Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và các phương tiện truyền thông hiện đại, các sản phẩm như bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng hay cuộc biểu diễn ngày càng trở thành nguồn lực giá trị trong đời sống kinh tế – văn hóa. Không chỉ dừng lại ở tác phẩm gốc, pháp luật sở hữu trí tuệ còn mở rộng phạm vi bảo hộ đối với những chủ thể tham gia vào quá trình truyền tải tác phẩm tới công chúng, được gọi chung là "chủ sở hữu quyền liên quan". Đây là những cá nhân, tổ chức có đóng góp sáng tạo hoặc đầu tư vật chất, kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm có giá trị thương mại và nghệ thuật, đồng thời được pháp luật trao quyền kiểm soát việc khai thác, sử dụng chúng. Việc nhận diện đúng các chủ thể này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường sáng tạo và truyền thông trong thời kỳ hội nhập.
1. Quyền liên quan là gì?
Căn cứ theo khoản 3 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2009, quyền liên quan đến quyền tác giả được định nghĩa là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng và tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Quy định này khẳng định rằng pháp luật sở hữu trí tuệ không chỉ bảo hộ tác phẩm gốc do tác giả sáng tạo, mà còn bảo hộ những thành quả lao động có tính sáng tạo, kỹ thuật và nghệ thuật của các chủ thể khác trong quá trình khai thác, chuyển tải và phổ biến tác phẩm đến công chúng. Những đối tượng như người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình, hay tổ chức phát sóng đều không trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm, nhưng họ lại giữ vai trò thiết yếu trong việc tạo lập giá trị mới, định hình hình thức thể hiện và đưa tác phẩm đến với người tiếp nhận.
Việc pháp luật xác lập quyền liên quan cho thấy sự ghi nhận của Nhà nước đối với công sức đầu tư về thời gian, tài chính, kỹ thuật và trình độ chuyên môn của các chủ thể có đóng góp trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật và truyền thông. Chẳng hạn, một ca sĩ khi trình bày tác phẩm đã sử dụng giọng hát, kỹ thuật biểu diễn và cảm xúc của mình để mang lại trải nghiệm nghệ thuật mới; nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình phải vận dụng trang thiết bị hiện đại, sử dụng đội ngũ kỹ thuật và đầu tư chi phí để cố định lại âm thanh, hình ảnh; các tổ chức phát sóng xây dựng kịch bản, biên tập nội dung, triển khai công nghệ truyền dẫn nhằm đưa chương trình đến đông đảo khán giả. Những nỗ lực đó, nếu không được bảo hộ, dễ dẫn đến tình trạng bị sao chép, khai thác trái phép, gây thiệt hại quyền lợi chính đáng của họ, đồng thời làm suy giảm động lực đầu tư và sáng tạo trong các lĩnh vực này.
Ý nghĩa của việc quy định quyền liên quan không chỉ nằm ở phương diện bảo hộ pháp lý, mà còn góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp sáng tạo phát triển lành mạnh. Việc bảo vệ quyền lợi của người biểu diễn, nhà sản xuất và tổ chức phát sóng giúp đảm bảo họ được hưởng thù lao, nhuận bút và các lợi ích vật chất hợp pháp từ sản phẩm của mình, từ đó tạo động lực cho sự đầu tư cả về nhân lực và vật lực. Đồng thời, điều này cũng góp phần xây dựng thị trường văn hóa – giải trí minh bạch, hạn chế nạn sao chép trái phép, khuyến khích việc sản xuất các nội dung chất lượng và đa dạng hơn cho công chúng.
Như vậy, định nghĩa về quyền liên quan trong Luật Sở hữu trí tuệ thể hiện rõ sự mở rộng phạm vi bảo hộ của pháp luật đối với các hoạt động sáng tạo và truyền tải nội dung trí tuệ. Nó không chỉ nhấn mạnh vai trò quan trọng của các chủ thể tham gia gián tiếp vào quá trình tạo ra giá trị văn hóa mà còn góp phần định hướng sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp giải trí, nghệ thuật và truyền thông trong bối cảnh kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay.
2. Chủ sở hữu quyền liên quan là gì?
Theo khoản 2,3 Điều 44 Luật sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, Chủ sở hữu quyền liên quan là tổ chức hoặc cá nhân nắm giữ các quyền đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng trên cơ sở việc họ giao nhiệm vụ hoặc giao kết hợp đồng để tổ chức, cá nhân khác thực hiện những hoạt động này. Việc xác định chủ sở hữu dựa trên hai căn cứ này cho thấy rằng quyền liên quan không chỉ phát sinh từ hoạt động sáng tạo hoặc biểu diễn trực tiếp, mà còn gắn liền với chủ thể có vai trò đầu tư, tổ chức, điều phối hoặc cung cấp các điều kiện vật chất – kỹ thuật để hình thành đối tượng quyền liên quan. Điều này có nghĩa là khi một tổ chức phân công cho cá nhân thuộc quyền quản lý của mình thực hiện cuộc biểu diễn, sản xuất bản ghi âm, ghi hình hoặc tạo ra chương trình phát sóng, thành quả của hoạt động ấy mặc nhiên thuộc về tổ chức đã giao nhiệm vụ. Tương tự, trong trường hợp hoạt động được thực hiện trên cơ sở hợp đồng, thì chủ thể đứng ra ký kết, tài trợ và tổ chức thực hiện sẽ được công nhận là chủ sở hữu, trừ khi hợp đồng có quy định khác nhằm chuyển giao quyền cho bên thực hiện.
Việc pháp luật quy định như vậy phản ánh bản chất đặc trưng của quyền liên quan – một dạng quyền sở hữu trí tuệ gắn nhiều hơn với yếu tố đầu tư và tổ chức sản xuất so với yếu tố sáng tạo trực tiếp. Chủ sở hữu quyền liên quan là người chịu trách nhiệm bảo đảm nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực để quá trình biểu diễn, ghi âm, ghi hình hay phát sóng có thể được tiến hành trọn vẹn. Nhờ có họ, các hoạt động này mới có điều kiện được thực hiện một cách chuyên nghiệp, lưu giữ ổn định dưới dạng bản ghi và có khả năng phổ biến rộng rãi đến công chúng. Chính vì vậy, pháp luật trao cho chủ sở hữu quyền kiểm soát việc khai thác, sao chép, phân phối và truyền đạt các đối tượng quyền liên quan, đồng thời bảo đảm họ được hưởng thù lao, lợi ích kinh tế tương xứng với chi phí đầu tư, rủi ro kinh doanh và trách nhiệm tổ chức sản xuất.
Khái niệm này cũng thể hiện mối quan hệ giữa quyền liên quan và quyền tác giả trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ. Nếu quyền tác giả chủ yếu gắn với quá trình sáng tạo nội dung, thì quyền liên quan gắn với quá trình thể hiện, ghi lại và truyền tải nội dung sáng tạo ấy. Chủ sở hữu quyền liên quan vì thế có thể không phải là tác giả hay người biểu diễn, nhưng họ lại đóng vai trò trung tâm trong việc biến một cuộc biểu diễn hoặc tín hiệu âm thanh – hình ảnh thành sản phẩm có khả năng được khai thác trong môi trường thương mại. Đây là lý do pháp luật quy định tại khoản 3 Điều 29, khoản 1 Điều 30 và khoản 1 Điều 31 về các quyền của chủ sở hữu, từ đó xác lập cơ sở pháp lý cho việc bảo hộ quyền lợi của họ trước các hành vi sao chép, khai thác trái phép.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng khái niệm chủ sở hữu quyền liên quan là sự kết hợp giữa yếu tố pháp lý và kinh tế, phản ánh tính chất của các ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại, nơi quá trình sản xuất và phổ biến sản phẩm văn hóa đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính, công nghệ và nhân lực. Việc xác định rõ chủ sở hữu quyền liên quan không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của chủ thể đầu tư mà còn góp phần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích sản xuất và lan tỏa các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật có chất lượng đến xã hội.
3. Chủ sở hữu quyền liên quan bao gồm những đối tượng nào?
Theo khoản 1 Điều 44 Luật sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, Các chủ thể được công nhận là chủ sở hữu quyền liên quan gồm người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng, mỗi đối tượng đều có vai trò và quyền lợi đặc thù trong hệ thống sở hữu trí tuệ. Cụ thể:
Người biểu diễn là chủ thể trực tiếp sử dụng thời gian, công sức, kỹ năng và cả những nguồn lực vật chất – kỹ thuật của bản thân để thể hiện tác phẩm, tạo ra những trải nghiệm nghệ thuật trực tiếp cho công chúng. Nhờ sự đầu tư này, người biểu diễn được công nhận là chủ sở hữu quyền đối với cuộc biểu diễn mà họ thực hiện, điều này cho phép họ kiểm soát việc khai thác, sao chép, phát sóng hoặc trình chiếu lại cuộc biểu diễn của mình, đồng thời được hưởng lợi ích kinh tế và tinh thần từ những quyền đó, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên liên quan.
Nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình đóng vai trò quan trọng trong việc cố định âm thanh, hình ảnh của cuộc biểu diễn hay chương trình nghệ thuật dưới dạng sản phẩm có thể lưu trữ, phân phối và khai thác lâu dài. Họ bỏ ra chi phí, đầu tư kỹ thuật, nhân lực và cơ sở vật chất để tạo ra bản ghi, từ đó được pháp luật công nhận là chủ sở hữu quyền đối với bản ghi âm hoặc ghi hình do mình sản xuất, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Vai trò của nhà sản xuất không chỉ nằm ở việc tạo ra sản phẩm vật chất mà còn bao hàm việc tổ chức, quản lý và đảm bảo tính ổn định, chất lượng của bản ghi, từ đó hình thành quyền kiểm soát đối với việc sao chép, phân phối hay sử dụng thương mại sản phẩm.
Tổ chức phát sóng là chủ thể có quyền đối với chương trình phát sóng mà họ tạo ra, chịu trách nhiệm biên tập, đầu tư kỹ thuật, phát triển nội dung và triển khai các phương tiện truyền dẫn để chương trình đến được công chúng. Quyền của tổ chức phát sóng không chỉ gắn với việc kiểm soát việc phát sóng mà còn đảm bảo họ được hưởng lợi ích kinh tế từ việc phân phối hoặc cấp phép sử dụng chương trình, trừ khi có thỏa thuận khác. Tương tự như các đối tượng trên, tổ chức phát sóng đóng vai trò trung tâm trong việc biến sản phẩm sáng tạo của tác giả và người biểu diễn thành chương trình truyền hình, phát thanh hoặc tín hiệu vệ tinh có thể khai thác thương mại.
Như vậy, ba nhóm chủ sở hữu quyền liên quan này thể hiện rõ tính chất đa dạng và phân tầng của quyền liên quan: từ người trực tiếp biểu diễn, người cố định sản phẩm dưới dạng bản ghi, đến tổ chức đảm bảo truyền tải rộng rãi đến công chúng. Quyền của các chủ thể này không chỉ bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo, tạo động lực cho các chủ thể đầu tư, biểu diễn và sản xuất các sản phẩm văn hóa – nghệ thuật chất lượng, đồng thời góp phần duy trì sự ổn định và minh bạch trong việc khai thác các đối tượng sở hữu trí tuệ.
4. Chủ sở hữu quyền liên quan cho thừa kế hoặc chuyển giao
Ngoài những chủ thể trực tiếp thực hiện cuộc biểu diễn, sản xuất bản ghi âm, ghi hình hay phát sóng, chủ sở hữu quyền liên quan còn bao gồm các tổ chức, cá nhân nhận quyền thông qua thừa kế hoặc chuyển giao theo hợp đồng. Cụ thể, khoản 4 Điều 44 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 xác định rõ rằng tổ chức, cá nhân được thừa kế quyền liên quan theo quy định của pháp luật về thừa kế sẽ trở thành chủ sở hữu các quyền tương ứng đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng, bao gồm các quyền được quy định tại khoản 3 Điều 29, khoản 1 Điều 30 và khoản 1 Điều 31. Quy định này đảm bảo tính liên tục trong việc quản lý, khai thác và bảo vệ quyền liên quan ngay cả khi chủ sở hữu ban đầu qua đời. Bản chất của việc thừa kế quyền liên quan phản ánh nguyên tắc pháp lý cơ bản về quyền sở hữu tài sản; quyền liên quan được xem như một loại tài sản trí tuệ, có thể chuyển giao hoặc thừa kế, từ đó bảo vệ lợi ích kinh tế và quyền kiểm soát đối tượng quyền liên quan cho người thừa kế.
Tương tự, khoản 5 của Điều 44 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, cũng quy định về chuyển giao quyền liên quan theo thỏa thuận hợp đồng. Theo đó, chủ sở hữu quyền liên quan có thể chuyển nhượng một, một số hoặc toàn bộ các quyền của mình cho tổ chức hoặc cá nhân khác, và bên nhận quyền sau khi được chuyển giao sẽ trở thành chủ sở hữu hợp pháp đối với quyền tương ứng. Việc chuyển giao quyền liên quan không chỉ mang ý nghĩa kinh tế – thương mại, mà còn phản ánh tính chất linh hoạt của quyền liên quan như một tài sản trí tuệ có thể khai thác, định đoạt và chuyển nhượng trong khuôn khổ pháp luật. Chủ thể nhận quyền có quyền kiểm soát việc sử dụng, sao chép, phân phối, truyền đạt các bản ghi hoặc chương trình phát sóng theo phạm vi đã thỏa thuận, đồng thời được hưởng lợi ích kinh tế và quyền lợi pháp lý tương ứng.
Như vậy, các quy định này mở rộng khái niệm chủ sở hữu quyền liên quan, không chỉ gắn với người trực tiếp biểu diễn, sản xuất bản ghi hay tổ chức phát sóng, mà còn bao gồm những người nhận quyền thông qua thừa kế hoặc chuyển giao hợp đồng. Việc này không chỉ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc bảo vệ quyền lợi của các chủ thể mà còn đảm bảo tính ổn định trong khai thác và quản lý đối tượng quyền liên quan, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp biểu diễn, ghi âm, ghi hình và phát sóng. Các quy định này phản ánh bản chất kinh tế và pháp lý đặc thù của quyền liên quan, kết hợp giữa quyền kiểm soát đối tượng quyền và quyền hưởng lợi ích từ hoạt động đầu tư, tổ chức sản xuất hoặc chuyển nhượng quyền.
Kết luận
Chủ sở hữu quyền liên quan giữ vai trò đặc biệt trong hệ sinh thái sáng tạo, nơi mà giá trị không chỉ nằm ở tác phẩm gốc mà còn ở cách thức đưa tác phẩm ấy tiếp cận công chúng. Từ người tổ chức biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi cho đến tổ chức phát sóng – tất cả đều là những mắt xích quan trọng, góp phần tạo nên tính đa dạng và phong phú của các sản phẩm văn hóa, giải trí trên thị trường. Việc pháp luật xác định rõ các chủ thể này và trao cho họ những quyền nhất định không chỉ bảo đảm công bằng trong khai thác lợi ích kinh tế mà còn tạo nền tảng để khuyến khích đầu tư, sáng tạo và nâng cao chất lượng các sản phẩm liên quan. Qua đó, quyền liên quan không chỉ bảo vệ thành quả lao động và chi phí đầu tư mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo và truyền thông trong xã hội hiện đại.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.