1. Tổ hợp tác đã đạt được mục đích hợp tác thì có chấm dứt hoạt động không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định 77/2019/NĐ-CP, tổ hợp tác có thể chấm dứt hoạt động trong một số trường hợp cụ thể như sau:

- Hợp đồng hợp tác đã đến hạn: Trường hợp khi thời hạn được ghi trong hợp đồng hợp tác đã kết thúc, tổ hợp tác sẽ chấm dứt hoạt động tương ứng.

- Mục đích hợp tác đã đạt được: Nếu mục tiêu hoặc công việc chính mà tổ hợp tác đề ra đã được hoàn thành, tổ hợp tác có thể quyết định chấm dứt hoạt động.

- Không đáp ứng số lượng thành viên tối thiểu: Tổ hợp tác phải duy trì số lượng thành viên tối thiểu theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định này. Nếu tổ hợp tác không thể đáp ứng tiêu chí này, hoạt động của tổ hợp tác có thể kết thúc.

- Quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định chấm dứt hoạt động của tổ hợp tác, tổ hợp tác sẽ phải tuân thủ và chấm dứt hoạt động theo quyết định đó.

- Theo quy định của hợp đồng hợp tác và pháp luật có liên quan: Trong trường hợp có quy định chấm dứt hoạt động của tổ hợp tác trong hợp đồng hoặc các quy định pháp luật liên quan khác, tổ hợp tác sẽ phải tuân thủ và chấm dứt hoạt động theo quy định đó.

- Thỏa thuận của các thành viên tổ hợp tác: Nếu các thành viên trong tổ hợp tác đồng ý chấm dứt hoạt động, tổ hợp tác sẽ chấm dứt theo thỏa thuận đó.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 14 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, tổ hợp tác có thể chấm dứt hoạt động khi mục đích hợp tác đã được đạt đến. Điều này có nghĩa là khi các mục tiêu và kế hoạch ban đầu đã hoàn thành, tổ hợp tác có thể quyết định chấm dứt hoạt động của mình.

Sự chấm dứt hoạt động trong trường hợp tổ hợp tác đã đạt được mục đích hợp tác là một biện pháp hợp lý và tự nhiên. Khi mục tiêu đã được hoàn thành, không còn nhiệm vụ hay công việc chính để thực hiện, việc tiếp tục hoạt động có thể trở nên vô ích và không cần thiết.

Chấm dứt hoạt động khi mục đích hợp tác đã đạt được cũng phản ánh một sự tối ưu hóa và tận dụng tài nguyên hiệu quả. Thông qua việc chấm dứt hoạt động, tổ hợp tác có thể giải phóng thời gian, công sức và nguồn lực cho các hoạt động khác có tính ưu tiên cao hơn hoặc mang lại giá trị lớn hơn cho các thành viên.

Tuy nhiên, việc chấm dứt hoạt động cần được thực hiện đúng quy trình và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Các thành viên của tổ hợp tác cần tiến hành thỏa thuận và thông báo cho nhau về quyết định chấm dứt hoạt động, đồng thời tuân thủ các quy định về thời gian và công bố chấm dứt hoạt động.

Ngoài ra, việc chấm dứt hoạt động cần xem xét và đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia. Thông qua việc thương lượng và thỏa thuận, các bên có thể đề ra các điều khoản và điều kiện hợp lý để bảo vệ quyền lợi và tránh xảy ra tranh chấp sau khi chấm dứt hoạt động.

Tóm lại, việc chấm dứt hoạt động của tổ hợp tác khi mục đích hợp tác đã đạt được là một quyết định có cơ sở và có lợi cho các bên tham gia. Qua đó, tổ hợp tác có thể tối ưu hóa tài nguyên, tập trung vào các hoạt động mới và đảm bảo quyền lợi của các thành viên.

 

2. Cuộc họp thành viên tổ hợp tác có thể quyết định về xử lý tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác hay không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 20 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, tổ hợp tác có quyền tự quyết định số lần tổ chức cuộc họp trong năm, nhưng ít nhất phải tiến hành một cuộc họp thành viên mỗi năm.

Cuộc họp thành viên tổ hợp tác là một diễn đàn quan trọng để các thành viên cùng thảo luận và đưa ra quyết định về nhiều vấn đề quan trọng. Tại cuộc họp này, các thành viên có thể thảo luận và quyết định về các vấn đề sau:

- Thông qua và đánh giá kết quả hoạt động của tổ hợp tác trong khoảng thời gian trước đó. Các thành viên có thể xem xét và đánh giá hiệu quả hoạt động, đồng thời đưa ra các biện pháp cải tiến và tăng cường.

- Quyết định về phương án phân phối hoa lợi, lợi tức, xử lý lỗ và các vấn đề tài chính của tổ hợp tác. Tại cuộc họp này, các thành viên có thể thảo luận và quyết định về việc phân chia lợi ích kinh tế, xử lý lỗ nếu có, và các vấn đề tài chính khác liên quan đến hoạt động của tổ hợp tác.

- Thảo luận và đưa ra phương án hoạt động trong thời gian tới. Các thành viên có thể đề xuất và thảo luận về các kế hoạch, chiến lược và hoạt động cụ thể mà tổ hợp tác sẽ thực hiện trong tương lai.

- Quyết định về xử lý tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác. Tại cuộc họp, các thành viên có thể thảo luận và đưa ra quyết định về việc quản lý và sử dụng tài sản chung một cách công bằng và hiệu quả.

- Bầu, bãi nhiệm, miễn nhiệm tổ trưởng, ban điều hành (nếu có) nếu cần thiết. Tại cuộc họp này, các thành viên có thể bầu, bãi nhiệm hoặc miễn nhiệm tổ trưởng và ban điều hành nếu cần thiết và theo quy định tại hợp đồng hợp tác.

- Quyết định về chấm dứt tư cách thành viên theo quy định tại điểm d và điểm đ khoản 1 Điều 11 của Nghị định này. Tại cuộc họp, các thành viên có thể thảo luận và quyết định về việc chấm dứt tư cách thành viên trong trường hợp có vi phạm hay không đáp ứng điều kiện quy định.

- Thảo luận và quyết định về việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng hợp tác. Các thành viên có thể đưa ra các đề xuất và thảo luận về việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng hợp tác để đáp ứng nhu cầu và điều kiện thực tế.

- Quyết định về mức thù lao, tiền thưởng của tổ trưởng và các thành viên ban điều hành (nếu có). Tại cuộc họp, các thành viên có thể thảo luận và đưa ra quyết định về mức thù lao, tiền thưởng và các chế độ đãi ngộ cho tổ trưởng và các thành viên trong ban điều hành.

- Thảo luận và quyết định về các nội dung khác do tổ trưởng, ban điều hành hoặc hơn ba mươi ba phần trăm (33%) tổng số thành viên tổ hợp tác đề nghị. Tại cuộc họp này, các thành viên có thể đưa ra các đề xuất và quyết định về các nội dung khác không thuộc danh mục trên, nhưng được đề xuất bởi tổ trưởng, ban điều hành hoặc đạt được sự đề nghị từ hơn ba mươi ba phần trăm tổng số thành viên.

- Quyết định về các trường hợp khác theo quy định tại hợp đồng hợp tác. Tại cuộc họp, các thành viên có thể thảo luận và quyết định về các trường hợp đặc biệt khác mà không nằm trong danh sách các vấn đề trên, nhưng đã được quy định trong hợp đồng hợp tác.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 20 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, cuộc họp thành viên tổ hợp tác không chỉ có thể quyết định về xử lý tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch, công bằng và hiệu quả của hoạt động tổ hợp tác.

Trên thực tế, xử lý tài sản chung là một trong những vấn đề quan trọng mà các thành viên tổ hợp tác cần thảo luận và đưa ra quyết định. Khi thành lập tổ hợp tác, các thành viên thường đóng góp tài sản cá nhân để hình thành tài sản chung, nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh và chia sẻ lợi ích.

Cuộc họp thành viên tổ hợp tác có thể quyết định về việc quản lý, sử dụng và phân chia tài sản chung một cách công bằng và hợp lý. Các thành viên có thể thảo luận về các phương án xử lý tài sản chung, như bán, chuyển nhượng, phân phối lợi ích hoặc tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh. Quyết định này sẽ được đưa ra dựa trên nguyên tắc đa số hoặc nguyên tắc đồng thuận, tùy thuộc vào quy định của hợp đồng hợp tác và quy định nội bộ của tổ hợp tác.

Việc quyết định về xử lý tài sản chung tại cuộc họp thành viên tổ hợp tác giúp đảm bảo sự công khai và minh bạch trong việc quản lý tài sản của tổ hợp tác. Điều này đảm bảo rằng các thành viên có cơ hội tham gia vào quyết định quan trọng này và đảm bảo quyền lợi và nguyện vọng của mỗi thành viên được tôn trọng.

Ngoài ra, cuộc họp thành viên tổ hợp tác cũng có thể quyết định về việc thành lập các cơ quan, ủy ban hoặc ban quản trị chịu trách nhiệm về xử lý tài sản chung và giám sát hoạt động của tổ hợp tác. Các thành viên có thể bầu cử các thành viên vào các vị trí quản lý, nhằm đảm bảo sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong việc quản lý tài sản chung.

 

3. Tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác được hình thành từ những nguồn nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 22 của Nghị định 77/2019/NĐ-CP, tài sản chung của thành viên tổ hợp tác được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau. Cụ thể, có năm nguồn chính như sau:

- Đóng góp của các thành viên: Tài sản chung bao gồm những đóng góp của từng thành viên tổ hợp tác. Đóng góp này có thể là các tài sản vật chất như máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, tiền mặt, giấy tờ có giá trị, cũng như các quyền tài sản khác.

- Phần lợi nhuận sau thuế: Tài sản chung cũng bao gồm phần lợi nhuận được trích từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ đi các khoản thuế phải chịu. Đây là một nguồn tài sản quan trọng của tổ hợp tác, được chia sẻ giữa các thành viên.

- Đóng góp chung: Các thành viên tổ hợp tác có thể cùng tạo lập nguồn tài sản chung bằng cách đóng góp chung vào một quỹ hoặc khoản tiền được sử dụng cho mục đích chung của tổ hợp tác.

- Hỗ trợ và ưu đãi từ Nhà nước hoặc các tổ chức, cá nhân khác: Tài sản chung có thể được bổ sung thông qua sự hỗ trợ, ưu đãi từ phía Nhà nước hoặc các tổ chức, cá nhân khác. Đây là những nguồn tài trợ, tặng, hỗ trợ bên ngoài nhằm hỗ trợ hoạt động của tổ hợp tác.

- Các nguồn khác theo quy định của pháp luật: Ngoài các nguồn đã nêu trên, tài sản chung còn có thể bao gồm các nguồn khác mà pháp luật quy định. Các nguồn này có thể là các khoản thu, quyền lợi hoặc tài sản khác mà tổ hợp tác có quyền sử dụng và tận dụng theo quy định của luật pháp.

Tổng hợp lại, tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác được hình thành từ sự đóng góp cá nhân, lợi nhuận sau thuế, đóng góp chung, hỗ trợ từ Nhà nước và các tổ chức, cá nhân khác, cùng với các nguồn khác theo quy định của pháp luật. Quy định này nhằm đảm bảo việc quản lý và sử dụng tài sản chung trong tổ hợp tác được đúng quy trình và theo đúng quy định của pháp luật để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong hoạt động của tổ hợp tác.

Xem thêm >> Tổ hợp tác là gì ? Dấu hiệu nhận diện tổ hợp tác ? Quy định về tài sản của tổ hợp tác

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn