1. Hiểu thế nào là nấm linh chi

Nấm linh chi (tiếng anh là Ganoder lucidum) là một loại nấm thuộc họ Basidiomycetes, và nó được coi là một trong những loại nấm có giá trị y học và dinh dưỡng cao. Nấm Linh Chi có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt phổ biến trong nền truyền thống y học Trung Quốc và Nhật Bản, nơi nó đã được sử dụng trong hàng ngàn năm để cải thiện sức khỏe và điều trị một loạt các bệnh lý.

Linh chi là một loại thảo dược được ghi chép trong cuốn sách "Thần nông bản thảo" cách đây khoảng 2.000 năm. Lý Thời Trân, tác giả của tác phẩm nổi tiếng toàn cầu "Bản thảo cương mục" (được in lần đầu vào năm 1595), cũng đã giới thiệu sáu loại linh chi khác nhau, mang các tên và màu sắc riêng: Thanh chi (linh chi màu xanh), hồng chi (màu hồng) còn được gọi là xích chi, đơn chi, hoàng chi (còn được gọi là kim chi) màu vàng, bạch chi (còn được gọi là ngọc chi) màu trắng, hắc chi (còn được gọi là huyền chi) màu đen và tử chi – linh chi màu tím.

Về phần thực vật, nấm Linh Chi được xác định không phải là loại cỏ mà thực chất là một loại nấm hóa gỗ. Nó có cuống dài hoặc ngắn, mũ nấm có hình thận, tròn hoặc hình quạt. Cuống thường không nằm ở trung tâm của mũ nấm mà nằm lệch sang một bên của mũ. Cuống có thể hình trụ tròn hoặc dẹt và có thể phân nhánh, với màu sắc khác nhau tùy thuộc vào loài nấm. Màu sắc của Linh Chi thay đổi từ nâu đến đỏ vàng, đỏ cam, và mặt trên của mũ nấm thường sáng bóng giống như đã được phủ một lớp vecni. Mặt trên của mũ nấm thường có các vân đồng tâm.

Nấm Linh Chi tồn tại dưới dạng các sợi nấm không màu, trong sáng, với đường kính khoảng 1-3mm và có khả năng phân nhánh.

Theo kinh nghiệm xưa, các loại nấm Linh Chi có màu sắc khác nhau thường được sử dụng với các tính chất và tác dụng khác nhau.

Linh Chi thường được tìm thấy mọc hoang dại ở các vùng núi cao và lạnh của một số tỉnh ở Trung Quốc như Tứ Xuyên, Quảng Đông và Quảng Tây. Người ta thường thu hoạch nấm này, sau đó phơi khô để sử dụng dưới dạng bột, thuốc nước, hoặc đông khô...

Các nghiên cứu của Viện nghiên cứu về Linh Chi hoang dã tại Trung Quốc đã chỉ ra rằng trong tổ hợp 6 loài Linh Chi khác nhau, hàm lượng germanium (một khoáng chất có lợi cho sức khỏe con người) cao hơn lượng germanium có trong nhân sâm từ 5 đến 8 lần. Germanium giúp tăng cường sự lưu thông của máu và cải thiện quá trình hấp thu oxy bởi tế bào. Ngoài ra, hàm lượng cao của polysaccharide trong Linh Chi có khả năng tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, bảo vệ gan, cô lập và tiêu diệt các tế bào ung thư. Acid ganoderic có trong Linh Chi có tác dụng ngăn chặn các phản ứng dị ứng và giảm viêm nhiễm.

Các thành phần chính của nấm Linh Chi bao gồm:

- Polysaccharides: Đây là chất dinh dưỡng quan trọng trong nấm Linh Chi, có khả năng tăng cường hệ miễn dịch và giảm viêm nhiễm.

- Triterpenoids: Các hợp chất này có khả năng chống vi khuẩn, chống viêm, và có tiềm năng trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm.

- Các dẫn xuất peptid: Các dẫn xuất này có thể ảnh hưởng đến huyết áp và có tiềm năng trong việc kiểm soát bệnh tim mạch.

 

2. Những tác dụng của Nấm linh chi

Theo Thần nông bản thảo và Bản thảo cương mục, nấm Linh Chi có các tính chất và tác dụng sau:

Thanh chi: Có tính bình, không độc, được sử dụng để chữa bệnh sáng mắt, bồi bổ can khí, an thần, tăng trí nhớ, cường khí, và điều trị viêm gan cấp và mạn tính.

Hồng chi (xích chi, đơn chi): Có vị đắng, tính bình, không độc, có tác dụng tăng trí nhớ và chữa các bệnh liên quan đến huyết và thần kinh, cũng như các vấn đề về tim mạch.

Hoàng chi (kim chi): Có vị ngọt, tính bình, không độc, được biết đến với khả năng cường độ hệ thống miễn dịch.

Hắc chi (huyền chi): Có vị mặn, tính bình, không độc, thường được sử dụng để chữa các bệnh như bí tiểu tiện, sỏi thận và các bệnh liên quan đến cơ quan bài tiết.

Bạch chi (ngọc chi): Có vị cay, tính bình, không độc, thường được sử dụng để chữa bệnh hen và giúp lưu thông phế khí.

Tử chi (linh chi tím): Có vị ngọt, tính ôn, không có độc, thường được sử dụng để chữa các vấn đề đau nhức ở khớp xương và gân cốt.

Tổng cộng, việc sử dụng Linh Chi trong thời gian dài có thể giúp phòng ngừa nhiều loại bệnh và làm tăng tuổi thọ.

Trong lĩnh vực lâm sàng, theo dõi và nghiên cứu tại một số bệnh viện ở Trung Quốc đã kết luận rằng nấm Linh Chi có tác dụng đối với một số bệnh như đau thắt cơ tim, bệnh mạch vành của tim, huyết áp không ổn định (cao hoặc thấp), viêm phế quản, hen, viêm gan mạn, bệnh phụ nữ vào thời kỳ mãn kinh, các bệnh về tiêu hóa, cải thiện tình trạng tinh thần và tăng cường trí nhớ..., cụ thể:

- Nâng cao thể chất và khả năng thích ứng: Nấm Linh Chi giúp nâng cao khả năng thích ứng của cơ thể, điều chỉnh cân bằng sinh lý, tăng khả năng kháng khuẩn và phục hồi sức khỏe. Trong Đông y, điều này được gọi là "phù chính khu tà," tức là cải thiện thể chất và khả năng đối phó với bệnh tật.

- Hiệu quả trị liệu cho bệnh ung thư: Nấm Linh Chi có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Bệnh nhân ung thư sử dụng Nấm Linh Chi kết hợp với thuốc điều trị thường có lợi, giúp giảm phản ứng phụ của hóa trị và xạ trị, cũng như cải thiện khẩu vị và giấc ngủ.

- Hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch: Theo Đông y, Nấm Linh Chi có tác dụng đối với các bệnh Tâm khí hư và Tâm dương hư. Nó giúp cải thiện các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, tim đập nhanh, hụt hơi, tức ngực, cảm giác lạnh ở tay chân, ra nhiều mồ hôi, lo lắng, và mất ngủ. Nấm Linh Chi cũng giúp hạ huyết áp và giảm cholesterol.

- Hỗ trợ điều trị suy nhược thần kinh: Cho những người bị suy nhược thần kinh, Nấm Linh Chi giúp cải thiện triệu chứng như mất ngủ, tinh thần suy sụp, đau đầu và mệt mỏi.

- Điều trị viêm phế quản mạn và hen suyễn: Nấm Linh Chi có khả năng ức chế tế bào thượng bì phế quản phóng thích tổ chức amin, giãn cơ trơn phế quản và giúp tiêu trừ phản ứng quá mẫn.

- Hỗ trợ điều trị viêm gan: Nấm Linh Chi giúp nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể, ức chế virus tấn công tế bào gan, và phục hồi tổ chức gan bị tổn thương. Điều này giúp cải thiện chỉ số men gan và loại bỏ độc tố khỏi gan.

- Giảm rụng tóc: Nấm Linh Chi có thể giúp giảm rụng tóc bằng cách cải thiện chức năng sinh lý của nang lông trên da đầu, làm cho tóc dày hơn và giảm mệt mỏi.

- Hỗ trợ điều trị các bệnh khác: Nấm Linh Chi có tác dụng nâng cao hệ thống miễn dịch của cơ thể, giúp đối phó với nhiều loại bệnh và cải thiện sức khỏe tổng thể.

 

3. Cách sử dụng Nấm linh chi hiệu quả

Để sử dụng Nấm linh chi thì có thể thực hiện theo các bước và liều dùng như sau:

- Dùng toàn nấm linh chi, bỏ phần cuống, phơi sấy khô, thái mỏng hoặc tán thành bột hãm nước sôi lấy nước uống trong ngày. Liều dùng: Mỗi ngày 2g - 5g nấm linh chi.

- Nước sắc nấm linh chi có mùi thơm, vị hơi đắng, chua nhẹ, có thể thêm đường hay mật ong vào cho dễ uống.

Để tiện cho người sử dụng, người ta đã chế nấm linh chi thành nhiều dạng thuốc như viên linh chi, thuốc nước ngọt có linh chi, nước sắc linh chi đông khô đóng thành nang, trà nhân sâm phối hợp với linh chi, cốm linh chi, dạng đông khô đóng thành nang (linh chi tinh), linh chi trộn nhân sâm, linh chi phấn hoa…

Ngoài ra, có thể sử dụng nấm linh chi để làm những món ăn như sau:

Trà Linh Chi: Kết hợp Linh Chi với lá vông, lá sen và cúc hoa. Sắc hoặc pha hãm, sau đó uống trong ngày. Có tác dụng trị mất ngủ và suy nhược thần kinh.

Nước sắc Linh Chi trần bì bách hợp: Kết hợp Linh Chi với bách hợp và trần bì. Sắc nước hoặc pha hãm, chia thành nhiều lần uống trong ngày. Thích hợp cho người bị viêm khí phế quản, hen suyễn và ho gà.

Linh Chi tán: Sử dụng Linh Chi sấy khô tán thành bột, mỗi lần uống 3g, chiêu bằng nước trà hoa cúc. Có tác dụng tốt cho người bị viêm gan cấp và mạn tính, đau quặn vùng gan mật và huyết áp cao.

Rượu Linh Chi: Sử dụng Linh Chi và rượu trắng để làm rượu Linh Chi. Uống 2 lần mỗi ngày (sáng và tối), mỗi lần 15ml. Có tác dụng tốt cho người suy nhược cơ thể, ăn kém, ít ngủ và quên lẫn.

Gà hầm Linh Chi: Dùng để hầm gà bằng cách thêm Linh Chi tán vào bên trong gà. Đây là món ăn tốt cho phụ nữ sau khi sinh suy nhược, người bị bệnh nặng trong thời gian dài, người cao tuổi và bà mẹ nuôi con ít sữa.

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của chúng tôi như sau: Nấm là gì? Nấm có phải là thực vật không? Trong tự nhiên nấm có vai trò gì?