1. Cần bao nhiêu thành viên đồng ý để tham gia vào tổ hợp tác?
Theo Điều 10 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, thành viên tổ hợp tác sẽ tự thỏa thuận quy trình và điều kiện bổ sung thành viên, và ghi vào hợp đồng hợp tác.
Trong trường hợp hợp đồng hợp tác không quy định việc này, quy trình bổ sung thành viên tổ hợp tác sẽ được thực hiện như sau:
Thành viên tổ hợp tác sẽ tự thỏa thuận quy trình và điều kiện bổ sung thành viên, và ghi vào hợp đồng hợp tác. Nếu hợp đồng hợp tác không quy định về việc này, thành viên tổ hợp tác có thể được bổ sung theo quy trình sau đây:
- Cá nhân hoặc tổ chức pháp nhân đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 7 của Nghị định này và có nguyện vọng gia nhập tổ hợp tác, họ có thể viết đơn hoặc thể hiện nguyện vọng trực tiếp với tổ trưởng tổ hợp tác, hoặc với người được các thành viên tổ hợp tác ủy quyền.
- Tổ trưởng tổ hợp tác hoặc người được các thành viên tổ hợp tác ủy quyền sẽ tổ chức lấy ý kiến của các thành viên tổ hợp tác về việc bổ sung thành viên, thông qua các phương thức trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Cá nhân hoặc tổ chức pháp nhân sẽ được công nhận là thành viên tổ hợp tác khi có sự đồng ý của hơn năm mươi phần trăm (50%) tổng số thành viên tổ hợp tác và tên của họ được ghi vào hợp đồng hợp tác.
Theo quy định tại Điều 10 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, việc bổ sung thành viên vào tổ hợp tác sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các thành viên và được quy định chi tiết trong hợp đồng hợp tác. Quy trình này đảm bảo quyền tự do và quyền tự quyết của các thành viên trong việc quyết định bổ sung thành viên vào tổ hợp tác. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho sự tham gia công bằng và minh bạch của cá nhân và tổ chức pháp nhân trong quá trình hoạt động của tổ hợp tác. Áp dụng quy trình này sẽ đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc chấp nhận và ghi nhận thành viên mới vào tổ hợp tác.
2. Muốn trở thành thành viên tổ hợp tác thì cần phải đáp ứng điều kiện gì?
Để trở thành một thành viên của một tổ hợp tác theo quy định tại Điều 7 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, có một số điều kiện cần phải được đáp ứng như sau:
- Đối với cá nhân, họ phải là công dân Việt Nam và có năng lực hành vi dân sự phù hợp theo quy định từ Điều 16 đến Điều 24 của Bộ luật Dân sự 2015, cũng như các quy định của Bộ luật lao động và các pháp luật liên quan khác. Điều này đảm bảo rằng cá nhân đáp ứng đủ các yêu cầu pháp lý để tham gia vào hoạt động kinh doanh của tổ hợp tác.
- Đối với tổ chức, nó phải là một pháp nhân Việt Nam, được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tổ chức này cũng cần có năng lực pháp luật phù hợp với lĩnh vực kinh doanh của tổ hợp tác, đảm bảo rằng tổ chức có đủ khả năng pháp lý để tham gia vào hoạt động kinh doanh chung.
- Thành viên tổ hợp tác cần tự nguyện gia nhập vào tổ chức và chấp thuận nội dung của hợp đồng hợp tác. Điều này nhấn mạnh sự tự nguyện và đồng ý của các bên tham gia tổ hợp tác, đảm bảo rằng không có sự ép buộc hay bất công trong việc gia nhập và tham gia hoạt động của tổ hợp tác.
- Các thành viên cũng cần cam kết đóng góp tài sản và công sức theo quy định của hợp đồng hợp tác. Điều này đảm bảo rằng mỗi thành viên đóng góp đúng mức và theo các điều kiện đã được thỏa thuận trong hợp đồng, tạo nên sự công bằng và cân nhắc trong việc phân chia lợi ích và trách nhiệm giữa các thành viên.
- Ngoài những điều kiện đã nêu trên, còn có thể có các điều kiện khác theo quy định của hợp đồng hợp tác. Các điều kiện này có thể được thỏa thuận bổ sung để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của tổ hợp tác và đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình hoạt động.
Tổng hợp lại, để trở thành thành viên của một tổ hợp tác, cá nhân và tổ chức cần đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp lý, tự nguyện tham gia và chấp thuận hợp đồng, cam kết đóng góp tài sản và công sức, cùng với các điều kiện khác do hợp đồng quy định. Những điều kiện này nhằm tạo ra sự công bằng, minh bạch và sự đồng lòng giữa các thành viên trong tổ hợp tác.
3. Những quyền lợi khi trở thành thành viên tổ hợp tác?
Theo quy định tại Điều 8 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, khi trở thành thành viên tổ hợp tác, bạn sẽ được hưởng một số quyền lợi quan trọng.
- Thứ nhất, bạn sẽ được hưởng hoa lợi và lợi tức từ hoạt động của tổ hợp tác. Điều này có nghĩa là bạn sẽ được chia sẻ phần lợi nhuận thu được từ các hoạt động kinh doanh của tổ hợp tác.
- Thứ hai, bạn sẽ có quyền tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến việc thực hiện hợp đồng hợp tác, quản lý và giám sát hoạt động của tổ hợp tác. Điều này đảm bảo rằng bạn có tiếng nói trong quá trình ra quyết định và đưa ra ý kiến về các hoạt động của tổ hợp tác.
- Thứ ba, bạn có quyền rút khỏi tổ hợp tác khi có lý do chính đáng và được sự đồng ý của ít nhất năm mươi phần trăm (50%) tổng số thành viên của tổ hợp tác. Tùy vào điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng hợp tác, bạn cũng có thể rút khỏi tổ hợp tác.
- Thứ tư, bạn sẽ được hưởng các quyền khác theo quy định của hợp đồng hợp tác và pháp luật liên quan. Điều này có nghĩa là bạn có thể được hưởng những quyền lợi cụ thể khác mà được quy định rõ trong hợp đồng hợp tác và các quy định pháp luật liên quan.
Ngoài những quyền lợi đã được nêu trên, khi trở thành thành viên tổ hợp tác, bạn cũng phải thực hiện một số nghĩa vụ nhất định. Cụ thể, Điều 9 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP quy định các nghĩa vụ sau:
- Thứ nhất, bạn phải tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến việc thực hiện hợp đồng hợp tác và giám sát hoạt động của tổ hợp tác. Điều này đảm bảo rằng bạn cũng phải đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định về hoạt động của tổ hợp tác.
- Thứ hai, bạn phải bồi thường thiệt hại do lỗi của mình gây ra. Điều này có nghĩa là nếu bạn gây thiệt hại cho tổ hợp tác do vi phạm các quy định trong hợp đồng hợp tác, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm và bồi thường cho tổ hợp tác.
- Thứ ba, bạn phải thực hiện các quy định trong hợp đồng hợp tác theo nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi và bảo đảm lợi ích chung của tổ hợp tác. Điều này đảm bảo rằng bạn phải tuân thủ các quy định và nguyên tắc đã được thỏa thuận trong hợp đồng hợptác, đồng thời hướng tới lợi ích chung của tất cả thành viên trong tổ hợp tác.
- Thứ tư, bạn phải góp đủ và đúng thời hạn các tài sản và công sức mà đã cam kết trong hợp đồng hợp tác. Điều này đảm bảo rằng bạn phải đóng góp đầy đủ và đúng theo cam kết của mình, bằng cách cung cấp tài sản và công sức cần thiết để thực hiện các hoạt động của tổ hợp tác.
- Cuối cùng, bạn phải thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của hợp đồng hợp tác và pháp luật có liên quan. Điều này có nghĩa là bạn phải tuân thủ mọi quy định và nghĩa vụ khác mà đã được quy định trong hợp đồng hợp tác, cũng như tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động của tổ hợp tác.
Tổng kết lại, khi trở thành thành viên tổ hợp tác, bạn sẽ được hưởng một số quyền lợi quan trọng như hưởng hoa lợi và lợi tức, tham gia quyết định và rút khỏi tổ hợp tác theo điều kiện quy định. Tuy nhiên, bạn cũng phải thực hiện các nghĩa vụ như tham gia quyết định, bồi thường thiệt hại, tuân thủ hợp đồng và pháp luật, góp đủ tài sản và công sức, cũng như thực hiện các nghĩa vụ khác đã được quy định. Điều này nhằm đảm bảo sự cân đối và hài hòa giữa quyền lợi và nghĩa vụ của bạn trong quá trình hoạt động của tổ hợp tác.
Xem thêm >> Hộ gia đình, tổ hợp tác và các tổ chức không có tư cách pháp nhân trong quan hệ dân sự.