1.  Thế nào là đối ngoại quốc phòng Việt Nam?

Là một quốc gia đang tích cực hội nhập vào cộng đồng quốc tế, Việt Nam duy trì một đường lối đối ngoại đặc trưng, tập trung vào độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển. Chính sách đối ngoại của Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc rộng mở, đa phương và đa dạng hóa quan hệ quốc tế, theo phương châm "Việt Nam là bạn, là đối tác đáng tin cậy với tất cả các quốc gia trong cộng đồng quốc tế.

Đối ngoại quốc phòng đóng vai trò quan trọng trong nền ngoại giao của Việt Nam, với mục tiêu xây dựng và phát triển quan hệ quốc phòng với tất cả các quốc gia dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Mục tiêu này nhằm góp phần vào việc xây dựng quốc gia, củng cố lực lượng vũ trang, và bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời hỗ trợ vào việc duy trì hoà bình và an ninh trong khu vực và trên thế giới.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng liên kết, an ninh của Việt Nam không thể cách ly khỏi an ninh khu vực và thế giới. Hợp tác quốc phòng trở thành yếu tố quan trọng để duy trì ổn định và hoà bình, cũng như để đạt được các mục tiêu quốc phòng của Việt Nam. Để thực hiện chủ trương này, Việt Nam mở rộng hợp tác quốc phòng và tích cực tham gia vào các hoạt động hợp tác an ninh khu vực và quốc tế.

Quân đội nhân dân Việt Nam chủ trương mở rộng và nâng cao hiệu quả các mối quan hệ quốc phòng song phương, đồng thời tích cực tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc phòng đa phương. Việt Nam tăng cường giao lưu quân sự, tham gia thảo luận quốc phòng, và tham gia các diễn đàn khu vực và quốc tế để củng cố tình hữu nghị, sự hiểu biết lẫn nhau, xây dựng lòng tin và ngăn chặn xung đột.

2. Các nhiệm vụ đối ngoại quốc phòng của Việt Nam

Nhiệm vụ này được đặt ra trong bối cảnh thực hiện chính sách đối ngoại quốc phòng của Việt Nam, trong đó tập trung vào tổ chức và ý nghĩa của việc thực hiện mục tiêu đề ra. Các nhiệm vụ cụ thể được xác định, bao gồm nội dung công việc cần thực hiện và hướng đến các chủ thể có trách nhiệm và thẩm quyền. Mục tiêu cuối cùng là góp phần vào giá trị phát triển của đất nước, như quy định tại Điều 14 Luật Quốc phòng năm 2018.

Theo Điều 14 này, đối ngoại quốc phòng có nhiệm vụ chủ yếu là thực hiện đường lối và chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu chính là phát huy sức mạnh tổng hợp của đất nước để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời đóng góp vào sự nghiệp hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên thế giới. Các nhiệm vụ cụ thể của đối ngoại quốc phòng bao gồm việc thiết lập và phát triển quan hệ quốc phòng với các quốc gia và tổ chức quốc tế, xây dựng và mở rộng quan hệ hữu nghị và hợp tác quốc tế, thực hiện đối thoại về quốc phòng, củng cố lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau với quân đội các nước khác. Chi tiết các nhiệm vụ cụ thể như sau:

+ Thiết lập và phát triển quan hệ quốc phòng: Quan hệ quốc phòng được xây dựng và phát triển thông qua các hoạt động đối ngoại, đó là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và thực hiện các mục tiêu trên thế giới. Quan hệ này được thiết lập với các quốc gia có chủ quyền và các tổ chức quốc tế, nhất quán với nhu cầu quốc phòng và phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra các mối quan hệ giữa các chủ thể theo quy định của luật quốc tế, từ đó triển khai hợp tác trong các lĩnh vực khác nhau. Đồng thời, việc này phải đảm bảo sự tôn trọng và công nhận hòa bình, đặc biệt khi có sức mạnh về quốc phòng riêng.

+ Xây dựng và mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác quốc tế: Quan hệ hữu nghị mang lại giá trị trong việc duy trì hòa bình, tránh sử dụng vũ lực và đạt được sự ủng hộ từ chủ thể luật quốc tế khi thực hiện cơ chế quốc phòng. Kết hợp với đối thoại về quốc phòng, quan hệ này phản ánh ý chí giải quyết mâu thuẫn thông qua lý tưởng và giải pháp hiệu quả. Việc xây dựng và củng cố lòng tin giữa các chủ thể là quan trọng, tạo nên sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, mang lại hiệu quả hợp tác và ý nghĩa ngoại giao.

+ Tham gia xây dựng cơ chế hợp tác: Các cơ chế hợp tác quốc phòng được triển khai với mục tiêu mang lại hiệu quả và thực thi chất lượng. Nó ảnh hưởng tích cực đến hợp tác, tạo ra sự đồng lòng và có lý tưởng chung trong phát triển và sử dụng lực lượng quốc phòng. Qua hợp tác song phương, đa phương, khu vực, liên khu vực và toàn cầu, cơ chế này tạo nên sức mạnh và tiếng nói đồng đều trong giải quyết mâu thuẫn. Đồng thời, nó cũng đảm bảo quyền lợi và tôn trọng giữa các chủ thể quốc tế.

+ Thông tin đối ngoại về quốc phòng: Thông tin đối ngoại về quốc phòng là cung cấp thông tin về tình hình và diễn biến mới nhất trong tính chất quốc phòng giữa các chủ thể luật quốc tế. Điều này giúp người dân có quyền tiếp cận thông tin và phản ánh vào việc điều chỉnh chất lượng cuộc sống của họ. – Tuân thủ và đảm bảo thực hiện pháp luật: Việc tuân thủ và đảm bảo thực hiện đúng các quy định pháp luật đối với các cơ quan và tổ chức là trách nhiệm quan trọng. Thực hiện trong phạm vi trách nhiệm, quyền hạn được xác định theo các nguyên tắc, nội dung và hình thức đối ngoại quốc phòng.

3. Quy định về chính sách đối ngoại quốc phòng của Việt Nam

Điều 4 của Luật Quốc phòng năm 2018 định rõ Chính sách của Nhà nước về quốc phòng, với những nguyên tắc và hướng dẫn cụ thể. Nội dung chính sách này phải đảm bảo:

+ Phù hợp với đường lối đối ngoại độc lập: Chính sách phải linh hoạt, phản ánh độc lập của quốc gia và tìm kiếm lợi ích tốt nhất cho quốc gia và dân tộc. Nó cũng cần tuân thủ và tôn trọng chính sách và tính chất quốc phòng trên thế giới.

+ Chống chiến tranh dưới mọi hình thức: Nguyên tắc quan trọng này thể hiện cam kết của Việt Nam không ủng hộ việc giải quyết mọi tranh chấp bằng vũ lực, mà thay vào đó, hướng đến thương lượng và hòa giải.

+ Chủ động và tích cực hội nhập, mở rộng hợp tác quốc tế: Chính sách cần khuyến khích sự hội nhập tích cực, mở rộng quan hệ hữu nghị và hợp tác quốc tế. Điều này bao gồm việc tham gia đối thoại quốc phòng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

+ Nguyên tắc bốn không: Việt Nam cam kết không tham gia vào lực lượng, liên minh quân sự chống lại bên khác, không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ để chống lại nước khác, không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác, bảo đảm bình đẳng và lợi ích chung.

+ Giải quyết mọi bất đồng, tranh chấp bằng biện pháp hòa bình: Chính sách quốc phòng của Việt Nam nhấn mạnh vào việc giải quyết mọi mâu thuẫn bằng các biện pháp hòa bình, tuân thủ nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, và toàn vẹn lãnh thổ.

+ Phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế: Chính sách quốc phòng cần tuân thủ và phù hợp với Hiến pháp và pháp luật nội địa của Việt Nam, đồng thời đảm bảo tuân thủ các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

Chính sách này mang lại những ý nghĩa và cam kết quan trọng trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời đảm bảo sự đoàn kết và hiệu quả trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: An ninh là gì? Quốc phòng an ninh là gì? Vị trí, vai trò quốc phòng an ninh

Nếu có bất cứ thắc mắc nào về vấn đề này hay gặp phải vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!