Mục lục bài viết

Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không có khả năng tự nuôi sống mình hoặc không có tài sản để tự nuôi sống, nhằm đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho người đó. Trong bối cảnh ly hôn, cấp dưỡng thường được hiểu là nghĩa vụ tài chính của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con đối với con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Theo khoản 24 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: "Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình mà có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng trong trường hợp người đó là người chưa thành niên, người đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình hoặc người gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật này."

Cấp dưỡng sau ly hôn là nghĩa vụ mà một bên vợ hoặc chồng, sau khi ly hôn, phải thực hiện việc chu cấp tiền bạc hoặc tài sản để bảo đảm cuộc sống thiết yếu của người có quyền được cấp dưỡng (thường là con chung). Nghĩa vụ này thường áp dụng với cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con, nhưng vẫn phải cấp dưỡng cho con cho đến khi con trưởng thành hoặc có khả năng tự lập.

Cấp dưỡng giúp đảm bảo trẻ em có đủ điều kiện vật chất để được ăn uống, học hành, chăm sóc y tế và phát triển toàn diện, tránh được những tác động tiêu cực về kinh tế do sự đổ vỡ hôn nhân của cha mẹ gây ra. Quyền được nuôi dưỡng là quyền cơ bản của trẻ em được quy định trong Luật Trẻ em 2016. Mặc dù cha mẹ ly hôn, cả hai vẫn có trách nhiệm chung trong việc nuôi dưỡng, giáo dục con. Cấp dưỡng giúp phân chia trách nhiệm tài chính này một cách công bằng giữa cha mẹ, giảm gánh nặng cho người trực tiếp nuôi con.

Khoản cấp dưỡng góp phần giúp người trực tiếp nuôi con có thêm nguồn lực để ổn định cuộc sống và tạo dựng môi trường tốt nhất cho con. Việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm đạo đức, tình yêu thương và sự quan tâm của cha mẹ đối với con cái, dù không còn chung sống.

 

1. Các trường hợp thường gặp khi chồng không cấp dưỡng

1.1. Chồng cố tình không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng

Đây là trường hợp phổ biến nhất và thường gây bức xúc lớn cho người trực tiếp nuôi con. Dù có khả năng, người chồng vẫn cố tình không chuyển tiền cấp dưỡng hoặc chỉ chu cấp nhỏ giọt, không đúng như thỏa thuận hoặc phán quyết của Tòa án.

Trên thực tế, người không trực tiếp nuôi con thường có nhiều cách để lẩn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, bao gồm:
  • Không chuyển tiền cấp dưỡng hoàn toàn theo đúng quyết định hoặc thỏa thuận;
  • Chuyển thiếu, chuyển nhỏ giọt hoặc không đúng kỳ hạn cam kết (thường là hằng tháng);
  • Viện cớ mất việc, khó khăn tài chính nhưng không có chứng cứ rõ ràng;
  • Tẩu tán, che giấu tài sản hoặc thu nhập để tránh việc thi hành án;
  • Chuyển nơi cư trú không khai báo, gây khó khăn cho việc xác minh và xử lý.

1.2. Chồng gặp khó khăn tài chính, mất khả năng cấp dưỡng

Trường hợp này phức tạp hơn vì nguyên nhân không cấp dưỡng là do bất khả kháng hoặc khó khăn khách quan, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt hơn. Nhất là trong thời kỳ kinh tế suy thoái, doanh nghiệp cắt giảm nhân sự. Khi không có thu nhập ổn định, người chồng thường viện lý do này để tạm dừng hoặc ngừng cấp dưỡng. Những trường hợp phổ biến như:

  • Người chồng mất việc làm, không có thu nhập hoặc thu nhập sụt giảm nghiêm trọng.
  • Bị bệnh tật hiểm nghèo, tai nạn lao động dẫn đến mất khả năng lao động hoặc phải chi trả chi phí y tế lớn.
  • Phá sản trong kinh doanh, nợ nần chồng chất.
  • Có thể vẫn liên lạc và bày tỏ thiện chí, nhưng thực tế không có khả năng tài chính để cấp dưỡng.

1.3. Chồng chuyển nơi cư trú, thay đổi thông tin liên lạc

Việc không xác định được tung tích của người chồng sẽ gây khó khăn cho việc tống đạt giấy tờ pháp lý và thi hành án. Chẳng hạn như:

  • Chuyển chỗ ở mà không thông báo cho người trực tiếp nuôi con.
  • Thay đổi số điện thoại, tài khoản mạng xã hội, cắt đứt mọi liên lạc.
  • Có thể chuyển đi tỉnh khác hoặc ra nước ngoài mà không để lại địa chỉ rõ ràng.

Việc chồng không cấp dưỡng cho con sau ly hôn là một vấn đề nhức nhối, nhưng pháp luật Việt Nam đã có các quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của trẻ em. Dù gặp phải trường hợp nào (cố tình trốn tránh, khó khăn tài chính hay thay đổi nơi cư trú), người trực tiếp nuôi con cần nắm vững các bước pháp lý, chuẩn bị bằng chứng đầy đủ và kiên trì theo đuổi quyền lợi cho con. Trong nhiều trường hợp, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư chuyên về hôn nhân gia đình là vô cùng cần thiết để quá trình được thực hiện đúng luật, hiệu quả và nhanh chóng nhất.

 

2. Hướng dẫn từng bước xử lý khi chồng không cấp dưỡng

2.1. Thỏa thuận, nhắc nhở và thương lượng lại nghĩa vụ cấp dưỡng

Trước khi tiến hành bất kỳ hành động pháp lý nào, hãy cố gắng tìm hiểu lý do tại sao người chồng không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Có thể có những khó khăn tài chính đột xuất, hiểu lầm về số tiền, hoặc thậm chí là sự thiếu thiện chí. Việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp bạn có cách tiếp cận phù hợp.

Ban đầu, bạn có thể nhắc nhở trực tiếp hoặc thông qua tin nhắn, email. Nếu tình hình không cải thiện, hãy đề xuất một buổi gặp mặt để thương lượng lại. Trong buổi thương lượng, cần rõ ràng về số tiền, thời gian và phương thức cấp dưỡng. Nếu đạt được thỏa thuận, nên lập thành văn bản (ví dụ: Biên bản thỏa thuận về nghĩa vụ cấp dưỡng) có chữ ký của cả hai bên. Mặc dù thỏa thuận miệng vẫn có giá trị, nhưng một văn bản rõ ràng sẽ là bằng chứng vững chắc hơn nếu sau này cần đến pháp luật.

Trước khi thương lượng, bạn có thể tham khảo ý kiến luật sư để hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của mình, cũng như các mức cấp dưỡng thông thường theo quy định của pháp luật. Điều này giúp bạn có cơ sở vững chắc hơn khi đàm phán.

Theo Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Việc thương lượng và thỏa thuận là phù hợp với nguyên tắc tự định đoạt của các bên trong quan hệ dân sự.

2.2. Chuẩn bị hồ sơ, tài liệu và bằng chứng cần thiết

Nếu việc thỏa thuận không đạt được kết quả, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và bằng chứng để làm cơ sở cho các bước pháp lý tiếp theo. Hồ sơ bao gồm:

- Bản án/Quyết định ly hôn: Đây là tài liệu quan trọng nhất, chứng minh việc ly hôn và thường có điều khoản về nghĩa vụ cấp dưỡng.

- Giấy khai sinh của con: Xác nhận quan hệ cha con (hoặc mẹ con) và độ tuổi của con.

- Bằng chứng về việc không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng:

  • Sao kê ngân hàng: Nếu việc cấp dưỡng được thực hiện qua chuyển khoản, sao kê ngân hàng sẽ chứng minh việc không có các khoản tiền cấp dưỡng.
  • Tin nhắn, email, ghi âm cuộc gọi: Các trao đổi liên quan đến việc yêu cầu cấp dưỡng và sự từ chối hoặc trì hoãn của bên kia.
  • Biên bản thỏa thuận (nếu có): Nếu hai bên đã từng thỏa thuận nhưng không được thực hiện.
  • Các hóa đơn, chứng từ chi tiêu cho con: Để chứng minh mức độ cần thiết của việc cấp dưỡng và các chi phí thực tế đã bỏ ra (học phí, chi phí y tế, ăn uống, sinh hoạt...).
  • Bất kỳ tài liệu nào khác: Chứng minh thu nhập của người chồng (nếu có thể có được) để ước tính mức cấp dưỡng phù hợp.

Việc thu thập bằng chứng là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đặc biệt là khi đưa vụ việc ra cơ quan thi hành án hoặc Tòa án, theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

2.3. Gửi đơn yêu cầu thi hành án dân sự

Nếu đã có bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật và trong đó có quy định rõ ràng về nghĩa vụ cấp dưỡng, bạn có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành. Trong thời hạn 5 năm, kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật (đối với khoản cấp dưỡng định kỳ, thời hiệu được tính cho từng kỳ hạn, theo Điều 30 Luật Thi hành án dân sự 2008, sửa đổi bổ sung 2014).

Hồ sơ cần nộp gồm:

  • Đơn yêu cầu thi hành án (theo mẫu).
  • Bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật (bản sao có chứng thực hoặc bản chính).
  • Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu thi hành án (chứng minh nhân dân/căn cước công dân).
  • Giấy khai sinh của con (nếu liên quan đến cấp dưỡng cho con).
  • Các tài liệu, chứng cứ khác chứng minh việc người chồng không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng (như đã nêu ở mục 3.2).

2.4. Khởi kiện ra tòa án để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng

Nếu chưa có bản án, quyết định của Tòa án về việc cấp dưỡng (ví dụ: trong quyết định ly hôn chưa đề cập đến việc cấp dưỡng, hoặc sau khi ly hôn các bên mới phát sinh tranh chấp về cấp dưỡng), bạn cần khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết.

Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn (người chồng) cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết vụ án tranh chấp về cấp dưỡng (Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi bởi Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại tòa án 2025).

Hồ sơ khởi kiện gồm:

  • Đơn khởi kiện: Theo mẫu của Tòa án. Trong đơn cần trình bày rõ ràng thông tin các bên, yêu cầu cấp dưỡng (số tiền, thời gian, phương thức), và các căn cứ chứng minh.
  • Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện: Chứng minh nhân dân/căn cước công dân.
  • Bản sao có chứng thực Giấy khai sinh của con.
  • Bản sao có chứng thực Bản án/Quyết định ly hôn (nếu có).
  • Các tài liệu, chứng cứ chứng minh nhu cầu cấp dưỡng của con: Hóa đơn học phí, chi phí khám chữa bệnh, biên lai chi tiêu sinh hoạt, v.v.
  • Các tài liệu, chứng cứ về khả năng tài chính của người chồng (nếu có): Bảng lương, hợp đồng lao động, giấy tờ kinh doanh (nếu là hộ kinh doanh), v.v.
  • Bằng chứng về việc đã nhắc nhở, thỏa thuận nhưng không thành công (tin nhắn, email, biên bản thỏa thuận...).

Trong trường hợp đã có bản án quy định rõ mức cấp dưỡng, thì có thể yêu cầu cơ quan thi hành án thực thi bản án đã tuyên bằng cách soạn thảo mẫu đơn sau:

Mẫu đơn yêu cầu thi hành án bạn có thể tham khảo theo mẫu sau đây:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc

---------------­­­­­­­---

 

ĐƠN YÊU CẦU THI HÀNH ÁN

(Đối với Bản án số ...................... ngày ................... của Toà án nhân dân ....... )

 

Kính gửi: CHI CỤC THI HÀNH ÁN . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .

Tôi tên là: ……………………………………... Sinh năm: ……………… 

Địa chỉ: ……………………………………………………………………… 

Tôi làm đơn này yêu cầu Thi hành án ……… thi hành Bản án số: …  ngày …… của Toà án Nhân dân ………... 

Nội dung yêu cầu: ………………………………………………………………………...

……………………………………………………………………………......…………….

…………………………………………………………………………….......……………

Tôi kính mong Thi hành án ……………….. yêu cầu: (người phải thi hành án) ………………….. thực hiện các yêu cầu trên theo bản án đã tuyên.

Tôi xin trân trọng cảm ơn!

Đính kèm: (bản sao)

Bản án số …

CMND, Hộ khẩu

, ngày … tháng năm ....

Người yêu cầu

(Ký tên hoặc điểm chỉ và ghi rõ họ tên)

 

3. Chế tài xử phạt khi không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng

3.1. Xử phạt vi phạm hành chính 

Theo Điều 57 Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, nuôi dưỡng cha, mẹ; nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con sau khi ly hôn theo quy định của pháp luật sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Quy định này áp dụng khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ cấp dưỡng theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nhưng chưa đến mức gây nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe của người được cấp dưỡng, hoặc chưa bị xử phạt hành chính về hành vi này mà vẫn tiếp tục vi phạm. Việc xử phạt hành chính thường dựa trên đơn yêu cầu của người được cấp dưỡng (hoặc người đại diện hợp pháp) và các bằng chứng chứng minh hành vi không cấp dưỡng.

3.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự  

Điều 186 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) quy định về Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng như sau:

Điều 186. Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng

Người nào có nghĩa vụ cấp dưỡng và có khả năng thực tế để thực hiện việc cấp dưỡng đối với người mà mình có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật mà từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, làm cho người được cấp dưỡng lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này mà còn vi phạm, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 380 của Bộ luật này, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm

Để bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 186, cần có các yếu tố sau:

- Đối tượng: Người có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật (cha, mẹ, vợ, chồng, ông bà, cháu...).

- Hành vi khách quan: Hành vi không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng một cách cố ý, mặc dù có khả năng thực hiện.

  • Làm cho người được cấp dưỡng lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe (ví dụ: con không có tiền chữa bệnh, không có tiền ăn uống, sinh hoạt cơ bản dẫn đến suy dinh dưỡng nặng, bệnh tật...). Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt với vi phạm hành chính.
  • Hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm. Điều này cho thấy tính chất cố ý, tái phạm của hành vi, coi thường pháp luật.

- Chủ thể: Người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự.

- Mặt chủ quan: Lỗi cố ý, tức là người vi phạm nhận thức được hành vi của mình là trái pháp luật, có khả năng thực hiện nghĩa vụ nhưng vẫn từ chối hoặc trốn tránh.

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự thường được áp dụng trong các trường hợp người vi phạm ngoan cố, chây ỳ, hoặc hành vi của họ gây ra hậu quả nghiêm trọng đến người được cấp dưỡng. Các bằng chứng về việc không cấp dưỡng, các giấy tờ chứng minh thiệt hại về sức khỏe, kinh tế của người được cấp dưỡng, cùng với các quyết định xử phạt hành chính trước đó (nếu có) sẽ là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét và kết tội.

 

4. Bảo vệ quyền lợi của con và người nuôi con

4.1. Cách lưu giữ, bảo vệ chứng cứ và quyền lợi hợp pháp

Chứng cứ là chìa khóa để chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ cấp dưỡng, đồng thời là nền tảng để cơ quan chức năng can thiệp, xử lý. Việc thu thập chứng cứ nên được thực hiện càng sớm càng tốt, với sự cẩn trọng và đầy đủ nhất có thể.

Bảo quản văn bản pháp lý như Bản án, quyết định ly hôn của Tòa án, Biên bản hòa giải, thỏa thuận cấp dưỡng,... Đây là cơ sở pháp lý có giá trị cao, quy định cụ thể về mức cấp dưỡng, thời gian và hình thức thực hiện. Việc lưu giữ bản sao có dấu đỏ hoặc bản trích lục từ Tòa án là điều bắt buộc nếu muốn yêu cầu thi hành án hoặc khởi kiện về sau.

Nếu việc cấp dưỡng được thực hiện qua tài khoản, các bản sao kê ngân hàng sẽ là chứng cứ rõ ràng nhất về việc bên kia có thực hiện nghĩa vụ hay không. Sao kê có thể yêu cầu tại ngân hàng theo thời gian cụ thể. Các chi phí học hành, khám chữa bệnh, mua sắm đồ dùng, ăn uống... nên được ghi chép, lưu lại dưới dạng hóa đơn hoặc biên nhận. Những tài liệu này không chỉ chứng minh nhu cầu sinh hoạt thực tế của con mà còn giúp Tòa án hoặc cơ quan thi hành án đánh giá tính hợp lý của mức cấp dưỡng yêu cầu.

Lưu trữ những đoạn hội thoại trao đổi về vấn đề cấp dưỡng – dù là lời hứa hẹn hay sự từ chối – đều mang giá trị làm chứng. Ghi âm cuộc gọi nên thực hiện một cách hợp pháp, thông báo trước nếu pháp luật yêu cầu. Sử dụng văn bản nhắc nhở, yêu cầu cấp dưỡng là bước đi cần thiết để chứng minh bạn đã chủ động giải quyết vấn đề. Hãy lưu giữ bản gốc và cả biên lai gửi thư.

Hình ảnh và video làm chứng cứ trực quan về điều kiện sống của con, những khó khăn trong sinh hoạt, học tập là cách hữu hiệu để mô tả rõ nét tác động tiêu cực của việc không được cấp dưỡng. Hình ảnh trực quan thường có sức thuyết phục mạnh mẽ trong quá trình điều tra và xét xử.

Trong trường hợp không được cấp dưỡng gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý của trẻ, cần thu thập giấy khám bệnh, chẩn đoán của bác sĩ, nhận xét của giáo viên hoặc giấy xác nhận từ chuyên gia tâm lý học đường. Những tài liệu này đặc biệt quan trọng nếu bạn có ý định khởi kiện hình sự đối với người vi phạm nghĩa vụ theo Điều 186 Bộ luật Hình sự.

4.2. Hỗ trợ pháp lý, tư vấn miễn phí và liên hệ cơ quan chức năng

Khi gặp khó khăn trong việc yêu cầu cấp dưỡng, bạn nên mạnh dạn tìm đến sự giúp đỡ từ các tổ chức và cơ quan có thẩm quyền để được hỗ trợ đúng pháp luật và kịp thời. Bạn có thể tham khảo những cơ quan, tổ chức sau để được hỗ trợ:

  • Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước: Đây là kênh hỗ trợ chính thức của Chính phủ dành cho người nghèo, trẻ em, người yếu thế... Các trung tâm này có mặt tại hầu hết các tỉnh thành và cung cấp dịch vụ tư vấn, đại diện miễn phí nếu bạn đủ điều kiện.
  • Tổ chức phi chính phủ, tổ chức xã hội: Một số tổ chức hoạt động trong lĩnh vực quyền trẻ em, quyền phụ nữ, bình đẳng giới có thể hỗ trợ tư vấn pháp lý hoặc kết nối bạn với luật sư thiện nguyện.
  • Văn phòng luật sư tư vấn cộng đồng: Nhiều văn phòng luật sư tổ chức các buổi tư vấn miễn phí định kỳ, đặc biệt cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Việc liên hệ và đặt lịch sớm sẽ giúp bạn được hỗ trợ nhanh chóng.
  • Tòa án nhân dân: Nếu chưa có phán quyết về cấp dưỡng hoặc muốn điều chỉnh mức cấp dưỡng, bạn cần nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Tòa án sẽ tiến hành hòa giải, xét xử, ra bản án hoặc quyết định.
  • Cơ quan Thi hành án dân sự: Trong trường hợp đã có bản án nhưng nghĩa vụ cấp dưỡng không được thực hiện, bạn có quyền yêu cầu thi hành án dân sự. Cơ quan này sẽ thực hiện các biện pháp cưỡng chế như kê biên tài sản, khấu trừ lương, phong tỏa tài khoản để đảm bảo quyền lợi cho con.
  • Cơ quan Công an hoặc Viện kiểm sát: Nếu việc không cấp dưỡng có dấu hiệu tội phạm bỏ mặc người phải nuôi dưỡng theo Điều 186 Bộ luật Hình sự, bạn có thể gửi đơn tố giác tội phạm đến công an hoặc viện kiểm sát. Cơ quan điều tra sẽ xem xét, thu thập chứng cứ và khởi tố vụ án nếu đủ điều kiện.
  • Ủy ban nhân dân cấp xã/phường: Trước khi khởi kiện hoặc tố giác, bạn có thể gửi đơn đến chính quyền địa phương nơi người chồng cư trú để yêu cầu can thiệp bước đầu. UBND xã/phường có thể tổ chức hòa giải, lập biên bản làm căn cứ cho các bước pháp lý tiếp theo.

5. Câu hỏi thường gặp về cấp dưỡng sau ly hôn

5.1. Có được cấm thăm con nếu chồng không cấp dưỡng không?  

Trả lời: Không, bạn không được phép cấm chồng thăm con dù anh ta không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau khi ly hôn, cha, mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Đồng thời, Điều 82 Luật này cũng quy định cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở cha, mẹ đó thực hiện quyền này.

Quyền thăm nom con và nghĩa vụ cấp dưỡng là hai vấn đề pháp lý độc lập. Việc cha không cấp dưỡng là vi phạm nghĩa vụ tài chính, nhưng không làm mất đi quyền được thăm nom con của anh ta. Ngược lại, việc bạn cấm chồng thăm con sẽ là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định, thậm chí có thể bị buộc phải bồi thường thiệt hại nếu việc cấm đoán gây tổn thất cho người cha.

Thay vì cấm thăm con, bạn nên áp dụng các biện pháp pháp lý để yêu cầu chồng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng như đã trình bày ở các mục trước: thỏa thuận, yêu cầu thi hành án dân sự hoặc khởi kiện ra tòa án.

5.2. Có thể yêu cầu cưỡng chế tài sản nếu chồng cố tình không cấp dưỡng?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Nếu chồng cố tình không cấp dưỡng theo bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật, bạn có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế tài sản của anh ta.

Theo Điều 71 Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế để buộc người phải thi hành án thực hiện nghĩa vụ của mình. Các biện pháp này bao gồm:

- Khấu trừ tiền trong tài khoản; thu hồi, xử lý tiền, giấy tờ có giá của người phải thi hành án.

- Trừ vào thu nhập của người phải thi hành án.

- Kê biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ.

- Khai thác tài sản của người phải thi hành án.

- Buộc chuyển giao vật, chuyển giao quyền tài sản, giấy tờ.

- Buộc người phải thi hành án thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định.

Để yêu cầu cưỡng chế, bạn cần nộp Đơn yêu cầu thi hành án kèm theo bản án/quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật tại Chi cục Thi hành án dân sự cấp huyện nơi người chồng cư trú/làm việc hoặc nơi có tài sản của anh ta.

5.3. Nếu con đã đủ 18 tuổi, chồng còn nghĩa vụ cấp dưỡng không?

Trả lời: Thông thường, nghĩa vụ cấp dưỡng của chồng (hoặc vợ) sẽ chấm dứt khi con đủ 18 tuổi (Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014), trừ một số trường hợp đặc biệt.

Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con."

Vậy con từ đủ 18 tuổi trở lên thì cha mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ tiếp tục nếu con rơi vào một trong hai trường hợp sau:

  • Không có khả năng lao động: Ví dụ, con bị khuyết tật nặng, mắc bệnh hiểm nghèo, hoặc bị mất năng lực hành vi dân sự do bệnh tâm thần. Tình trạng này phải được xác nhận bằng giấy tờ y tế hoặc quyết định của Tòa án.
  • Không có tài sản để tự nuôi mình: Ngoài việc không có khả năng lao động, con cũng không có bất kỳ tài sản nào (tiền tiết kiệm, bất động sản...) để đảm bảo cuộc sống cơ bản.

Việc tiếp tục cấp dưỡng cho con đã thành niên phải được chứng minh bằng các bằng chứng cụ thể về tình trạng sức khỏe, khả năng lao động và tài sản của con. Nếu có tranh chấp, Tòa án sẽ là cơ quan quyết định.

5.4. Không có bản án ly hôn quy định cấp dưỡng, tôi có thể yêu cầu chồng chu cấp không?

Trả lời: Có, bạn hoàn toàn có thể yêu cầu chồng chu cấp dù bản án ly hôn không quy định về cấp dưỡng.

Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định nghĩa vụ cấp dưỡng cho con là nghĩa vụ của cha, mẹ. Nghĩa vụ này tồn tại độc lập với việc có hay không có quy định trong bản án ly hôn.

Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định việc cấp dưỡng có thể do các bên tự thỏa thuận, không ghi vào quyết định công nhận thuận tình ly hôn của Tòa án.  Tòa án có thể chưa xem xét vấn đề cấp dưỡng vì bạn không yêu cầu, hoặc Tòa án cho rằng chưa đủ cơ sở để quyết định tại thời điểm đó.

Nếu việc thỏa thuận không thành công, bạn có quyền nộp Đơn khởi kiện yêu cầu cấp dưỡng tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi chồng bạn đang cư trú hoặc làm việc. Tòa án sẽ xem xét yêu cầu của bạn dựa trên thu nhập, khả năng của chồng và nhu cầu thực tế của con để ra phán quyết về mức cấp dưỡng.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi, Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật Hôn nhân về tiền cấp dưỡng cho con, gọi: 1900.6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác!