mọc thành từng cụm hoặc đơn chiếc trên mặt đất trong rừng và cũng xuất hiện ở một số vùng khác trên thế giới. Loài nấm này thường được tìm thấy nhiều ở Châu Âu, Châu Mỹ và Canada, cũng có sự phân bố ở Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh phía Bắc như Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Yên Bái, Bắc Cạn, Phú Thọ.

Các đặc điểm nhận dạng nấm độc Tán trắng bao gồm:

- Mũ nấm: Mũ nấm có màu trắng, bề mặt mũ nhẵn bóng. Lúc còn non, mũ có hình trứng và đính chặt vào cuống nấm. Khi nấm trưởng thành, mũ nấm trở nên phẳng với đường kính thường khoảng 5 - 10 cm. Khi già, mép mũ có thể cụp xuống. Nấm Tán Trắng có mùi thơm dịu.

- Cuống nấm: Có màu trắng, có vòng dạng màng ở đoạn trên gần sát với mũ. Chân cuống phình dạng củ và có bao gốc hình đài hoa.

- Thịt nấm: Thịt nấm mềm, màu trắng, và có mùi thơm dịu.

Nấm tán trắng chứa các độc tố chính là các Amanitin (Amatoxin) có độc tính rất cao. Các chất độc này tác động lên nguyên sinh chất tế bào, gây phá hủy tế bào. Kết quả là, chúng làm hư hại một số cơ quan và tổ chức trong cơ thể. Triệu chứng ngộ độc thường xuất hiện muộn sau khi tiêu dùng nấm Tán trắng và nguy cơ tử vong rất cao. Do đó, việc nhận biết và tránh nấm Tán trắng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong việc thu thập và tiêu dùng nấm từ tự nhiên.

2.3. Nấm mũ khía nâu xám

Nấm mũ khía nâu xám, có tên khoa học Inocybe fastigiata hoặc Inocybe rimosa, thường mọc trên mặt đất trong rừng, đặc biệt là nơi có nhiều lá cây mục nát, cũng có thể được tìm thấy ở một số vị trí khác. Các đặc điểm nhận dạng của loại nấm này bao gồm:

- Mũ nấm: Mũ nấm có hình nón đến hình chuông với đỉnh nhọn, đặc điểm đặc trưng của loại nấm này là sự hiện diện của các sợi tơ màu từ màu vàng đến nâu, tỏa ra từ đỉnh mũ xuống mép mũ nấm. Khi già, mép mũ nấm có thể bị xẻ ra thành các tia riêng rẽ, đường kính mũ nấm thường dao động từ 2 đến 8 cm.

- Phiến nấm: Phiến nấm lúc non có màu hơi trắng và gắn chặt vào cuống nấm, nhưng khi già, chúng có màu xám hoặc nâu và tách rời khỏi cuống nấm.

- Cuống nấm: Cuống nấm có màu từ hơi trắng đến vàng nâu, thường dài từ 3 đến 9 cm, và không có vòng cuống.

- Thịt nấm: Thịt nấm màu trắng.

Nấm mũ khía nâu xám chứa độc tố chính là muscarin, một chất tác động lên hệ thần kinh phó giao cảm. Khi tiêu dùng, nó có thể gây ra các triệu chứng như vã mồ hôi, khó thở, thở rít, mạch chậm, hôn mê, và co giật. Triệu chứng thường xuất hiện sớm, trong khoảng từ 15 phút đến vài giờ sau khi tiêu dùng nấm, nhưng hiếm khi dẫn đến tử vong. Loại nấm này có sự nhận biết dễ dàng và ít gây nhầm lẫn với những loại nấm ăn được. Tuy nhiên, nó cần được xem xét một cách cẩn thận và tránh tiêu dùng vì khả năng gây ngộ độc. Việc nhận biết và hạn chế tiêu dùng các loại nấm hoang dã không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tránh nguy cơ ngộ độc.

2.4. Nấm độc trắng hình nón

Nấm độc trắng hình nón  (Amanita virosa) trông rất giống với Nấm độc tán trắng, chúng có sự phân bố tương tự. Đây là một loại nấm mọc thành từng cụm hoặc đơn chiếc trên mặt đất trong rừng và một số nơi khác. Các đặc điểm nhận dạng của Nấm độc trắng hình nón bao gồm:

- Mũ nấm: Mũ nấm có màu trắng, bề mặt mũ nhẵn bóng. Lúc non, mũ nấm đầu tròn hình trứng, và mép mũ đính chặt vào cuống. Khi trưởng thành, mũ nấm thường có hình nón khum với đường kính dao động từ 4 đến 10 cm.

- Phiến nấm: Phiến nấm có màu trắng.

- Cuống nấm: Cuống nấm màu trắng, có vòng dạng màng ở đoạn trên gần sát với mũ. Chân cuống thường có dạng phình củ và có bao gốc hình đài hoa.

- Thịt nấm: Thịt nấm mềm, màu trắng, có mùi khó chịu.

Loại nấm này chứa các amanitin (amatoxin), các hợp chất độc tính cao, tác động lên nguyên sinh chất tế bào. Chúng gây ra phá hủy tế bào, đặc biệt là tác động đến tế bào gan và có thể gây suy gan cấp. Triệu chứng ngộ độc thường xuất hiện muộn, từ 6 đến 24 giờ sau khi tiêu dùng nấm, và bao gồm đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, da màu vàng, xuất huyết, tiểu ít, hôn mê, và nhiều triệu chứng khác. Việc điều trị cần tiến hành càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ tử vong. Điều này làm cho việc nhận biết và tránh nấm này rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

2.5. Nấm ô tán trắng phiến xanh

Nấm ô tán trắng thiến xanh (Chlorophyllum molybdites) thường mọc thành từng cụm hoặc đơn chiếc ở các vị trí như ven chuồng trâu, chuồng bò, trên bãi cỏ, ruộng ngô và một số nơi khác. Các đặc điểm nhận dạng của loại nấm này bao gồm:

- Mũ nấm: Lúc còn non, mũ nấm có hình bán cầu dài, màu vàng nhạt, và có các vảy nhỏ màu nâu nhạt hoặc xám nhạt. Khi trưởng thành, mũ nấm thường có hình dạng ô hoặc trải phẳng, màu trắng, với đường kính dao động từ 5 đến 15 cm. Trên bề mặt mũ nấm có các vảy mỏng màu nâu bẩn, và vảy trở nên dày dần khi đến đỉnh mũ.

- Phiến nấm (mặt dưới mũ nấm): Lúc non, phiến nấm có màu trắng, nhưng khi già, chúng có ánh màu xanh nhạt hoặc xanh xám, và màu xanh trở nên rõ ràng hơn khi nấm càng già.

- Cuống nấm: Cuống nấm có màu từ trắng đến nâu hoặc xám, và có vòng ở đoạn trên gần sát với mũ. Chân cuống không phình dạng củ và không có bao gốc, và thường dài từ 10 đến 30 cm.

- Thịt nấm: Thịt nấm màu trắng.

Loại nấm này có độc tính thấp và chủ yếu gây ra rối loạn tiêu hóa. Chất độc trong nấm này tác động nhanh chóng, gây ra các triệu chứng như buồn nôn, ói mửa, đau bụng, chuột rút và tiêu chảy. Triệu chứng thường xuất hiện sớm sau khi tiêu dùng nấm, từ 20 phút đến 4 giờ sau khi ăn, giảm dần trong vòng 2-3 ngày.

 

3. Làm gì khi ăn nhầm nấm độc

Nếu người bị nghi ngờ bị ngộ độc nấm có hơn 2 tuổi, tỉnh táo và chưa nôn mạnh sau khi ăn nấm, có thể thử kích thích nôn. Hãy cho họ uống một lượng nước và sau đó kích thích nôn bằng cách ấn vào lưỡi hoặc cọ hai ngón tay vào họng. Điều này giúp loại bỏ nấm khỏi dạ dày.

Dùng than hoạt tính là một phương pháp quan trọng để hấp thụ độc tố từ dạ dày. Liều than hoạt tính cần lấy theo tỷ lệ 1g/kg cân nặng của người bệnh. Sau đó, hãy cho họ uống đủ nước, ưu tiên là nước oresol, để duy trì sự cân bằng nước và điện giữa các tế bào cơ thể.

Nếu người bệnh mất ý thức, có biểu hiện co giật, hãy đặt họ nằm nghiêng để tránh rủi ro hóc hơi. Nếu họ thở yếu hoặc ngừng thở, cần thực hiện hô hấp nhân tạo hoặc cấp cứu hà hơi thổi ngạt.

Ngay sau khi thực hiện các bước trên, cần đưa người bệnh đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất để nhận sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Các triệu chứng ngộ độc nấm có thể biểu hiện trễ và nghiêm trọng, do đó, sự theo dõi và điều trị tại cơ sở y tế là rất quan trọng.

Bạn có thể tham khảo bài viết: Nấm linh chi là gì? Tác dụng của nấm linh chi không phải ai cũng biết