Sự ra đời của Luật doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025 đã đánh dấu một bước chuyển mình mang tính cách mạng trong tư duy lập pháp về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định liên quan đến con dấu. Sự thay đổi này không đơn thuần là một cải cách thủ tục hành chính mà là sự dịch chuyển nền tảng từ mô hình quản lý dựa trên sự kiểm soát của nhà nước sang mô hình doanh nghiệp tự chủ, tự quản và tự chịu trách nhiệm. Đối với chi nhánh, quyền tự quyết về con dấu đã được mở rộng tối đa, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các khung pháp lý nội bộ chặt chẽ để thay thế cho vai trò "người gác cổng" của cơ quan nhà nước trước đây.

1. Chi nhánh có được cấp con dấu riêng không?

Nền tảng pháp lý vững chắc nhất cho quyền tự quyết về con dấu của chi nhánh được quy định tại Khoản 2, Điều 43, Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025. Điều khoản này nêu rõ:

"Doanh nghiệp quyết định loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu của doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện và đơn vị khác của doanh nghiệp." 

Quy định trên cho thấy doanh nghiệp hiện được trao toàn quyền quyết định đối với bốn yếu tố cốt lõi của con dấu chi nhánh nhằm tối ưu hóa hoạt động. Cụ thể, về loại dấu, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn giữa con dấu khắc truyền thống hoặc chữ ký số, với giá trị pháp lý tương đương. Về Số lượng, pháp luật không đặt ra giới hạn, cho phép chi nhánh sở hữu nhiều con dấu tùy theo quy mô và nhu cầu quản lý thực tế. Hơn nữa, doanh nghiệp được tự do lựa chọn hình thức con dấu (như hình dạng, màu mực) mà không bị ràng buộc. Cuối cùng, nội dung trên con dấu cũng do doanh nghiệp tự quyết định, có thể bổ sung logo hoặc slogan, miễn là tuân thủ các quy định pháp luật.

Sự thay đổi quan trọng nhất so với quy định trước đây là việc bãi bỏ hoàn toàn thủ tục thông báo mẫu con dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh. Theo Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục này trước khi đưa con dấu vào sử dụng. Luật doanh nghiệp năm 2020, sửa đổi, bổ sung 2025 và các văn bản hướng dẫn đã loại bỏ bước này, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và giảm bớt gánh nặng hành chính, đưa thông lệ của Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế.

Dưới đây là bảng so sánh quy định về con dấu giữa hai văn bản luật:

Tiêu chí Luật doanh nghiệp 2014 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) Phân tích tác động
Quyền tự quyết Doanh nghiệp tự quyết về hình thức, số lượng, nội dung con dấu. Mở rộng: Doanh nghiệp tự quyết cả về loại dấu (khắc/số) cho cả chi nhánh, VPĐD. Tăng cường tối đa quyền tự chủ, linh hoạt cho toàn bộ hệ thống của doanh nghiệp.
Thủ tục bắt buộc Phải thông báo mẫu dấu với cơ quan ĐKKD trước khi sử dụng. Bãi bỏ hoàn toàn thủ tục thông báo mẫu dấu. Giảm gánh nặng hành chính, tiết kiệm thời gian, chi phí. Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Quản lý & lưu giữ Theo Điều lệ công ty. Theo Điều lệ công ty hoặc quy chế do chính chi nhánh ban hành. Trao quyền tự chủ quản trị cho chi nhánh, giúp quy chế phù hợp hơn với hoạt động thực tế tại địa phương.

Chi nhánh có được cấp con dấu riêng. Theo quy định của pháp luật hiện hành, chi nhánh doanh nghiệp hoàn toàn được phép có và sử dụng con dấu riêng. Đây không phải là một nghĩa vụ bắt buộc mà là một quyền được pháp luật công nhận và trao cho doanh nghiệp toàn quyền quyết định, dựa trên nhu cầu hoạt động và mô hình quản trị của mình.

Chi nhánh có thể có nhiều hơn một con dấu. Doanh nghiệp có thể quyết định cho chi nhánh sử dụng nhiều hơn một con dấu để phục vụ các mục đích quản lý khác nhau. Ví dụ, chi nhánh có thể có một con dấu tròn chính thức dùng cho các hợp đồng và giao dịch quan trọng, và một con dấu vuông dùng cho các văn bản hành chính nội bộ hoặc các giấy tờ không yêu cầu tính pháp lý cao. Điều kiện tiên quyết là việc quản lý và sử dụng các con dấu này phải được quy định một cách rõ ràng, minh bạch trong quy chế quản lý con dấu của chi nhánh để tránh nhầm lẫn và lạm dụng.

Quyền này cho phép doanh nghiệp linh hoạt trong việc cấu trúc hoạt động. Một số chi nhánh, đặc biệt là những chi nhánh có quy mô lớn hoặc hạch toán độc lập, có thể được trang bị con dấu riêng để chủ động thực hiện các giao dịch thương mại, ký kết hợp đồng và làm việc với các cơ quan chức năng tại địa phương. Ngược lại, những chi nhánh khác có thể hoạt động mà không cần con dấu riêng, sử dụng con dấu của công ty mẹ khi cần thiết, giúp tập trung quyền lực và kiểm soát chặt chẽ hơn các giao dịch pháp lý quan trọng.

2. Doanh nghiệp quyết định những yếu tố nào của con dấu chi nhánh?

2.1. Hình thức của con dấu chi nhánh có bị giới hạn không?

Dựa trên quyền tự quyết được trao bởi Luật doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh con dấu của chi nhánh một cách linh hoạt. Hình thức của con dấu chi nhánh không bị giới hạn. Doanh nghiệp có toàn quyền tự do lựa chọn hình thức (hình tròn, vuông, tam giác, v.v.) và màu mực cho con dấu của chi nhánh.

Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là vô hạn. Doanh nghiệp phải đảm bảo nội dung và hình thức con dấu không vi phạm các điều cấm của pháp luật, chẳng hạn như không được sử dụng hình ảnh Quốc kỳ, Quốc huy, Đảng kỳ, hoặc biểu tượng, tên của các cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân.

2.2. Nội dung bắt buộc phải có trên con dấu của chi nhánh là gì?

Mặc dù Luật doanh nghiệp 2020 đã linh hoạt hơn khi không còn quy định cứng về nội dung bắt buộc phải có trên mặt dấu, nhưng để đảm bảo tính nhận diện, minh bạch và củng cố giá trị pháp lý trong các giao dịch, các thông lệ thương mại và pháp lý tốt nhất vẫn khuyến nghị con dấu của chi nhánh nên thể hiện đầy đủ các thông tin quan trọng.

Cụ thể, con dấu cần có tên công ty mẹ để xác định rõ pháp nhân chịu trách nhiệm cuối cùng cho các hoạt động; Tên chi nhánh phải trùng khớp với tên đã được đăng ký trên Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động; và đặc biệt là mã số chi nhánh (mã số thuế 13 chữ số) – yếu tố định danh quan trọng nhất trong các giao dịch về thuế và hành chính.

3. Con dấu chi nhánh và con dấu công ty mẹ khác nhau như thế nào? 

3.1. Chi nhánh có tư cách pháp nhân độc lập không?

Sự khác biệt về giá trị pháp lý giữa con dấu của chi nhánh và con dấu của công ty mẹ không nằm ở bản thân con dấu (hình thức, nội dung) mà nằm ở tư cách pháp lý của chủ thể sử dụng nó. Một sai lầm phổ biến và nghiêm trọng là đánh đồng hiệu lực pháp lý độc lập của con dấu chi nhánh với con dấu của công ty mẹ. Con dấu chỉ là một công cụ, sức mạnh của nó đến từ địa vị pháp lý của người dùng.

Sự khác biệt pháp lý cốt lõi và quan trọng nhất giữa công ty mẹ và chi nhánh nằm ở tư cách pháp nhân. Theo quy định của pháp luật, công ty mẹ là một pháp nhân độc lập, có tài sản riêng, có quyền và nghĩa vụ pháp lý riêng biệt, và có khả năng nhân danh chính mình tham gia vào mọi quan hệ pháp luật. Ngược lại, chi nhánh, theo định nghĩa tại Điều 84 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, chỉ là một "đơn vị phụ thuộc" và không có tư cách pháp nhân. Do đó, mọi tài sản, quyền và nghĩa vụ của chi nhánh đều thuộc về công ty mẹ. Khi chi nhánh sử dụng con dấu để xác lập các giao dịch, nó không hành động như một chủ thể độc lập mà đang thực hiện với tư cách là người đại diện của công ty mẹ, và mọi giao dịch này sẽ tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý trực tiếp cho công ty mẹ.

3.2. Chi nhánh được phép đóng dấu trên những loại văn bản nào?

Chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập, do đó, chi nhánh chỉ được phép nhân danh công ty mẹ để ký kết và đóng dấu lên các văn bản, hợp đồng. Tuy nhiên, quyền hạn này bị giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi được ủy quyền. Phạm vi ủy quyền này phải được quy định một cách cụ thể và rõ ràng trong các văn bản chính thức của công ty mẹ, bao gồm: Văn bản ủy quyền do người đại diện theo pháp luật của công ty mẹ ký, Quy chế hoạt động của chi nhánh đã được công ty mẹ phê duyệt, hoặc được quy định trực tiếp trong Điều lệ của công ty. Việc xác định rõ ràng phạm vi này là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch và giới hạn trách nhiệm của công ty mẹ.

 Ví dụ, chi nhánh có thể được ủy quyền ký và đóng dấu trên các loại văn bản như: hợp đồng mua bán hàng hóa có giá trị dưới 1 tỷ đồng, các quyết định tuyển dụng và kỷ luật nhân sự tại chi nhánh, các văn bản giao dịch với cơ quan thuế và bảo hiểm xã hội tại địa phương. Bất kỳ giao dịch nào vượt quá phạm vi ủy quyền rõ ràng này đều có thể bị coi là vô hiệu, gây ra rủi ro pháp lý và tài chính lớn cho công ty mẹ.

Dưới đây là bảng so sánh con dấu công ty mẹ, chi nhánh và hệ quả pháp lý:

Tiêu chí Con dấu công ty mẹ Con dấu chi nhánh Hệ quả pháp lý
Tư cách pháp nhân Đại diện cho một pháp nhân độc lập. Đại diện cho một đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân. Mọi nghĩa vụ phát sinh từ con dấu chi nhánh đều do công ty mẹ chịu trách nhiệm toàn bộ.
Phạm vi hiệu lực Có hiệu lực trên mọi giao dịch của công ty. Chỉ có hiệu lực trong phạm vi được công ty mẹ ủy quyền. Giao dịch vượt quá phạm vi ủy quyền có thể bị vô hiệu. Rủi ro pháp lý cao nếu không có văn bản ủy quyền rõ ràng.
Trách nhiệm pháp lý Công ty mẹ chịu trách nhiệm hữu hạn (TNHH, Cổ phần) hoặc vô hạn (DNTN, hợp danh) tùy loại hình. Công ty mẹ chịu trách nhiệm toàn bộ đối với các nghĩa vụ do chi nhánh xác lập. Rủi ro của chi nhánh là rủi ro trực tiếp của công ty mẹ. Không có sự tách bạch về trách nhiệm tài sản.

4. Đăng ký mẫu con dấu và việc quản lý lưu giữ con dấu của chi nhánh?

Chi nhánh không cần đăng ký mẫu con dấu với cơ quan nhà nước trước khi sử dụng. Theo quy định của Luật doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025, doanh nghiệp và chi nhánh không còn phải thực hiện thủ tục thông báo (hay đăng ký) mẫu con dấu với phòng đăng ký kinh doanh trước khi sử dụng. Điều này có nghĩa là sau khi khắc dấu tại một cơ sở khắc dấu hợp pháp, chi nhánh có thể đưa con dấu vào sử dụng ngay lập tức mà không cần chờ đợi bất kỳ sự chấp thuận hay đăng tải công khai nào từ phía cơ quan nhà nước.

Trọng tâm quản lý đã hoàn toàn chuyển từ thủ tục hành chính bên ngoài sang cơ chế kiểm soát nội bộ. Các quy trình cũ liên quan đến việc nộp hồ sơ thông báo mẫu dấu (như Phụ lục II-9 trước đây) đã trở nên lỗi thời và không còn áp dụng. Thay cho thủ tục hành chính đã được bãi bỏ, pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải thiết lập một cơ chế quản lý nội bộ chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cho nghĩa vụ này nằm tại Khoản 3, Điều 43 Luật doanh nghiệp 2020, sửa đổi, bổ sung 2025:

"Việc quản lý và lưu giữ dấu thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị khác của doanh nghiệp có dấu ban hành.

Điều khoản này trao quyền cho chính chi nhánh được ban hành một quy chế riêng, phù hợp với đặc thù hoạt động của mình, thay vì phải áp dụng một cách máy móc quy định chung trong điều lệ của công ty mẹ. Đây là một sự linh hoạt cần thiết, giúp quy chế quản lý trở nên thực tế và hiệu quả hơn. Một Quy chế quản lý và sử dụng con dấu toàn diện và chặt chẽ cần bắt đầu bằng việc xác định rõ người chịu trách nhiệm quản lý con dấu, thường là một chức danh cụ thể như Trưởng phòng Hành chính hoặc Trưởng Chi nhánh, người có trách nhiệm cao nhất về bảo quản an toàn, lưu giữ và bàn giao con dấu. Quy chế phải đặt ra những nguyên tắc sử dụng nghiêm ngặt, trong đó quy định rõ: con dấu chỉ được đóng vào văn bản sau khi đã có chữ ký của người có thẩm quyền và tuyệt đối cấm đóng dấu khống lên giấy trắng hoặc văn bản chưa có nội dung. Ngoài ra, cần liệt kê cụ thể các loại văn bản được phép đóng dấu và các loại văn bản bị cấm sử dụng dấu, nhằm đảm bảo mọi hoạt động sử dụng con dấu đều tuân thủ đúng mục đích pháp lý và nghiệp vụ.

Để đảm bảo tính kiểm soát, Quy chế cần mô tả chi tiết quy trình phê duyệt và đóng dấu, bao gồm luồng công việc từ soạn thảo, trình ký nháy, trình ký chính thức đến khi văn bản được chuyển đến người có thẩm quyền đóng dấu. Về mặt bảo quản, con dấu phải được lưu giữ trong tủ sắt có khóa an toàn tại trụ sở và mọi hoạt động bàn giao con dấu (tạm thời hoặc vĩnh viễn) đều phải được lập thành biên bản, ghi rõ thời gian, người giao, người nhận và lý do bàn giao. Đối với việc sử dụng con dấu ngoài trụ sở, quy chế phải quy định nghiêm ngặt rằng hoạt động này chỉ được thực hiện khi có sự phê duyệt bằng văn bản của cấp quản lý cao hơn và phải có người chịu trách nhiệm đi kèm. Cuối cùng, Quy chế phải nêu rõ chế tài xử lý vi phạm (kỷ luật nội bộ, bồi thường thiệt hại) để nâng cao ý thức tuân thủ và trách nhiệm của người quản lý và sử dụng con dấu

6. Những rủi ro pháp lý nào có thể phát sinh khi sử dụng con dấu chi nhánh?

6.1. Rủi ro do sử dụng con dấu khi chưa ban hành quy chế quản lý

Đây là rủi ro nền tảng và trực tiếp nhất. Việc không ban hành quy chế quản lý con dấu nội bộ là hành vi vi phạm hành chính, có thể bị xử phạt tiền từ 500.000 VNĐ đến 1.000.000 VNĐ theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Nghiêm trọng hơn, nó tạo ra một "khoảng trống pháp lý" trong nội bộ doanh nghiệp, khiến cho mọi hành vi sử dụng con dấu đều thiếu cơ sở để xác định tính hợp pháp, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc quy trách nhiệm khi có sai phạm xảy ra.

6.2. Rủi ro do sử dụng dấu vượt quá phạm vi ủy quyền của công ty mẹ

Đây là rủi ro tài chính nghiêm trọng nhất. Khi người đứng đầu chi nhánh ký và đóng dấu vào một hợp đồng có giá trị vượt hạn mức được ủy quyền, hợp đồng đó vẫn có thể có hiệu lực pháp lý và ràng buộc công ty mẹ, đặc biệt là khi đối tác thứ ba hành động ngay tình (không biết hoặc không thể biết về việc vượt quyền). Trong trường hợp này, công ty mẹ sẽ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ theo hợp đồng và sau đó mới có thể khởi kiện để yêu cầu người đứng đầu chi nhánh bồi thường thiệt hại. Điều này có thể gây ra những tổn thất tài chính không thể lường trước.

6.3. Xử lý khi chi nhánh bị mất con dấu hoặc muốn thay đổi mẫu dấu

Quy trình xử lý khi mất con dấu đòi hỏi sự hành động nhanh chóng và phân loại rõ ràng: ngay khi phát hiện sự việc, chi nhánh cần lập biên bản nội bộ ghi nhận thời gian, địa điểm và hoàn cảnh mất.

Doanh nghiệp chủ động khắc lại con dấu mới (có thể giữ nguyên hoặc thay đổi mẫu) và ra quyết định nội bộ, khắc con dấu mới, thông báo về thời điểm hiệu lực của con dấu mới và tiến hành thu hồi, hủy con dấu cũ theo quy chế nội bộ.

Dưới đây là bảng tóm tắt mức phạt và hành vi vi phạm cụ thể:

Mức phạt Hành vi vi phạm cụ thể Căn cứ pháp lý (Nghị định 144/2021/NĐ-CP)
500.000 - 1.000.000 VNĐ Không ban hành quy định nội bộ về quản lý, sử dụng con dấu. Điểm d, Khoản 1, Điều 13
2.000.000 - 3.000.000 VNĐ Mất con dấu quá 02 ngày làm việc mà không thông báo cho cơ quan có thẩm quyền (đối với dấu do công an cấp). Điểm d, Khoản 2, Điều 13
3.000.000 - 5.000.000 VNĐ Đóng dấu vào văn bản chưa có chữ ký của người có thẩm quyền. Mua bán, cho mượn, cầm cố con dấu. Điểm b, c, Khoản 3, Điều 13
5.000.000 - 10.000.000 VNĐ Làm giả con dấu, sử dụng con dấu giả. Điểm b, Khoản 4, Điều 13

7. Hỏi đáp nhanh về đơn vị phụ thuộc và con dấu

7.1. So sánh con dấu của chi nhánh và văn phòng đại diện có sự khác biệt về luật định không?

Mặc dù quyền tự quyết của doanh nghiệp đối với con dấu của Chi nhánh và Văn phòng đại diện (VPĐD) là hoàn toàn giống nhau theo Khoản 2 Điều 43 Luật Doanh nghiệp (LDN) 2020, cho phép cả hai đơn vị đều có con dấu riêng, sự khác biệt căn bản về chức năng pháp lý lại dẫn đến mục đích và phạm vi sử dụng con dấu khác biệt hoàn toàn. Cụ thể, con dấu của Chi nhánh được sử dụng để xác lập các giao dịch thương mại, ký kết hợp đồng kinh tế trong phạm vi được ủy quyền, và thực hiện các hoạt động kinh doanh sinh lời.

Ngược lại, do VPĐD chỉ có chức năng đại diện theo ủy quyền, nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại mà không được trực tiếp kinh doanh, nên con dấu của VPĐD chủ yếu chỉ có giá trị trong các văn bản hành chính và giao dịch phi thương mại, và không được sử dụng để ký kết các hợp đồng mua bán hoặc cung cấp dịch vụ.

7.2. Doanh nghiệp có được sử dụng dấu chữ ký số thay thế con dấu vật lý cho chi nhánh không?

Doanh nghiệp có được sử dụng dấu chữ ký số thay thế con dấu vật lý cho chi nhánh. Khoản 1, Điều 43 LDN 2020 đã chính thức công nhận "dấu dưới hình thức chữ ký số" có giá trị pháp lý tương đương với con dấu vật lý được khắc truyền thống. Chi nhánh hoàn toàn có thể được cấp và sử dụng chữ ký số trong các giao dịch điện tử. Đây là một bước tiến phù hợp với xu thế chuyển đổi số, giúp các giao dịch được thực hiện nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và an toàn hơn. Tuy nhiên, trong thực tiễn, một số cơ quan nhà nước hoặc đối tác vẫn có thể yêu cầu con dấu vật lý trên các văn bản giấy, do đó việc duy trì cả hai hình thức có thể là cần thiết.

7.3. Quy trình đóng dấu lên văn bản pháp lý của chi nhánh có gì đặc biệt?

Quy trình đóng dấu của chi nhánh, tương tự như các quy tắc chung về công tác văn thư, lưu trữ áp dụng cho mọi tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam, cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính trang trọng, thể thức và giá trị pháp lý của văn bản. Cụ thể, đối với dấu trên chữ ký (dấu tròn), con dấu phải được đóng trùm lên khoảng 1/3 chữ ký về phía bên trái, yêu cầu dấu phải rõ ràng, ngay ngắn, đúng chiều và sử dụng mực dấu màu đỏ theo quy định. Dấu giáp lai được áp dụng cho các văn bản có từ hai tờ trở lên, đóng vào khoảng giữa mép phải của văn bản và trùm lên một phần các tờ giấy, đồng thời cần lưu ý mỗi lần đóng không nên vượt quá 05 trang để đảm bảo hình ảnh con dấu rõ nét trên tất cả các trang.

Cuối cùng, dấu treo thường được đóng ở góc trên, bên trái của văn bản (trùm lên một phần tên chi nhánh hoặc phụ lục), loại dấu này không xác nhận giá trị pháp lý của chữ ký mà chủ yếu dùng để khẳng định văn bản là một phần không thể tách rời của văn bản chính.

Kết luận

Tóm lại, chi nhánh có được cấp và được phép sử dụng con dấu riêng. Việc quản lý con dấu của chi nhánh một cách chuyên nghiệp, có quy chế rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật không chỉ đơn thuần là một nghĩa vụ pháp lý. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về sự minh bạch, chuyên nghiệp và đáng tin cậy mà doanh nghiệp gửi đến các đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước. Một hệ thống quản trị con dấu chặt chẽ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp và bảo vệ tài sản của công ty, mà còn là nền tảng để xây dựng uy tín thương hiệu bền vững trên thị trường.

Nhận thức được tầm quan trọng và sự phức tạp của việc xây dựng một quy chế quản lý con dấu nội bộ vừa tuân thủ pháp luật vừa phù hợp với thực tiễn, các dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp soạn thảo, rà soát và triển khai quy chế, đảm bảo an toàn pháp lý tối đa và tối ưu hóa hoạt động quản trị.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.