1. Thế nào là đầu tư cho giáo dục?
Đầu tư vào lĩnh vực giáo dục được mô tả theo quy định tại khoản 1 Điều 17 của Luật Giáo dục năm 2019 như sau:
- Đầu tư vào giáo dục được xem là một hình thức đầu tư hướng tới sự phát triển. Hoạt động đầu tư trong lĩnh vực giáo dục được xác định là một trong những ngành, nghề thuộc lĩnh vực đầu tư kinh doanh đặc biệt và sẽ được hưởng các ưu đãi, hỗ trợ đầu tư theo quy định của pháp luật.
- Nhà nước có ưu tiên đặt đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi để hấp dẫn các nguồn đầu tư khác nhau vào lĩnh vực giáo dục. Sự ưu tiên này được chủ trương chủ yếu đối với việc đầu tư vào việc phổ cập giáo dục, phát triển giáo dục tại các khu vực miền núi, hải đảo, vùng có cộng đồng dân tộc thiểu số, và các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, cũng như các khu vực có sự hiện diện của khu công nghiệp.
Nhà nước cũng khuyến khích và đảm bảo bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân trong nước, cũng như người Việt Nam định cư ở nước ngoài, cũng như tổ chức và cá nhân nước ngoài, khi họ quyết định đầu tư vào lĩnh vực giáo dục.
Theo quy định đã được trình bày, đầu tư vào lĩnh vực giáo dục được hiểu là một hình thức đầu tư có mục tiêu phát triển. Nhà nước đặt ưu tiên cao cho việc đầu tư và thu hút các nguồn đầu tư khác nhau vào giáo dục, đặc biệt là tập trung vào việc phổ cập giáo dục và phát triển giáo dục ở các khu vực như miền núi, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, và những địa bàn đặc biệt khó khăn về mặt kinh tế - xã hội, cũng như những khu vực có sự hiện diện của khu công nghiệp.
Chính phủ cũng khuyến khích và cam kết bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân trong nước, cũng như người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Đồng thời, chính phủ cũng tạo điều kiện thuận lợi để tổ chức và cá nhân nước ngoài có thể đầu tư vào lĩnh vực giáo dục.
2. Có bao nhiêu loại nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục theo quy định hiện hành?
Tài chính được hiểu là khả năng về nguồn lực tài chính mà một hoặc nhiều cá nhân trong xã hội có thể tận dụng và sử dụng để thực hiện các mục tiêu cụ thể. Đầu tư, theo định nghĩa, là quá trình mà nhà đầu tư đưa vốn và tài sản vào hoạt động, tuân theo các hình thức và phương thức được quy định bởi pháp luật, với mục đích chính là đạt được lợi nhuận hoặc các lợi ích kinh tế và xã hội khác.
Trong ngữ cảnh của giáo dục, nguồn tài chính dành cho đầu tư được hiểu là nguồn vốn và tài sản được tạo ra theo quy định của pháp luật, nhằm hỗ trợ và thúc đẩy các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu của hệ thống giáo dục.
Dựa theo Điều 95 của Luật Giáo dục 2019, nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục được xác định như sau:
(1) Ngân sách nhà nước:
Ngân sách nhà nước bao gồm toàn bộ thu chi của nhà nước được dự toán và thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước. Điều này đồng nghĩa với việc hàng năm, nhà nước sẽ dự toán một mức tiền nhất định để đầu tư vào lĩnh vực giáo dục.
(2) Nguồn vốn đầu tư hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài:
Tổ chức và cá nhân trong nước cũng như từ nước ngoài có thể đóng góp nguồn vốn hợp pháp vào giáo dục, được xem là những nhà đầu tư. Đây là nguồn lực mạnh mẽ, thường bao gồm tài sản của tổ chức và cá nhân, và những đối tác này phải tuân theo các quy định của pháp luật.
(3) Nguồn thu từ dịch vụ giáo dục, đào tạo, khoa học và công nghệ; dịch vụ phục vụ, hỗ trợ hoạt động giáo dục của cơ sở giáo dục; nguồn thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh; lãi tiền gửi ngân hàng và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật:
Bao gồm các nguồn thu khác như thu nhập từ cung cấp dịch vụ giáo dục, hoạt động sản xuất và kinh doanh, lãi từ tiền gửi ngân hàng, và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
(4) Kinh phí đặt hàng, giao nhiệm vụ của Nhà nước:
Được quy định trong Nghị định số 32/2019/NĐ-CP, việc giao nhiệm vụ và đặt hàng là một phương thức trong việc sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước cho các sản phẩm và dịch vụ công thiết yếu, trong đó có giáo dục.
(5) Nguồn vốn vay:
Nguồn vốn vay bao gồm tiền được vay và sử dụng để đầu tư. Trong lĩnh vực giáo dục, nguồn vốn vay thường chủ yếu đến từ vốn vay nước ngoài.
(6) Nguồn tài trợ, viện trợ, tặng cho của các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài:
Tài trợ là việc cung cấp nguồn lực vật chất và tài chính từ một tổ chức cho một hoạt động độc lập, trong khi viện trợ kinh tế bao gồm cung cấp ngoại hối và các hỗ trợ khác cho các nước đang phát triển. Đây cũng được xem xét là một nguồn tài chính đầu tư cho giáo dục.
3. Một số tồn tại, hạn chế của chính sách đầu tư cho giáo dục đào tạo
Ngoài những thành tựu đáng kể, chính sách đầu tư cho giáo dục và đào tạo tại Việt Nam vẫn tồn tại những hạn chế và bất cập.
Thứ nhất, cơ cấu đầu tư cho lĩnh vực này chưa được điều chỉnh một cách hợp lý. Cụ thể, cơ cấu chi tiêu cho các nhiệm vụ và bậc học, cũng như nội dung chi tiêu trong từng bậc học và ngành nghề chưa đạt sự cân đối.
Tỷ lệ chi tiêu thường xuyên thường chiếm hơn 82% tổng ngân sách nhà nước dành cho giáo dục và đào tạo. Trong số này, chi tiêu cho nhân sự chiếm 80%, trong khi chỉ còn ít chi phí cho các hoạt động dạy học và nâng cao chất lượng giáo trình. Chi tiêu cho đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vẫn thấp so với nhu cầu cần thiết, bao gồm cải thiện trang thiết bị giảng dạy và phòng thí nghiệm.
Về cơ sở vật chất và trang thiết bị, nhiều cơ sở dạy nghề vẫn gặp thiếu hụt cả về số lượng và chất lượng. Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, các cơ quan có thẩm quyền cần tham gia trực tiếp vào các buổi học chính khóa hoặc dựa vào báo cáo từ các đơn vị giáo dục về tình trạng cơ sở vật chất. Trong khi một số tỉnh thành có cơ sở vật chất đầy đủ và chất lượng, thì ngược lại, có những vùng địa phương, đặc biệt là vùng cao, đang phải đối mặt với tình trạng thiếu thốn.
Chất lượng của đội ngũ giáo viên cũng chưa đạt được sự chú ý cần thiết, đồng thời, phân phối chi ngân sách không đồng đều đã dẫn đến tình trạng chất lượng nội dung giảng dạy giảm xuống, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống giáo dục.
Thứ hai, trong cấu trúc chi tiêu cho giáo dục và đào tạo, xuất hiện sự không đồng đều trong đầu tư giữa các cấp học. Thực tế cho thấy ngân sách nhà nước dành cho giáo dục đại học vẫn còn hạn chế, chiếm chỉ 12% tổng ngân sách dành cho giáo dục, chỉ bằng gần một nửa so với nguồn kinh phí dành cho bậc tiểu học. Phân loại theo cấp học, chi tiêu cho giáo dục mầm non và giáo dục phổ thông chiếm khoảng 70% tổng chi cho giáo dục. Trong đó, chi tiêu cho giáo dục tiểu học chiếm gần 30% tổng chi ngân sách nhà nước cho các cấp học. So sánh với các quốc gia khác trên thế giới, tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục mỗi học sinh tiểu học ở Việt Nam vào năm 2019 đạt mức hơn 25%, cao hơn so với Hoa Kỳ (22%), Singapore (11%).
Chi tiêu cho dạy nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học chiếm 30% tổng chi cho giáo dục. Trong số này, chi cho đào tạo cao đẳng và đại học chiếm trên 12%. Dựa vào tỷ lệ chi tiêu, có thể kết luận rằng tỷ lệ chi ngân sách cho mỗi sinh viên đại học ở Việt Nam chiếm khoảng 40% thu nhập bình quân đầu người, cao hơn so với Hoa Kỳ (21%), Singapore (28%), Hàn Quốc (13%), Nhật Bản (25%). Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã ưu tiên đầu tư lớn vào giáo dục, nhưng tình trạng mất cân đối về cơ cấu giáo dục đại học và chi tiêu cho nó đã tạo ra tình trạng thiếu nguồn nhân lực chất lượng, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp, công nghệ thông tin, và các lĩnh vực khoa học công nghệ quan trọng đối với sự phát triển nhanh chóng và bền vững của Việt Nam.
Thứ ba, định mức phân bổ ngân sách cho giáo dục nghề hiện tại là quá thấp và đào tạo không đặt chặt liên kết với mục tiêu, thiếu căn cứ hiệu quả đầu ra. Sự chênh lệch lớn trong tỷ lệ tha gia học tập giữa các ngành và sự thiếu hụt liên kết giữa giáo dục và thực tế là điều có thể nhận thấy. Nhiều sinh viên ra trường không thực sự theo đuổi nghề theo học, và sự kết nối giữa giảng dạy và thực hành vẫn chưa đạt đến mức độ mong muốn. Sự thiếu cân đối này không chỉ ảnh hưởng nội bộ mà còn gây ảnh hưởng rộng rãi, đặc biệt là khi tiếp xúc với cộng đồng quốc tế, nơi sự hợp tác và trao đổi không đạt được như mong đợi. Vì vậy, mặc dù nguồn chi đầu tư vào giáo dục từ ngân sách nhà nước là cao, nhưng đồng thời cũng mang theo những vấn đề tích cực và tiêu cực, chẳng hạn như sự ưu tiên chi tiêu lớn của Chính phủ hỗ trợ giáo dục, nhưng sinh viên thường chọn theo đuổi những ngành học phù hợp với sở thích cá nhân, khiến cho nội dung đào tạo không luôn kết nối chặt chẽ với mục tiêu cụ thể.
Bài viết liên quan: Nguồn tài chính chủ đạo trong tổng nguồn lực đầu tư cho giáo dục
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!