Mục lục bài viết
- 1. Chủ thầu có trách nhiệm như thế nào khi công nhân tai nạn lao động?
- 1.1. Mức độ lỗi của công nhân dẫn đến tai nạn lao động
- 1.2. Mức độ lỗi của chủ thầu dẫn đến tai nạn lao động
- 2. Trường hợp nào công nhân bị tai nạn lao động nhưng không được hưởng chế độ?
- 3. Đảm bảo an toàn trong thi công xây dựng công trình như thế nào?
1. Chủ thầu có trách nhiệm như thế nào khi công nhân tai nạn lao động?
Trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn trong thi công xây dựng, nhà thầu phải tuân theo các quy định được quy định tại Luật xây dựng năm 2014 và các văn bản pháp lý liên quan. Cụ thể, những trách nhiệm của nhà thầu bao gồm:
- Đề xuất và thực hiện biện pháp bảo đảm an toàn tốt nhất: Nhà thầu phải đề xuất và thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn cho công trình đang xây dựng, cũng như cho người lao động, thiết bị, tài sản, máy móc, công trình ngầm và các công trình liền kề. Các máy móc, thiết bị và vật tư phục vụ thi công cần được kiểm định về an toàn trước khi sử dụng.
- Thành lập tổ chức bộ phận quản lý an toàn lao động: Nhà thầu phải tuân theo quy định tại Điều 36 Nghị định 39/2016/NĐ-CP về tiêu chuẩn để thành lập tổ chức bộ phận quản lý an toàn lao động. Điều này bao gồm đảm bảo đủ số lượng người quản lý an toàn lao động và đáp ứng tiêu chuẩn người quản lý an toàn lao động.
- Kiểm tra công tác quản lý an toàn: Nhà thầu phải kiểm tra công tác quản lý an toàn trong quá trình thi công xây dựng công trình để đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn.
- Lập biện pháp thi công chi tiết: Đối với các công việc mang tính chất đặc thù hoặc có nguy cơ không đảm bảo an toàn lao động, nhà thầu phải phối hợp và tổ chức lập biện pháp thi công riêng, chi tiết. Điều này cần tuân theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong xây dựng công trình.
- Tạm dừng thi công khi phát hiện nguy cơ: Nhà thầu phải tạm dừng thi công công trình xây dựng khi phát hiện có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động hoặc sự cố gây mất an toàn lao động. Sau đó, họ phải đưa ra biện pháp khắc phục để đảm bảo an toàn trước khi tiếp tục thi công công trình.
- Khắc phục hậu quả: Nhà thầu cần tuân theo nguyên tắc khắc phục hậu quả sau tai nạn lao động hoặc sự cố dẫn đến mất an toàn lao động trong suốt quá trình thi công xây dựng công trình.
- Báo cáo cho chủ đầu tư: Nhà thầu phải báo cáo cho chủ đầu tư theo kế hoạch thường niên hoặc đột xuất về kết quả thực hiện công tác quản lý an toàn lao động trong thi công xây dựng công trình, tuân theo quy định của hợp đồng xây dựng và các nội dung khác.
Những trách nhiệm này đảm bảo rằng việc thi công xây dựng công trình diễn ra an toàn và tuân theo các quy định về an toàn lao động.
1.1. Mức độ lỗi của công nhân dẫn đến tai nạn lao động
Theo Khoản 4, khoản 5 Điều 38 Luật An Toàn, Vệ Sinh Lao Động năm 2015, cũng như hướng dẫn thi hành tại Điều 3, Điều 4 Thông tư Số: 28/2021/TT-BLĐTBXH về trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với người lao động bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp, mức độ bồi thường được xác định như sau:
- Người lao động bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp mà lỗi không hoàn toàn do chính họ gây ra sẽ được bồi thường theo mức sau đây:
+ Ít nhất bằng 1,5 tháng tiền lương nếu khả năng lao động bị suy giảm từ 5% đến 10%.
+ Sau đó, mức bồi thường sẽ được tăng thêm 0,4 tháng tiền lương cho mỗi phần trăm suy giảm khả năng lao động từ 11% đến 80%.
- Người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên hoặc người lao động đó mất mạng do tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, sẽ được bồi thường ít nhất 30 tháng tiền lương.
Tuy nhiên, nếu người lao động gây ra tai nạn do lỗi của bản thân, mức trợ cấp sẽ được giảm đi một khoản tiền ít nhất bằng 40% so với mức quy định tại Khoản 4 của Điều 38 Luật An toàn vệ sinh, lao động tùy theo mức suy giảm khả năng lao động tương ứng. Điều này áp dụng để thể hiện sự cân nhắc giữa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động.
1.2. Mức độ lỗi của chủ thầu dẫn đến tai nạn lao động
Theo quy định tại Điều 39 của Luật An Toàn, Vệ Sinh Lao Động năm 2015:
Trong trường hợp người lao động bị tai nạn lao động khi đang thực hiện nhiệm vụ hoặc trong tình huống được điều hành bởi người sử dụng lao động ngoài phạm vi cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức, hoặc hợp tác xã, và nếu tai nạn xảy ra do lỗi của một bên thứ ba hoặc không thể xác định rõ người gây ra tai nạn, thì người sử dụng lao động vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người lao động. Điều này được quy định tại khoản 4 của Điều 38 của Luật An Toàn, Vệ Sinh Lao Động.
Trong trường hợp người lao động gặp tai nạn khi đang di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc từ nơi làm việc về nơi ở, tuân theo tuyến đường và thời gian hợp lý, và nếu tai nạn xảy ra do lỗi của một bên thứ ba hoặc không thể xác định rõ người gây ra tai nạn, thì người sử dụng lao động sẽ phải trợ cấp cho người lao động dựa trên quy định tại khoản 5 của Điều 38 của Luật 39. Điều này nhấn mạnh rằng trách nhiệm của người sử dụng lao động vẫn tồn tại trong việc đảm bảo an toàn cho người lao động ngay cả khi họ đang di chuyển giữa nơi ở và nơi làm việc, và cũng trong trường hợp không thể xác định rõ nguồn gốc của tai nạn.
2. Trường hợp nào công nhân bị tai nạn lao động nhưng không được hưởng chế độ?
Ngoài những trường hợp được hưởng chế độ bồi thường khi gặp tai nạn lao động, Luật An Toàn, Vệ Sinh Lao Động năm 2015 cũng quy định những trường hợp mà chủ thầu xây dựng không cần phải chi trả cho người bị tai nạn lao động trong các tình huống sau:
- Tai nạn lao động xảy ra do mâu thuẫn cá nhân không liên quan đến công việc: Người lao động sẽ không được hưởng chế độ bồi thường nếu tai nạn lao động xảy ra do mâu thuẫn cá nhân của họ với người gây ra tai nạn mà không có liên quan đến việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ lao động. Trong trường hợp này, trách nhiệm của chủ thầu không bao gồm việc chi trả cho người bị tai nạn.
- Tai nạn lao động xảy ra do người lao động tự hủy hoại sức khỏe: Nếu tai nạn lao động là kết quả của việc người lao động cố ý tự hủy hoại sức khỏe của bản thân, chẳng hạn như tự gây thương tích hoặc không tuân thủ quy tắc an toàn, thì họ sẽ không được hưởng chế độ bồi thường. Chủ thầu sẽ không chịu trách nhiệm chi trả trong trường hợp này.
- Tai nạn lao động xảy ra do sử dụng ma túy hoặc chất gây nghiện: Nếu tai nạn lao động xảy ra do người lao động sử dụng ma túy hoặc các chất gây nghiện khác mà đã bị cấm theo quy định, thì họ cũng sẽ không được hưởng chế độ bồi thường. Chủ thầu không phải chi trả cho những trường hợp này.
Những quy định này giúp xác định rõ trách nhiệm và quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động trong việc bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động trên công trình xây dựng.
3. Đảm bảo an toàn trong thi công xây dựng công trình như thế nào?
Công trình xây dựng là một sản phẩm phức tạp được hình thành thông qua quá trình kết hợp giữa sức lao động của con người, vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt, tất cả được định vị và liên kết một cách cẩn thận. Công trình này bao gồm phần trên mặt đất, phần dưới mặt đất và phần dưới mặt nước, cũng như phần trên mặt nước. Trong quá trình xây dựng công trình này, nhiều bên tham gia gồm chủ đầu tư, nhà thầu thi công xây dựng, người lao động trên công trường xây dựng, và bộ phận quản lý an toàn lao động của nhà thầu thi công xây dựng.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công xây dựng công trình, Nghị định 06/2021/NĐ-CP đã ban hành quy định nhằm hướng dẫn người lao động giảm thiểu các rủi ro trong quá trình làm việc. Điều 2 của Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trong Khoản 20, đề cập đến quản lý chất lượng thi công và bảo trì công trình xây dựng, để đảm bảo quá trình làm việc suôn sẻ, tránh những thiệt hại đáng có, và đặc biệt để bảo vệ người lao động tránh bất kỳ sự thương tích hoặc tử vong nào và để duy trì hiệu suất lao động của họ.
Quản lý an toàn lao động trong quá trình thi công xây dựng là một phần hết sức quan trọng và cần thiết trong quản lý toàn bộ quá trình thi công xây dựng công trình. Nhà thầu thi công xây dựng có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho người lao động, cho công trình xây dựng, và cho tài sản, thiết bị, phương tiện trong quá trình thi công. Họ cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng cháy nổ và bảo vệ môi trường.
Chủ đầu tư phải thực hiện giám sát quy định về an toàn của nhà thầu trong suốt quá trình thi công, tạm dừng thi công khi phát hiện vi phạm hoặc sự cố gây mất an toàn, và phải phối hợp với các nhà thầu để xử lý các sự cố hoặc tai nạn lao động. Bên cạnh đó, họ phải thông báo kịp thời với các cơ quan có thẩm quyền khi xảy ra sự cố hoặc tai nạn lao động có thể dẫn đến tử vong. Điều này đảm bảo rằng quá trình xây dựng công trình diễn ra an toàn và hiệu quả.
Xem thêm bài viết: Tai nạn lao động là gì? Cách phân loại tai nạn lao động?