1. Căn cứ pháp lý chung

Theo quy định tại khoản 6 Điều 7 của Luật Cán bộ, công chức năm 2008, "miễn nhiệm" là một hình thức để cán bộ, công chức ngừng giữ chức vụ hoặc chức danh mà họ đang đảm nhiệm khi chưa hết thời gian nhiệm kỳ hoặc chưa hết thời hạn bổ nhiệm. Điều này có nghĩa là cán bộ hoặc công chức sẽ bị chấm dứt nhiệm vụ của mình trước khi kết thúc thời gian làm việc đã được quy định ban đầu.

Cụ thể, Quy định 41-QĐ/TW năm 2021, tại Điều 2, đã đưa ra định nghĩa chi tiết về miễn nhiệm. Theo đó, miễn nhiệm là việc cấp có thẩm quyền ra quyết định cho cán bộ thôi giữ chức vụ khi chưa hết nhiệm kỳ hoặc thời hạn bổ nhiệm. Quyết định miễn nhiệm thường được đưa ra khi cán bộ không còn đáp ứng được yêu cầu công việc, uy tín bị giảm sút, hoặc có những vi phạm nhất định. Tuy nhiên, những vi phạm này không đến mức nghiêm trọng để xử lý kỷ luật bằng hình thức cách chức.

Miễn nhiệm không được xem là một hình thức kỷ luật đối với cán bộ, công chức. Thay vào đó, đây là một biện pháp quản lý nhằm đảm bảo hiệu quả công việc và sự phù hợp của cán bộ với yêu cầu và tiêu chuẩn công việc trong thời điểm cụ thể. Miễn nhiệm là một cơ chế để đảm bảo các vị trí lãnh đạo và quản lý được giữ bởi những cá nhân đủ năng lực và uy tín, đồng thời duy trì sự ổn định và hiệu quả trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức.

 

2. Các trường hợp miễn nhiệm

* Theo các quy định tại Luật Cán bộ, công chức năm 2008 sửa đổi năm 2019, việc xem xét miễn nhiệm đối với cán bộ được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 30 và khoản 3 Điều 29 như sau:

- Cán bộ có thể xin thôi làm nhiệm vụ, từ chức hoặc bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau:

+ Cán bộ không đủ sức khỏe để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ được giao.

+ Cán bộ không đáp ứng được yêu cầu về năng lực và uy tín cần thiết cho chức vụ mà họ đảm nhận.

+ Cán bộ có thể được miễn nhiệm khi có yêu cầu đặc biệt từ nhiệm vụ hoặc sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức.

+ Các lý do khác không nằm trong các trường hợp nêu trên nhưng ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ.

- Các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xem xét miễn nhiệm cán bộ dựa trên các căn cứ sau:

+ Cán bộ bị xếp loại chất lượng không hoàn thành nhiệm vụ trong hai năm liên tiếp có thể bị miễn nhiệm.

+ Cán bộ bị kỷ luật cảnh cáo hoặc khiển trách nhưng uy tín bị giảm sút đến mức không thể tiếp tục đảm nhiệm chức vụ. Ngoài ra, nếu cán bộ bị kỷ luật khiển trách hai lần trở lên trong cùng một nhiệm kỳ hoặc thời gian bổ nhiệm, điều này cũng có thể dẫn đến việc miễn nhiệm.

+ Cán bộ nhận được trên 2/3 số phiếu tín nhiệm thấp trong các kỳ lấy phiếu theo quy định.

+ Cán bộ có hai năm liên tiếp bị xếp loại chất lượng ở mức không hoàn thành nhiệm vụ.

+ Cán bộ bị kết luận suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"; hoặc vi phạm những điều đảng viên không được làm; vi phạm trách nhiệm nêu gương, làm ảnh hưởng xấu đến uy tín cá nhân và cơ quan, đơn vị nơi công tác.

+ Cán bộ bị cơ quan có thẩm quyền kết luận vi phạm tiêu chuẩn chính trị theo quy định bảo vệ chính trị nội bộ của Đảng đến mức phải miễn nhiệm.

* Việc miễn nhiệm công chức lãnh đạo, quản lý được thực hiện dựa trên các căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 66 Nghị định 138/2020/NĐ-CP và khoản 1 Điều 30 Luật Cán bộ, công chức năm 2008 sửa đổi năm 2019. Các căn cứ này bao gồm:

- Công chức lãnh đạo, quản lý không còn đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ được giao có thể bị miễn nhiệm. Đây là một trong những căn cứ quan trọng, nhằm đảm bảo rằng người lãnh đạo có đủ khả năng thể chất và tinh thần để hoàn thành công việc hiệu quả.

- Khi công chức không đáp ứng được yêu cầu về năng lực và uy tín cần thiết cho chức vụ của mình, họ có thể bị miễn nhiệm. Sự thiếu hụt này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và sự tin tưởng của cấp dưới cũng như công chúng.

- Đôi khi, việc miễn nhiệm công chức là cần thiết để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ mới hoặc thay đổi trong tổ chức. Điều này có thể xảy ra khi cơ cấu tổ chức thay đổi hoặc khi cần sự thay thế để cải thiện hiệu suất công việc.

- Công chức lãnh đạo, quản lý có hai năm liên tiếp bị xếp loại chất lượng ở mức không hoàn thành nhiệm vụ sẽ được xem xét miễn nhiệm. Đây là một chỉ số quan trọng về hiệu quả công việc và sự phù hợp với yêu cầu chức vụ.

- Công chức bị xử lý kỷ luật chưa đến mức cách chức, nhưng do yêu cầu công tác và điều kiện hiện tại, cần phải thay thế, có thể bị miễn nhiệm. Đặc biệt, nếu công chức bị xử lý kỷ luật khiển trách hoặc cảnh cáo hai lần trong cùng một thời gian bổ nhiệm, điều này cũng có thể dẫn đến miễn nhiệm.

- Khi công chức bị cơ quan có thẩm quyền kết luận vi phạm quy định của Đảng về bảo vệ chính trị nội bộ, điều này có thể dẫn đến miễn nhiệm. Vi phạm này có thể bao gồm các hành vi ảnh hưởng đến uy tín và sự ổn định của hệ thống chính trị.

- Ngoài các căn cứ nêu trên, việc miễn nhiệm còn có thể dựa trên các lý do khác theo quy định của Đảng và pháp luật. Những lý do này có thể bao gồm các yếu tố liên quan đến sự thay đổi trong tổ chức, yêu cầu công việc đặc biệt hoặc các vấn đề cá nhân khác mà cần phải được xem xét kỹ lưỡng.

 

3. Thủ tục miễn nhiệm

* Theo quy định tại Điều 8 của Luật Cán bộ, công chức năm 2008 sửa đổi năm 2019, quy trình xem xét miễn nhiệm và từ chức đối với cán bộ lãnh đạo, quản lý được thực hiện qua các bước cơ bản như sau:

- Giai đoạn 1: Đề xuất và trao đổi

+ Thời gian thực hiện: Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi có đủ căn cứ miễn nhiệm hoặc từ chức.

+ Nội dung: Cấp ủy, tổ chức đảng, tập thể lãnh đạo, hoặc người đứng đầu cơ quan, đơn vị sử dụng cán bộ, cùng với cơ quan tham mưu về công tác cán bộ, sẽ tiến hành trao đổi với cán bộ liên quan. Trong giai đoạn này, các bên có trách nhiệm xem xét kỹ lưỡng các căn cứ và lý do đề xuất miễn nhiệm hoặc từ chức.

+ Mục tiêu: Đưa ra đề xuất chính thức gửi đến cấp có thẩm quyền để xem xét và quyết định. Điều này bao gồm việc xác minh các lý do miễn nhiệm, đánh giá tác động đối với công việc và tổ chức, cũng như đảm bảo rằng quy trình diễn ra minh bạch và công bằng.

- Giai đoạn 2: Xem xét và quyết định

+ Thời gian thực hiện: Cấp có thẩm quyền sẽ xem xét và quyết định về việc miễn nhiệm hoặc cho từ chức trong thời gian 10 ngày làm việc.

+ Kéo dài thời gian: Trong những trường hợp đặc biệt hoặc khi có lý do khách quan, thời gian quyết định có thể được kéo dài thêm không quá 15 ngày làm việc. Việc kéo dài này phải được thông báo rõ ràng và có lý do hợp lý.

+ Quy trình: Cấp có thẩm quyền sẽ dựa trên các căn cứ đã được đề xuất, tiến hành các bước cần thiết để ra quyết định cuối cùng. Quyết định này cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo sự công bằng và tuân thủ đúng quy định pháp luật và chính sách của tổ chức.

- Giai đoạn 3: Thực hiện quyết định

+ Thực hiện quyết định: Sau khi có quyết định chính thức từ cấp có thẩm quyền, các cơ quan liên quan sẽ thực hiện các bước cần thiết để thực hiện quyết định miễn nhiệm hoặc từ chức.

+ Thủ tục: Quy trình thực hiện bao gồm việc thực hiện các thủ tục theo quy định của Đảng, pháp luật Nhà nước, và các điều lệ, quy chế hoạt động của từng tổ chức. Điều này đảm bảo rằng quyết định được thực hiện một cách đồng bộ và phù hợp với quy định pháp lý và quy chế tổ chức.

+ Thông báo: Cần thông báo chính thức đến cán bộ bị miễn nhiệm, các phòng ban liên quan và các tổ chức có liên quan để đảm bảo mọi bên đều được thông báo và cập nhật về quyết định.

* Theo quy định tại khoản 2 Điều 66 Nghị định 138/2020/NĐ-CP, quy trình xem xét miễn nhiệm đối với công chức lãnh đạo và quản lý bao gồm ba giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn có các bước cụ thể nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến việc miễn nhiệm công chức. 

- Giai đoạn 1: Đề xuất miễn nhiệm

+ Thời gian thực hiện: Ngay khi có đủ căn cứ cho việc miễn nhiệm công chức giữ chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý.

+ Nội dung: Người đứng đầu cơ quan trực tiếp sử dụng công chức hoặc cơ quan tham mưu về tổ chức cán bộ có trách nhiệm chuẩn bị và gửi văn bản đề xuất việc miễn nhiệm công chức tới cấp có thẩm quyền theo phân cấp quản lý cán bộ. Căn cứ đề xuất phải bao gồm các lý do rõ ràng, cụ thể và có đầy đủ chứng cứ liên quan đến việc miễn nhiệm.

+ Mục tiêu: Đảm bảo rằng việc đề xuất miễn nhiệm được thực hiện dựa trên các tiêu chí khách quan và đầy đủ, tạo cơ sở cho việc xem xét và quyết định chính thức.

- Giai đoạn 2: Xem xét và quyết định

+ Thời gian thực hiện: Chậm nhất sau 30 ngày kể từ ngày nhận được văn bản đề xuất miễn nhiệm.

+ Nội dung: Tập thể lãnh đạo cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền sẽ tiến hành thảo luận và biểu quyết về việc miễn nhiệm công chức. Việc biểu quyết phải được thực hiện bằng phiếu kín để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

+ Quyết định: Để quyết định miễn nhiệm có hiệu lực, phải đạt được sự đồng ý của trên 50% tổng số thành viên của tập thể lãnh đạo. Trong trường hợp tỷ lệ đồng ý đạt 50%, quyền quyết định sẽ thuộc về người đứng đầu cơ quan hoặc tổ chức.

+ Mục tiêu: Đảm bảo quyết định miễn nhiệm được thông qua một cách dân chủ, công bằng và phản ánh ý chí của tập thể lãnh đạo.

- Giai đoạn 3: Thực hiện quyết định

+ Bố trí công tác: Sau khi quyết định miễn nhiệm được thông qua, người đứng đầu cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm sắp xếp công việc phù hợp cho công chức bị miễn nhiệm. Điều này có thể bao gồm việc điều động công chức đến vị trí khác hoặc xác định các nhiệm vụ mới phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của công chức.

+ Trách nhiệm của công chức: Công chức bị miễn nhiệm phải chấp hành quyết định phân công công tác từ cấp có thẩm quyền. Nếu công chức bị miễn nhiệm do xếp loại chất lượng không hoàn thành nhiệm vụ trong hai năm liên tiếp, cơ quan có thẩm quyền sẽ xử lý việc cho thôi việc theo các quy định pháp luật hiện hành.

+ Mục tiêu: Đảm bảo rằng công chức bị miễn nhiệm được xử lý một cách công bằng và hợp lý, đồng thời tạo điều kiện cho việc sắp xếp công tác mới hoặc chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Khi miễn nhiệm công chức lãnh đạo cấp huyện được nhận chế độ gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.