Theo Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch Hội đồng quản trị có trách nhiệm lãnh đạo, định hướng và bảo đảm Hội đồng quản trị thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ theo quy định pháp luật, đồng thời phối hợp với Ban điều hành để doanh nghiệp vận hành hiệu quả, minh bạch và bền vững. Việc nghiên cứu Chủ tịch Hội đồng quản trị là ai và Chủ tịch HĐQT có quyền gì không chỉ giúp làm rõ cơ cấu quản trị công ty, mà còn cung cấp cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các thành viên Hội đồng quản trị, từ đó góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị doanh nghiệp trong nền kinh tế hiện đại.

 

1. Chủ tịch Hội đồng quản trị là ai?

Theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng quản trị không phải là một chức danh điều hành độc lập mà là người đứng đầu của Hội đồng quản trị – cơ quan quản lý cao nhất của công ty cổ phần, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty, trừ các quyền và nghĩa vụ thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông. Căn cứ pháp lý cốt lõi xác định cơ chế bổ nhiệm chức danh này được quy định tại Khoản 1 Điều 156 Luật Doanh nghiệp 2020. Theo đó, "Chủ tịch Hội đồng quản trị do Hội đồng quản trị bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm trong số các thành viên Hội đồng quản trị". Quy định này thiết lập hai nguyên tắc cơ bản:   

  • Nguồn gốc nội bộ: Chủ tịch HĐQT phải là một thành viên của HĐQT, được chính các thành viên khác trong hội đồng tín nhiệm bầu ra.   
  • Thẩm quyền của HĐQT: Việc bầu, miễn nhiệm hay bãi nhiệm Chủ tịch HĐQT là thẩm quyền riêng biệt và tuyệt đối của tập thể HĐQT.   

Vị trí của Chủ tịch HĐQT nằm trong một chuỗi cấu trúc quyền lực rõ ràng của công ty cổ phần. Cơ quan quyền lực cao nhất là Đại hội đồng cổ đông, bao gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết. Đại hội đồng cổ đông sẽ bầu ra Hội đồng quản trị để thay mặt các cổ đông quản lý công ty giữa hai kỳ đại hội. Sau đó, chính Hội đồng quản trị, với tư cách là một cơ quan tập thể, sẽ bầu ra một thành viên làm Chủ tịch để lãnh đạo và tổ chức các hoạt động của mình. Cấu trúc này thể hiện một nguyên tắc quản trị quan trọng: quyền lực của Chủ tịch HĐQT không phải là quyền lực cá nhân tự thân mà là quyền lực được ủy thác và bắt nguồn từ một cơ quan tập thể.

Chủ tịch HĐQT là người đứng đầu trong số những người ngang hàng, có vai trò tổ chức, điều phối và dẫn dắt hoạt động của HĐQT, nhưng các quyết định quan trọng thuộc thẩm quyền của HĐQT vẫn phải được thông qua bởi đa số thành viên theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Điều này nhằm đảm bảo cơ chế kiểm soát, tránh sự lạm quyền và tập trung quyền lực quá mức vào một cá nhân, bảo vệ lợi ích của cổ đông và công ty.

2. Chủ tịch hội đồng quản trị có quyền gì?

Pháp luật đã quy định một cách cụ thể các quyền và nghĩa vụ của Chủ tịch HĐQT, tập trung vào vai trò điều phối và đảm bảo hoạt động hiệu quả của HĐQT. Theo Khoản 3, Điều 156 Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch HĐQT có các quyền và nghĩa vụ sau đây :   

  • Lập chương trình, kế hoạch hoạt động của Hội đồng quản trị.
  • Chuẩn bị chương trình, nội dung, tài liệu phục vụ cuộc họp; triệu tập, chủ trì và làm chủ tọa cuộc họp Hội đồng quản trị.
  • Tổ chức việc thông qua nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị.
  • Giám sát quá trình tổ chức thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị.
  • Chủ tọa cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, cuộc họp Hội đồng quản trị.
  • Các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.

Bản chất công việc của Chủ tịch HĐQT. Các động từ được sử dụng như "lập chương trình", "chuẩn bị", "triệu tập", "chủ trì", "tổ chức thông qua", "giám sát" đều mang tính chất thủ tục, tổ chức và điều phối. Chúng không hàm ý quyền ra quyết định đơn phương về các vấn đề kinh doanh của công ty. Quyền lực của Chủ tịch HĐQT nằm ở khả năng định hình chương trình nghị sự của HĐQT, dẫn dắt các cuộc thảo luận, và đảm bảo rằng các quyết định của HĐQT được đưa ra một cách đúng đắn và được tuân thủ. Điều này hoàn toàn trái ngược với các quyền hạn của CEO, vốn được mô tả bằng các động từ mang tính hành động và quyết định trực tiếp như "quyết định các vấn đề kinh doanh hằng ngày", "tổ chức thực hiện kế hoạch", "bổ nhiệm, miễn nhiệm", "tuyển dụng lao động". Do đó, có thể xem Chủ tịch HĐQT như một "Giám đốc Quản trị", người chịu trách nhiệm chính về sức khỏe và hiệu quả của quy trình quản trị tại cấp cao nhất của công ty, củng cố nguyên tắc quản trị tập thể thay vì điều hành độc đoán.

3. Vai trò của Điều lệ công ty trong việc quy định quyền hạn của Chủ tịch HĐQT

Trong khi Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra một khung pháp lý chung, thì Điều lệ công ty chính là văn bản pháp lý nền tảng, được ví như "bản hiến pháp" nội bộ của mỗi doanh nghiệp. Đây là tài liệu bắt buộc phải có khi thành lập công ty và có giá trị ràng buộc đối với tất cả các cổ đông, thành viên HĐQT và người quản lý. Luật pháp thừa nhận và trao quyền rất lớn cho Điều lệ công ty trong việc tùy chỉnh cơ cấu quản trị. Điểm cuối cùng trong danh sách quyền và nghĩa vụ của Chủ tịch HĐQT tại Điều 156 chính là "Các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của... Điều lệ công ty". Điều này mở ra một không gian pháp lý cho phép các cổ đông chủ động thiết kế và quy định chi tiết hơn về vai trò của Chủ tịch HĐQT, miễn là các quy định đó không trái với luật.   

Thông qua Điều lệ, các cổ đông có thể:

  • Mở rộng hoặc chi tiết hóa các nhiệm vụ của Chủ tịch HĐQT.
  • Đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn về trình độ, kinh nghiệm đối với ứng viên Chủ tịch HĐQT.
  • Thiết lập các quy tắc chặt chẽ hơn, ví dụ như cấm kiêm nhiệm chức danh Giám đốc ngay cả đối với công ty cổ phần tư nhân.
  • Quy định cụ thể về quy trình, tỷ lệ biểu quyết để bầu, miễn nhiệm Chủ tịch HĐQT.

Đối với các nhà đầu tư, cổ đông sáng lập và các nhà quản trị chuyên nghiệp, Điều lệ công ty không chỉ là một tài liệu đăng ký mang tính hình thức. Nó là công cụ chiến lược quan trọng nhất để đưa triết lý quản trị của họ vào cấu trúc pháp lý của công ty. Việc soạn thảo một bản Điều lệ chi tiết, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn hoạt động là dấu hiệu của một tổ chức trưởng thành, có tư duy quản trị bài bản, giúp phòng ngừa rủi ro tranh chấp nội bộ và tạo dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

4. Quy trình bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch HĐQT được thực hiện như thế nào?

Quy trình này thể hiện rõ cơ chế kiểm soát và giải trình quyền lực trong nội bộ HĐQT.

Thẩm quyền bầu, miễn nhiệm và bãi nhiệm Chủ tịch HĐQT thuộc về tập thể Hội đồng quản trị. Đây là một trong những quyền và nghĩa vụ quan trọng của HĐQT được ghi nhận tại điểm i Khoản 2, Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020.   

Quyết định này được đưa ra thông qua biểu quyết tại một cuộc họp HĐQT được triệu tập hợp lệ. Quy trình cụ thể, bao gồm tỷ lệ biểu quyết cần thiết (ví dụ: đa số quá bán, 2/3 tổng số thành viên tán thành) thường sẽ được quy định chi tiết trong Điều lệ công ty. Nếu Điều lệ không quy định khác, quyết định sẽ được thông qua khi được đa số thành viên dự họp tán thành.

Một Chủ tịch HĐQT có thể bị miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm dựa trên các căn cứ pháp lý và quy định của công ty, bao gồm :   

  • Không còn đủ tiêu chuẩn và điều kiện làm thành viên HĐQT theo quy định của pháp luật.
  • Có đơn từ chức và được HĐQT chấp thuận.
  • Không tham gia các hoạt động của HĐQT trong 6 tháng liên tục (trừ trường hợp bất khả kháng).
  • Các trường hợp khác do Điều lệ công ty quy định.

Các cổ đông không có quyền trực tiếp bãi nhiệm Chủ tịch HĐQT tại một cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Thay vào đó, quyền lực của họ nằm ở việc bầu và bãi nhiệm các thành viên HĐQT. Sau khi thành phần HĐQT thay đổi, chính HĐQT mới sẽ có quyền bầu ra một Chủ tịch mới. Cơ chế này vừa đảm bảo sự ổn định cho ban lãnh đạo của HĐQT giữa các kỳ đại hội, vừa buộc Chủ tịch HĐQT phải chịu trách nhiệm trực tiếp và thường xuyên trước các thành viên khác trong hội đồng. 

5. Kết luận

Tóm lại, Chủ tịch Hội đồng quản trị (HĐQT) là một nhân vật trung tâm, đóng vai trò then chốt trong cấu trúc quản trị của công ty cổ phần. Vị trí này không chỉ là người đại diện cao nhất của HĐQT, mà còn là người định hướng, điều phối hoạt động của Hội đồng, đảm bảo các quyết sách được đưa ra một cách hiệu quả và phù hợp với lợi ích chung của công ty và cổ đông. Với những quyền hạn rộng lớn được pháp luật và Điều lệ công ty quy định – từ triệu tập, chủ trì các cuộc họp HĐQT, giám sát việc thực hiện nghị quyết, đến ký kết các văn bản quan trọng – Chủ tịch HĐQT nắm giữ trách nhiệm lớn lao trong việc dẫn dắt công ty đạt được các mục tiêu chiến lược. Sự hiểu biết sâu sắc, kinh nghiệm và năng lực lãnh đạo của Chủ tịch HĐQT là yếu tố then chốt quyết định sự vững mạnh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp sự hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất.