1. Chính sách đối ngoại nhất quán của Nhật Bản cuối thế kỉ XIX

Chính sách đối ngoại nhất quán của Nhật Bản cuối thế kỉ XIX:

A. Hữu nghị và hợp tác    

B. Thân thiện và hòa bình

C. Đối đầu và chiến tranh    

D. Xâm lược và bành trướng.

>>>> Đáp án: D

Chính sách đối ngoại nhất quán của Nhật Bản cuối thế kỷ XIX có xu hướng xâm lược và bành trướng, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển kinh tế, quân sự và chính trị của đất nước. Cuối thế kỷ XIX, Nhật Bản đã trải qua một quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng, đặc biệt sau chiến thắng trong cuộc chiến tranh Trung-Nhật (1894-1895). Sự phát triển của các ngành công nghiệp nặng, hạ tầng đường sắt, hàng hải và thương nghiệp đã tạo ra một giai cấp tư bản mạnh mẽ, sở hữu và kiểm soát nhiều ngành kinh tế chủ chốt.

Những công ty như Mít-xưi, Mít-su-bi-si trở thành những đại gia doanh nghiệp chi phối nhiều lĩnh vực như ngân hàng, đường sắt, và hàng hải. Sự tập trung nguồn lực và quyền lực trong tay các công ty độc quyền đã tạo ra một tầng lớp tư sản mạnh mẽ, làm chủ và chi phối cả kinh tế và chính trị ở Nhật Bản.

Với sức mạnh kinh tế và quân sự ngày càng tăng, Nhật Bản chuyển sang chiến lược đế quốc chủ nghĩa và thực hiện chuỗi cuộc chiến tranh xâm lược, bao gồm Chiến tranh Nga-Nhật (1904-1905). Những chiến thắng này không chỉ mang lại hiệp ước có lợi về đất đai và tài chính mà còn giúp Nhật Bản kiểm soát và mở rộng lãnh thổ ở khu vực châu Á.

Tuy nhiên, giữa sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế và quân sự, Nhật Bản vẫn duy trì những nét phái sinh từ chủ nghĩa phong kiến. Sự tồn tại của đặc quyền đất đai và sự ưu thế chính trị của tầng lớp quý tộc và võ sĩ Samurai làm cho chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản mang đặc điểm chủ nghĩa đế quốc phong kiến quân phiệt.

 

2. Một số điều chỉnh trong chính sách kinh  Đông Nam Á của Nhật Bản 

Giai đoạn đầu thập niên 90 của thế kỷ XX đã chứng kiến sự công bố mục tiêu chiến lược của Nhật Bản trong việc nâng cao vị thế, vai trò chính trị và xác lập ảnh hưởng toàn diện tại khu vực Đông Nam Á. Sự kiện này được đánh dấu bởi Học thuyết Miyazawa, được công bố vào tháng 1 năm 1993 sau chuyến thăm chính thức của Thủ tướng Nhật Bản Kiichi Miyazawa đến Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Học thuyết Miyazawa nhấn mạnh hai điểm chính. Thứ nhất, Nhật Bản cam kết không trở thành "cường quốc quân sự" và đề xuất hợp tác ổn định, đoàn kết với các quốc gia Đông Nam Á để xây dựng trật tự an ninh và bảo vệ hòa bình trong khu vực. Thứ hai, Nhật Bản kêu gọi sự hợp tác và phối hợp chặt chẽ với các nước ASEAN để tái thiết bán đảo Đông Dương và xác định diễn đàn phát triển toàn diện Đông Dương.

Học thuyết Miyazawa là sự phát triển tiếp nối của Học thuyết Fukada, được công bố vào những năm 1970, và đánh dấu sự quay trở lại của Nhật Bản đối với châu Á. Cả hai học thuyết này đều khẳng định rằng kinh tế và chính trị đều là trụ cột quan trọng để thúc đẩy mối quan hệ và ảnh hưởng của Nhật Bản trong khu vực Đông Nam Á.

Trong lĩnh vực kinh tế, Nhật Bản tập trung vào hợp tác kinh tế và viện trợ phát triển chính thức (ODA). Chính sách này nhấn mạnh vào việc tạo ra một nền tảng kinh tế ổn định cho Đông Nam Á và củng cố vị thế kinh tế của Nhật Bản trong khu vực. Viện trợ ODA của Nhật Bản cho Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á đã tăng mạnh, đặc biệt là sau cuộc Chiến tranh Lạnh.

Việc Nhật Bản nối lại ODA cho Việt Nam vào tháng 12 năm 1992, khi lệnh cấm vận của Mỹ vẫn còn hiệu lực, thể hiện cam kết của Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của khu vực. Mức đầu tư lớn, cùng với sự gia tăng liên tục trong viện trợ kinh tế và ODA, đã giúp Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi và phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á.

Như vậy, giai đoạn này đánh dấu bước quan trọng trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản, nơi họ không chỉ tập trung vào mối quan hệ chính trị mà còn chú trọng đặc biệt vào hợp tác kinh tế và viện trợ phát triển, cung cấp một cơ sở vững chắc cho quan hệ vững bền với các quốc gia Đông Nam Á.

 

3. Chính sách trên lĩnh vực an ninh - chính trị của Nhật Bản

Trong lĩnh vực an ninh - chính trị, Nhật Bản đã chủ động đề cập và khẳng định mục tiêu hợp tác với các quốc gia Đông Nam Á. Hiến chương ODA năm 1992 đã làm nổi bật nguyên tắc hỗ trợ ODA nhằm đóng góp vào hòa bình và sự phát triển toàn cầu, từ đó bảo đảm an ninh và thịnh vượng cho Nhật Bản. Chính sách đối ngoại của Nhật Bản đối với Đông Nam Á luôn tập trung vào sự ổn định chính trị và bình đẳng hợp tác, nhằm xây dựng cộng đồng Đông Nam Á hòa bình và phát triển.

Nhật Bản không chỉ đặt mục tiêu kinh tế mà còn hướng đến việc tạo cơ sở cho một cộng đồng nhân văn, hòa bình, ổn định và phát triển thịnh vượng tại khu vực Đông Nam Á. Viện trợ kinh tế của Nhật Bản không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ tích cực, gắn kết Nhật Bản với các nước Đông Nam Á. Điều này giúp Nhật Bản mở rộng hợp tác kinh tế và củng cố ảnh hưởng chính trị, cũng như vị thế quốc tế tại khu vực.

Trong giai đoạn nửa cuối thập niên 90, Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình đối với Đông Nam Á. Học thuyết Hashimoto xuất hiện như một bước quan trọng, đặc biệt khi Nhật Bản nhấn mạnh mục tiêu chính trị hơn mục tiêu kinh tế trong hợp tác với các nước Đông Nam Á. Hashimoto Ryutaro, Thủ tướng Nhật Bản, công bố Học thuyết Hashimoto trong chuyến thăm 5 nước ASEAN vào tháng 1 năm 1997.

Học thuyết này tập trung vào việc tăng cường trao đổi sâu rộng hơn giữa Nhật Bản và ASEAN, củng cố quan hệ thông qua hợp tác văn hóa để làm sâu sắc hiểu biết lẫn nhau. Nhật Bản ủng hộ và đánh giá cao vai trò của ASEAN và ủng hộ việc mở rộng ASEAN. Mối quan hệ giữa Nhật Bản và ASEAN không chỉ dừng lại ở mức độ viện trợ, mà còn chuyển hướng sang mối quan hệ bạn bè, hợp tác bình đẳng và trao đổi rộng rãi, không chỉ về kinh tế mà còn về an ninh - chính trị và văn hóa - xã hội. Những điều chỉnh này đã giúp Nhật Bản tăng cường quan hệ và tạo dựng hình ảnh tích cực trong cộng đồng Đông Nam Á, mở rộng hợp tác kinh tế và củng cố vị thế quốc tế tại khu vực.

Từ việc đặt ưu tiên vào mục tiêu kinh tế trong giai đoạn đầu, Nhật Bản đã dần chuyển hướng tới mối quan hệ chính trị và an ninh với các nước ASEAN. Điều này được thể hiện rõ qua Học thuyết Hashimoto, một giai đoạn quan trọng trong chính sách đối ngoại Nhật Bản đối với khu vực này. Nhật Bản không chỉ nhấn mạnh mục tiêu hợp tác kinh tế mà còn coi trọng sự ổn định chính trị và an ninh trong khu vực. Việc ủng hộ ASEAN và mở rộng quan hệ hợp tác không chỉ giúp tăng cường vị thế kinh tế mà còn đóng góp vào sự phát triển toàn diện và bền vững của cộng đồng Đông Nam Á. Nhật Bản không chỉ là đối tác kinh tế mà còn là đối tác chính trị quan trọng, đóng vai trò tích cực trong việc xây dựng cộng đồng vùng hòa bình, phồn thịnh và ổn định. Những điều chỉnh trong chiến lược đối ngoại này đã giúp Nhật Bản xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với Đông Nam Á, thể hiện cam kết lâu dài và ý chí hợp tác đa chiều trong các lĩnh vực quan trọng.

Quý khách có nhu cầu  thêm bài viết sau: Hoạt động đối ngoại là gì? Những nguyên tắc hoạt động đối ngoại

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.