1. Cách tính mức hoạt động phí của đại biểu Hội đồng nhân dân khi tăng lương cơ sở

Để hiểu rõ hơn về cách tính mức hoạt động phí của đại biểu Hội đồng nhân dân khi tăng lương cơ sở, chúng ta cần thảo luận về các yếu tố quan trọng như hệ số hoạt động phí và cách áp dụng chúng vào công thức tính toán. Trước hết, hãy xem xét cách tính mức hoạt động phí theo quy định của pháp luật. Căn cứ vào Thông tư 10/2023/TT-BNV, mức hoạt động phí được tính dựa trên mức lương cơ sở và hệ số hoạt động phí.

Công thức để tính mức hoạt động phí là:

Mức hoạt động phí= Mức lương cơ sở x Hệ số hoạt động phí

Với mức lương cơ sở được xác định là 1.800.000 đồng/năm.

Hệ số hoạt động phí là yếu tố quyết định mức độ tăng giảm của hoạt động phí, và nó được quy định cụ thể cho từng cấp độ đại biểu Hội đồng nhân dân. Ví dụ, theo khoản 2 Điều 3 Thông tư 10/2023/TT-BNV, hệ số hoạt động phí cho đại biểu HĐND cấp xã là 0,3, cấp huyện là 0,4, và cấp tỉnh là 0,5.

Khi áp dụng công thức trên vào các giá trị cụ thể, ta có thể tính được mức hoạt động phí của đại biểu Hội đồng nhân dân từ ngày 01/7/2023 như sau:

Đối với đại biểu HĐND cấp xã:

- Mức hoạt động phí của đại biểu HĐND cấp xã = 1.800.000 x 0,3 = 540.000 đồng/tháng.

Đối với đại biểu HĐND cấp huyện

- Mức hoạt động phí của đại biểu HĐND cấp huyện = 1.800.000 x 0,4 = 720.000 đồng/tháng.

Đối với đại biểu HĐND cấp tỉnh

- Mức hoạt động phí của đại biểu HĐND cấp tỉnh = 1.800.000 x 0,5 = 900.000 đồng/tháng.

Như vậy, ta đã hiểu rõ cách tính mức hoạt động phí của đại biểu Hội đồng nhân dân khi có sự điều chỉnh về lương cơ sở, và điều này giúp đảm bảo công bằng và minh bạch trong việc trả công cho các đại biểu HĐND.

2. Quy định về chế độ tiền lương của đại biểu Hội đồng nhân dân

Quy định về chế độ tiền lương của đại biểu Hội đồng nhân dân là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc trả lương cho những người đại diện cho cộng đồng trong cơ quan lập pháp. Điều này không chỉ giúp tạo điều kiện cho các đại biểu làm nhiệm vụ của mình một cách tốt nhất mà còn thúc đẩy tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong công việc của họ.

Theo quy định tại Nghị quyết 1206/2016/NQ-UBTVQH13, mỗi đại biểu Hội đồng nhân dân sẽ được hưởng các khoản lương và chế độ khác tùy thuộc vào hoạt động chuyên trách hay không chuyên trách, cũng như tình trạng về việc làm và thu nhập của mỗi đại biểu. Dưới đây là một số điểm cụ thể:

- Đối với đại biểu Hội đồng nhân dân hoạt động chuyên trách, nghĩa là làm công việc cán bộ, công chức thuộc các cơ quan nhà nước, họ sẽ được trả lương, phụ cấp và các chế độ khác từ ngân sách nhà nước theo quy định của Ủy ban thường vụ Quốc hội và các quy định khác của pháp luật.

- Đối với đại biểu Hội đồng nhân dân hoạt động không chuyên trách nhưng vẫn đang làm việc ở cơ quan, tổ chức, đơn vị trong thời gian thực hiện nhiệm vụ của mình, họ cũng sẽ được bảo đảm trả lương, phụ cấp và các chế độ khác theo quy định tại Luật tổ chức chính quyền địa phương

- Đối với những đại biểu Hội đồng nhân dân không chuyên trách mà không phải là người đang nhận lương hoặc trợ cấp hàng tháng từ ngân sách nhà nước hoặc từ quỹ bảo hiểm xã hội, họ sẽ được chi trả chế độ tiền công lao động theo ngày thực tế thực hiện nhiệm vụ của mình. Chi phí này sẽ được tính dựa trên một phần nhỏ của mức lương cơ sở mỗi ngày, với các tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào cấp bậc của đại biểu, như sau:

+ Đại biểu Hội đồng nhân dân cấp xã: 0,10 mức lương cơ sở/ngày

+ Đại biểu Hội đồng nhân dân cấp huyện: 0,12 mức lương cơ sở/ngày

+ Đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tỉnh: 0,14 mức lương cơ sở/ngày

Đáng chú ý, ngày thực tế thực hiện nhiệm vụ của đại biểu Hội đồng nhân dân được xác định là ngày tham gia các hoạt động của Hội đồng nhân dân theo kế hoạch, chương trình hoạt động của Hội đồng nhân dân. Điều này đảm bảo rằng việc tính toán tiền lương được dựa trên thời gian và công sức thực sự mà đại biểu đó đóng góp vào công việc của Hội đồng nhân dân.

3. Một số chế độ và chính sách khác của Đại biểu Hội đồng nhân dân

Căn cứ dựa theo quy định của Khoản 3 Điều 3 của Nghị quyết 1206/2016/NQ-UBTVQH13 có quy định về các chế độ và chính sách khác của Đại biểu Hội đồng nhân dân như sau:

Ngoài các chế độ và chính sách về tiền lương, Nghị quyết 1206/2016/NQ-UBTVQH13 cũng quy định một số điều khoản khác liên quan đến các chế độ và chính sách hỗ trợ đối với đại biểu Hội đồng nhân dân, nhằm đảm bảo đời sống và công việc của họ được bảo đảm một cách đầy đủ và công bằng.

- Tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế: Đại biểu Hội đồng nhân dân được quyền tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng họ và gia đình có sự bảo đảm về phúc lợi xã hội và y tế trong trường hợp cần thiết, giúp họ yên tâm tập trung vào nhiệm vụ lập pháp mà không lo lắng về vấn đề sức khỏe hay an sinh xã hội.

- Trợ cấp mai táng: Trong trường hợp đại biểu Hội đồng nhân dân từ trần và người thân không đủ điều kiện hưởng trợ cấp mai táng từ các nguồn trợ cấp hiện có, họ sẽ được hưởng một lần trợ cấp mai táng đặc biệt. Số tiền này sẽ được chi trả từ ngân sách nhà nước và được tính bằng 10 lần mức lương cơ sở của đại biểu tại thời điểm đó. Điều này giúp đảm bảo rằng người thân của đại biểu có thể an táng một cách đúng đắn và đồng thời giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình.

- Khen thưởng: Đại biểu Hội đồng nhân dân có thể được xét khen thưởng nếu hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, theo quy định của Luật Thi đua, khen thưởng. Điều này khuyến khích và động viên đại biểu trong việc hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách tốt nhất, đồng thời tạo động lực để họ tiếp tục đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng và đất nước.  Khen thưởng đối với đại biểu Hội đồng nhân dân không chỉ là một biện pháp đơn thuần để ghi nhận và tôn vinh những thành tích xuất sắc mà còn là một công cụ quan trọng trong việc thúc đẩy động lực và nâng cao trách nhiệm trong công việc của họ. Điều này được quy định rõ trong Luật Thi đua, khen thưởng, một công cụ quan trọng trong việc đánh giá và động viên nhân viên, cán bộ và công chức trong hệ thống hành chính nhà nước. Khi đại biểu Hội đồng nhân dân được khen thưởng vì thành tích xuất sắc, điều này không chỉ là một lời công nhận cho nỗ lực và thành tựu của họ mà còn là một tín hiệu tích cực, động viên họ tiếp tục làm việc một cách chăm chỉ và hiệu quả hơn nữa.

Việc được khen thưởng tạo ra một cảm giác tự hào và lòng tự tin, đồng thời làm tăng động lực và sự cam kết của đại biểu đối với nhiệm vụ và mục tiêu của mình. Bên cạnh đó, việc khen thưởng cũng có tác động tích cực đến mối quan hệ giữa đại biểu và cộng đồng. Khi những thành tích và nỗ lực của đại biểu được công nhận và đánh giá cao, điều này tạo ra sự tin cậy và sự kính trọng từ phía cộng đồng. Đồng thời, việc khen thưởng cũng thể hiện sự minh bạch và công bằng trong việc đánh giá và xét khen thưởng, từ đó tạo ra sự hỗ trợ và ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng đối với công việc của đại biểu.

Những chế độ và chính sách này không chỉ thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ của nhà nước đối với đại biểu Hội đồng nhân dân mà còn góp phần vào việc tạo điều kiện để họ hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả và trách nhiệm. Đồng thời, chúng cũng là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một nền dân chủ và xã hội công bằng, phát triển bền vững.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất. Xin trân trọng cảm ơn!

Tham khảo thêm: Đại biểu hội đồng nhân dân là gì? Chức năng, quyền đại biểu HĐND