1. Chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ
Nhà nước có nhiều chính sách hỗ trợ đặc biệt cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh doanh. Cụ thể, theo quy định của Điều 83 Nghị định 145/2020/NĐ-CP:
- Hỗ trợ đầu tư cơ sở vật chất:
+ Doanh nghiệp đầu tư xây dựng các cơ sở như nhà trẻ, lớp mẫu giáo, cơ sở y tế, và các công trình phúc lợi khác theo quy định về chính sách khuyến khích xã hội hóa sẽ được hưởng ưu đãi.
+ Những doanh nghiệp có đầu tư xây dựng nhà ở cho người lao động sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định của Luật Nhà ở.
- Hỗ trợ tài chính:
+ Người sử dụng lao động, đặc biệt là doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ, sẽ được giảm thuế theo quy định của pháp luật về thuế. Điều này nhằm khuyến khích việc tạo cơ hội việc làm cho phụ nữ và bảo đảm chính sách bình đẳng giới.
+ Các khoản chi tăng thêm cho lao động nữ, đảm bảo bình đẳng giới và chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc sẽ được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của Bộ Tài chính.
- Miễn hoặc giảm tiền thuê cơ sở vật chất: Trong trường hợp đầu tư, tổ chức nhà trẻ, lớp mẫu giáo, doanh nghiệp có thể được miễn hoặc giảm tiền thuê cơ sở vật chất. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích sự phát triển của các cơ sở giáo dục và chăm sóc trẻ.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ được giảm thuế theo quy định của pháp luật về thuế; Các khoản chi tăng thêm cho lao động nữ, bảo đảm bình đẳng giới và phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc quy định tại Nghị định này được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định của Bộ Tài chính.
Theo quy định của Điều 21 Thông tư 78/2014/TT-BTC, các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng từ 10 đến 100 lao động nữ, trong đó số lao động nữ chiếm trên 50% tổng số lao động có mặt thường xuyên hoặc sử dụng thường xuyên trên 100 lao động nữ mà số lao động nữ chiếm trên 30% tổng số lao động có mặt thường xuyên của doanh nghiệp sẽ được hưởng chính sách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, có một số điều kiện và hướng dẫn cụ thể:
- Đối tượng được giảm thuế:
+ Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng, vận tải.
+ Sử dụng từ 10 đến 100 lao động nữ, trong đó số lao động nữ chiếm trên 50% tổng số lao động có mặt thường xuyên.
+ Hoặc sử dụng thường xuyên trên 100 lao động nữ mà số lao động nữ chiếm trên 30% tổng số lao động có mặt thường xuyên của doanh nghiệp.
- Quy định giảm thuế: Doanh nghiệp sẽ được giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp tương ứng với số tiền thực chi thêm cho lao động nữ theo hướng dẫn.
- Yêu cầu về hạch toán: Để được hưởng chính sách giảm thuế, doanh nghiệp cần hạch toán riêng về chi phí thực chi cho lao động nữ.
- Loại trừ đơn vị không trực tiếp sản xuất kinh doanh: Các đơn vị sự nghiệp, cơ quan văn phòng thuộc các Tổng công ty không trực tiếp sản xuất kinh doanh sẽ không được giảm thuế theo quy định.
Quy định này nhằm khuyến khích doanh nghiệp tăng cường sử dụng lao động nữ và đồng thời giảm bất bình đẳng giới trong môi trường làm việc. Hướng dẫn chi tiết về cách tính và hạch toán cụ thể có thể được tìm thấy trong hướng dẫn điều chỉnh liên quan
2. Doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ là gì?
Dựa vào quy định tại Điều 74 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động được xem là sử dụng nhiều lao động nữ khi thỏa mãn một trong ba trường hợp sau đây:
Trường hợp 1: Doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động nữ đến dưới 100 lao động nữ, và tỉ lệ lao động nữ chiếm 50% trở lên so với tổng số lao động của doanh nghiệp. Điều này áp dụng cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, nơi mà lao động nữ đóng góp một phần quan trọng trong lực lượng lao động.
Trường hợp 2: Doanh nghiệp sử dụng từ 100 lao động nữ đến dưới 1.000 lao động nữ, và tỉ lệ lao động nữ chiếm 30% trở lên so với tổng số lao động. Điều này áp dụng cho các doanh nghiệp có quy mô trung bình, có sự đa dạng trong lực lượng lao động với đủ số lao động nữ để thực hiện các công việc cụ thể.
Trường hợp 3: Doanh nghiệp sử dụng từ 1.000 lao động nữ trở lên. Điều này áp dụng cho các doanh nghiệp lớn, nơi có lực lượng lao động nữ đông đảo và quy mô sản xuất, kinh doanh lớn.
3. Quy định về quyền bình đẳng giới trong doanh nghiệp
Dựa vào Điều 78 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP, quy định về quyền làm việc bình đẳng của người lao động và biện pháp bảo đảm bình đẳng giới, có thể nhận thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo sự công bằng và chính đáng trong môi trường lao động. Cụ thể, quyền bình đẳng của người lao động được đặc biệt chú trọng, bao gồm nhiều lĩnh vực như tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, tiền lương, khen thưởng, thăng tiến, và các chế độ khác về an sinh xã hội, thời giờ làm việc, và thời giờ nghỉ ngơi.
Người sử dụng lao động phải thực hiện những biện pháp cụ thể để bảo đảm bình đẳng giới, không chỉ trong môi trường lao động mà còn trong quyết định tuyển dụng và phát triển sự nghiệp. Điều này bao gồm việc ưu tiên tuyển dụng và sử dụng phụ nữ khi họ đủ điều kiện và tiêu chuẩn phù hợp, đồng thời khuyến khích giao kết hợp đồng lao động mới đối với lao động nữ trong những tình huống nhất định.
Quan trọng hơn, người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến của lao động nữ hoặc đại diện của họ khi đưa ra quyết định có liên quan đến quyền, nghĩa vụ và lợi ích của phụ nữ. Điều này đảm bảo rằng quyết định doanh nghiệp không chỉ là minh bạch mà còn phản ánh đúng đắn ý kiến và quan điểm của tất cả các bên liên quan.
Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích người sử dụng lao động bằng cách ưu tiên tuyển dụng và tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nữ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng giới trong môi trường kinh doanh và tạo động lực cho doanh nghiệp thực hiện các chính sách và chương trình thúc đẩy quyền bình đẳng giới.
Quy định về quyền bình đẳng giới trong doanh nghiệp không chỉ là một khía cạnh pháp luật lao động quan trọng mà còn là cột mốc quyết định sự công bằng và chính đáng trong môi trường làm việc. Điều này làm tôn vinh nguyên tắc cơ bản rằng tất cả những người lao động, không phụ thuộc vào giới tính của họ, đều được đối xử bình đẳng và có quyền lợi công bằng. Quy định này không chỉ đơn giản là một nhiệm vụ pháp lý mà còn là biểu tượng cho sự tiến triển về nhận thức và tôn trọng đối với sự đa dạng trong môi trường công việc. Việc tạo ra môi trường làm việc lành mạnh và chân thật không chỉ là nghĩa vụ của doanh nghiệp mà còn là điểm xuất phát cho sự phát triển bền vững, cả về mặt cá nhân và tổ chức.
Quy định này là động lực để doanh nghiệp hướng đến sự công bằng và tôn trọng đối với tất cả nhân viên, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp từ mọi phía. Chính sách này không chỉ hỗ trợ người lao động mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực trong cộng đồng và thị trường.
Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Chế độ thai sản đối với lao động nữ khi sinh non, thai chết lưu?
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.