1. Top 3 mẫu cảm nhận bài ca dao Đường lên xứ lạng bao xa Ngữ văn lớp 6 siêu hay

Cảm nhận bài ca dao Đường lên xứ lạng bao xa Ngữ văn lớp 6 - Mẫu số 1

Bài ca dao “Đường lên xứ Lạng bao xa” là một lời hát dân gian mộc mạc nhưng giàu cảm xúc, thể hiện tình yêu và niềm tự hào của người dân đối với quê hương xứ Lạng. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, bài ca dao đã mở ra trước mắt người đọc một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ vừa thơ mộng của vùng đất biên cương phía Bắc.

Mở đầu bài ca dao là câu hỏi: “Đường lên xứ Lạng bao xa?”. Đây không phải là câu hỏi để tìm câu trả lời chính xác về khoảng cách, mà là cách gợi chuyện tự nhiên, tạo cảm giác như một cuộc trò chuyện thân mật giữa những người đang cùng nhắc đến xứ Lạng. Câu hỏi ấy khơi gợi sự tò mò và khiến người nghe muốn khám phá vẻ đẹp của vùng đất này.

Câu thơ tiếp theo: “Cách một trái núi với ba quãng đồng” là lời giải đáp giản dị mà gợi hình. Hình ảnh “trái núi” và “quãng đồng” là những cách nói quen thuộc trong đời sống của người dân. Nhờ vậy, con đường đến xứ Lạng tuy đi qua núi non và đồng ruộng nhưng lại trở nên gần gũi, thân thuộc. Cách nói ấy cho thấy tình cảm gắn bó của người dân với mảnh đất quê hương, khiến nơi đây dù xa về địa lí nhưng lại rất gần trong tâm hồn.

Hai câu cuối của bài ca dao như một lời mời gọi tha thiết: “Ai ơi, đứng lại mà trông / Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ”. Cách xưng hô “Ai ơi” quen thuộc trong ca dao tạo nên giọng điệu thân tình, gần gũi. Lời gọi “đứng lại mà trông” như muốn người nghe dừng chân để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của xứ Lạng. Hình ảnh “núi thành Lạng” gợi nhắc đến vùng đất có lịch sử lâu đời và vị trí quan trọng nơi biên cương, còn “sông Tam Cờ” lại gợi vẻ đẹp êm đềm, thơ mộng của thiên nhiên. Hai hình ảnh ấy hòa quyện với nhau, tạo nên bức tranh xứ Lạng vừa hùng vĩ vừa trữ tình.

Bài ca dao tuy ngắn nhưng chứa đựng tình cảm sâu sắc của người dân đối với quê hương. Qua những hình ảnh giản dị và lời mời gọi chân thành, người đọc cảm nhận được niềm tự hào và tình yêu tha thiết dành cho vùng đất Lạng Sơn. Tác phẩm cũng giúp chúng ta thêm trân trọng vẻ đẹp của quê hương, đất nước và giá trị của văn học dân gian Việt Nam.

 

Cảm nhận bài ca dao Đường lên xứ lạng bao xa Ngữ văn lớp 6 - Mẫu số 2

Bài ca dao “Đường lên xứ Lạng bao xa” là một trong những lời hát dân gian giản dị mà giàu ý nghĩa trong kho tàng ca dao Việt Nam. Qua bốn câu thơ ngắn gọn, người xưa đã khéo léo gợi lên vẻ đẹp của vùng đất Lạng Sơn và thể hiện niềm tự hào, tình yêu tha thiết đối với quê hương nơi địa đầu Tổ quốc.

Câu thơ mở đầu “Đường lên xứ Lạng bao xa?” được viết dưới hình thức câu hỏi. Tuy nhiên, đây không phải là câu hỏi nhằm tìm kiếm câu trả lời chính xác về khoảng cách địa lí, mà chủ yếu nhằm gợi sự chú ý của người nghe. Cách mở đầu như một lời hỏi chuyện thân mật, khiến người đọc cảm thấy gần gũi và tò mò muốn biết thêm về vùng đất xứ Lạng.

Tiếp đó, câu thơ “Cách một trái núi với ba quãng đồng” đã đưa ra lời giải đáp thật tự nhiên và gợi hình. Hình ảnh “trái núi” và “quãng đồng” giúp người đọc hình dung con đường đến xứ Lạng đi qua núi non và cánh đồng rộng lớn. Tuy vậy, cách đo khoảng cách bằng những hình ảnh quen thuộc khiến con đường ấy trở nên gần gũi, không còn xa xôi. Qua cách nói giản dị này, người dân đã bộc lộ tình cảm gắn bó và niềm tự hào đối với quê hương của mình.

Hai câu thơ cuối: “Ai ơi, đứng lại mà trông / Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ” như một lời mời gọi chân tình. Từ “Ai ơi” gợi sự thân mật, giống như lời gọi dành cho bất cứ ai đang đi ngang qua vùng đất này. Lời mời “đứng lại mà trông” cho thấy niềm tự hào của người dân khi giới thiệu cảnh đẹp quê hương. Hình ảnh “núi thành Lạng” gợi nhắc đến một vùng đất có lịch sử và vị trí quan trọng nơi biên cương, còn “sông Tam Cờ” lại mang vẻ đẹp hiền hòa của thiên nhiên. Hai hình ảnh ấy kết hợp với nhau tạo nên một bức tranh xứ Lạng vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.

Qua bài ca dao “Đường lên xứ Lạng bao xa”, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên Lạng Sơn mà còn thấy được tình yêu quê hương sâu sắc của người dân nơi đây. Những câu thơ mộc mạc nhưng giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của văn học dân gian và bồi dưỡng trong mỗi người tình yêu đối với quê hương, đất nước.

 

Cảm nhận bài ca dao Đường lên xứ lạng bao xa Ngữ văn lớp 6 - Mẫu số 3

Bài ca dao “Đường lên xứ Lạng bao xa” là một lời hát dân gian giản dị nhưng chứa đựng nhiều tình cảm đẹp đẽ. Chỉ với bốn câu thơ ngắn gọn, người xưa đã khắc họa được vẻ đẹp của vùng đất Lạng Sơn và bộc lộ niềm tự hào, tình yêu tha thiết đối với quê hương nơi biên cương Tổ quốc.

Mở đầu bài ca dao là câu hỏi: “Đường lên xứ Lạng bao xa?”. Câu hỏi này không nhằm hỏi về khoảng cách cụ thể mà chủ yếu để gợi chuyện và thu hút sự chú ý của người nghe. Cách mở đầu như một lời hỏi thăm tự nhiên, tạo nên giọng điệu thân mật và gần gũi trong lời ca dân gian.

Câu thơ tiếp theo “Cách một trái núi với ba quãng đồng” đã đưa ra lời giải đáp thật giản dị. Hình ảnh “trái núi” và “quãng đồng” giúp người đọc hình dung con đường đi qua núi non và cánh đồng rộng lớn để đến với xứ Lạng. Tuy nhiên, cách nói ấy lại khiến quãng đường trở nên gần gũi, quen thuộc. Qua đó, người dân thể hiện sự gắn bó và niềm tự hào về mảnh đất quê hương của mình.

Hai câu thơ cuối “Ai ơi, đứng lại mà trông / Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ” là lời mời gọi tha thiết dành cho mọi người. Cách xưng hô “Ai ơi” quen thuộc trong ca dao gợi cảm giác thân tình, gần gũi. Lời mời “đứng lại mà trông” như muốn người nghe dừng chân để ngắm nhìn vẻ đẹp của xứ Lạng. Hình ảnh “núi thành Lạng” gợi đến vùng đất có bề dày lịch sử nơi biên cương, còn “sông Tam Cờ” lại mang vẻ đẹp hiền hòa của thiên nhiên. Hai hình ảnh ấy đã tạo nên một bức tranh quê hương vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.

Bài ca dao tuy ngắn nhưng giàu ý nghĩa và cảm xúc. Qua những lời thơ mộc mạc, người đọc cảm nhận được tình yêu quê hương sâu sắc của người dân xứ Lạng. Tác phẩm không chỉ giúp ta hiểu thêm về vẻ đẹp của vùng đất này mà còn gợi trong mỗi người niềm tự hào và tình yêu đối với quê hương, đất nước.

 

2. Dàn ý cảm nhận bài ca dao Đường lên xứ lạng bao xa Ngữ văn lớp 6

Mở bài
Giới thiệu khái quát về ca dao – tiếng nói trữ tình quen thuộc của nhân dân lao động, thường gửi gắm những tình cảm chân thành đối với cuộc sống và quê hương. Trong kho tàng ca dao Việt Nam, bài ca dao Đường lên xứ Lạng bao xa là một lời hát mộc mạc nhưng giàu cảm xúc. Qua những câu thơ ngắn gọn, người xưa đã gợi lên vẻ đẹp của vùng đất Lạng Sơn và bộc lộ niềm tự hào, tình yêu tha thiết đối với quê hương nơi biên cương Tổ quốc.

Thân bài
Trước hết, bài ca dao mở đầu bằng câu hỏi tu từ “Đường lên xứ Lạng bao xa?”. Câu hỏi này không nhằm hỏi về khoảng cách địa lí cụ thể mà chủ yếu để gợi sự chú ý và khơi dậy trí tò mò của người nghe. Cách mở đầu như một lời trò chuyện thân mật, tạo nên không khí đối đáp gần gũi trong ca dao dân gian.

Tiếp theo, câu thơ “Cách một trái núi với ba quãng đồng” vừa miêu tả quãng đường đến xứ Lạng vừa thể hiện tình cảm của người nói. Những hình ảnh “trái núi”, “quãng đồng” là cách nói ước lệ quen thuộc trong ca dao, giúp người nghe hình dung về địa hình vùng núi. Tuy nhiên, cách đo khoảng cách bằng những đơn vị nhỏ và quen thuộc lại khiến con đường đến xứ Lạng trở nên gần gũi, thân thuộc hơn. Qua đó, người xưa muốn bộc lộ tình cảm gắn bó và niềm tự hào về mảnh đất quê hương.

Hai câu thơ cuối mở ra một bức tranh thiên nhiên và lịch sử của xứ Lạng: “Ai ơi, đứng lại mà trông / Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ”. Lời gọi “Ai ơi” rất quen thuộc trong ca dao, thể hiện sự thân tình và lời mời gọi tha thiết. Hình ảnh “núi thành Lạng” gợi nhắc đến vùng đất có bề dày lịch sử và vị trí quan trọng nơi biên cương, còn “sông Tam Cờ” lại gợi vẻ đẹp hiền hòa, thơ mộng của thiên nhiên. Sự kết hợp giữa cảnh đẹp thiên nhiên và dấu ấn lịch sử đã tạo nên một bức tranh xứ Lạng vừa hùng vĩ vừa trữ tình.

Kết bài
Bài ca dao Đường lên xứ Lạng bao xa tuy ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa. Qua hình thức đối đáp giản dị, những hình ảnh quen thuộc và lời mời gọi chân thành, tác phẩm đã thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc và niềm tự hào về vùng đất Lạng Sơn. Bài ca dao không chỉ giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên và con người xứ Lạng mà còn bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước trong mỗi chúng ta.