1. Chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài là hoạt động sử dụng những hình thức nào?

Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì hành động chuyển gửi dữ liệu cá nhân ra nước ngoài đề cập đến việc sử dụng các phương tiện mạng, thiết bị điện tử hoặc các phương thức khác để truyền tải thông tin cá nhân của công dân Việt Nam tới một địa điểm nằm bên ngoài biên giới của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hoặc sử dụng một địa điểm nằm ngoài lãnh thổ của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam để tiến hành việc xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam. Điều này bao gồm việc truyền dữ liệu qua mạng, sử dụng các thiết bị kỹ thuật số, và các hoạt động tương tự, có thể có tác động lớn tới quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dân trong nước.

- Trong trường hợp chuyển gửi dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam tới tổ chức, doanh nghiệp, hoặc bộ phận quản lý nằm ở nước ngoài, việc này đề cập đến quá trình chuyển nhượng thông tin cá nhân từ chủ thể dữ liệu Việt Nam đến một bên thứ ba, tức là tổ chức, doanh nghiệp hoặc bộ phận quản lý hoạt động bên ngoài lãnh thổ Việt Nam. Quá trình này phải tuân thủ các quy định và mục đích đã được chủ thể dữ liệu chấp thuận trước đó, và có thể liên quan đến việc thực hiện các hoạt động như lưu trữ, xử lý, và truyền tải thông tin cá nhân.

- Phần này nêu rõ về việc xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam thông qua các hệ thống tự động nằm bên ngoài lãnh thổ của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việc này đòi hỏi phải tuân thủ và thực hiện theo mục đích đã được chủ thể dữ liệu đồng ý trước đó. Các hoạt động xử lý dữ liệu bên ngoài biên giới có thể bao gồm việc sử dụng công nghệ, hệ thống, và quy trình tự động để thực hiện các tác vụ liên quan đến thông tin cá nhân của công dân, như phân loại, bảo mật, hoặc phân phối dữ liệu.

2. Bên chuyển dữ liệu ra nước ngoài gồm những bên nào?

Theo quy định tại Điều 25 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì việc truyền tải thông tin cá nhân của công dân Việt Nam ra nước ngoài phụ thuộc vào việc Bên chuyển dữ liệu nắm giữ dữ liệu đó sẽ phải thực hiện một loạt bước đáng kể để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ. Đầu tiên, họ sẽ cần thành lập một Hồ sơ đánh giá tác động, mục tiêu là đánh giá những ảnh hưởng của việc truyền dữ liệu cá nhân ra nước ngoài.

Hồ sơ này không chỉ nắm vững các quy định liên quan mà còn phải đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân sẽ được xử lý theo cách mà công dân đã đồng tình. Quy trình này bao gồm các thủ tục tường minh và đáng tin cậy, tuân thủ theo quy định cụ thể tại khoản 3, 4 và 5 của quy định. Việc này đặt ra nhiều yêu cầu và trách nhiệm cho Bên chuyển dữ liệu, đồng thời đảm bảo rằng thông tin cá nhân của công dân Việt Nam được bảo vệ và xử lý một cách đáng tin cậy khi ra nước ngoài.

Hệ thống liên quan đến việc truyền dữ liệu cá nhân ra nước ngoài chứa bốn bên quan trọng:

- Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân: Đây là bên chịu trách nhiệm kiểm soát dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Bên này phải tuân theo các quy định liên quan và thực hiện các biện pháp để đảm bảo dữ liệu cá nhân được xử lý một cách an toàn.

- Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân: Bên này đóng vai trò tạo ra và duy trì quy trình xử lý thông tin cá nhân. Họ phải thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng việc xử lý dữ liệu cá nhân tuân thủ các nguyên tắc về quyền riêng tư và đã được sự đồng tình của chủ thể dữ liệu.

- Bên Xử lý dữ liệu cá nhân: Nhiệm vụ chính của bên này là thực hiện việc xử lý dữ liệu cá nhân theo hướng dẫn của Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân và Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân. Họ cần đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân được quản lý và xử lý đúng cách.

- Bên thứ ba: Bên này đóng vai trò một bên tiếp nhận thông tin cá nhân từ Bên chuyển dữ liệu và phải đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy định liên quan đến việc xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam theo đúng mục đích đã được đồng tình trước đó.

3. Chuyển dữ liệu ra nước ngoài có phải thông báo đến Bộ Công an sau khi chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài thành công?

Quy trình chuyển gửi dữ liệu cá nhân ra nước ngoài là một loạt các bước quan trọng, và bước kết thúc của quy trình này đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ với Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao). Sau khi việc chuyển gửi dữ liệu đã diễn ra thành công, Bên chuyển dữ liệu phải thực hiện việc thông báo cho Bộ Công an, cung cấp thông tin chi tiết về quá trình chuyển gửi dữ liệu, cũng như thông tin liên hệ chi tiết của tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm. Thông báo này được thực hiện bằng văn bản, thể hiện sự chắc chắn và sự nghiêm túc của quá trình truyền tải thông tin cá nhân. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định, cũng như đảm bảo rằng cơ quan có thẩm quyền có khả năng theo dõi và kiểm tra quá trình chuyển gửi dữ liệu một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo rằng thông tin cá nhân của công dân Việt Nam được bảo vệ và quản lý một cách an toàn và đáng tin cậy.

Bộ Công an, đặc biệt Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao, có trách nhiệm đánh giá và yêu cầu Bên chuyển dữ liệu ra nước ngoài hoàn thiện Hồ sơ đánh giá tác động việc truyền tải dữ liệu cá nhân ra nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp Hồ sơ ban đầu chưa đầy đủ hoặc không tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan. Quá trình đánh giá này không chỉ là một bước quan trọng để đảm bảo rằng việc chuyển gửi dữ liệu được thực hiện theo đúng quy định, mà còn là để đảm bảo tính an toàn và bảo mật của thông tin cá nhân của công dân Việt Nam. Bằng cách này, Bộ Công an thể hiện sự quan tâm và cam kết đối với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời đảm bảo rằng các bên liên quan hoàn thiện Hồ sơ đúng cách trước khi tiến hành chuyển gửi thông tin ra nước ngoài.

Bên chuyển dữ liệu ra nước ngoài phải duy trì sự cập nhật liên quan đến Hồ sơ đánh giá tác động việc truyền tải dữ liệu cá nhân ra nước ngoài, và nếu có bất kỳ sự thay đổi nào về nội dung của Hồ sơ đã được gửi cho Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao), họ phải tiến hành bổ sung và cập nhật thông tin này. Thực hiện theo Mẫu số 05, như đã quy định trong Phụ lục của Nghị định này, là một bước quan trọng trong việc đảm bảo rằng thông tin về việc chuyển gửi dữ liệu ra nước ngoài luôn thể hiện đầy đủ và chính xác. Thời hạn để hoàn thiện Hồ sơ này, như được xác định, là 10 ngày kể từ ngày Bên chuyển dữ liệu nhận được yêu cầu cập nhật từ Bộ Công an. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục trong việc quản lý, theo dõi, và bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam trong quá trình truyền tải ra nước ngoài, đồng thời cung cấp một cơ hội cho Bên chuyển dữ liệu cải thiện và bảo vệ hiệu quả hơn tính bảo mật và tuân thủ quy định liên quan.

Vì vậy, sau khi việc chuyển gửi dữ liệu đã được thực hiện thành công, Bên chuyển dữ liệu cần đảm bảo tính trách nhiệm và tính toàn vẹn của quá trình này bằng việc thông báo cho Bộ Công an (Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) thông tin chi tiết về việc chuyển gửi dữ liệu, cùng với thông tin liên hệ của tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm. Thông báo này được thực hiện bằng văn bản, tạo ra một bước quan trọng để đảm bảo rằng quy trình truyền tải thông tin đã hoàn thành thành công, đồng thời giúp thúc đẩy tính minh bạch và tuân thủ quy định hiện hành.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài theo Nghị định số 13/2023/NĐ-CP. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.